Kết quả bóng đá trận FC Artmedia Petrzalka vs Tatran Presov, 15:30 ngày 16/08/2026
2. Liga (Slovakia) · 15:30 ngày 16/08/2026
FC Artmedia Petrzalka 4 Kết thúc HT 2-0 2
Tatran Presov
🟨 1 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 5
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 27°C
Diễn biến trận đấu
| FC Artmedia Petrzalka | Phút | |
| Viktor Sliacky 1 - 0 ⚽ | 16' | |
| Viktor Sliacky 2 - 0 ⚽ | 32' | |
| 41' ⇄ | ▲ Simon Sabolcik ▼ Jakub Tecl | |
| HT 2-0 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Ricardo Goncalves ▼ David Griger | |
| 46' ⇄ | ▲ Landing Sagna ▼ Radim Poboril | |
| ▲ Miha Kompan Breznik ▼ Samuel Sefcik | 54' ⇄ | |
| ▲ Alex Barilla ▼ Elvis Isaac | 54' ⇄ | |
| ▲ Jakub Kousal ▼ Jakub Kusalik | 54' ⇄ | |
| ▲ Adam Goljan ▼ David Bordac | 59' ⇄ | |
| 65' | ⚽ 2 - 1 Simon Sabolcik | |
| Adam Goljan 3 - 1 ⚽ | 68' | |
| 69' ⇄ | ▲ Matej Franko ▼ Patrik Simko | |
| Adam Goljan 4 - 1 ⚽ | 74' | |
| 77' | ⚽ 4 - 2 Matej Franko | |
| ▲ Daniel Svancara ▼ Viktor Sliacky | 77' ⇄ | |
| 81' ⇄ | ▲ Artur Ukhan ▼ Daniel Suchy | |
| Miha Kompan Breznik | 87' | |
| 89' | Martin Regali | |
| FT 4-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 3 | 1 | 10 | 5 |
| Hòa | 0 | 0 | 0 | 2 |
| Bại | 0 | 2 | 0 | 3 |
| Ghi bàn | 4 | 9 | 27 | 20 |
| Mất bàn | 0 | 4 | 4 | 11 |
| Điểm | 9 | 3 | 30 | 17 |
Chủ = FC Artmedia Petrzalka · Khách = Tatran Presov
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| FC Artmedia Petrzalka | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 8 (47%) | Thắng/Thắng | 4 (21%) |
| 1 (6%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (6%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 3 (18%) | Hòa/Thắng | 3 (16%) |
| 2 (12%) | Hòa/Hòa | 3 (16%) |
| 1 (6%) | Hòa/Bại | 3 (16%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (5%) |
| 1 (6%) | Bại/Hòa | 2 (11%) |
| 0 (0%) | Bại/Bại | 3 (16%) |
Bảng xếp hạng
FC Artmedia Petrzalka
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 6 | 0 | 0 | 16 | 2 | 18 | 1 |
| Sân nhà | 3 | 3 | 0 | 0 | 10 | 2 | 9 | 1 |
| Sân khách | 3 | 3 | 0 | 0 | 6 | 0 | 9 | 1 |
| 6 gần | 6 | 5 | 0 | 1 | 14 | 2 | - | - |
Tatran Presov
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 3 | 1 | 2 | 9 | 10 | 10 | 7 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 1 | 0 | 3 | 2 | 4 | 12 |
| Sân khách | 4 | 2 | 0 | 2 | 6 | 8 | 6 | 3 |
| 6 gần | 6 | 2 | 3 | 1 | 5 | 8 | - | - |
Thành tích đối đầu (15 trận)
FC Artmedia Petrzalka 4 (27%)Hòa 6 (40%)Tatran Presov 5 (33%)
Châu Á: Ăn 5 / Hòa 4 / Thua 6 Tài/Xỉu: Tài 8 / Hòa 1 / Xỉu 6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/03/25 | FC Artmedia Petrzalka | 1-0 (0-0) | Tatran Presov | -0.25 | 2.25 | T |
