Kết quả bóng đá trận FC Arouca vs Moreirense, 00:00 ngày 17/08/2026
Liga 1 (Bồ Đào Nha) · 00:00 ngày 17/08/2026
FC Arouca 4 Kết thúc HT 3-0 0
Moreirense
🟨 3 - 4 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 3
Địa điểm: Aluca Municipal Stadium Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 26℃~27℃
Tường thuật trực tiếp
FC Arouca
Moreirense
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Andre Filipe Domingues Narciso
3'
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
13'
🟨 Thẻ vàng - Jóbson de Brito Gonzaga
🎯 Dứt điểm - Alfonso Trezza (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Lee Hyun-ju (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Lee Hyun-ju (chân phải) — bị chặn
🟨 Thẻ vàng - Javi Sanchez
19'
🎯 Dứt điểm - Alexandre Duville-Parsemain (chân phải) — bị cản phá
⚽ BÀN THẮNG - Own Goal - Jóbson de Brito Gonzaga 1-0
🎯 Dứt điểm - Jóbson de Brito Gonzaga (chân phải) Own — vào lưới球
⛳ Phạt góc
⚽ BÀN THẮNG - Jose Manuel Fontan Mondragon 2-0, kiến tạo: Lee Hyun-ju
🎯 Dứt điểm - Taichi Fukui (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Jose Manuel Fontan Mondragon (chân trái) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Jose Manuel Fontan Mondragon (chân trái) — vào lưới
🎯 Dứt điểm - Nais Djouahra (chân phải) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Ivan Martinez Gonzalvez (đánh đầu) — chệch khung thành
🟨 Thẻ vàng - Ivan Martinez Gonzalvez
43'
🎯 Dứt điểm - Alexandre Duville-Parsemain (chân phải) — chệch khung thành
44'
🟨 Thẻ vàng - Kiko
⚽ BÀN THẮNG - Ivan Martinez Gonzalvez 3-0, kiến tạo: Nais Djouahra
🎯 Dứt điểm - Ivan Martinez Gonzalvez (đánh đầu) — vào lưới
⏸ Hết hiệp 1 (3-0)
46'
🔁 Thay người: vào Dinis Pinto, ra Guilherme Liberato
46'
🔁 Thay người: vào Joao Veloso, ra Afonso Vieira
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Taichi Fukui (chân phải) — bị cản phá
50'
🎯 Dứt điểm - Nile John (chân trái) — chệch khung thành
55'
🟨 Thẻ vàng - Nile John
🔁 Thay người: vào Dylan Nandin, ra Ivan Martinez Gonzalvez
61'
🎯 Dứt điểm - Joao Veloso (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Taichi Fukui (chân phải) — chệch khung thành
63'
🔁 Thay người: vào Kiko Bondoso, ra Landerson
🎯 Dứt điểm - Lee Hyun-ju (chân phải) — chệch khung thành
65'
🟨 Thẻ vàng - Pedro Santos
🔁 Thay người: vào Brian Mansilla, ra Lee Hyun-ju
72'
🔁 Thay người: vào Mateja Stjepanovic, ra Alonso Rodrigo
🔁 Thay người: vào Pablo Gozalbez Gilabert, ra Alfonso Trezza
🟨 Thẻ vàng - Dylan Nandin
76'
⛳ Phạt góc
🔁 Thay người: vào Pedro Santos, ra Taichi Fukui
🔁 Thay người: vào Mateo Flores, ra Espen van Ee
🎯 Dứt điểm - Dylan Nandin (chân phải) — bị chặn
⛳ Phạt góc
