Kết quả bóng đá trận FC Astana vs Okzhetpes, 20:00 ngày 09/08/2026
Ngoại hạng Kazakhstan · 20:00 ngày 09/08/2026
FC Astana 2 Kết thúc HT 2-1 1
Okzhetpes
🟨 1 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 9 - 6
Địa điểm: Astana Arena Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 29°C
Diễn biến trận đấu
| FC Astana | Phút | |
| 20' | ⚽ 0 - 1 Boris Lototskyi(Assists:Dmitri Borodin) (Kiến tạo: Dmitri Borodin) | |
| Karlo Bartolec(Assists:Ramazan Karimov) (Kiến tạo: Ramazan Karimov) 1 - 1 ⚽ | 28' | |
| Marin Tomasov 2 - 1 ⚽ | 40' | |
| HT 2-1 | ||
| 63' ⇄ | ▲ Vsevolod Sadovskiy ▼ Oralkhan Omirtayev | |
| 63' ⇄ | ▲ Shakhboz Umarov ▼ Nurgaini Buribayev | |
| ▲ Maksat Abrayev ▼ Bauyrzhan Islamkhan | 65' ⇄ | |
| ▲ Abzal Beysebekov ▼ Stanislav Basmanov | 65' ⇄ | |
| 66' | Vsevolod Sadovskiy | |
| 72' | Zhansultan Mukhametkhanov | |
| 73' ⇄ | ▲ Tokhtar Zhangylyshbay ▼ Zhansultan Mukhametkhanov | |
| Maksat Abrayev | 75' | |
| 81' | Boris Lototskyi | |
| 81' ⇄ | ▲ Erkebulan Nurgaliyev ▼ Boris Lototskyi | |
| 81' ⇄ | ▲ Vasiliy Sovpel ▼ Marcio Rodrigues Velasco,Marcinho | |
| ▲ Nikola Buric ▼ Ramazan Karimov | 87' ⇄ | |
| ▲ Ivan Miladinovic ▼ Marin Tomasov | 90+2' ⇄ | |
| ▲ Alexander Merkel ▼ Dinmukhamed Karaman | 90+2' ⇄ | |
| FT 2-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 2 | 7 | 5 |
| Hòa | 1 | 0 | 2 | 0 |
| Bại | 0 | 1 | 1 | 5 |
| Ghi bàn | 6 | 6 | 20 | 17 |
| Mất bàn | 4 | 4 | 11 | 19 |
| Điểm | 7 | 6 | 23 | 15 |
Chủ = FC Astana · Khách = Okzhetpes
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| FC Astana | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 11 (37%) | Thắng/Thắng | 6 (21%) |
| 1 (3%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (3%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 4 (13%) | Hòa/Thắng | 6 (21%) |
| 6 (20%) | Hòa/Hòa | 3 (11%) |
| 1 (3%) | Hòa/Bại | 4 (14%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 2 (7%) |
| 2 (7%) | Bại/Hòa | 3 (11%) |
| 4 (13%) | Bại/Bại | 4 (14%) |
Bảng xếp hạng
FC Astana
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 22 | 12 | 6 | 4 | 37 | 24 | 42 | 3 |
| Sân nhà | 11 | 10 | 1 | 0 | 26 | 8 | 31 | 2 |
| Sân khách | 11 | 2 | 5 | 4 | 11 | 16 | 11 | 5 |
| 6 gần | 6 | 5 | 0 | 1 | 12 | 5 | - | - |
Okzhetpes
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 23 | 11 | 6 | 6 | 35 | 31 | 39 | 4 |
| Sân nhà | 11 | 6 | 4 | 1 | 18 | 11 | 22 | 7 |
| Sân khách | 12 | 5 | 2 | 5 | 17 | 20 | 17 | 4 |
| 6 gần | 6 | 2 | 0 | 4 | 9 | 14 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
FC Astana 15 (75%)Hòa 4 (20%)Okzhetpes 1 (5%)
Châu Á: Ăn 18 / Hòa 1 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 8 / Hòa 1 / Xỉu 11
