Kết quả bóng đá trận FC Ballkani vs Bohemians, 01:00 ngày 31/07/2026

UEFA Conference League · 01:00 ngày 31/07/2026
FC Ballkani
Sắp đá --:--:--
Bohemians
🟨 0 - 0   🟥 0 - 0   ⛳ 0 - 0
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 27℃~28℃

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 12 27
Hòa 11 11
Bại 10 72
Ghi bàn 45 1019
Mất bàn 41 208
Điểm 47 722

Chủ = FC Ballkani · Khách = Bohemians

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

FC Ballkani (12)Hiệp 1 / Cả trậnBohemians (34)
2 (17%)Thắng/Thắng9 (26%)
0 (0%)Thắng/Hòa2 (6%)
2 (17%)Thắng/Bại1 (3%)
0 (0%)Hòa/Thắng6 (18%)
1 (8%)Hòa/Hòa6 (18%)
3 (25%)Hòa/Bại3 (9%)
0 (0%)Bại/Thắng2 (6%)
1 (8%)Bại/Hòa2 (6%)
3 (25%)Bại/Bại3 (9%)

Thành tích đối đầu (1 trận)

FC Ballkani 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bohemians 1 (100%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
UEFA ECL23/07/26Bohemians2-1 (0-1)FC Ballkani4-3-0.52.5B

Thành tích gần đây — FC Ballkani

BTHBBBBBTB
Thắng 2 (20%)Hòa 1 (10%)Bại 7 (70%)
Ghi/Mất: 9/20 (10 trận) Châu Á: 3/0/7 T/X: 8/0/2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
UEFA ECL23/07/26Bohemians2-1 (0-1)FC Ballkani4-3-0.52.5B
UEFA ECL17/07/26FC Ballkani3-2 (1-0)Connahs Quay Nomads FC6-0+1.752.75T
UEFA ECL09/07/26Connahs Quay Nomads FC0-0 (0-0)FC Ballkani3-2+1.252.5H
INT CF02/07/26Sileks4-0 (3-0)FC Ballkani---B
INT CF28/06/26Botev Plovdiv2-0 (1-0)FC Ballkani2-1-0.52.5B
INT CF20/06/26FC Ballkani1-3 (0-0)Egnatia---B
Kos L31/05/26KF Dukagjini1-0 (0-0)FC Ballkani---B
Kos L24/05/26FC Ballkani1-2 (1-1)Prishtina2-0--B
Kos L17/05/26FC Ballkani3-2 (0-1)KF Prishtina e Re---T
Kos L09/05/26KF Drita Gjilan2-0 (1-0)FC Ballkani3-3--B
Kos L03/05/26FC Ballkani0-1 (0-0)KF Llapi---B
Kos L30/04/26KF Drenica Skenderaj1-2 (0-1)FC Ballkani---T
Kos L26/04/26FC Ballkani3-0 (1-0)KF Ferizaj3-3+1.252.5T
Kosovo CUP22/04/26KF Dukagjini3-2 (1-1)FC Ballkani---B
Kos L19/04/26Malisheva4-2 (0-1)FC Ballkani4-5--B
Kos L12/04/26FC Ballkani1-1 (1-0)Gjilani4-2+0.52.5H
Kosovo CUP08/04/26FC Ballkani0-3 (0-2)KF Dukagjini1-3--B
Kos L04/04/26FC Ballkani2-1 (0-0)KF Dukagjini---T
Kos L21/03/26Prishtina1-0 (0-0)FC Ballkani4-9--B
Kos L18/03/26KF Prishtina e Re0-1 (0-0)FC Ballkani4-1--T

Thành tích gần đây — Bohemians

TTHTTTTBBT
Thắng 7 (70%)Hòa 1 (10%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 19/8 (10 trận) Châu Á: 8/0/2 T/X: 6/0/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
UEFA ECL23/07/26Bohemians2-1 (0-1)FC Ballkani4-3+0.52.5T
IRFAIC19/07/26Ringmahon Rangers0-3 (0-0)Bohemians---T
UEFA ECL16/07/26St Joseph's FC0-0 (0-0)Bohemians6-5+13H
UEFA ECL10/07/26Bohemians2-0 (0-0)St Joseph's FC9-4+1.752.75T
IRE PR04/07/26Drogheda United0-2 (0-1)Bohemians8-2+0.752.75T
IRE PR27/06/26Bohemians2-0 (1-0)St. Patricks Athletic4-602.25T
IRE PR23/06/26Shelbourne0-3 (0-2)Bohemians4-502.25T
IRE PR20/06/26Bohemians1-2 (1-1)Dundalk7-4+0.52.75B
IRE PR13/06/26Derry City4-1 (1-1)Bohemians6-6+0.252.25B
IRE PR30/05/26Sligo Rovers1-3 (0-1)Bohemians2-12+0.752.5T
IRE PR26/05/26Bohemians1-2 (1-0)Shamrock Rovers3-302.25B
IRE PR23/05/26Galway United2-4 (0-2)Bohemians5-4+0.52.5T
IRE PR16/05/26Bohemians2-1 (0-0)Drogheda United13-3+12.5T
IRE PR09/05/26Dundalk1-3 (1-0)Bohemians2-1+0.252.5T
IRE PR04/05/26Bohemians2-2 (1-1)Shelbourne4-3+0.252.25H
IRE PR02/05/26Bohemians1-1 (0-1)Derry City3-7+0.52.25H
IRE PR25/04/26St. Patricks Athletic3-1 (2-1)Bohemians7-6-0.252.25B
IRE PR18/04/26Shamrock Rovers2-1 (2-0)Bohemians5-11-0.252.5B
IRE PR11/04/26Bohemians1-2 (1-1)Sligo Rovers5-3+1.252.75B
IRE PR06/04/26Bohemians1-1 (0-1)Waterford United12-0+1.53H