🚩 Việt vị
85'
🔁 Thay người: vào Michael Dacosta Gonzales, ra Pedro Santos
88'
🎯 Dứt điểm - Michael Dacosta Gonzales (chân trái) — bị chặn
⚽ BÀN THẮNG - Dylan Nandin 4-0, kiến tạo: Nais Djouahra
90+1'
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Dylan Nandin (chân phải) — vào lưới
⏹ Kết thúc trận đấu (4-0)
Diễn biến trận đấu
| FC Arouca | Phút | |
| 13' | Jóbson de Brito Gonzaga | |
| Javi Sanchez | 16' | |
| Jóbson de Brito Gonzaga 0 - 1 ⚽ | 23' | |
| Jose Manuel Fontan Mondragon(Assists:Lee Hyun-ju) (Kiến tạo: Lee Hyun-ju) 1 - 1 ⚽ | 30' | |
| Ivan Martinez Gonzalvez | 41' | |
| 44' | Kiko | |
| Ivan Martinez Gonzalvez(Assists:Nais Djouahra) (Kiến tạo: Nais Djouahra) 2 - 1 ⚽ | 45+1' | |
| HT 3-0 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Dinis Pinto ▼ Guilherme Liberato | |
| 46' ⇄ | ▲ Joao Veloso ▼ Afonso Vieira | |
| 55' | Nile John | |
| ▲ Dylan Nandin ▼ Ivan Martinez Gonzalvez | 59' ⇄ | |
| 63' ⇄ | ▲ Kiko Bondoso ▼ Landerson | |
| 65' | Leandro Santos | |
| ▲ Brian Mansilla ▼ Lee Hyun-ju | 72' ⇄ | |
| 72' ⇄ | ▲ Mateja Stjepanovic ▼ Alonso Rodrigo | |
| ▲ Pablo Gozalbez Gilabert ▼ Alfonso Trezza | 72' ⇄ | |
| Dylan Nandin | 75' | |
| ▲ Pedro Santos ▼ Taichi Fukui | 79' ⇄ | |
| ▲ Mateo Flores ▼ Espen van Ee | 80' ⇄ | |
| 85' ⇄ | ▲ Michael Dacosta Gonzales ▼ Leandro Santos | |
| Dylan Nandin(Assists:Nais Djouahra) (Kiến tạo: Nais Djouahra) 3 - 1 ⚽ | 90+1' | |
| FT 4-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 3 | 0 | 5 | 2 |
| Hòa | 0 | 1 | 3 | 4 |
| Bại | 0 | 2 | 2 | 4 |
| Ghi bàn | 7 | 3 | 16 | 13 |
| Mất bàn | 0 | 8 | 9 | 18 |
| Điểm | 9 | 1 | 18 | 10 |
Chủ = FC Arouca · Khách = Moreirense
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| FC Arouca | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (14%) | Thắng/Thắng | 1 (14%) |
| 2 (29%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 2 (29%) | Hòa/Hòa | 3 (43%) |
| 2 (29%) | Hòa/Bại | 2 (29%) |
| 0 (0%) | Bại/Bại | 1 (14%) |
Bảng xếp hạng
FC Arouca
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 2 | 0 | 0 | 5 | 0 | 6 | 1 |
| Sân nhà | 1 | 1 | 0 | 0 | 4 | 0 | 3 | 1 |
| Sân khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 5 |
| 6 gần | 6 | 2 | 2 | 2 | 4 | 5 | - | - |
Moreirense
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 0 | 1 | 1 | 2 | 6 | 1 | 13 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 1 | 0 | 2 | 2 | 1 | 7 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 4 | 0 | 18 |
| 6 gần | 6 | 1 | 3 | 2 | 10 | 10 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
FC Arouca 7 (35%)Hòa 3 (15%)Moreirense 10 (50%)
Châu Á: Ăn 8 / Hòa 2 / Thua 10 Tài/Xỉu: Tài 9 / Hòa 1 / Xỉu 10
