Kết quả bóng đá trận FC Arouca vs Moreirense, 00:00 ngày 17/08/2026

Liga 1 (Bồ Đào Nha) · 00:00 ngày 17/08/2026
FC Arouca
4 Kết thúc HT 3-0 0
Moreirense
🟨 3 - 4   🟥 0 - 0   ⛳ 5 - 3
Địa điểm: Aluca Municipal Stadium Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 26℃~27℃

Tường thuật trực tiếp

FC AroucaMoreirense
1' Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Andre Filipe Domingues Narciso
3'
Phạt góc
Phạt góc
5'
13'
🟨 Thẻ vàng - Jóbson de Brito Gonzaga
🎯 Dứt điểm - Alfonso Trezza (chân trái) — chệch khung thành
13'
🎯 Dứt điểm - Lee Hyun-ju (chân phải) — bị chặn
15'
🎯 Dứt điểm - Lee Hyun-ju (chân phải) — bị chặn
15'
🟨 Thẻ vàng - Javi Sanchez
16'
19'
🎯 Dứt điểm - Alexandre Duville-Parsemain (chân phải) — bị cản phá
BÀN THẮNG - Own Goal - Jóbson de Brito Gonzaga 1-0
23'
🎯 Dứt điểm - Jóbson de Brito Gonzaga (chân phải) Own — vào lưới球
23'
Phạt góc
30'
BÀN THẮNG - Jose Manuel Fontan Mondragon 2-0, kiến tạo: Lee Hyun-ju
30'
🎯 Dứt điểm - Taichi Fukui (chân phải) — bị cản phá
30'
🎯 Dứt điểm - Jose Manuel Fontan Mondragon (chân trái) — bị cản phá
30'
🎯 Dứt điểm - Jose Manuel Fontan Mondragon (chân trái) — vào lưới
30'
🎯 Dứt điểm - Nais Djouahra (chân phải) — chệch khung thành
36'
Phạt góc
39'
🎯 Dứt điểm - Ivan Martinez Gonzalvez (đánh đầu) — chệch khung thành
39'
🟨 Thẻ vàng - Ivan Martinez Gonzalvez
41'
43'
🎯 Dứt điểm - Alexandre Duville-Parsemain (chân phải) — chệch khung thành
44'
🟨 Thẻ vàng - Kiko
BÀN THẮNG - Ivan Martinez Gonzalvez 3-0, kiến tạo: Nais Djouahra
45+1'
🎯 Dứt điểm - Ivan Martinez Gonzalvez (đánh đầu) — vào lưới
45+1'
Hết hiệp 1 (3-0)
46'
🔁 Thay người: vào Dinis Pinto, ra Guilherme Liberato
46'
🔁 Thay người: vào Joao Veloso, ra Afonso Vieira
Phạt góc
49'
🎯 Dứt điểm - Taichi Fukui (chân phải) — bị cản phá
49'
50'
🎯 Dứt điểm - Nile John (chân trái) — chệch khung thành
55'
🟨 Thẻ vàng - Nile John
🔁 Thay người: vào Dylan Nandin, ra Ivan Martinez Gonzalvez
59'
61'
🎯 Dứt điểm - Joao Veloso (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Taichi Fukui (chân phải) — chệch khung thành
62'
63'
🔁 Thay người: vào Kiko Bondoso, ra Landerson
🎯 Dứt điểm - Lee Hyun-ju (chân phải) — chệch khung thành
64'
65'
🟨 Thẻ vàng - Pedro Santos
🔁 Thay người: vào Brian Mansilla, ra Lee Hyun-ju
72'
72'
🔁 Thay người: vào Mateja Stjepanovic, ra Alonso Rodrigo
🔁 Thay người: vào Pablo Gozalbez Gilabert, ra Alfonso Trezza
72'
🟨 Thẻ vàng - Dylan Nandin
75'
76'
Phạt góc
🔁 Thay người: vào Pedro Santos, ra Taichi Fukui
79'
🔁 Thay người: vào Mateo Flores, ra Espen van Ee
80'
🎯 Dứt điểm - Dylan Nandin (chân phải) — bị chặn
81'
Phạt góc
82'
🚩 Việt vị
83'
85'
🔁 Thay người: vào Michael Dacosta Gonzales, ra Pedro Santos
88'
🎯 Dứt điểm - Michael Dacosta Gonzales (chân trái) — bị chặn
BÀN THẮNG - Dylan Nandin 4-0, kiến tạo: Nais Djouahra
90+1'
90+1'
Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Dylan Nandin (chân phải) — vào lưới
90+1'
Kết thúc trận đấu (4-0)

