Kết quả bóng đá trận FC Arouca vs Maritimo, 21:30 ngày 29/08/2026
Liga 1 (Bồ Đào Nha) · 21:30 ngày 29/08/2026
FC Arouca 2 Kết thúc HT 1-1 1
Maritimo
🟨 2 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 2 - 3
Địa điểm: Aluca Municipal Stadium Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 24℃~25℃
Tường thuật trực tiếp
FC Arouca
Maritimo
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Gustavo Correia
3'
⛳ Phạt góc
5'
🎯 Dứt điểm - Martin Tejon (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Nais Djouahra (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Espen van Ee (chân phải) Post
🎯 Dứt điểm - Taichi Fukui (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Nais Djouahra (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Ivan Martinez Gonzalvez (đánh đầu) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Alfonso Trezza (chân phải) — bị chặn
17'
🎯 Dứt điểm - Martin Tejon (chân phải) — bị cản phá
19'
🎯 Dứt điểm - Martin Tejon (chân phải) — bị chặn
23'
⛳ Phạt góc
23'
🎯 Dứt điểm - Rodrigo Andrade (chân trái) — bị cản phá
27'
⚽ BÀN THẮNG - Martin Tejon 0-1
27'
⛳ Phạt góc
27'
🎯 Dứt điểm - Martin Tejon (chân phải) — vào lưới
🎯 Dứt điểm - Alfonso Trezza (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Tiago Esgaio (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Ivan Martinez Gonzalvez (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Orest Lebedenko (chân trái) — bị chặn
⚽ BÀN THẮNG - Espen van Ee 1-1, kiến tạo: Alfonso Trezza
44'
🟨 Thẻ vàng - Raphael Gregorio Guzzo
🎯 Dứt điểm - Espen van Ee (chân trái) — vào lưới
⏸ Hết hiệp 1 (1-1)
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Ivan Martinez Gonzalvez (đánh đầu) — vào lưới
⚽ BÀN THẮNG - Ivan Martinez Gonzalvez 2-1, kiến tạo: Pablo Gozalbez Gilabert
62'
🔁 Thay người: vào Samuel Bamba, ra Bryan Limbombe Ekango
65'
🎯 Dứt điểm - Adrian Butzke (đánh đầu) — chệch khung thành
67'
🎯 Dứt điểm - Paulo Henrique Rodrigues Cabral (đánh đầu) — chệch khung thành
68'
🎯 Dứt điểm - Paulo Henrique Rodrigues Cabral (đánh đầu) — chệch khung thành
🔁 Thay người: vào Dylan Nandin, ra Alfonso Trezza
🔁 Thay người: vào Brian Mansilla, ra Ivan Martinez Gonzalvez
🎯 Dứt điểm - Orest Lebedenko (chân trái) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Nais Djouahra (chân phải) — bị cản phá
🟨 Thẻ vàng - Dylan Nandin
78'
🔁 Thay người: vào Israel Ayuma, ra Adrian Butzke
78'
🔁 Thay người: vào Maurice Boakye, ra Vladan Danilovic
🔁 Thay người: vào Mateo Flores, ra Pablo Gozalbez Gilabert
🔁 Thay người: vào Pedro Santos, ra Espen van Ee
🎯 Dứt điểm - Mateo Flores (đánh đầu) — bị cản phá
83'
🎯 Dứt điểm - Samuel Bamba (đánh đầu) — chệch khung thành
🔁 Thay người: vào Mario Climent, ra Nais Djouahra
87'
🔁 Thay người: vào Nilton Varela Lopes, ra Rafael Fernandes