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/03/26 | Moreirense | 0-1 (0-0) | FC Arouca | -0.25 | 2.25 | T |
| 03/11/25 | FC Arouca | 0-2 (0-2) | Moreirense | 0 | 2.25 | B |
| 25/01/25 | FC Arouca | 1-0 (0-0) | Moreirense | +0.25 | 2 | T |
| 18/08/24 | Moreirense | 3-1 (2-1) | FC Arouca | 0 | 2.25 | B |
| 17/03/24 | Moreirense | 1-0 (1-0) | FC Arouca | -0.25 | 2.25 | B |
| 28/10/23 | FC Arouca | 0-1 (0-1) | Moreirense | +0.25 | 2.25 | B |
| 03/08/23 | FC Arouca | 0-0 (0-0) | Moreirense | - | - | H |
| 23/12/22 | Moreirense | 1-2 (1-0) | FC Arouca | -0.25 | 2.25 | T |
| 27/02/22 | FC Arouca | 1-1 (0-1) | Moreirense | +0.25 | 2.25 | H |
| 25/09/21 | Moreirense | 2-1 (1-0) | FC Arouca | -0.25 | 2.25 | B |
| 30/04/17 | FC Arouca | 2-2 (2-0) | Moreirense | 0 | 2.25 | H |
| 18/12/16 | Moreirense | 1-4 (0-2) | FC Arouca | 0 | 2.25 | T |
| 17/01/16 | FC Arouca | 1-2 (1-1) | Moreirense | +0.5 | 2.25 | B |
| 16/08/15 | Moreirense | 0-2 (0-0) | FC Arouca | -0.25 | 2.25 | T |
| 24/05/15 | FC Arouca | 1-2 (0-2) | Moreirense | +0.25 | 2.5 | B |
| 18/01/15 | Moreirense | 1-0 (1-0) | FC Arouca | -0.5 | 2.25 | B |
| 28/12/14 | Moreirense | 2-0 (2-0) | FC Arouca | -0.5 | 2.25 | B |
| 29/01/12 | Moreirense | 0-2 (0-1) | FC Arouca | -0.75 | 2.25 | T |
| 28/08/11 | FC Arouca | 3-1 (1-0) | Moreirense | +0.25 | 2.25 | T |
| 27/02/11 | Moreirense | 3-2 (1-1) | FC Arouca | -0.25 | 2.25 | B |
Thành tích gần đây — FC Arouca
TTBHHBTTHB
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 13/11 (10 trận) Châu Á: 4/3/3 T/X: 7/2/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/08/26 | Vitoria Guimaraes | 0-1 (0-0) | FC Arouca | -0.5 | 2.5 | T |
| 01/08/26 | Lusitania FC | 0-2 (0-0) | FC Arouca | - | - | T |
| 25/07/26 | Santa Clara | 3-0 (0-0) | FC Arouca | - | - | B |
| 22/07/26 | FC Famalicao | 0-0 (0-0) | FC Arouca | - | - | H |
| 18/07/26 | Feirense | 0-0 (0-0) | FC Arouca | - | - | H |
| 11/07/26 | Rio Ave | 2-1 (0-0) | FC Arouca | - | - | B |
| 17/05/26 | FC Arouca | 3-1 (1-0) | CD Tondela | -0.25 | 2.5 | T |
| 12/05/26 | Gil Vicente | 1-3 (0-0) | FC Arouca | -0.75 | 2.5 | T |
| 02/05/26 | FC Arouca | 2-2 (1-1) | Santa Clara | 0 | 2.25 | H |
| 25/04/26 | Alverca | 2-1 (1-0) | FC Arouca | -0.25 | 2.5 | B |
| 19/04/26 | FC Arouca | 1-0 (0-0) | Estrela da Amadora | +0.5 | 2.5 | T |
| 13/04/26 | Sporting Braga | 1-0 (0-0) | FC Arouca | -1.25 | 2.75 | B |
| 07/04/26 | FC Arouca | 3-2 (2-2) | Estoril | 0 | 2.75 | T |
| 21/03/26 | Moreirense | 0-1 (0-0) | FC Arouca | -0.25 | 2.25 | T |
| 15/03/26 | FC Arouca | 1-2 (1-0) | Benfica | -1.75 | 3 | B |
| 07/03/26 | FC Famalicao | 1-0 (0-0) | FC Arouca | -0.75 | 2.5 | B |