Diễn biến trận đấu

FC Arouca Phút Moreirense
13' Jóbson de Brito Gonzaga
Javi Sanchez 16'
Jóbson de Brito Gonzaga 0 - 1 23'
Jose Manuel Fontan Mondragon(Assists:Lee Hyun-ju) (Kiến tạo: Lee Hyun-ju) 1 - 1 30'
Ivan Martinez Gonzalvez 41'
44' Kiko
Ivan Martinez Gonzalvez(Assists:Nais Djouahra) (Kiến tạo: Nais Djouahra) 2 - 1 45+1'
HT 3-0
46' ▲ Dinis Pinto ▼ Guilherme Liberato
46' ▲ Joao Veloso ▼ Afonso Vieira
55' Nile John
▲ Dylan Nandin ▼ Ivan Martinez Gonzalvez59'
63' ▲ Kiko Bondoso ▼ Landerson
65' Leandro Santos
▲ Brian Mansilla ▼ Lee Hyun-ju72'
72' ▲ Mateja Stjepanovic ▼ Alonso Rodrigo
▲ Pablo Gozalbez Gilabert ▼ Alfonso Trezza72'
Dylan Nandin 75'
▲ Pedro Santos ▼ Taichi Fukui79'
▲ Mateo Flores ▼ Espen van Ee80'
85' ▲ Michael Dacosta Gonzales ▼ Leandro Santos
Dylan Nandin(Assists:Nais Djouahra) (Kiến tạo: Nais Djouahra) 3 - 1 90+1'
FT 4-0

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 30 52
Hòa 01 34
Bại 02 24
Ghi bàn 73 1613
Mất bàn 08 918
Điểm 91 1810

Chủ = FC Arouca · Khách = Moreirense

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

FC Arouca (7)Hiệp 1 / Cả trậnMoreirense (7)
1 (14%)Thắng/Thắng1 (14%)
2 (29%)Hòa/Thắng0 (0%)
2 (29%)Hòa/Hòa3 (43%)
2 (29%)Hòa/Bại2 (29%)
0 (0%)Bại/Bại1 (14%)

Bảng xếp hạng

FC Arouca

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng22005061
Sân nhà11004031
Sân khách11001035
6 gần622245--

Moreirense

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng201126113
Sân nhà10102217
Sân khách100104018
6 gần61321010--

Thành tích đối đầu (20 trận)

FC Arouca 7 (35%)Hòa 3 (15%)Moreirense 10 (50%)
Châu Á: Ăn 8 / Hòa 2 / Thua 10 Tài/Xỉu: Tài 9 / Hòa 1 / Xỉu 10
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
POR D121/03/26Moreirense0-1 (0-0)FC Arouca3-7-0.252.25T
POR D103/11/25FC Arouca0-2 (0-2)Moreirense5-202.25B
POR D125/01/25FC Arouca1-0 (0-0)Moreirense10-2+0.252T
POR D118/08/24Moreirense3-1 (2-1)FC Arouca6-502.25B
POR D117/03/24Moreirense1-0 (1-0)FC Arouca2-3-0.252.25B
POR D128/10/23FC Arouca0-1 (0-1)Moreirense7-5+0.252.25B
INT CF03/08/23FC Arouca0-0 (0-0)Moreirense---H
PORLC23/12/22Moreirense1-2 (1-0)FC Arouca2-4-0.252.25T
POR D127/02/22FC Arouca1-1 (0-1)Moreirense7-2+0.252.25H
POR D125/09/21Moreirense2-1 (1-0)FC Arouca5-9-0.252.25B
POR D130/04/17FC Arouca2-2 (2-0)Moreirense5-402.25H
POR D118/12/16Moreirense1-4 (0-2)FC Arouca6-302.25T
POR D117/01/16FC Arouca1-2 (1-1)Moreirense12-5+0.52.25B
POR D116/08/15Moreirense0-2 (0-0)FC Arouca2-6-0.252.25T
POR D124/05/15FC Arouca1-2 (0-2)Moreirense7-3+0.252.5B
POR D118/01/15Moreirense1-0 (1-0)FC Arouca9-0-0.52.25B
PORLC28/12/14Moreirense2-0 (2-0)FC Arouca5-4-0.52.25B
POR D229/01/12Moreirense0-2 (0-1)FC Arouca--0.752.25T
POR D228/08/11FC Arouca3-1 (1-0)Moreirense-+0.252.25T
POR D227/02/11Moreirense3-2 (1-1)FC Arouca--0.252.25B