88'
🎯 Dứt điểm - Paulo Henrique Rodrigues Cabral (chân trái) — bị cản phá
🟨 Thẻ vàng - Javi Sanchez
🎯 Dứt điểm - Brian Mansilla (chân trái) — chệch khung thành
90+3'
🎯 Dứt điểm - Paulo Henrique Rodrigues Cabral (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Dylan Nandin (chân phải) — bị cản phá
90+5'
🎯 Dứt điểm - Samuel Bamba (chân phải) — bị chặn
⏹ Kết thúc trận đấu (2-1)
Diễn biến trận đấu
| FC Arouca | Phút | |
| 27' | ⚽ 0 - 1 Martin Tejon | |
| 27' | ⚽ 0 - 2 Tejon M. | |
| Espen van Ee(Assists:Alfonso Trezza) (Kiến tạo: Alfonso Trezza) 1 - 2 ⚽ | 44' | |
| 44' | Raphael Gregorio Guzzo | |
| HT 1-1 | ||
| Ivan Martinez Gonzalvez(Assists:Pablo Gozalbez Gilabert) (Kiến tạo: Pablo Gozalbez Gilabert) 2 - 2 ⚽ | 55' | |
| 62' ⇄ | ▲ Samuel Bamba ▼ Bryan Limbombe Ekango | |
| ▲ Dylan Nandin ▼ Alfonso Trezza | 70' ⇄ | |
| ▲ Brian Mansilla ▼ Ivan Martinez Gonzalvez | 70' ⇄ | |
| Dylan Nandin | 75' | |
| 78' ⇄ | ▲ Israel Ayuma ▼ Adrian Butzke | |
| 78' ⇄ | ▲ Maurice Boakye ▼ Vladan Danilovic | |
| ▲ Mateo Flores ▼ Pablo Gozalbez Gilabert | 79' ⇄ | |
| ▲ Pedro Santos ▼ Espen van Ee | 79' ⇄ | |
| ▲ Mario Climent ▼ Nais Djouahra | 87' ⇄ | |
| 87' ⇄ | ▲ Nilton Varela Lopes ▼ Rafael Fernandes | |
| Javi Sanchez | 90+2' | |
| FT 2-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 0 | 4 | 4 |
| Hòa | 2 | 1 | 3 | 3 |
| Bại | 1 | 2 | 3 | 3 |
| Ghi bàn | 3 | 2 | 12 | 12 |
| Mất bàn | 4 | 7 | 10 | 13 |
| Điểm | 2 | 1 | 15 | 15 |
Chủ = FC Arouca · Khách = Maritimo
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| FC Arouca | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (9%) | Thắng/Thắng | 0 (0%) |
| 3 (27%) | Hòa/Thắng | 5 (45%) |
| 3 (27%) | Hòa/Hòa | 1 (9%) |
| 3 (27%) | Hòa/Bại | 2 (18%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (9%) |
| 1 (9%) | Bại/Bại | 2 (18%) |
Bảng xếp hạng
FC Arouca
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 3 | 0 | 1 | 7 | 3 | 9 | 3 |
| Sân nhà | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 | 1 | 6 | 1 |
| Sân khách | 2 | 1 | 0 | 1 | 1 | 2 | 3 | 8 |
| 6 gần | 6 | 3 | 1 | 2 | 7 | 5 | - | - |
Maritimo
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 34 | 20 | 6 | 8 | 50 | 29 | 66 | 1 |
| Sân nhà | 17 | 9 | 4 | 4 | 22 | 17 | 31 | 4 |
| Sân khách | 17 | 11 | 2 | 4 | 28 | 12 | 35 | 1 |
| 6 gần | 6 | 4 | 2 | 0 | 9 | 4 | - | - |
Thành tích đối đầu (16 trận)
FC Arouca 6 (38%)Hòa 4 (25%)Maritimo 6 (38%)
Châu Á: Ăn 7 / Hòa 0 / Thua 9 Tài/Xỉu: Tài 7 / Hòa 0 / Xỉu 9
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 26/07/25 | FC Arouca | 4-1 (0-0) | Maritimo | - | - | T |
| 08/04/23 | FC Arouca | 1-0 (1-0) | Maritimo | +0.5 | 2.25 | T |
| 23/10/22 | Maritimo | 1-1 (1-1) | FC Arouca | +0.25 | 2.5 | H |