| 28/02/26 | FC Porto | 3-1 (1-0) | FC Arouca | -2 | 3 | B |
| 21/02/26 | FC Arouca | 3-0 (0-0) | Nacional da Madeira | 0 | 2.5 | T |
| 14/02/26 | Casa Pia AC | 3-2 (3-2) | FC Arouca | 0 | 2.25 | B |
| 08/02/26 | FC Arouca | 3-2 (1-2) | Vitoria Guimaraes | -0.25 | 2.25 | T |
Thành tích gần đây — Moreirense
HBTHBHHBTB
Thắng 2 (20%)Hòa 4 (40%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 14/18 (10 trận) Châu Á: 3/2/5 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/08/26 | Moreirense | 2-2 (1-1) | Sporting Braga | -0.75 | 2.5 | H |
| 01/08/26 | Moreirense | 1-2 (0-0) | FC Felgueiras | - | - | B |
| 01/08/26 | Moreirense | 2-0 (1-0) | Amarante | +0.5 | 2.25 | T |
| 25/07/26 | Gil Vicente | 2-2 (0-0) | Moreirense | - | - | H |
| 22/07/26 | Moreirense | 1-2 (1-1) | Santa Clara | 0 | 2.25 | B |
| 18/07/26 | Moreirense | 2-2 (0-0) | AVS Futebol SAD | - | - | H |
| 16/05/26 | Moreirense | 0-0 (0-0) | AVS Futebol SAD | +0.75 | 2.5 | H |
| 12/05/26 | CD Tondela | 2-0 (1-0) | Moreirense | -0.5 | 2.25 | B |
| 02/05/26 | Moreirense | 3-2 (1-2) | Estrela da Amadora | +0.25 | 2.25 | T |
| 26/04/26 | Benfica | 4-1 (2-1) | Moreirense | -2.25 | 3.25 | B |
| 21/04/26 | Moreirense | 1-0 (1-0) | Estoril | -0.25 | 2.5 | T |
| 11/04/26 | FC Famalicao | 1-1 (0-1) | Moreirense | -1 | 2.5 | H |
| 05/04/26 | Moreirense | 0-1 (0-1) | Sporting Braga | -1 | 2.5 | B |
| 21/03/26 | Moreirense | 0-1 (0-0) | FC Arouca | +0.25 | 2.25 | B |
| 16/03/26 | FC Porto | 3-0 (2-0) | Moreirense | -1.75 | 2.75 | B |
| 07/03/26 | Moreirense | 1-1 (1-0) | Nacional da Madeira | 0 | 2.25 | H |
| 02/03/26 | Casa Pia AC | 1-1 (1-0) | Moreirense | 0 | 2 | H |
| 22/02/26 | Moreirense | 0-3 (0-0) | Sporting CP | -1.5 | 3 | B |
| 17/02/26 | Rio Ave | 1-2 (1-1) | Moreirense | 0 | 2.25 | T |
| 07/02/26 | Moreirense | 1-2 (0-1) | Gil Vicente | -0.25 | 2 | B |
Đội hình
FC Arouca
Moreirense
12Ignacio De Arruabarrena3Jose Manuel Fontan Mondragon15Javi Sanchez18Orest Lebedenko28CTiago Esgaio6Espen van Ee8Taichi Fukui7Nais Djouahra14Lee Hyun-ju19Alfonso Trezza17Ivan Martinez Gonzalvez13Andre Ferreira2Leandro Santos26CJóbson de Brito Gonzaga27Kiko66Gilberto Batista23Nile John65Guilherme Liberato11Landerson21Alonso Rodrigo89Afonso Vieira9Alexandre Duville-Parsemain
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 3Jose Manuel Fontan Mondragon⚽ Ghi bàn 30'8.2
- 6Espen van Ee▼ Rời sân 80'7
- 7Nais Djouahra🎯 Kiến tạo 45+1' · 🎯 Kiến tạo 90+1'8.4
- 8Taichi Fukui▼ Rời sân 79'7.3
- 12Ignacio De Arruabarrena7
- 14Lee Hyun-ju🎯 Kiến tạo 30' · ▼ Rời sân 72'6.7
- 15Javi Sanchez🟨 Thẻ vàng 16'7.1