Thành tích gần đây — FC Arouca

TTBHHBTTHB
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 13/11 (10 trận) Châu Á: 4/3/3 T/X: 7/2/1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
POR D109/08/26Vitoria Guimaraes0-1 (0-0)FC Arouca5-2-0.52.5T
INT CF01/08/26Lusitania FC0-2 (0-0)FC Arouca---T
INT CF25/07/26Santa Clara3-0 (0-0)FC Arouca---B
INT CF22/07/26FC Famalicao0-0 (0-0)FC Arouca---H
INT CF18/07/26Feirense0-0 (0-0)FC Arouca---H
INT CF11/07/26Rio Ave2-1 (0-0)FC Arouca---B
POR D117/05/26FC Arouca3-1 (1-0)CD Tondela5-6-0.252.5T
POR D112/05/26Gil Vicente1-3 (0-0)FC Arouca6-2-0.752.5T
POR D102/05/26FC Arouca2-2 (1-1)Santa Clara5-602.25H
POR D125/04/26Alverca2-1 (1-0)FC Arouca6-3-0.252.5B
POR D119/04/26FC Arouca1-0 (0-0)Estrela da Amadora4-3+0.52.5T
POR D113/04/26Sporting Braga1-0 (0-0)FC Arouca6-5-1.252.75B
POR D107/04/26FC Arouca3-2 (2-2)Estoril3-302.75T
POR D121/03/26Moreirense0-1 (0-0)FC Arouca3-7-0.252.25T
POR D115/03/26FC Arouca1-2 (1-0)Benfica2-15-1.753B
POR D107/03/26FC Famalicao1-0 (0-0)FC Arouca5-1-0.752.5B
POR D128/02/26FC Porto3-1 (1-0)FC Arouca5-1-23B
POR D121/02/26FC Arouca3-0 (0-0)Nacional da Madeira4-102.5T
POR D114/02/26Casa Pia AC3-2 (3-2)FC Arouca2-302.25B
POR D108/02/26FC Arouca3-2 (1-2)Vitoria Guimaraes1-6-0.252.25T

Thành tích gần đây — Moreirense

HBTHBHHBTB
Thắng 2 (20%)Hòa 4 (40%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 14/18 (10 trận) Châu Á: 3/2/5 T/X: 7/0/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
POR D110/08/26Moreirense2-2 (1-1)Sporting Braga4-2-0.752.5H
INT CF01/08/26Moreirense1-2 (0-0)FC Felgueiras---B
INT CF01/08/26Moreirense2-0 (1-0)Amarante1-3+0.52.25T
INT CF25/07/26Gil Vicente2-2 (0-0)Moreirense---H
INT CF22/07/26Moreirense1-2 (1-1)Santa Clara-02.25B
INT CF18/07/26Moreirense2-2 (0-0)AVS Futebol SAD---H
POR D116/05/26Moreirense0-0 (0-0)AVS Futebol SAD5-3+0.752.5H
POR D112/05/26CD Tondela2-0 (1-0)Moreirense1-8-0.52.25B
POR D102/05/26Moreirense3-2 (1-2)Estrela da Amadora1-4+0.252.25T
POR D126/04/26Benfica4-1 (2-1)Moreirense9-2-2.253.25B
POR D121/04/26Moreirense1-0 (1-0)Estoril5-1-0.252.5T
POR D111/04/26FC Famalicao1-1 (0-1)Moreirense13-0-12.5H
POR D105/04/26Moreirense0-1 (0-1)Sporting Braga4-9-12.5B
POR D121/03/26Moreirense0-1 (0-0)FC Arouca3-7+0.252.25B
POR D116/03/26FC Porto3-0 (2-0)Moreirense4-1-1.752.75B
POR D107/03/26Moreirense1-1 (1-0)Nacional da Madeira4-702.25H
POR D102/03/26Casa Pia AC1-1 (1-0)Moreirense1-702H
POR D122/02/26Moreirense0-3 (0-0)Sporting CP1-8-1.53B
POR D117/02/26Rio Ave1-2 (1-1)Moreirense7-102.25T
POR D107/02/26Moreirense1-2 (0-1)Gil Vicente3-6-0.252B