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/05/26 | Okzhetpes | 1-0 (1-0) | FC Astana | +0.5 | 2.5 | B |
| 28/09/25 | Okzhetpes | 1-2 (0-1) | FC Astana | +1.25 | 2.5 | T |
| 15/06/25 | FC Astana | 5-2 (3-2) | Okzhetpes | +1.5 | 2.5 | T |
| 13/04/25 | Okzhetpes | 1-1 (1-0) | FC Astana | - | - | H |
| 27/09/23 | FC Astana | 5-2 (3-0) | Okzhetpes | +1.75 | 3 | T |
| 14/05/23 | Okzhetpes | 0-0 (0-0) | FC Astana | +1 | 2.75 | H |
| 26/10/20 | Okzhetpes | 1-5 (0-3) | FC Astana | +1 | 2.5 | T |
| 22/08/20 | FC Astana | 2-0 (1-0) | Okzhetpes | +1.75 | 3 | T |
| 30/10/19 | Okzhetpes | 0-1 (0-1) | FC Astana | +0.75 | 2.75 | T |
| 26/05/19 | Okzhetpes | 1-1 (0-1) | FC Astana | +1 | 2.75 | H |
| 15/03/19 | FC Astana | 2-1 (0-0) | Okzhetpes | +2.75 | 3.75 | T |
| 25/10/17 | FC Astana | 4-0 (2-0) | Okzhetpes | +2.5 | 3.75 | T |
| 25/06/17 | FC Astana | 3-0 (1-0) | Okzhetpes | +2.25 | 3.25 | T |
| 16/04/17 | Okzhetpes | 0-3 (0-0) | FC Astana | - | - | T |
| 26/10/16 | Okzhetpes | 0-0 (0-0) | FC Astana | +1 | 2.5 | H |
| 02/10/16 | FC Astana | 3-0 (1-0) | Okzhetpes | +1.75 | 3 | T |
| 05/07/16 | FC Astana | 1-0 (0-0) | Okzhetpes | +1.25 | 2.5 | T |
| 05/05/16 | Okzhetpes | 0-1 (0-0) | FC Astana | +0.75 | 2.25 | T |
| 25/07/15 | Okzhetpes | 1-2 (0-0) | FC Astana | +0.75 | 2.5 | T |
| 07/03/15 | FC Astana | 2-0 (1-0) | Okzhetpes | +1.5 | 2.5 | T |
Thành tích gần đây — FC Astana
TTBTTTHBTH
Thắng 6 (60%)Hòa 2 (20%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 17/10 (10 trận) Châu Á: 9/0/1 T/X: 4/0/6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 02/08/26 | Ulytau Zhezkazgan | 0-2 (0-1) | FC Astana | +0.75 | 2.5 | T |
| 26/07/26 | FC Astana | 4-1 (2-1) | Altay FK | +1.25 | 2.75 | T |
| 16/07/26 | FC Astana | 1-2 (1-0) | KS Dinamo Tirana | +1.25 | 2.5 | B |
| 12/07/26 | FC Astana | 3-2 (1-1) | FK Aktobe Lento | +0.25 | 2.5 | T |
| 10/07/26 | KS Dinamo Tirana | 0-1 (0-0) | FC Astana | 0 | 2.25 | T |
| 03/07/26 | FC Astana | 1-0 (1-0) | Zhenis | +1 | 2.5 | T |
| 28/06/26 | Zhenis | 2-2 (0-1) | FC Astana | +0.5 | 2.25 | H |
| 21/06/26 | FK Aktobe Lento | 2-0 (1-0) | FC Astana | +0.25 | 2.25 | B |
| 14/06/26 | FC Astana | 2-0 (2-0) | Irtysh Pavlodar | +1.25 | 2.75 | T |
| 27/05/26 | Altay FK | 1-1 (0-0) | FC Astana | +0.75 | 2.25 | H |
| 22/05/26 | FC Astana | 3-0 (1-0) | Ulytau Zhezkazgan | +0.75 | 2.75 | T |
| 16/05/26 | Okzhetpes | 1-0 (1-0) | FC Astana | +0.5 | 2.5 | B |
| 09/05/26 | FC Astana | 2-1 (0-0) | Kyzylzhar Petropavlovsk | +0.75 | 2.25 | T |
| 03/05/26 | FK Kaspyi Aktau | 1-0 (0-0) | FC Astana | +1 | 2.75 | B |
| 29/04/26 | FC Astana | 1-2 (0-1) | Tobol Kostanai | +0.5 | 2.5 | B |
| 26/04/26 | FC Astana | 2-1 (2-0) | FK Atyrau | +1.25 | 2.5 | T |