- 17Ivan Martinez Gonzalvez⚽ Ghi bàn 45+1' · 🟨 Thẻ vàng 41' · ▼ Rời sân 59'6.8
- 18Orest Lebedenko7.1
- 19Alfonso Trezza▼ Rời sân 72'6.8
- 28Tiago Esgaio C7.2
Khách · 4231
- 2Leandro Santos🟨 Thẻ vàng 65' · ▼ Rời sân 85'6.1
- 9Alexandre Duville-Parsemain6
- 11Landerson▼ Rời sân 63'6.3
- 13Andre Ferreira5.9
- 21Alonso Rodrigo▼ Rời sân 72'6.2
- 23Nile John🟨 Thẻ vàng 55'6.5
- 26Jóbson de Brito Gonzaga C⚽ Phản lưới 23' · 🟨 Thẻ vàng 13'4.8
- 27Kiko🟨 Thẻ vàng 44'5.4
- 65Guilherme Liberato▼ Rời sân 46'6.5
- 66Gilberto Batista7
- 89Afonso Vieira▼ Rời sân 46'6
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
53
Phạt góc (HT)
31
Thẻ vàng
34
Sút bóng
145
Sút cầu môn
61
Tấn công
8787
Tấn công nguy hiểm
3125
Sút ngoài cầu môn
53
Cản bóng
31
Đá phạt trực tiếp
910
TL kiểm soát bóng
51%49%
TL kiểm soát bóng (HT)
59%41%
Chuyền bóng
494482
TL chuyền bóng thành công
85%84%
Phạm lỗi
109
Việt vị
10
Cứu thua
12
Tắc bóng
73
Quả ném biên
1928
Cắt bóng
171
Tạt bóng thành công
33
Chuyền dài
2316
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
2.140.49
Cơ hội rõ rệt
31
So Sánh Sức Mạnh
63 37
83% So Sánh Đối đầu 17%
Thành tích
Tất cả
T7 H3 B10T10 H3 B7
Chủ khách tương đồng
T2 H3 B4T4 H3 B2
Ghi
Tất cả
1.2 Bàn1.3 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn1.2 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
FC Arouca (30 trận)
Ghi 1.40 bàn/trậnMất 1.30 bàn/trận
Moreirense (30 trận)
Ghi 1.03 bàn/trậnMất 1.60 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 3 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 4 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
FC Arouca (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
W
6 trận gần — Tài/Xỉu:
U
Moreirense (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
W
6 trận gần — Tài/Xỉu:
O
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
FC Arouca
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7Nais Djouahra Tiền đạo | 8.4 | 2 | 1/0 | 32/37 | 5 | ||
| 3Jose Manuel Fontan Mondragon Hậu vệ | 8.2 | 1 | 2/2 | 81/92 | 2 | ||
| 8Taichi Fukui Tiền vệ | 7.3 | 3/2 | 59/63 | 1 | |||
| 28Tiago Esgaio Hậu vệ | 7.2 | 0/0 | 29/38 | 1 | |||
| 18Orest Lebedenko Hậu vệ trái | 7.1 | 0/0 | 39/46 | 3 | |||
| 15Javi Sanchez Hậu vệ | 7.1 | 0/0 | 72/74 | 3 | 🟨 | ||
| 12Ignacio De Arruabarrena Thủ môn | 7 | 0/0 | 33/43 | 0 | |||
| 6Espen van Ee Tiền vệ | 7 | 0/0 | 29/35 | 3 | |||
| 17Ivan Martinez Gonzalvez Tiền đạo | 6.8 | 1 | 2/1 | 9/11 | 1 | 🟨 | |
| 19Alfonso Trezza Tiền đạo | 6.8 | 1/0 | 12/16 | 0 | |||
| 14Lee Hyun-ju Tiền vệ | 6.7 | 1 | 3/0 | 17/21 | 2 | ||
| 10Pablo Gozalbez Gilabert (dự bị) Tiền vệ | 7.3 | 0/0 | 1/3 | 0 | |||
| 89Pedro Santos (dự bị) Tiền vệ | 6.8 | 0/0 | 4/5 | 3 | |||