| 15/02/22 | FC Arouca | 0-3 (0-2) | Maritimo | +0.25 | 2.25 | B |
| 14/09/21 | Maritimo | 2-2 (2-1) | FC Arouca | -0.25 | 2.25 | H |
| 18/07/17 | Maritimo | 1-0 (1-0) | FC Arouca | -0.75 | 2.5 | B |
| 19/03/17 | Maritimo | 3-1 (1-1) | FC Arouca | -0.5 | 2.25 | B |
| 30/10/16 | FC Arouca | 1-0 (0-0) | Maritimo | +0.25 | 2.25 | T |
| 24/04/16 | Maritimo | 1-2 (0-2) | FC Arouca | 0 | 2.25 | T |
| 20/12/15 | FC Arouca | 4-1 (2-0) | Maritimo | 0 | 2.25 | T |
| 26/07/15 | FC Arouca | 0-1 (0-0) | Maritimo | 0 | 2.5 | B |
| 03/05/15 | Maritimo | 1-1 (0-0) | FC Arouca | -0.5 | 2.25 | H |
| 21/12/14 | FC Arouca | 1-0 (0-0) | Maritimo | -0.25 | 2.25 | T |
| 06/04/14 | Maritimo | 1-0 (1-0) | FC Arouca | -0.5 | 2.25 | B |
| 01/12/13 | FC Arouca | 1-2 (0-0) | Maritimo | 0 | 2 | B |
| 19/10/08 | FC Arouca | 0-0 (0-0) | Maritimo | -1.25 | 2.5 | H |
Thành tích gần đây — FC Arouca
BTTTBHHBTT
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 14/9 (10 trận) Châu Á: 5/2/3 T/X: 6/2/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 24/08/26 | FC Porto | 2-0 (0-0) | FC Arouca | -2 | 3 | B |
| 17/08/26 | FC Arouca | 4-0 (3-0) | Moreirense | +0.25 | 2.25 | T |
| 09/08/26 | Vitoria Guimaraes | 0-1 (0-0) | FC Arouca | -0.5 | 2.5 | T |
| 01/08/26 | Lusitania FC | 0-2 (0-0) | FC Arouca | - | - | T |
| 25/07/26 | Santa Clara | 3-0 (0-0) | FC Arouca | - | - | B |
| 22/07/26 | FC Famalicao | 0-0 (0-0) | FC Arouca | - | - | H |
| 18/07/26 | Feirense | 0-0 (0-0) | FC Arouca | - | - | H |
| 11/07/26 | Rio Ave | 2-1 (0-0) | FC Arouca | - | - | B |
| 17/05/26 | FC Arouca | 3-1 (1-0) | CD Tondela | -0.25 | 2.5 | T |
| 12/05/26 | Gil Vicente | 1-3 (0-0) | FC Arouca | -0.75 | 2.5 | T |
| 02/05/26 | FC Arouca | 2-2 (1-1) | Santa Clara | 0 | 2.25 | H |
| 25/04/26 | Alverca | 2-1 (1-0) | FC Arouca | -0.25 | 2.5 | B |
| 19/04/26 | FC Arouca | 1-0 (0-0) | Estrela da Amadora | +0.5 | 2.5 | T |
| 13/04/26 | Sporting Braga | 1-0 (0-0) | FC Arouca | -1.25 | 2.75 | B |
| 07/04/26 | FC Arouca | 3-2 (2-2) | Estoril | 0 | 2.75 | T |
| 21/03/26 | Moreirense | 0-1 (0-0) | FC Arouca | -0.25 | 2.25 | T |
| 15/03/26 | FC Arouca | 1-2 (1-0) | Benfica | -1.75 | 3 | B |
| 07/03/26 | FC Famalicao | 1-0 (0-0) | FC Arouca | -0.75 | 2.5 | B |
| 28/02/26 | FC Porto | 3-1 (1-0) | FC Arouca | -2 | 3 | B |
| 21/02/26 | FC Arouca | 3-0 (0-0) | Nacional da Madeira | 0 | 2.5 | T |
Thành tích gần đây — Maritimo
HTTTHTBTBB
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 13/13 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 8/0/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/08/26 | Maritimo | 2-2 (0-2) | Viseu | +0.25 | 2.25 | H |
| 17/08/26 | FC Famalicao | 1-2 (1-1) | Maritimo | -0.5 | 2.5 | T |
| 08/08/26 | Maritimo | 1-0 (0-0) | Casa Pia AC | 0 | 2.5 | T |