| 18/04/26 | FK Yelimay Semey | 2-2 (2-1) | FC Astana | 0 | 2.75 | H |
| 11/04/26 | FC Astana | 1-1 (0-0) | Ordabasy | +0.5 | 2.5 | H |
| 08/04/26 | BKS Almaty | 1-2 (1-1) | FC Astana | - | - | T |
| 05/04/26 | FC Kairat Almaty | 4-0 (4-0) | FC Astana | -0.5 | 2.5 | B |
Thành tích gần đây — Okzhetpes
TBTBBBTHHT
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 16/19 (10 trận) Châu Á: 4/2/4 T/X: 8/0/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 02/08/26 | Okzhetpes | 4-1 (1-0) | Altay FK | +0.75 | 2.5 | T |
| 25/07/26 | FK Aktobe Lento | 2-1 (2-1) | Okzhetpes | -0.25 | 2.75 | B |
| 18/07/26 | Okzhetpes | 2-0 (1-0) | FC Zhetysu Taldykorgan | +0.5 | 2.5 | T |
| 12/07/26 | Tobol Kostanai | 3-1 (1-0) | Okzhetpes | -0.5 | 3 | B |
| 02/07/26 | FC Kairat Almaty | 5-0 (3-0) | Okzhetpes | -1.25 | 2.5 | B |
| 27/06/26 | Okzhetpes | 1-3 (1-1) | FC Kairat Almaty | -0.75 | 2.5 | B |
| 21/06/26 | Okzhetpes | 2-1 (0-1) | Tobol Kostanai | 0 | 2.5 | T |
| 13/06/26 | FC Zhetysu Taldykorgan | 2-2 (0-0) | Okzhetpes | 0 | 2.25 | H |
| 28/05/26 | Okzhetpes | 2-2 (1-1) | FK Aktobe Lento | 0 | 2.25 | H |
| 22/05/26 | Altay FK | 0-1 (0-1) | Okzhetpes | 0 | 2.25 | T |
| 16/05/26 | Okzhetpes | 1-0 (1-0) | FC Astana | -0.5 | 2.5 | T |
| 09/05/26 | Okzhetpes | 0-0 (0-0) | FK Atyrau | +0.5 | 2.25 | H |
| 02/05/26 | Kyzylzhar Petropavlovsk | 0-1 (0-0) | Okzhetpes | -0.25 | 2.5 | T |
| 29/04/26 | Okzhetpes | 2-3 (1-1) | Zhenis | 0 | 2.25 | B |
| 25/04/26 | Okzhetpes | 1-1 (0-1) | Kaisar Kyzylorda | +0.5 | 2.25 | H |
| 18/04/26 | Ordabasy | 2-1 (0-0) | Okzhetpes | -1 | 2.5 | B |
| 12/04/26 | Okzhetpes | 2-1 (0-0) | Irtysh Pavlodar | +0.25 | 2.5 | T |
| 09/04/26 | FC Shakhtyor Karagandy | 2-3 (2-0) | Okzhetpes | +0.25 | 2.75 | T |
| 05/04/26 | Zhenis | 1-1 (1-0) | Okzhetpes | -0.25 | 2.25 | H |
| 21/03/26 | Okzhetpes | 2-1 (1-1) | Ulytau Zhezkazgan | +0.25 | 2.25 | T |
Đội hình
FC Astana
Okzhetpes
74Mukhamedzhan Seysen2Karlo Bartolec3Branimir Kalaica5Kipras Kazukolovas11Yan Vorogovskiy7Dinmukhamed Karaman8Ivan Basic9Bauyrzhan Islamkhan10CMarin Tomasov72Stanislav Basmanov81Ramazan Karimov22Miroslav Lobantsev3Boris Lototskyi5Leo Assunpcao63Ivan Kuzmichev9Dmitri Borodin14Sayan Mukanov25Marcio Rodrigues Velasco,Marcinho47Vladislav Vasiljev6Zhansultan Mukhametkhanov8Nurgaini Buribayev19COralkhan Omirtayev
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 433
- 2Karlo Bartolec⚽ Ghi bàn 28'
- 3Branimir Kalaica
- 5Kipras Kazukolovas
- 7Dinmukhamed Karaman▼ Rời sân 90+2'
- 8Ivan Basic
- 9Bauyrzhan Islamkhan▼ Rời sân 65'
- 10Marin Tomasov C⚽ Ghi bàn 40' · ▼ Rời sân 90+2'
- 11Yan Vorogovskiy
- 72Stanislav Basmanov▼ Rời sân 65'
- 74Mukhamedzhan Seysen
- 81Ramazan Karimov🎯 Kiến tạo 28' · ▼ Rời sân 87'
Khách · 343
