Kết quả bóng đá trận FC Asia vs FC Bars Issyk-Kul, 21:30 ngày 02/08/2026
Top Liga (Kyrgyzstan) · 21:30 ngày 02/08/2026
FC Asia 1 Hiệp 1 - HT 0-0 0
FC Bars Issyk-Kul
🟨 1 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 2 - 1
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 31°C
Diễn biến trận đấu
| FC Asia | Phút | |
| 11' | ||
| 1 - 0 ⚽ | 20' | |
| 35' | ||
| HT 0-0 | ||
| FT 1-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 7 | 10 |
| Thắng | 2 | 2 | 5 | 4 |
| Hòa | 1 | 0 | 2 | 2 |
| Bại | 0 | 1 | 0 | 4 |
| Ghi bàn | 8 | 9 | 22 | 17 |
| Mất bàn | 3 | 6 | 11 | 16 |
| Điểm | 7 | 6 | 17 | 14 |
Chủ = FC Asia · Khách = FC Bars Issyk-Kul
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| FC Asia | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (43%) | Thắng/Thắng | 2 (20%) |
| 2 (29%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 2 (29%) | Hòa/Thắng | 2 (20%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 1 (10%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 2 (20%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (10%) |
| 0 (0%) | Bại/Bại | 2 (20%) |
Thành tích gần đây — FC Asia
HTTTHTT
Thắng 5 (71%)Hòa 2 (29%)Bại 0 (0%)
Ghi/Mất: 22/11 (7 trận) Châu Á: 5/2/0 T/X: 7/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 26/07/26 | FC Abdish-Ata Kant | 1-1 (0-1) | FC Asia | - | - | H |
| 07/07/26 | FC Asia | 4-0 (2-0) | FC Abdish-Ata Kant | - | - | T |
| 21/05/26 | FC Talant | 2-3 (1-1) | FC Asia | - | - | T |
| 11/05/26 | FC Asia | 4-2 (3-1) | FC Ozgon | - | - | T |
| 03/05/26 | FK Alga Bishkek | 2-2 (0-1) | FC Asia | - | - | H |
| 26/04/26 | FC Asia | 4-3 (1-1) | FK Kara-Balta | - | - | T |
| 11/04/26 | FC Asia | 4-1 (1-0) | FC Ilbirs | - | - | T |
Thành tích gần đây — FC Bars Issyk-Kul
TBTHTTBBHB
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 17/16 (10 trận) Châu Á: 4/2/4 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/07/26 | FC Asiagoal | 3-7 (0-5) | FC Bars Issyk-Kul | - | - | T |
| 23/06/26 | FK Alga Bishkek | 3-1 (1-1) | FC Bars Issyk-Kul | - | - | B |
| 23/04/26 | FC Ilbirs | 0-1 (0-1) | FC Bars Issyk-Kul | - | - | T |
| 12/04/26 | FC Talant | 1-1 (0-0) | FC Bars Issyk-Kul | - | - | H |
| 05/04/26 | Dordoi-Dynamo Naryn | 1-2 (0-0) | FC Bars Issyk-Kul | - | - | T |
| 03/03/26 | FC Bishkek City | 1-2 (1-1) | FC Bars Issyk-Kul | - | - | T |
| 25/02/26 | Okzhetpes | 1-0 (0-0) | FC Bars Issyk-Kul | - | - | B |
| 21/02/26 | FK Sochi | 3-2 (2-0) | FC Bars Issyk-Kul | - | - | B |
| 18/02/26 | Dila Gori | 1-1 (1-0) | FC Bars Issyk-Kul | - | - | H |
| 11/02/26 | Terek Grozny | 2-0 (2-0) | FC Bars Issyk-Kul | - | - | B |
| 08/11/25 | FC Bars Issyk-Kul | 2-1 (1-0) | FC Talant | - | - | T |
| 25/10/25 | FC Bars Issyk-Kul | 3-0 (2-0) | FC Bishkek City | - | - | T |
| 17/10/25 | FC Ozgon | 0-1 (0-1) | FC Bars Issyk-Kul | - | - | T |
| 11/10/25 | FC Bars Issyk-Kul | 6-2 (4-0) | FC Asiagoal | - | - | T |
| 04/10/25 | FC Bars Issyk-Kul | 2-0 (1-0) | FK Kara-Balta | - | - | T |
| 28/09/25 | FC Ilbirs | 0-2 (0-2) | FC Bars Issyk-Kul | - | - | T |
| 03/07/25 | FC Abdish-Ata Kant | 1-2 (0-0) | FC Bars Issyk-Kul | - | - | T |
| 17/06/25 | FC Talant | 2-1 (0-1) | FC Bars Issyk-Kul | - | - | B |
| 13/06/25 | FK Alga Bishkek | 1-2 (0-1) | FC Bars Issyk-Kul | - | - | T |
| 11/05/25 | Dordoi-Dynamo Naryn | 1-3 (1-0) | FC Bars Issyk-Kul | - | - | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
20
Phạt góc (HT)
20
Thẻ vàng
11
Sút bóng
38
Sút cầu môn
10
Tấn công
2229
Tấn công nguy hiểm
1116
Sút ngoài cầu môn
28
TL kiểm soát bóng
42%58%
TL kiểm soát bóng (HT)
42%58%
So Sánh Sức Mạnh
39 61
31% So Sánh Đối đầu 69%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
FC Asia (7 trận)
Ghi 3.14 bàn/trậnMất 1.57 bàn/trận
FC Bars Issyk-Kul (10 trận)
Ghi 1.70 bàn/trậnMất 1.60 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| FC Asia | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Mansion88 | Sớm | 2.40 | 3.50 | 2.50 | 0.92 | 3.00 | 0.73 | 0.77 | 0.00 | 0.88 |
| Live | 1.53 ↓ | 4.00 ↑ | 5.50 ↑ | 0.70 ↓ | 2.75 | 0.95 ↑ | 0.68 ↓ | -0.25 | 0.97 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.45 | 3.45 | 2.50 | 0.55 | 2.50 | 1.30 | - | - | - |
| Live | 1.53 ↓ | 4.00 ↑ | 5.25 ↑ | 1.55 ↑ | 3.50 | 0.45 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 2.42 | 3.39 | 2.48 | 0.82 | 3.00 | 0.81 | - | - | - |
| Live | 1.52 ↓ | 3.89 ↑ | 5.11 ↑ | 0.88 ↑ | 3.00 | 0.76 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.35 | 3.30 | 2.45 | 0.87 | 3.00 | 0.77 | 0.80 | 0.00 | 0.84 |
| Live | 1.53 ↓ | 3.90 ↑ | 5.25 ↑ | 0.73 ↓ | 2.75 | 0.92 ↑ | 0.69 ↓ | -0.25 | 0.97 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 2.14 | 4.35 | 2.35 | 0.53 | 3.50 | 1.27 | 0.75 | 0.00 | 0.92 |
| Live | 1.58 ↓ | 4.02 ↓ | 5.02 ↑ | 0.94 ↑ | 3.00 | 0.80 ↓ | 0.76 ↑ | -0.25 | 1.00 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.40 | 3.40 | 2.50 | 0.95 | 2.75 | 0.85 | 0.88 | 0.00 | 0.93 |
| Live | 1.53 ↓ | 3.75 ↑ | 5.50 ↑ | 0.83 ↓ | 2.75 | 0.98 ↑ | 0.75 ↓ | -0.25 | 1.05 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp 0
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| FC Asia | 0 | Chưa có trận cùng mức | ||
| FC Bars Issyk-Kul | 0 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).