Đội hình

FC AroucaMoreirense
12Ignacio De Arruabarrena3Jose Manuel Fontan Mondragon15Javi Sanchez18Orest Lebedenko28CTiago Esgaio6Espen van Ee8Taichi Fukui7Nais Djouahra14Lee Hyun-ju19Alfonso Trezza17Ivan Martinez Gonzalvez13Andre Ferreira2Leandro Santos26CJóbson de Brito Gonzaga27Kiko66Gilberto Batista23Nile John65Guilherme Liberato11Landerson21Alonso Rodrigo89Afonso Vieira9Alexandre Duville-Parsemain

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 4231
Khách · 4231

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
5
3
Phạt góc (HT)
3
1
Thẻ vàng
3
4
Sút bóng
14
5
Sút cầu môn
6
1
Tấn công
87
87
Tấn công nguy hiểm
31
25
Sút ngoài cầu môn
5
3
Cản bóng
3
1
Đá phạt trực tiếp
9
10
TL kiểm soát bóng
51%
49%
TL kiểm soát bóng (HT)
59%
41%
Chuyền bóng
494
482
TL chuyền bóng thành công
85%
84%
Phạm lỗi
10
9
Việt vị
1
0
Cứu thua
1
2
Tắc bóng
7
3
Quả ném biên
19
28
Cắt bóng
17
1
Tạt bóng thành công
3
3
Chuyền dài
23
16
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
2.14
0.49
Cơ hội rõ rệt
3
1
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

63 37
83% So Sánh Đối đầu 17%
Thành tích
Tất cả
T7 H3 B10
T10 H3 B7
Chủ khách tương đồng
T2 H3 B4
T4 H3 B2
Ghi
Tất cả
1.2 Bàn
1.3 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn
1.2 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

FC Arouca (30 trận)
Ghi 1.40 bàn/trậnMất 1.30 bàn/trận
Moreirense (30 trận)
Ghi 1.03 bàn/trậnMất 1.60 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)3 - 0 — Chủ thắng
Cả trận (FT)4 - 0 — Chủ thắng
Hiệp 21 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

FC Arouca (1 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
W
6 trận gần — Tài/Xỉu:
U

Moreirense (1 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
W
6 trận gần — Tài/Xỉu:
O

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
10
1 Bàn
01
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
01
B.thắng H1
11
B.thắng H2
FC AroucaMoreirense

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
10
H/T
01
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
FC AroucaMoreirense

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

41
Thắng 2+
53
Thắng 1
37
Hòa
65
Thua 1
24
Thua 2+
FC AroucaMoreirense

FC Arouca

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
7Nais Djouahra
Tiền đạo
8.421/032/375
3Jose Manuel Fontan Mondragon
Hậu vệ
8.212/281/922
8Taichi Fukui
Tiền vệ
7.33/259/631
28Tiago Esgaio
Hậu vệ
7.20/029/381
18Orest Lebedenko
Hậu vệ trái
7.10/039/463
15Javi Sanchez
Hậu vệ
7.10/072/743🟨
12Ignacio De Arruabarrena
Thủ môn
70/033/430
6Espen van Ee
Tiền vệ
70/029/353
17Ivan Martinez Gonzalvez
Tiền đạo
6.812/19/111🟨
19Alfonso Trezza
Tiền đạo
6.81/012/160
14Lee Hyun-ju
Tiền vệ
6.713/017/212
10Pablo Gozalbez Gilabert (dự bị)
Tiền vệ
7.30/01/30
89Pedro Santos (dự bị)
Tiền vệ
6.80/04/53
23Dylan Nandin (dự bị)
Tiền đạo
6.612/11/30🟨
21Mateo Flores (dự bị)
Tiền vệ
6.60/03/61
24Brian Mansilla (dự bị)
Tiền vệ
6.40/01/12

Moreirense

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
66Gilberto Batista
Hậu vệ
70/075/870
23Nile John
Tiền vệ
6.51/035/391🟨
65Guilherme Liberato
Tiền vệ phòng ngự
6.50/026/321
11Landerson
Tiền đạo
6.30/012/140
21Alonso Rodrigo
Tiền vệ
6.20/039/422
2Leandro Santos
Hậu vệ
6.10/024/300🟨
89Afonso Vieira
Tiền đạo
60/05/60
9Alexandre Duville-Parsemain
Tiền đạo
62/11/80
13Andre Ferreira
Thủ môn
5.90/025/280
27Kiko
Hậu vệ
5.40/026/311🟨
26Jóbson de Brito Gonzaga
Hậu vệ
4.80/074/860🟨
10Kiko Bondoso (dự bị)
Tiền đạo
6.70/016/160
20Joao Veloso (dự bị)
Tiền vệ
6.61/026/290
8Mateja Stjepanovic (dự bị)
Tiền vệ
6.50/07/91
44Michael Dacosta Gonzales (dự bị)
Tiền vệ
6.51/02/21
76Dinis Pinto (dự bị)
Hậu vệ
6.40/014/231