| 02/08/26 | Maritimo | 1-0 (0-0) | Nacional da Madeira | 0 | 2.5 | T |
| 30/07/26 | Maritimo | 1-1 (0-0) | Estrela da Calheta | - | - | H |
| 22/07/26 | Maritimo | 2-0 (0-0) | Camacha | - | - | T |
| 17/07/26 | Maritimo | 1-5 (0-2) | Leixoes | - | - | B |
| 14/07/26 | Maritimo | 2-0 (0-0) | AVS Futebol SAD | - | - | T |
| 11/07/26 | Maritimo | 0-1 (0-0) | Academica Coimbra | - | - | B |
| 16/05/26 | Maritimo | 1-3 (0-2) | GD Chaves | +0.25 | 2.5 | B |
| 09/05/26 | Penafiel | 1-0 (0-0) | Maritimo | +0.25 | 2.25 | B |
| 01/05/26 | Maritimo | 3-2 (2-1) | Leixoes | +0.5 | 2.5 | T |
| 27/04/26 | SL Benfica B | 1-2 (0-2) | Maritimo | +0.25 | 2.5 | T |
| 19/04/26 | SCU Torreense | 1-0 (0-0) | Maritimo | 0 | 2.25 | B |
| 12/04/26 | Maritimo | 1-0 (0-0) | Portimonense | +1 | 2.75 | T |
| 04/04/26 | Pacos de Ferreira | 0-0 (0-0) | Maritimo | +0.5 | 2.25 | H |
| 21/03/26 | Maritimo | 1-0 (0-0) | Oliveirense | +1.25 | 2.75 | T |
| 15/03/26 | Uniao Leiria | 1-2 (1-2) | Maritimo | 0 | 2.5 | T |
| 08/03/26 | Maritimo | 2-1 (1-0) | Porto B | +0.75 | 2.75 | T |
| 01/03/26 | Viseu | 3-1 (1-0) | Maritimo | 0 | 2.25 | B |
Đội hình
FC Arouca
Maritimo
12Ignacio De Arruabarrena3Jose Manuel Fontan Mondragon15Javi Sanchez18Orest Lebedenko28CTiago Esgaio6Espen van Ee8Taichi Fukui7Nais Djouahra10Pablo Gozalbez Gilabert19Alfonso Trezza17Ivan Martinez Gonzalvez13Alfonso Pastor Vacas2Igor de Carvalho Juliao4Rafael Fernandes23Paulo Henrique Rodrigues Cabral44CRomain Rodrigues Correia6Rodrigo Andrade18Vladan Danilovic10Martin Tejon11Simo Bouzaidi14Raphael Gregorio Guzzo35Bryan Limbombe Ekango17Adrian Butzke
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 3Jose Manuel Fontan Mondragon
- 6Espen van Ee⚽ Ghi bàn 44' · ▼ Rời sân 79'
- 7Nais Djouahra▼ Rời sân 87'
- 8Taichi Fukui
- 10Pablo Gozalbez Gilabert🎯 Kiến tạo 55' · ▼ Rời sân 79'
- 12Ignacio De Arruabarrena
- 15Javi Sanchez🟨 Thẻ vàng 90+2'
- 17Ivan Martinez Gonzalvez⚽ Ghi bàn 55' · ▼ Rời sân 70'
- 18Orest Lebedenko
- 19Alfonso Trezza🎯 Kiến tạo 44' · ▼ Rời sân 70'
- 28Tiago Esgaio C
Khách · 4231
- 2Igor de Carvalho Juliao
- 4Rafael Fernandes▼ Rời sân 87'
- 6Rodrigo Andrade
- 10Martin Tejon⚽ Ghi bàn 27' · ⚽ Ghi bàn 27'
- 11Simo Bouzaidi
- 13Alfonso Pastor Vacas
- 14Raphael Gregorio Guzzo🟨 Thẻ vàng 44'
- 17Adrian Butzke▼ Rời sân 78'
- 18Vladan Danilovic▼ Rời sân 78'
- 23Paulo Henrique Rodrigues Cabral
- 35Bryan Limbombe Ekango▼ Rời sân 62'
- 44Romain Rodrigues Correia C
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
23
Phạt góc (HT)
13
Thẻ vàng
21
Sút bóng
1712
Sút cầu môn
74
Tấn công
10590
Tấn công nguy hiểm
4252
Sút ngoài cầu môn
85
Cản bóng
23
Đá phạt trực tiếp
98
TL kiểm soát bóng
52%48%
TL kiểm soát bóng (HT)
67%33%
Chuyền bóng
491456
TL chuyền bóng thành công
85%82%
Phạm lỗi
