Kết quả bóng đá trận FC Arbaer vs Ymir, 01:00 ngày 24/08/2026

3 Deild (Iceland) · 01:00 ngày 24/08/2026
FC Arbaer
3 Kết thúc HT 2-2 4
Ymir
🟨 2 - 3   🟥 0 - 0   ⛳ 3 - 4
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 13°C

Diễn biến trận đấu

FC Arbaer Phút Ymir
2'
1 - 0 3'
19' 1 - 1
2 - 1 26'
30' 2 - 2
HT 2-2
55' 2 - 3
69'
3 - 3 79'
88'
89'
90' 3 - 4
90+2'
FT 3-4

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 01 13
Hòa 01 11
Bại 31 86
Ghi bàn 77 1514
Mất bàn 139 3026
Điểm 04 410

Chủ = FC Arbaer · Khách = Ymir

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

FC Arbaer (27)Hiệp 1 / Cả trậnYmir (31)
2 (7%)Thắng/Thắng9 (29%)
1 (4%)Thắng/Hòa1 (3%)
3 (11%)Hòa/Thắng2 (6%)
0 (0%)Hòa/Hòa3 (10%)
3 (11%)Hòa/Bại2 (6%)
1 (4%)Bại/Hòa2 (6%)
17 (63%)Bại/Bại12 (39%)

Thành tích đối đầu (5 trận)

FC Arbaer 4 (80%)Hòa 0 (0%)Ymir 1 (20%)
Châu Á: Ăn 4 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 4 / Hòa 0 / Xỉu 1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
LCE D316/06/26FC Arbaer2-3 (1-2)Ymir7-5-0.754B
LCE D330/08/25Ymir0-2 (0-0)FC Arbaer5-6--T
LCE D320/06/25FC Arbaer3-1 (1-0)Ymir2-5+0.753T
LCE D323/07/23Ymir1-2 (0-0)FC Arbaer3-6+0.253.75T
LCE D306/05/23FC Arbaer3-1 (2-1)Ymir9-10--T

Thành tích gần đây — FC Arbaer

BBBTBBBBHB
Thắng 1 (10%)Hòa 1 (10%)Bại 8 (80%)
Ghi/Mất: 13/28 (10 trận) Châu Á: 1/1/8 T/X: 8/0/2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
LCE D320/08/26FC Arbaer2-4 (0-3)UMF Vidir4-11-2.54.25B
LCE D315/08/26UMF Sindri Hofn5-2 (2-0)FC Arbaer---B
LCE D308/08/26FC Arbaer1-2 (0-1)KH Hlidarendi---B
LCE D330/07/26Augnablik Kopavogur2-4 (0-1)FC Arbaer---T
LCE D325/07/26FC Arbaer0-4 (0-1)Tindastoll Sauda---B
LCE D318/07/26KV Reykjavik2-0 (0-0)FC Arbaer---B
LCE D314/07/26FC Arbaer1-3 (0-2)Reynir Sandgerdi9-7-1.54.25B
LCE D304/07/26FC Arbaer0-2 (0-1)HotturHuginn6-3--B
LCE D327/06/26KF Fjallabyggdar2-2 (1-0)FC Arbaer12-1--H
LCE D320/06/26KA Asvellir2-1 (0-0)FC Arbaer4-1-0.54.25B
LCE D316/06/26FC Arbaer2-3 (1-2)Ymir7-5-0.754B
LCE D311/06/26UMF Vidir1-0 (1-0)FC Arbaer9-2-2.54.5B
LCE D306/06/26FC Arbaer1-4 (1-2)UMF Sindri Hofn7-10--B
LCE D302/06/26KH Hlidarendi3-0 (3-0)FC Arbaer3-6-14B
LCE D323/05/26FC Arbaer3-3 (2-1)Augnablik Kopavogur---H
LCE D317/05/26Tindastoll Sauda3-1 (2-1)FC Arbaer11-5--B
LCE D309/05/26FC Arbaer4-3 (2-1)KV Reykjavik---T
LCE D302/05/26Reynir Sandgerdi3-1 (2-0)FC Arbaer5-6--B
ICE LCB11/04/26UMF Sindri Hofn1-2 (1-1)FC Arbaer---T
ICE CUP05/04/26FC Arbaer1-7 (1-2)KFR Aegir2-8--B

Thành tích gần đây — Ymir

BHBBBTBBTB
Thắng 2 (20%)Hòa 1 (10%)Bại 7 (70%)
Ghi/Mất: 12/26 (10 trận) Châu Á: 2/1/7 T/X: 7/0/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
LCE D320/08/26KA Asvellir5-2 (2-0)Ymir4-1104B
LCE D315/08/26Ymir1-1 (0-0)KF Fjallabyggdar2-5--H
LCE D311/08/26UMF Sindri Hofn3-1 (2-0)Ymir---B
LCE D308/08/26Ymir1-5 (0-2)UMF Vidir0-7--B
ICE LLC05/08/26UMF Selfoss4-0 (1-0)Ymir9-4-1.753.75B
LCE D325/07/26Ymir1-0 (1-0)KH Hlidarendi2-6-0.54T
LCE D318/07/26Augnablik Kopavogur3-1 (1-0)Ymir---B
LCE D312/07/26Ymir1-2 (0-0)Tindastoll Sauda0-7-0.53.5B
ICE LLC09/07/26Hviti Riddarinn0-2 (0-1)Ymir6-3-13.75T
LCE D303/07/26Ymir2-3 (0-1)KV Reykjavik9-2+0.254.25B
LCE D328/06/26Reynir Sandgerdi2-2 (1-2)Ymir7-2-14H
LCE D321/06/26Ymir2-3 (1-1)HotturHuginn3-4+0.253.5B
LCE D316/06/26FC Arbaer2-3 (1-2)Ymir7-5+0.754T
LCE D312/06/26Ymir2-0 (1-0)KA Asvellir9-4+0.253.75T
LCE D306/06/26KF Fjallabyggdar0-0 (0-0)Ymir---H
LCE D302/06/26UMF Vidir3-1 (2-1)Ymir3-5-0.753.5B
LCE D323/05/26Ymir4-0 (2-0)UMF Sindri Hofn5-4--T
LCE D316/05/26KH Hlidarendi2-2 (1-1)Ymir11-5-0.753.75H
LCE D309/05/26Ymir0-3 (0-1)Augnablik Kopavogur5-4--B
LCE D302/05/26Tindastoll Sauda5-1 (2-1)Ymir---B