| 17/08/24 | Tatran Presov | 1-1 (0-1) | FC Artmedia Petrzalka | - | - | H |
| 04/05/24 | FC Artmedia Petrzalka | 0-0 (0-0) | Tatran Presov | - | - | H |
| 21/10/23 | Tatran Presov | 1-1 (0-0) | FC Artmedia Petrzalka | - | - | H |
| 12/03/23 | FC Artmedia Petrzalka | 2-2 (2-1) | Tatran Presov | -0.25 | 2.75 | H |
| 13/08/22 | Tatran Presov | 2-1 (1-1) | FC Artmedia Petrzalka | - | - | B |
| 11/05/19 | Tatran Presov | 1-1 (1-1) | FC Artmedia Petrzalka | - | - | H |
| 14/10/18 | FC Artmedia Petrzalka | 1-1 (1-0) | Tatran Presov | +0.75 | 2.5 | H |
| 18/01/11 | Tatran Presov | 2-3 (1-1) | FC Artmedia Petrzalka | 0 | 3 | T |
| 20/03/10 | FC Artmedia Petrzalka | 2-3 (1-2) | Tatran Presov | +0.5 | 2.25 | B |
| 03/10/09 | Tatran Presov | 2-0 (2-0) | FC Artmedia Petrzalka | -0.5 | 2.25 | B |
| 11/07/09 | FC Artmedia Petrzalka | 0-1 (0-0) | Tatran Presov | +0.5 | 2.5 | B |
| 04/04/09 | FC Artmedia Petrzalka | 3-0 (2-0) | Tatran Presov | +1 | 2.75 | T |
| 19/10/08 | Tatran Presov | 1-0 (0-0) | FC Artmedia Petrzalka | -0.25 | 2.5 | B |
| 19/07/08 | FC Artmedia Petrzalka | 1-0 (0-0) | Tatran Presov | +1.5 | 2.75 | T |
Thành tích gần đây — FC Artmedia Petrzalka
TTTTTBBHTB
Thắng 6 (60%)Hòa 1 (10%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 21/11 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/08/26 | Galanta | 0-3 (0-1) | FC Artmedia Petrzalka | - | - | T |
| 02/08/26 | FC Artmedia Petrzalka | 4-0 (1-0) | MFK Bytca | - | - | T |
| 26/07/26 | MSK Zilina B | 0-2 (0-0) | FC Artmedia Petrzalka | 0 | 2.75 | T |
| 18/07/26 | Opava | 1-2 (0-1) | FC Artmedia Petrzalka | - | - | T |
| 11/07/26 | Sport Podbrezova | 0-3 (0-1) | FC Artmedia Petrzalka | -1.25 | 3.25 | T |
| 04/07/26 | FC Artmedia Petrzalka | 0-1 (0-0) | MFK Skalica | -0.75 | 2.75 | B |
| 27/06/26 | Trencin | 4-2 (0-1) | FC Artmedia Petrzalka | -0.75 | 2.75 | B |
| 20/06/26 | Tescoma Zlin | 3-3 (0-1) | FC Artmedia Petrzalka | -1 | 3 | H |
| 15/05/26 | FC Artmedia Petrzalka | 2-1 (0-1) | Tatran LM | 0 | 2.75 | T |
| 08/05/26 | Zlate Moravce | 1-0 (0-0) | FC Artmedia Petrzalka | -0.25 | 2.75 | B |
| 03/05/26 | FC Artmedia Petrzalka | 1-3 (0-2) | Dukla Banska Bystrica | +0.25 | 2.5 | B |
| 25/04/26 | Inter Bratislava | 0-2 (0-0) | FC Artmedia Petrzalka | - | - | T |
| 22/04/26 | FC Artmedia Petrzalka | 2-1 (1-1) | Banik Lehota Pod Vtacnikom | +0.75 | 2.75 | T |
| 19/04/26 | Slavia TU Kosice | 1-0 (1-0) | FC Artmedia Petrzalka | 0 | 3 | B |
| 11/04/26 | MSK Puchov | 1-2 (0-0) | FC Artmedia Petrzalka | - | - | T |
| 05/04/26 | FC Artmedia Petrzalka | 3-0 (2-0) | FK Pohronie | +0.5 | 2.75 | T |
| 28/03/26 | Stara Lubovna | 0-4 (0-0) | FC Artmedia Petrzalka | +0.25 | 2.5 | T |