Đội hình

FC BallkaniBohemians
25Adnan Golubovic4Gentrit Halili6Diar Vokrri12Abou Dosso28Ivica Batarelo5Anel Sabanadzovic8Toni Domgjoni20CEdvin Kuc9Valentin Serebe10Giovanni19Ajazaj Engjell25Paul Walters6Jordan Flores12Patrick Hickey15Senan Mullen16Darragh Power22Sam Todd8Harry Vaughan10CDawson Devoy17Adam Mcdonnell26Ross Tierney18Douglas James-Taylor

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

39 61
40% So Sánh Đối đầu 60%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B1
T1 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
1 Bàn
2 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn
0 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

FC Ballkani (30 trận)
Ghi 1.20 bàn/trậnMất 1.63 bàn/trận
Bohemians (30 trận)
Ghi 1.60 bàn/trậnMất 1.03 bàn/trận

Thống kê Tỷ lệ kèo

Bohemians (25 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 11 (44%)Hòa 2 (8%)Bại 12 (48%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 14 (56%)Hòa 0 (0%)Xỉu 11 (44%)
6 trận gần — Châu Á:
WWWLLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUOOOO

Thời gian ghi bàn

11
0 Bàn
10
1 Bàn
02
2 Bàn
10
3 Bàn
00
4+ Bàn
20
B.thắng H1
24
B.thắng H2
FC BallkaniBohemians

Chi tiết về HT/FT

10
T/T
00
T/H
10
T/B
01
H/T
11
H/H
00
H/B
01
B/T
00
B/H
00
B/B
FC BallkaniBohemians

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

18
Thắng 2+
52
Thắng 1
24
Hòa
64
Thua 1
62
Thua 2+
FC BallkaniBohemians

Thông tin đội bóng

FC Ballkani Thông tin Bohemians
Thành lập 1890-9-6
Stadiumi Fadil Vokrri Sân nhà Dalymount Park
0 Sức chứa 14500
HLV Alan Reynolds
Khu vực Dublin
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm2.153.182.500.862.500.760.940.250.76
Live2.153.182.500.96 ↑2.500.66 ↓0.940.250.76
EasybetsSớm2.363.202.800.952.500.820.740.001.03
Live2.34 ↓3.202.70 ↓1.04 ↑2.500.78 ↓1.09 ↑0.250.75 ↓
VcbetSớm2.383.302.750.822.500.931.030.250.73
Live2.45 ↑3.25 ↓2.80 ↑1.02 ↑2.500.78 ↓0.75 ↓0.001.01 ↑
Mansion88Sớm2.183.202.850.922.500.820.960.250.78
Live2.35 ↑3.15 ↓2.67 ↓1.05 ↑2.500.77 ↓0.80 ↓0.001.04 ↑
InterwettenSớm2.203.353.050.752.500.950.650.001.10
Live2.45 ↑3.10 ↓2.85 ↓0.95 ↑2.500.75 ↓0.650.001.10
10BETSớm2.193.353.000.762.500.92---
Live2.43 ↑3.25 ↓2.85 ↓0.97 ↑2.500.75 ↓---
12betSớm2.183.202.850.922.500.820.960.250.78
Live2.35 ↑3.15 ↓2.67 ↓0.77 ↓2.251.05 ↑0.80 ↓0.001.04 ↑
CrownSớm2.203.352.720.902.500.800.940.250.76
Live2.31 ↑3.30 ↓2.61 ↓1.01 ↑2.500.79 ↓0.79 ↓0.001.03 ↑
SbobetSớm2.223.062.740.962.500.841.020.250.80
Live2.29 ↑3.09 ↑2.77 ↑1.04 ↑2.500.78 ↓1.09 ↑0.250.75 ↓
WewbetSớm2.263.342.810.812.500.990.990.250.83
Live2.44 ↑3.17 ↓2.70 ↓1.01 ↑2.500.79 ↓0.79 ↓0.001.03 ↑
LadbrokesSớm2.403.302.870.912.500.83---
Live2.403.302.870.95 ↑2.500.75 ↓---
18BetSớm2.153.303.000.792.500.900.870.250.82
Live2.45 ↑3.25 ↓2.75 ↓0.75 ↓2.251.01 ↑0.76 ↓0.001.00 ↑
PinnacleSớm2.683.012.460.942.500.800.950.000.79
Live2.53 ↓2.98 ↓2.89 ↑0.80 ↓2.251.03 ↑0.79 ↓0.001.05 ↑
BwinSớm2.353.202.800.872.500.82---
Live2.353.202.75 ↓0.93 ↑2.500.75 ↓---
1xBetSớm2.283.453.150.802.500.900.600.001.20
Live2.58 ↑3.13 ↓2.99 ↓0.82 ↑2.251.03 ↑0.80 ↑0.001.05 ↓
Bet 365Sớm2.303.252.700.852.500.951.050.250.75
Live2.35 ↑3.30 ↑2.60 ↓1.00 ↑2.500.80 ↓1.00 ↓0.250.80 ↑
William HillSớm2.453.002.880.952.500.750.710.001.00
Live2.40 ↓3.10 ↑2.80 ↓1.00 ↑2.500.750.69 ↓0.000.96 ↓

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.