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
3
4
Phạt góc (HT)
0
2
Thẻ vàng
2
3
Sút bóng
12
22
Sút cầu môn
5
9
Tấn công
134
134
Tấn công nguy hiểm
51
65
Sút ngoài cầu môn
7
13
TL kiểm soát bóng
54%
46%
TL kiểm soát bóng (HT)
52%
48%
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

41 59
33% So Sánh Đối đầu 67%
Thành tích
Tất cả
T4 H0 B1
T1 H0 B4
Chủ khách tương đồng
T2 H0 B1
T1 H0 B2
Ghi
Tất cả
2.4 Bàn
1.2 Bàn
Chủ khách tương đồng
2.7 Bàn
1.7 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

FC Arbaer (27 trận)
Ghi 1.52 bàn/trậnMất 3.19 bàn/trận
Ymir (30 trận)
Ghi 2.07 bàn/trậnMất 2.30 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)2 - 2 — Hòa
Cả trận (FT)3 - 4 — Khách thắng
Hiệp 21 - 2

Thống kê Tỷ lệ kèo

FC Arbaer (6 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (33%)Hòa 0 (0%)Bại 4 (67%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (33%)Hòa 0 (0%)Xỉu 4 (67%)
6 trận gần — Châu Á:
WLLLWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUUOUU

Ymir (10 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 5 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 5 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 6 (60%)Hòa 1 (10%)Xỉu 3 (30%)
6 trận gần — Châu Á:
LWLLWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUUOVO

Thời gian ghi bàn

20
0 Bàn
23
1 Bàn
26
2 Bàn
01
3 Bàn
00
4+ Bàn
19
B.thắng H1
59
B.thắng H2
FC ArbaerYmir

Chi tiết về HT/FT

03
T/T
01
T/H
00
T/B
00
H/T
01
H/H
12
H/B
00
B/T
00
B/H
53
B/B
FC ArbaerYmir

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

13
Thắng 2+
22
Thắng 1
24
Hòa
43
Thua 1
118
Thua 2+
FC ArbaerYmir

Thông tin đội bóng

FC Arbaer Thông tin Ymir
Thành lập
Sân nhà
0 Sức chứa 0
HLV
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
VcbetSớm2.503.701.900.684.250.650.71-0.250.63
Live36.00 ↑5.00 ↑1.03 ↓1.16 ↑7.500.34 ↓0.89 ↑0.000.49 ↓
Mansion88Sớm2.413.902.090.944.250.760.82-0.250.88
Live5.10 ↑1.47 ↓3.70 ↑1.13 ↑6.500.58 ↓1.13 ↑0.000.58 ↓
InterwettenSớm2.904.102.051.054.500.650.850.000.80
Live70.00 ↑9.00 ↑1.04 ↓3.10 ↑7.500.16 ↓0.850.000.80
10BETSớm2.853.801.870.834.250.80---
Live2.60 ↓3.95 ↑2.01 ↑0.834.250.80---
12betSớm2.864.001.960.894.250.870.93-0.250.83
Live6.90 ↑1.22 ↓5.40 ↑2.85 ↑7.500.17 ↓0.97 ↑0.000.73 ↓
SbobetSớm1.663.843.440.864.750.900.89-0.250.87
Live5.10 ↑1.37 ↓4.38 ↑1.58 ↑6.500.45 ↓1.08 ↑0.000.68 ↓
WewbetSớm2.683.931.890.814.000.870.79-0.500.89
Live5.40 ↑1.42 ↓4.39 ↑1.38 ↑6.500.50 ↓1.13 ↑0.000.66 ↓
LadbrokesSớm2.624.002.000.443.501.60---
Live29.00 ↑6.00 ↑1.09 ↓0.443.501.50 ↓---
18BetSớm3.004.001.900.754.000.850.75-0.500.85
Live20.00 ↑20.00 ↑1.01 ↓6.65 ↑7.500.03 ↓0.01 ↓-0.509.01 ↑
PinnacleSớm3.003.991.920.834.000.930.83-0.500.93
Live6.14 ↑1.37 ↓4.69 ↑1.94 ↑7.500.38 ↓1.19 ↑0.000.65 ↓
BwinSớm2.654.102.001.004.500.70---
Live34.00 ↑5.75 ↑1.12 ↓1.65 ↑7.500.39 ↓---
1xBetSớm2.784.002.081.064.500.681.170.000.61
Live41.00 ↑8.90 ↑1.06 ↓2.71 ↑7.500.25 ↓1.33 ↑0.000.56 ↓
Bet 365Sớm2.604.202.050.804.001.000.90-0.250.90
Live51.00 ↑13.00 ↑1.04 ↓2.80 ↑7.500.25 ↓1.35 ↑0.000.58 ↓
William HillSớm2.703.802.001.054.500.65---
Live91.00 ↑9.00 ↑1.05 ↓2.90 ↑7.500.18 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.