Kết quả bóng đá trận FC Arlanda vs Hammarby TFF, 00:00 ngày 22/09/2026
Hạng 1 Thụy Điển · 00:00 ngày 22/09/2026
FC Arlanda 0 Hiệp 1 - 49' HT 0-0 0
Hammarby TFF
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Nhiệt độ: 13°C
Diễn biến trận đấu
| FC Arlanda | Phút | |
| 1 - 0 ⚽ | 19' | |
| Kleist L. 2 - 0 ⚽ | 19' | |
| 3 - 0 ⚽ | 21' | |
| Isac Antholm 4 - 0 ⚽ | 21' | |
| Rydz S. 5 - 0 ⚽ | 33' | |
| HT 0-0 | ||
| FT 0-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 4 | 3 |
| Hòa | 0 | 1 | 1 | 5 |
| Bại | 2 | 1 | 5 | 2 |
| Ghi bàn | 3 | 1 | 20 | 16 |
| Mất bàn | 3 | 3 | 18 | 8 |
| Điểm | 3 | 4 | 13 | 14 |
Chủ = FC Arlanda · Khách = Hammarby TFF
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| FC Arlanda | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 9 (29%) | Thắng/Thắng | 8 (32%) |
| 2 (6%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (3%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 5 (16%) | Hòa/Thắng | 4 (16%) |
| 5 (16%) | Hòa/Hòa | 4 (16%) |
| 5 (16%) | Hòa/Bại | 3 (12%) |
| 2 (6%) | Bại/Hòa | 3 (12%) |
| 2 (6%) | Bại/Bại | 3 (12%) |
Bảng xếp hạng
FC Arlanda
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 19 | 10 | 6 | 3 | 33 | 22 | 36 | 4 |
| Sân nhà | 10 | 5 | 4 | 1 | 15 | 7 | 19 | 2 |
| Sân khách | 9 | 5 | 2 | 2 | 18 | 15 | 17 | 5 |
Hammarby TFF
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 19 | 11 | 5 | 3 | 45 | 15 | 38 | 2 |
| Sân nhà | 10 | 3 | 5 | 2 | 19 | 11 | 14 | 8 |
| Sân khách | 9 | 8 | 0 | 1 | 26 | 4 | 24 | 1 |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
11
Sút bóng
45
Sút cầu môn
31
Sút ngoài cầu môn
14
TL kiểm soát bóng
41%59%
Phạm lỗi
65
Việt vị
12
Quả ném biên
1120
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
FC Arlanda (30 trận)
Ghi 1.77 bàn/trậnMất 1.27 bàn/trận
Hammarby TFF (27 trận)
Ghi 2.00 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 0 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| FC Arlanda | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 4.10 | 3.70 | 1.69 | 0.79 | 2.75 | 0.97 | 0.87 | -0.75 | 0.88 |
| Live | 1.07 ↓ | 12.00 ↑ | 21.00 ↑ | 0.87 ↑ | 4.50 | 0.97 | 0.87 | -0.50 | 0.97 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 4.10 | 3.75 | 1.73 | 0.82 | 2.75 | 0.96 | 0.79 | -0.75 | 0.95 |
| Live | 1.05 ↓ | 12.00 ↑ | 23.00 ↑ | 0.85 ↑ | 4.50 | 0.92 ↓ | 0.84 ↑ | -0.50 | 0.90 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 3.95 | 3.60 | 1.70 | 0.80 | 2.75 | 0.96 | 0.81 | -0.75 | 0.95 |
| Live | 1.05 ↓ | 7.30 ↑ | 31.00 ↑ | 1.01 ↑ | 4.75 | 0.81 ↓ | 0.91 ↑ | -0.50 | 0.93 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 3.55 | 3.75 | 1.85 | 0.50 | 2.50 | 1.30 | - | - | - |
| Live | 1.03 ↓ | 11.50 ↑ | 28.00 ↑ | 0.80 ↑ | 4.50 | 0.85 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 3.95 | 3.60 | 1.70 | 0.80 | 2.75 | 0.96 | 0.81 | -0.75 | 0.95 |
| Live | 1.05 ↓ | 7.30 ↑ | 31.00 ↑ | 1.01 ↑ | 4.75 | 0.81 ↓ | 0.91 ↑ | -0.50 | 0.93 ↓ | |
| Crown | Sớm | 3.70 | 3.65 | 1.65 | 0.75 | 2.75 | 0.95 | 0.86 | -0.75 | 0.84 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.80 ↑ | 15.50 ↑ | 0.80 ↑ | 4.50 | 0.90 ↓ | 0.79 ↓ | -0.50 | 0.91 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 3.81 | 3.43 | 1.62 | 0.80 | 2.75 | 0.98 | 0.88 | -0.75 | 0.90 |
| Live | 1.04 ↓ | 8.80 ↑ | 23.00 ↑ | 0.81 ↑ | 4.50 | 1.01 ↑ | 0.87 ↓ | -0.50 | 0.97 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 3.75 | 3.70 | 1.73 | 0.60 | 2.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 1.03 ↓ | 11.00 ↑ | 23.00 ↑ | 0.33 ↓ | 2.50 | 1.90 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 3.35 | 3.60 | 1.77 | 0.71 | 3.00 | 0.81 | 0.81 | -0.50 | 0.71 |
| Live | 1.03 ↓ | 11.00 ↑ | 28.00 ↑ | 0.76 ↑ | 4.50 | 0.89 ↑ | 0.79 ↓ | -0.50 | 0.85 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 3.54 | 3.70 | 1.86 | 1.25 | 3.50 | 0.57 | 1.59 | 0.00 | 0.40 |
| Live | 1.05 ↓ | 13.50 ↑ | 24.00 ↑ | 0.86 ↓ | 4.50 | 0.94 ↑ | 0.81 ↓ | -0.50 | 1.00 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 3.80 | 3.75 | 1.70 | 0.78 | 2.75 | 1.03 | 0.83 | -0.75 | 0.98 |
| Live | 1.04 ↓ | 12.00 ↑ | 21.00 ↑ | 0.85 ↑ | 4.50 | 0.95 ↓ | 0.85 ↑ | -0.50 | 0.95 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -3/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| FC Arlanda | -3/4 | 0 | 0 | 1 |
| Hammarby TFF | +3/4 | 1 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).