| 22/03/26 | FC Artmedia Petrzalka | 3-0 (2-0) | STK Samorin | +0.5 | 2.75 | T |
| 15/03/26 | MSK Zilina B | 1-1 (1-1) | FC Artmedia Petrzalka | 0 | 2.75 | H |
| 08/03/26 | FC Artmedia Petrzalka | 1-1 (0-1) | MFK Lokomotiva Zvolen | +0.5 | 2.75 | H |
Thành tích gần đây — Tatran Presov
HTTHHBBHBT
Thắng 3 (30%)Hòa 4 (40%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 8/14 (10 trận) Châu Á: 3/3/4 T/X: 7/1/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/08/26 | Tatran Presov | 1-1 (0-0) | Tatran LM | - | - | H |
| 01/08/26 | MFK Lokomotiva Zvolen | 0-1 (0-0) | Tatran Presov | - | - | T |
| 25/07/26 | Humenne | 1-2 (0-0) | Tatran Presov | - | - | T |
| 18/07/26 | Sandecja Nowy Sacz | 0-0 (0-0) | Tatran Presov | - | - | H |
| 08/07/26 | OFK-SIM Raslavice | 1-1 (1-0) | Tatran Presov | - | - | H |
| 04/07/26 | Kisvarda FC | 5-0 (2-0) | Tatran Presov | -0.5 | 2.5 | B |
| 27/06/26 | Sport Podbrezova | 5-0 (1-0) | Tatran Presov | -0.75 | 3 | B |
| 24/06/26 | Dukla Banska Bystrica | 0-0 (0-0) | Tatran Presov | -0.25 | 2.75 | H |
| 16/05/26 | KFC Komarno | 1-0 (1-0) | Tatran Presov | -0.25 | 2.25 | B |
| 10/05/26 | Tatran Presov | 3-0 (2-0) | MFK Skalica | +0.25 | 2.25 | T |
| 02/05/26 | MFK Ruzomberok | 1-1 (1-0) | Tatran Presov | -0.25 | 2.25 | H |
| 26/04/26 | Tatran Presov | 0-1 (0-1) | Trencin | +0.5 | 2.5 | B |
| 19/04/26 | Tatran Presov | 2-1 (2-0) | FK Kosice | +0.5 | 2.75 | T |
| 15/04/26 | FK Kosice | 1-1 (1-1) | Tatran Presov | -0.75 | 2.75 | H |
| 11/04/26 | Trencin | 1-0 (0-0) | Tatran Presov | 0 | 2.5 | B |
| 04/04/26 | Tatran Presov | 0-0 (0-0) | MFK Ruzomberok | +0.25 | 2.25 | H |
| 22/03/26 | FK Kosice | 2-1 (1-0) | Tatran Presov | -0.75 | 2.5 | B |
| 18/03/26 | Tatran Presov | 2-2 (1-0) | FK Kosice | -0.25 | 2.5 | H |
| 14/03/26 | Tatran Presov | 0-0 (0-0) | KFC Komarno | +0.25 | 2.25 | H |
| 12/03/26 | Tatran Presov | 2-1 (1-1) | Tatran LM | +0.5 | 2.75 | T |
Đội hình
FC Artmedia Petrzalka
Tatran Presov
1Andrej Mikolas4Tomas Jasso12Collins Boah19Nikolaos Deligiannis88Branislav Ninaj5Samuel Alabi17Jakub Kusalik96Samuel Sefcik7David Bordac8Elvis Isaac79CViktor Sliacky1Adrian Knurovsky3Michal Siplak21Martin Gomola22Richard Zupa31Jozef Menich4CPatrik Simko28Radim Poboril27Jakub Tecl79David Griger88Daniel Suchy9Martin Regali
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4213
- 1Andrej Mikolas
- 4Tomas Jasso
- 5Samuel Alabi
- 7David Bordac▼ Rời sân 59'
- 8Elvis Isaac▼ Rời sân 54'
- 12Collins Boah
- 17Jakub Kusalik▼ Rời sân 54'
- 19Nikolaos Deligiannis
- 79Viktor Sliacky C⚽ Ghi bàn 16' · ⚽ Ghi bàn 32' · ▼ Rời sân 77'
- 88Branislav Ninaj
- 96Samuel Sefcik▼ Rời sân 54'
Khách · 4231
- 1Adrian Knurovsky
