Kết quả bóng đá trận FC Ballkani vs KF Dukagjini, 21:00 ngày 14/09/2026
Superliga (Kosovo) · 21:00 ngày 14/09/2026
FC Ballkani 0 Kết thúc HT 0-0 0
KF Dukagjini
🟨 2 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 5
Diễn biến trận đấu
| FC Ballkani | Phút | |
| 28' | ||
| HT 0-0 | ||
| 83' | ||
| 86' | ||
| 89' | ||
| FT 0-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 1 | 4 | 2 |
| Hòa | 1 | 1 | 1 | 3 |
| Bại | 2 | 1 | 5 | 5 |
| Ghi bàn | 1 | 3 | 14 | 7 |
| Mất bàn | 3 | 2 | 15 | 13 |
| Điểm | 1 | 4 | 13 | 9 |
Chủ = FC Ballkani · Khách = KF Dukagjini
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| FC Ballkani | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (12%) | Thắng/Thắng | 4 (25%) |
| 2 (12%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 3 (18%) | Hòa/Thắng | 4 (25%) |
| 1 (6%) | Hòa/Hòa | 2 (13%) |
| 4 (24%) | Hòa/Bại | 1 (6%) |
| 1 (6%) | Bại/Hòa | 1 (6%) |
| 4 (24%) | Bại/Bại | 4 (25%) |
Bảng xếp hạng
FC Ballkani
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 | 5 | 6 | 5 |
| Sân nhà | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 3 | 3 |
| Sân khách | 2 | 1 | 0 | 1 | 4 | 4 | 3 | 4 |
KF Dukagjini
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 1 | 2 | 0 | 3 | 2 | 5 | 6 |
| Sân nhà | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 4 |
| Sân khách | 2 | 0 | 2 | 0 | 2 | 2 | 2 | 5 |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
35
Thẻ vàng
22
Sút bóng
117
Sút cầu môn
52
Sút ngoài cầu môn
65
TL kiểm soát bóng
59%41%
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
FC Ballkani (30 trận)
Ghi 1.20 bàn/trậnMất 1.67 bàn/trận
KF Dukagjini (30 trận)
Ghi 1.40 bàn/trậnMất 1.20 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 0 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| FC Ballkani | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Stadiumi Fadil Vokrri | Sân nhà | |
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.20 | 3.20 | 2.90 | 0.80 | 2.25 | 1.00 | 0.98 | 0.25 | 0.83 |
| Live | 11.00 ↑ | 1.04 ↓ | 14.00 ↑ | 5.80 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | 0.61 ↓ | 0.00 | 1.21 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.00 | 2.90 | 2.80 | 0.61 | 2.25 | 0.73 | 0.71 | 0.25 | 0.63 |
| Live | 7.50 ↑ | 1.05 ↓ | 9.00 ↑ | 2.10 ↑ | 0.50 | 0.14 ↓ | 0.47 ↓ | 0.00 | 0.92 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.10 | 3.25 | 3.00 | 0.79 | 2.25 | 0.97 | 0.91 | 0.25 | 0.85 |
| Live | 9.70 ↑ | 1.02 ↓ | 15.00 ↑ | 5.88 ↑ | 0.50 | 0.04 ↓ | 0.52 ↓ | 0.00 | 1.31 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.15 | 3.20 | 3.10 | 0.95 | 2.50 | 0.70 | - | - | - |
| Live | 11.50 ↑ | 1.07 ↓ | 15.00 ↑ | 5.00 ↑ | 0.50 | 0.07 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.10 | 3.25 | 3.00 | 0.79 | 2.25 | 0.97 | 0.91 | 0.25 | 0.85 |
| Live | 8.30 ↑ | 1.05 ↓ | 13.00 ↑ | 5.00 ↑ | 0.50 | 0.07 ↓ | 0.52 ↓ | 0.00 | 1.31 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.07 | 3.00 | 2.99 | 0.81 | 2.25 | 0.95 | 0.86 | 0.25 | 0.90 |
| Live | 7.40 ↑ | 1.10 ↓ | 9.40 ↑ | 3.44 ↑ | 0.50 | 0.11 ↓ | 0.57 ↓ | 0.00 | 1.23 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.15 | 3.10 | 3.00 | 1.00 | 2.50 | 0.73 | - | - | - |
| Live | 12.00 ↑ | 1.04 ↓ | 13.00 ↑ | 0.02 ↓ | 2.50 | 0.02 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.10 | 3.15 | 3.00 | 0.73 | 2.25 | 0.83 | 0.78 | 0.25 | 0.78 |
| Live | 11.00 ↑ | 1.07 ↓ | 14.50 ↑ | 6.65 ↑ | 0.50 | 0.03 ↓ | 0.57 ↓ | 0.00 | 1.16 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 2.16 | 3.30 | 3.05 | 0.76 | 2.25 | 0.94 | 0.84 | 0.25 | 0.84 |
| Live | 15.50 ↑ | 1.05 ↓ | 17.10 ↑ | 5.04 ↑ | 0.50 | 0.09 ↓ | 0.65 ↓ | 0.00 | 1.17 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.10 | 3.20 | 3.00 | 0.80 | 2.25 | 1.00 | 0.90 | 0.25 | 0.90 |
| Live | 13.00 ↑ | 1.03 ↓ | 13.00 ↑ | 9.00 ↑ | 0.50 | 0.06 ↓ | 0.70 ↓ | 0.00 | 1.10 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| FC Ballkani | +1/4 | 1 | 0 | 1 |
| KF Dukagjini | -1/4 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).