89
Cứu thua
35
Tắc bóng
88
Quả ném biên
1831
Cắt bóng
64
Tạt bóng thành công
64
Chuyền dài
1546
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.780.67
Cơ hội rõ rệt
21
So Sánh Sức Mạnh
52 48
63% So Sánh Đối đầu 37%
Thành tích
Tất cả
T6 H4 B6T6 H4 B6
Chủ khách tương đồng
T5 H1 B3T3 H1 B5
Ghi
Tất cả
1.2 Bàn1.1 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.3 Bàn0.9 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
FC Arouca (30 trận)
Ghi 1.43 bàn/trậnMất 1.23 bàn/trận
Maritimo (30 trận)
Ghi 1.27 bàn/trậnMất 1.17 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
FC Arouca (3 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (67%)Hòa 1 (33%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (33%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (67%)
6 trận gần — Châu Á:
VWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOU
Maritimo (3 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (67%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (33%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (67%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (33%)
6 trận gần — Châu Á:
LWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| FC Arouca | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1910-9-20 | |
| Aluca Municipal Stadium | Sân nhà | Estadio dos Barreiros |
| 0 | Sức chứa | 8922 |
| Vasco Seabra | HLV | Mitchell Van Der Gaag |
| Khu vực | Funchal |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.13 | 3.17 | 2.93 | 0.78 | 2.25 | 0.94 | 0.87 | 0.25 | 0.91 |
| Live | 2.00 ↓ | 3.17 | 3.22 ↑ | 0.78 | 2.25 | 0.94 | 0.74 ↓ | 0.25 | 1.04 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 2.25 | 3.20 | 3.30 | 0.87 | 2.25 | 0.92 | 0.87 | 0.25 | 0.92 |
| Live | 1.05 ↓ | 17.00 ↑ | 501.00 ↑ | 7.10 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 0.88 ↑ | 0.00 | 1.00 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.38 | 3.10 | 2.88 | 0.93 | 2.25 | 0.93 | 1.11 | 0.25 | 0.78 |
| Live | 1.02 ↓ | 9.00 ↑ | 176.00 ↑ | 4.20 ↑ | 3.50 | 0.16 ↓ | 0.80 ↓ | 0.00 | 1.08 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.26 | 3.25 | 2.93 | 0.84 | 2.25 | 1.00 | 1.01 | 0.25 | 0.85 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.10 ↑ | 300.00 ↑ | 8.33 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | 0.74 ↓ | 0.00 | 1.19 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.45 | 3.25 | 2.95 | 1.15 | 2.50 | 0.67 | 0.70 | 0.00 | 1.05 |
| Live | 1.01 ↓ | 15.00 ↑ | 100.00 ↑ | 11.00 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 1.15 ↑ | 0.50 | 0.70 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 2.41 | 3.20 | 2.90 | 0.86 | 2.25 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 1.02 ↓ | 13.09 ↑ | 100.00 ↑ | 5.69 ↑ | 3.50 | 0.09 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.26 | 3.25 | 2.93 | 0.84 | 2.25 | 1.00 | 1.01 | 0.25 | 0.85 |