- 3Boris Lototskyi⚽ Ghi bàn 20' · 🟨 Thẻ vàng 81' · ▼ Rời sân 81'
- 5Leo Assunpcao
- 6Zhansultan Mukhametkhanov🟨 Thẻ vàng 72' · ▼ Rời sân 73'
- 8Nurgaini Buribayev▼ Rời sân 63'
- 9Dmitri Borodin🎯 Kiến tạo 20'
- 14Sayan Mukanov
- 19Oralkhan Omirtayev C▼ Rời sân 63'
- 22Miroslav Lobantsev
- 25Marcio Rodrigues Velasco,Marcinho▼ Rời sân 81'
- 47Vladislav Vasiljev
- 63Ivan Kuzmichev
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
96
Phạt góc (HT)
42
Thẻ vàng
13
Sút bóng
21
Sút cầu môn
21
Tấn công
9477
Tấn công nguy hiểm
9050
Sút ngoài cầu môn
1111
Đá phạt trực tiếp
1312
TL kiểm soát bóng
59%41%
TL kiểm soát bóng (HT)
68%32%
Phạm lỗi
1314
Việt vị
01
So Sánh Sức Mạnh
56 44
70% So Sánh Đối đầu 30%
Thành tích
Tất cả
T15 H4 B1T1 H4 B15
Chủ khách tương đồng
T9 H0 B0T0 H0 B9
Ghi
Tất cả
2.2 Bàn0.6 Bàn
Chủ khách tương đồng
3 Bàn0.6 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
FC Astana (30 trận)
Ghi 1.57 bàn/trậnMất 1.10 bàn/trận
Okzhetpes (28 trận)
Ghi 1.54 bàn/trậnMất 1.36 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
FC Astana (19 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 8 (42%)Hòa 2 (11%)Bại 9 (47%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 9 (47%)Hòa 0 (0%)Xỉu 10 (53%)
6 trận gần — Châu Á:
WWWVLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOOUOU
Okzhetpes (20 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 11 (55%)Hòa 3 (15%)Bại 6 (30%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 12 (60%)Hòa 0 (0%)Xỉu 8 (40%)
6 trận gần — Châu Á:
WLWLLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOUOOO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| FC Astana | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1964 | Thành lập | 1968 |
| Astana Arena | Sân nhà | Torpedo Stadium |
| 12343 | Sức chứa | 10000 |
| Grigori Babayan | HLV | Andrey Ferapontov |
| Astana | Khu vực | Kokshetau |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.54 | 4.00 | 5.10 | 0.80 | 2.75 | 0.92 | 0.89 | 1.00 | 0.82 |
| Live | 1.04 ↓ | 13.00 ↑ | 51.00 ↑ | 3.70 ↑ | 3.50 | 0.09 ↓ | 0.41 ↓ | 0.00 | 1.70 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.40 | 3.75 | 4.60 | 0.73 | 3.25 | 0.61 | - | - | - |
| Live | 1.40 | 3.75 | 4.60 | 0.61 ↓ | 3.00 | 0.73 ↑ | - | - | - | |
| Mansion88 | Sớm | 1.59 | 3.85 | 4.35 | 0.76 | 2.50 | 1.00 | 1.00 | 0.75 | 0.76 |
| Live | 1.01 ↓ | 8.10 ↑ | 150.00 ↑ | 8.33 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 0.33 ↓ | 0.00 | 2.04 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.65 | 3.75 | 4.20 | 0.60 | 2.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 1.02 ↓ | 11.00 ↑ | 70.00 ↑ | 5.40 ↑ | 3.50 | 0.06 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.66 | 3.50 | 4.30 | 0.75 | 2.75 | 0.89 | - | - | - |