| 23Dylan Nandin (dự bị) Tiền đạo | 6.6 | 1 | 2/1 | 1/3 | 0 | 🟨 | |
| 21Mateo Flores (dự bị) Tiền vệ | 6.6 | 0/0 | 3/6 | 1 | |||
| 24Brian Mansilla (dự bị) Tiền vệ | 6.4 | 0/0 | 1/1 | 2 |
Moreirense
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 66Gilberto Batista Hậu vệ | 7 | 0/0 | 75/87 | 0 | |||
| 23Nile John Tiền vệ | 6.5 | 1/0 | 35/39 | 1 | 🟨 | ||
| 65Guilherme Liberato Tiền vệ phòng ngự | 6.5 | 0/0 | 26/32 | 1 | |||
| 11Landerson Tiền đạo | 6.3 | 0/0 | 12/14 | 0 | |||
| 21Alonso Rodrigo Tiền vệ | 6.2 | 0/0 | 39/42 | 2 | |||
| 2Leandro Santos Hậu vệ | 6.1 | 0/0 | 24/30 | 0 | 🟨 | ||
| 89Afonso Vieira Tiền đạo | 6 | 0/0 | 5/6 | 0 | |||
| 9Alexandre Duville-Parsemain Tiền đạo | 6 | 2/1 | 1/8 | 0 | |||
| 13Andre Ferreira Thủ môn | 5.9 | 0/0 | 25/28 | 0 | |||
| 27Kiko Hậu vệ | 5.4 | 0/0 | 26/31 | 1 | 🟨 | ||
| 26Jóbson de Brito Gonzaga Hậu vệ | 4.8 | 0/0 | 74/86 | 0 | 🟨 | ||
| 10Kiko Bondoso (dự bị) Tiền đạo | 6.7 | 0/0 | 16/16 | 0 | |||
| 20Joao Veloso (dự bị) Tiền vệ | 6.6 | 1/0 | 26/29 | 0 | |||
| 8Mateja Stjepanovic (dự bị) Tiền vệ | 6.5 | 0/0 | 7/9 | 1 | |||
| 44Michael Dacosta Gonzales (dự bị) Tiền vệ | 6.5 | 1/0 | 2/2 | 1 | |||
| 76Dinis Pinto (dự bị) Hậu vệ | 6.4 | 0/0 | 14/23 | 1 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| FC Arouca | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1983-1-1 | |
| Aluca Municipal Stadium | Sân nhà | Parque Joaquim de Almeida Freitas |
| 0 | Sức chứa | 8000 |
| Vasco Seabra | HLV | Vasco Botelho da Costa |
| Khu vực | Moreira de Conegos |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.13 | 3.12 | 2.98 | 0.84 | 2.25 | 0.88 | 0.91 | 0.25 | 0.87 |
| Live | 1.80 ↓ | 3.30 ↑ | 3.80 ↑ | 1.50 ↑ | 3.50 | 0.20 ↓ | 0.72 ↓ | 0.00 | 1.04 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 2.11 | 3.20 | 3.50 | 0.90 | 2.25 | 0.92 | 0.80 | 0.25 | 1.02 |
| Live | 1.05 ↓ | 51.00 ↑ | 201.00 ↑ | 7.60 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 0.78 ↓ | 0.00 | 1.11 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.15 | 3.13 | 3.20 | 0.93 | 2.25 | 0.93 | 0.96 | 0.25 | 0.91 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 46.00 ↑ | 5.05 ↑ | 3.50 | 0.12 ↓ | 0.83 ↓ | 0.00 | 1.05 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.19 | 3.20 | 3.10 | 0.89 | 2.25 | 0.95 | 0.93 | 0.25 | 0.93 |
| Live | 1.03 ↓ | 11.00 ↑ | 75.00 ↑ | 11.11 ↑ | 4.50 | 0.02 ↓ | 0.80 ↓ | 0.00 | 1.13 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.20 | 3.30 | 3.40 | 1.10 | 2.50 | 0.70 | 1.20 | 0.50 | 0.67 |
| Live | 1.03 ↓ | 14.00 ↑ | 45.00 ↑ | 7.00 ↑ | 4.50 | 0.05 ↓ | 0.85 ↓ | 0.50 | 0.95 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 2.15 | 3.25 | 3.35 | 0.83 | 2.25 | 0.87 | - | - | - |