| Live | 1.02 ↓ | 8.90 ↑ | 300.00 ↑ | 9.09 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 0.73 ↓ | 0.00 | 1.20 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.31 | 3.25 | 2.93 | 0.85 | 2.25 | 1.01 | 1.03 | 0.25 | 0.85 |
| Live | 1.01 ↓ | 18.50 ↑ | 26.00 ↑ | 7.69 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 7.69 ↑ | 0.25 | 0.01 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.20 | 3.06 | 2.93 | 0.88 | 2.25 | 0.98 | 1.00 | 0.25 | 0.88 |
| Live | 1.04 ↓ | 7.70 ↑ | 185.00 ↑ | 4.76 ↑ | 3.50 | 0.11 ↓ | 0.80 ↓ | 0.00 | 1.11 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.36 | 3.00 | 2.78 | 0.93 | 2.25 | 0.93 | 1.07 | 0.25 | 0.81 |
| Live | 1.03 ↓ | 10.30 ↑ | 79.00 ↑ | 7.10 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | 6.65 ↑ | 0.25 | 0.05 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.45 | 3.20 | 2.90 | 1.10 | 2.50 | 0.65 | - | - | - |
| Live | 1.02 ↓ | 15.00 ↑ | 126.00 ↑ | 0.33 ↓ | 2.50 | 2.10 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.40 | 3.15 | 2.80 | 0.87 | 2.25 | 0.87 | 0.74 | 0.00 | 1.02 |
| Live | 1.01 ↓ | 20.00 ↑ | 38.00 ↑ | 14.43 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 14.43 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.73 | 3.10 | 2.70 | 0.91 | 2.25 | 0.89 | 0.92 | 0.00 | 0.90 |
| Live | 1.19 ↓ | 5.58 ↑ | 30.17 ↑ | 4.41 ↑ | 3.50 | 0.17 ↓ | 0.68 ↓ | 0.00 | 1.22 ↑ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 1.97 | 3.05 | 3.35 | 0.86 | 2.25 | 0.84 | 0.79 | 0.25 | 0.98 |
| Live | 1.90 ↓ | 3.15 ↑ | 3.45 ↑ | 0.76 ↓ | 2.25 | 0.94 ↑ | 0.75 ↓ | 0.25 | 1.07 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 2.40 | 3.20 | 2.90 | 1.10 | 2.50 | 0.63 | - | - | - |
| Live | 1.03 ↓ | 15.50 ↑ | 176.00 ↑ | 0.80 ↓ | 3.50 | 0.90 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.47 | 3.30 | 3.09 | 0.93 | 2.25 | 0.95 | 1.12 | 0.25 | 0.79 |
| Live | 1.02 ↓ | 19.00 ↑ | 501.00 ↑ | 10.00 ↑ | 3.50 | 0.05 ↓ | 0.89 ↓ | 0.00 | 0.99 ↑ | |
| SNAI | Sớm | 2.40 | 3.25 | 2.80 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 2.20 ↓ | 3.25 | 3.25 ↑ | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 2.38 | 3.20 | 2.90 | 0.93 | 2.25 | 0.93 | 1.10 | 0.25 | 0.78 |
| Live | 1.01 ↓ | 21.00 ↑ | 501.00 ↑ | 11.00 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | 0.88 ↓ | 0.00 | 0.98 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.45 | 3.10 | 2.88 | 1.10 | 2.50 | 0.67 | 0.67 | 0.00 | 0.96 |
| Live | 1.04 ↓ | 13.00 ↑ | 126.00 ↑ | 4.80 ↑ | 3.50 | 0.11 ↓ | 0.70 ↑ | 0.25 | 0.97 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| FC Arouca | +1/4 | 1 | 0 | 0 |
| Maritimo | -1/4 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).