| Live | 1.02 ↓ | 13.33 ↑ | 100.00 ↑ | 2.29 ↑ | 3.50 | 0.25 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.59 | 3.85 | 4.35 | 0.76 | 2.50 | 1.00 | 1.00 | 0.75 | 0.76 |
| Live | 1.01 ↓ | 8.10 ↑ | 150.00 ↑ | 8.33 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 0.33 ↓ | 0.00 | 2.04 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.53 | 4.15 | 4.90 | 0.84 | 2.75 | 0.92 | 0.92 | 1.00 | 0.84 |
| Live | 1.01 ↓ | 12.50 ↑ | 18.00 ↑ | 4.76 ↑ | 3.50 | 0.05 ↓ | 4.34 ↑ | 0.25 | 0.09 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.51 | 3.74 | 4.73 | 0.84 | 2.75 | 0.96 | 0.97 | 1.00 | 0.85 |
| Live | 1.03 ↓ | 7.00 ↑ | 180.00 ↑ | 2.94 ↑ | 3.50 | 0.20 ↓ | 0.34 ↓ | 0.00 | 2.00 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.72 | 3.61 | 4.18 | 0.78 | 2.50 | 0.98 | 0.94 | 0.75 | 0.84 |
| Live | 1.04 ↓ | 7.10 ↑ | 45.00 ↑ | 6.25 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | 2.70 ↑ | 0.25 | 0.23 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.73 | 3.60 | 3.90 | 0.73 | 2.50 | 1.00 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 17.00 ↑ | 81.00 ↑ | 0.06 ↓ | 2.50 | 6.00 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.73 | 3.45 | 3.70 | 0.71 | 2.50 | 0.81 | 0.71 | 0.50 | 0.81 |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 501.00 ↑ | 9.01 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 9.01 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.61 | 3.83 | 4.50 | 0.85 | 2.75 | 0.91 | 0.77 | 0.75 | 1.00 |
| Live | 1.11 ↓ | 6.73 ↑ | 30.94 ↑ | 2.61 ↑ | 3.50 | 0.27 ↓ | 0.32 ↓ | 0.00 | 2.23 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.71 | 3.60 | 3.90 | 0.71 | 2.50 | 1.00 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 13.00 ↑ | 101.00 ↑ | 0.93 ↑ | 3.50 | 0.68 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.84 | 3.71 | 4.01 | 0.81 | 2.50 | 0.96 | 0.62 | 0.25 | 1.23 |
| Live | 1.02 ↓ | 21.00 ↑ | 81.00 ↑ | 4.11 ↑ | 3.50 | 0.17 ↓ | 0.46 ↓ | 0.00 | 1.70 ↑ | |
| SNAI | Sớm | 1.62 | 3.60 | 4.50 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 1.52 ↓ | 3.75 ↑ | 5.00 ↑ | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 1.62 | 3.75 | 4.33 | 1.00 | 2.75 | 0.80 | 0.80 | 0.50 | 1.00 |
| Live | 1.02 ↓ | 19.00 ↑ | 101.00 ↑ | 4.75 ↑ | 3.50 | 0.14 ↓ | 0.50 ↓ | 0.00 | 1.50 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.70 | 3.50 | 4.20 | 0.75 | 2.50 | 0.95 | 0.89 | 0.75 | 0.77 |
| Live | 1.01 ↓ | 56.00 ↑ | 151.00 ↑ | 20.00 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 0.70 ↓ | 0.75 | 0.94 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| FC Astana | +1/2 | 2 | 0 | 0 |
| Okzhetpes | -1/2 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).