| Live | 1.03 ↓ | 16.42 ↑ | 79.96 ↑ | 2.81 ↑ | 3.50 | 0.25 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.19 | 3.20 | 3.10 | 0.89 | 2.25 | 0.95 | 0.93 | 0.25 | 0.93 |
| Live | 1.03 ↓ | 11.00 ↑ | 75.00 ↑ | 11.11 ↑ | 4.50 | 0.02 ↓ | 0.82 ↓ | 0.00 | 1.11 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.23 | 3.25 | 3.10 | 0.94 | 2.25 | 0.93 | 0.96 | 0.25 | 0.92 |
| Live | 1.03 ↓ | 14.00 ↑ | 29.00 ↑ | 6.66 ↑ | 4.50 | 0.03 ↓ | 7.69 ↑ | 0.25 | 0.01 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.20 | 3.13 | 3.06 | 0.93 | 2.25 | 0.95 | 0.98 | 0.25 | 0.92 |
| Live | 1.04 ↓ | 11.00 ↑ | 42.00 ↑ | 5.88 ↑ | 4.50 | 0.09 ↓ | 0.80 ↓ | 0.00 | 1.13 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.23 | 3.00 | 2.99 | 0.91 | 2.25 | 0.95 | 0.95 | 0.25 | 0.93 |
| Live | 1.03 ↓ | 11.30 ↑ | 49.00 ↑ | 6.25 ↑ | 3.50 | 0.06 ↓ | 6.25 ↑ | 0.25 | 0.06 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.25 | 3.25 | 3.20 | 1.15 | 2.50 | 0.61 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 201.00 ↑ | 0.25 ↓ | 2.50 | 2.60 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.20 | 3.15 | 3.10 | 0.87 | 2.25 | 0.87 | 0.93 | 0.25 | 0.82 |
| Live | 1.02 ↓ | 13.00 ↑ | 61.00 ↑ | 9.98 ↑ | 4.50 | 0.03 ↓ | 0.70 ↓ | 0.00 | 1.11 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.09 | 3.28 | 3.60 | 0.88 | 2.25 | 0.93 | 0.80 | 0.25 | 1.03 |
| Live | 1.25 ↓ | 5.19 ↑ | 16.19 ↑ | 4.45 ↑ | 3.50 | 0.17 ↓ | 0.76 ↓ | 0.00 | 1.12 ↑ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 1.95 | 3.10 | 3.35 | 0.89 | 2.25 | 0.81 | - | - | - |
| Live | 1.83 ↓ | 3.15 ↑ | 3.70 ↑ | 0.87 ↓ | 2.25 | 0.83 ↑ | - | - | - | |
| Bwin | Sớm | 2.20 | 3.25 | 3.20 | 1.15 | 2.50 | 0.61 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 126.00 ↑ | 451.00 ↑ | 0.98 ↓ | 3.50 | 0.73 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.31 | 3.29 | 3.39 | 0.95 | 2.25 | 0.93 | 0.99 | 0.25 | 0.89 |
| Live | 1.00 ↓ | 51.00 ↑ | 190.00 ↑ | 5.42 ↑ | 3.50 | 0.12 ↓ | 0.77 ↓ | 0.00 | 1.15 ↑ | |
| SNAI | Sớm | 2.25 | 3.25 | 3.10 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 2.05 ↓ | 3.25 | 3.40 ↑ | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 2.15 | 3.30 | 3.30 | 0.90 | 2.25 | 0.95 | 0.93 | 0.25 | 0.93 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 201.00 ↑ | 5.10 ↑ | 3.50 | 0.13 ↓ | 1.05 ↑ | 0.00 | 0.80 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 2.20 | 3.10 | 3.20 | 1.10 | 2.50 | 0.67 | 0.83 | 0.25 | 0.78 |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 9.00 ↑ | 4.50 | 0.05 ↓ | 0.85 ↑ | 0.50 | 0.85 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.