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

FC Arouca Thông tin Moreirense
Thành lập 1983-1-1
Aluca Municipal Stadium Sân nhà Parque Joaquim de Almeida Freitas
0 Sức chứa 8000
Vasco Seabra HLV Vasco Botelho da Costa
Khu vực Moreira de Conegos
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm2.133.122.980.842.250.880.910.250.87
Live1.80 ↓3.30 ↑3.80 ↑1.50 ↑3.500.20 ↓0.72 ↓0.001.04 ↑
EasybetsSớm2.113.203.500.902.250.920.800.251.02
Live1.05 ↓51.00 ↑201.00 ↑7.60 ↑3.500.01 ↓0.78 ↓0.001.11 ↑
VcbetSớm2.153.133.200.932.250.930.960.250.91
Live1.01 ↓51.00 ↑46.00 ↑5.05 ↑3.500.12 ↓0.83 ↓0.001.05 ↑
Mansion88Sớm2.193.203.100.892.250.950.930.250.93
Live1.03 ↓11.00 ↑75.00 ↑11.11 ↑4.500.02 ↓0.80 ↓0.001.13 ↑
InterwettenSớm2.203.303.401.102.500.701.200.500.67
Live1.03 ↓14.00 ↑45.00 ↑7.00 ↑4.500.05 ↓0.85 ↓0.500.95 ↑
10BETSớm2.153.253.350.832.250.87---
Live1.03 ↓16.42 ↑79.96 ↑2.81 ↑3.500.25 ↓---
12betSớm2.193.203.100.892.250.950.930.250.93
Live1.03 ↓11.00 ↑75.00 ↑11.11 ↑4.500.02 ↓0.82 ↓0.001.11 ↑
CrownSớm2.233.253.100.942.250.930.960.250.92
Live1.03 ↓14.00 ↑29.00 ↑6.66 ↑4.500.03 ↓7.69 ↑0.250.01 ↓
SbobetSớm2.203.133.060.932.250.950.980.250.92
Live1.04 ↓11.00 ↑42.00 ↑5.88 ↑4.500.09 ↓0.80 ↓0.001.13 ↑
WewbetSớm2.233.002.990.912.250.950.950.250.93
Live1.03 ↓11.30 ↑49.00 ↑6.25 ↑3.500.06 ↓6.25 ↑0.250.06 ↓
LadbrokesSớm2.253.253.201.152.500.61---
Live1.01 ↓51.00 ↑201.00 ↑0.25 ↓2.502.60 ↑---
18BetSớm2.203.153.100.872.250.870.930.250.82
Live1.02 ↓13.00 ↑61.00 ↑9.98 ↑4.500.03 ↓0.70 ↓0.001.11 ↑
PinnacleSớm2.093.283.600.882.250.930.800.251.03
Live1.25 ↓5.19 ↑16.19 ↑4.45 ↑3.500.17 ↓0.76 ↓0.001.12 ↑
HK Jockey ClubSớm1.953.103.350.892.250.81---
Live1.83 ↓3.15 ↑3.70 ↑0.87 ↓2.250.83 ↑---
BwinSớm2.203.253.201.152.500.61---
Live1.01 ↓126.00 ↑451.00 ↑0.98 ↓3.500.73 ↑---
1xBetSớm2.313.293.390.952.250.930.990.250.89
Live1.00 ↓51.00 ↑190.00 ↑5.42 ↑3.500.12 ↓0.77 ↓0.001.15 ↑
SNAISớm2.253.253.10------
Live2.05 ↓3.253.40 ↑------
Bet 365Sớm2.153.303.300.902.250.950.930.250.93
Live1.01 ↓51.00 ↑201.00 ↑5.10 ↑3.500.13 ↓1.05 ↑0.000.80 ↓
William HillSớm2.203.103.201.102.500.670.830.250.78
Live1.01 ↓151.00 ↑151.00 ↑9.00 ↑4.500.05 ↓0.85 ↑0.500.85 ↑

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.