- 3Michal Siplak
- 4Patrik Simko C▼ Rời sân 69'
- 9Martin Regali🟨 Thẻ vàng 89'
- 21Martin Gomola
- 22Richard Zupa
- 27Jakub Tecl▼ Rời sân 41'
- 28Radim Poboril▼ Rời sân 46'
- 31Jozef Menich
- 79David Griger▼ Rời sân 46'
- 88Daniel Suchy▼ Rời sân 81'
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
05
Thẻ vàng
11
Sút bóng
129
Sút cầu môn
64
Tấn công
10690
Tấn công nguy hiểm
6354
Sút ngoài cầu môn
65
Đá phạt trực tiếp
1915
TL kiểm soát bóng
52%48%
TL kiểm soát bóng (HT)
55%45%
Phạm lỗi
1115
Việt vị
43
Quả ném biên
2114
So Sánh Sức Mạnh
65 35
71% So Sánh Đối đầu 29%
Thành tích
Tất cả
T4 H6 B5T5 H6 B4
Chủ khách tương đồng
T3 H3 B2T2 H3 B3
Ghi
Tất cả
1.1 Bàn1.1 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.3 Bàn0.9 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
FC Artmedia Petrzalka (30 trận)
Ghi 2.13 bàn/trậnMất 0.87 bàn/trận
Tatran Presov (26 trận)
Ghi 2.08 bàn/trậnMất 1.35 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 4 - 2 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 2 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
FC Artmedia Petrzalka (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
WW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
FC Artmedia Petrzalka
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 79Viktor Sliacky Tiền đạo cánh trái | - | 2 | 0/0 | 0/0 | 0 | ||
| 1Andrej Mikolas Thủ môn | - | 0/0 | 0/0 | 0 | |||
| 11Adam Goljan (dự bị) Tiền đạo cánh trái | - | 2 | 0/0 | 0/0 | 0 | ||
| 21Miha Kompan Breznik (dự bị) Hậu vệ trái | - | 0/0 | 0/0 | 0 | 🟨 |
Tatran Presov
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9Martin Regali Tiền đạo cánh trái | - | 0/0 | 0/0 | 0 | 🟨 | ||
| 77Matej Franko (dự bị) Trung phong | - | 1 | 0/0 | 0/0 | 0 | ||
| 29Simon Sabolcik (dự bị) Tiền vệ tấn công | - | 1 | 0/0 | 0/0 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| FC Artmedia Petrzalka | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1889/8/30 | Thành lập | 1898 |
| Petrzalka | Sân nhà | Tatran Stadion, |
| 10500 | Sức chứa | 14000 |
| Rastislav Urgela | HLV | Erik Havrila |
| Bratislava | Khu vực | Presov |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.10 | 3.30 | 2.80 | 1.02 | 2.50 | 0.77 | 0.86 | 0.25 | 0.91 |
| Live | 1.02 ↓ | 51.00 ↑ | 81.00 ↑ | 6.50 ↑ | 6.50 | 0.01 ↓ | 0.72 ↓ | 0.00 | 1.17 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.25 | 3.13 | 3.00 | 0.84 | 2.25 | 0.96 | 0.98 | 0.25 | 0.82 |
| Live | 1.01 ↓ | 46.00 ↑ | 56.00 ↑ | 1.19 ↑ | 6.50 | 0.67 ↓ | 0.63 ↓ | 0.00 | 1.17 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.09 | 3.15 | 3.10 | 1.00 | 2.50 | 0.82 | 0.93 | 0.25 | 0.91 |
| Live | 1.01 ↓ | 8.20 ↑ | 125.00 ↑ | 8.33 ↑ | 6.50 | 0.01 ↓ | 0.74 ↓ | 0.00 | 1.06 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.20 | 3.15 | 3.15 | 0.95 | 2.50 | 0.70 | - | - | - |
| Live | 1.22 ↓ | 4.50 ↑ | 23.00 ↑ | 3.40 ↑ | 6.50 | 0.15 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.92 | 3.15 | 2.90 | 0.68 | 2.50 | 0.71 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 11.57 ↑ | 100.00 ↑ | 3.28 ↑ | 6.50 | 0.17 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.09 | 3.15 | 3.10 | 1.00 | 2.50 | 0.82 | 0.93 | 0.25 | 0.91 |
| Live | 1.01 ↓ | 8.20 ↑ | 125.00 ↑ | 8.33 ↑ | 6.50 | 0.01 ↓ | 0.71 ↓ | 0.00 | 1.09 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.03 | 3.15 | 2.93 | 0.77 | 2.25 | 0.93 | 0.80 | 0.25 | 0.90 |
| Live | 1.01 ↓ | 13.50 ↑ | 16.50 ↑ | 4.34 ↑ | 6.50 | 0.03 ↓ | 4.54 ↑ | 0.25 | 0.04 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.08 | 3.06 | 2.90 | 0.95 | 2.50 | 0.85 | 0.90 | 0.25 | 0.90 |
| Live | 1.23 ↓ | 3.87 ↑ | 12.50 ↑ | 5.00 ↑ | 6.50 | 0.06 ↓ | 0.72 ↓ | 0.00 | 1.08 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.88 | 3.34 | 3.48 | 0.84 | 2.50 | 0.90 | 0.88 | 0.50 | 0.86 |
| Live | 1.01 ↓ | 6.90 ↑ | 31.00 ↑ | 3.12 ↑ | 6.50 | 0.10 ↓ | 0.71 ↓ | 0.00 | 1.07 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.15 | 3.10 | 3.00 | 1.00 | 2.50 | 0.73 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 91.00 ↑ | 0.40 ↓ | 2.50 | 1.50 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.83 | 3.50 | 3.80 | 0.72 | 2.50 | 0.98 | 0.79 | 0.50 | 0.90 |
| Live | 1.01 ↓ | 31.00 ↑ | 96.00 ↑ | 8.57 ↑ | 6.50 | 0.04 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.83 | 3.39 | 3.66 | 0.88 | 2.50 | 0.86 | 0.84 | 0.50 | 0.90 |
| Live | 1.24 ↓ | 4.75 ↑ | 17.65 ↑ | 3.06 ↑ | 6.50 | 0.22 ↓ | 0.64 ↓ | 0.00 | 1.24 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 2.15 | 3.10 | 2.95 | 0.98 | 2.50 | 0.72 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 67.00 ↑ | 226.00 ↑ | 6.25 ↑ | 6.50 | 0.07 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.84 | 3.60 | 3.91 | 0.80 | 2.50 | 0.90 | 1.05 | 0.75 | 0.69 |
| Live | 1.00 ↓ | 51.00 ↑ | 81.00 ↑ | 5.45 ↑ | 6.50 | 0.10 ↓ | 0.69 ↓ | 0.00 | 1.17 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.83 | 3.50 | 3.75 | 0.85 | 2.50 | 0.95 | 0.83 | 0.50 | 0.98 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 81.00 ↑ | 4.50 ↑ | 6.50 | 0.15 ↓ | 0.68 ↓ | 0.00 | 1.15 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.20 | 3.20 | 2.80 | 1.00 | 2.50 | 0.70 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 9.00 ↑ | 6.50 | 0.04 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| FC Artmedia Petrzalka | +1/2 | 1 | 0 | 0 |
| Tatran Presov | -1/2 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).