Kết quả bóng đá trận FC Baranovichi vs BATE Borisov, 20:45 ngày 09/08/2026

Ngoại hạng Belarus · 20:45 ngày 09/08/2026
FC Baranovichi
2 Kết thúc HT 1-0 2
BATE Borisov
🟨 2 - 1   🟥 0 - 0   ⛳ 6 - 4
Địa điểm: Lokomotiv Stadium Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 23°C

Diễn biến trận đấu

FC Baranovichi Phút BATE Borisov
Martin Artyukh(Assists:Fedor Lebedev) (Kiến tạo: Fedor Lebedev) 1 - 0 32'
33' ▲ Ales Sakhonchik ▼ Erick Puerto
HT 1-0
▲ Mikhail Bondarenko ▼ Artem Petrenko46'
46' ▲ Vladislav Yatskevich ▼ Luka Djordjevic
46' ▲ Yaroslav Khramtsevich ▼ Nikolai Bochko
49' 1 - 1 Vladislav Yatskevich
50' Vladislav Yatskevich
▲ Vadim Balbukh ▼ Zakhar Hitseleu65'
▲ Maksym Shevchenko ▼ Egor Lapun65'
▲ Alibi Tuzakbaev ▼ Valeri Potorocha65'
74' ▲ Egor Rusakov ▼ Ales Sakhonchik
74' ▲ Marat Titov ▼ Vladislav Varaksa
Vladimir Fedotov 76'
▲ Ersultan Torekul ▼ Martin Artyukh76'
Ersultan Torekul 79'
Fedor Lebedev(Assists:Ersultan Torekul) (Kiến tạo: Ersultan Torekul) 2 - 1 87'
90+1' 2 - 2 Vladislav Yatskevich(Assists:Maksim Sakuta) (Kiến tạo: Maksim Sakuta)
FT 2-2

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 11 32
Hòa 11 55
Bại 11 23
Ghi bàn 22 157
Mất bàn 33 1312
Điểm 44 1411

Chủ = FC Baranovichi · Khách = BATE Borisov

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

FC Baranovichi (30)Hiệp 1 / Cả trậnBATE Borisov (31)
4 (13%)Thắng/Thắng3 (10%)
1 (3%)Thắng/Hòa1 (3%)
1 (3%)Thắng/Bại1 (3%)
2 (7%)Hòa/Thắng1 (3%)
5 (17%)Hòa/Hòa10 (32%)
4 (13%)Hòa/Bại3 (10%)
1 (3%)Bại/Thắng1 (3%)
4 (13%)Bại/Hòa3 (10%)
8 (27%)Bại/Bại8 (26%)

Bảng xếp hạng

FC Baranovichi

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng6123101955
Sân nhà30216824
Sân khách310241136
6 gần6231118--

BATE Borisov

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng1838714201713
Sân nhà932410111111
Sân khách906349613
6 gần6033210--

Thành tích đối đầu (7 trận)

FC Baranovichi 0 (0%)Hòa 1 (14%)BATE Borisov 6 (86%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 1 / Thua 6 Tài/Xỉu: Tài 7 / Hòa 0 / Xỉu 0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
BLR D105/04/26BATE Borisov3-0 (1-0)FC Baranovichi1-7-0.752.25B
INT CF24/01/26BATE Borisov1-1 (0-0)FC Baranovichi3-5--H
INT CF15/02/25BATE Borisov4-1 (0-1)FC Baranovichi---B
INT CF25/02/23BATE Borisov1-0 (1-0)FC Baranovichi---B
BLR CUP22/06/21FC Baranovichi1-6 (1-0)BATE Borisov0-4-3.54.25B
BLR CUP07/07/10FC Baranovichi0-3 (0-2)BATE Borisov--1.752.75B
BLR CUP08/08/09FC Baranovichi0-3 (0-1)BATE Borisov---B

Thành tích gần đây — FC Baranovichi

BHTTHHBTTB
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 17/14 (10 trận) Châu Á: 4/2/4 T/X: 6/0/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
BLR D101/08/26FC Baranovichi3-4 (2-2)FK Isloch Minsk2-7-0.752.5B
BLR CUP25/07/26FK Isloch Minsk1-1 (1-0)FC Baranovichi5-3--H
BLR CUP18/07/26Uni X-Labs Minsk1-4 (1-1)FC Baranovichi3-6--T
BLR D111/07/26FC Baranovichi1-0 (1-0)FC Torpedo Zhodino3-6-0.252.25T
BLR D105/07/26FC Belshina Babruisk1-1 (1-1)FC Baranovichi4-702.5H
BLR D126/06/26FC Baranovichi1-1 (0-1)Slavia Mozyr1-8-0.52.25H
BLR D119/06/26Naftan Novopolock1-0 (1-0)FC Baranovichi3-10+0.252.5B
BLR D113/06/26FC Baranovichi2-1 (0-1)FC Minsk7-3-0.252.5T
BLR D131/05/26FK Vitebsk2-3 (0-3)FC Baranovichi3-2-0.752.5T
BLR D124/05/26FC Baranovichi1-2 (1-2)Neman Grodno7-5-0.752.5B
BLR D114/05/26FC Gomel2-3 (0-2)FC Baranovichi11-3-1.52.5T
BLR D108/05/26FC Baranovichi1-1 (0-1)Arsenal Dzyarzhynsk6-2-0.52.25H
BLR D102/05/26Dnepr Mogilev0-0 (0-0)FC Baranovichi9-1-0.752.5H
BLR D125/04/26FC Baranovichi2-3 (2-0)Dinamo Minsk6-8-1.52.5B
BLR D119/04/26Dinamo Brest3-0 (1-0)FC Baranovichi5-4-1.52.5B
BLR D111/04/26FC Baranovichi0-4 (0-1)ML Vitebsk4-4-1.752.75B
BLR D105/04/26BATE Borisov3-0 (1-0)FC Baranovichi1-7-0.752.25B
BLR D122/03/26FK Isloch Minsk2-0 (2-0)FC Baranovichi8-5-1.252.5B
INT CF07/03/26Neman Grodno0-0 (0-0)FC Baranovichi---H
INT CF04/03/26FC Baranovichi1-2 (0-0)Niva Dolbizno---B

Thành tích gần đây — BATE Borisov

BHHHBBBTHH
Thắng 1 (10%)Hòa 5 (50%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 10/16 (10 trận) Châu Á: 3/0/7 T/X: 4/0/6
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
UEFA ECL31/07/26FC Sion4-0 (2-0)BATE Borisov10-1-2.53.25B
UEFA ECL24/07/26BATE Borisov1-1 (1-1)FC Sion1-8-1.752.75H
UEFA ECL17/07/26BATE Borisov0-0 (0-0)KS Elbasani2-1-0.52.25H
UEFA ECL08/07/26KS Elbasani1-1 (1-0)BATE Borisov6-4-12.25H
BLR D102/07/26BATE Borisov0-1 (0-1)FC Gomel5-5-0.52.25B
BLR D127/06/26FC Torpedo Zhodino3-0 (1-0)BATE Borisov6-1-12.5B
BLR D121/06/26BATE Borisov2-3 (1-0)Arsenal Dzyarzhynsk5-3+0.252.25B
BLR CUP17/06/26FC Molodechno1-4 (0-3)BATE Borisov5-0+1.252.5T
BLR D112/06/26FC Belshina Babruisk1-1 (0-1)BATE Borisov4-6+0.252.25H
BLR D131/05/26BATE Borisov1-1 (0-0)Dnepr Mogilev2-6+0.252.5H
BLR D124/05/26Slavia Mozyr1-1 (1-0)BATE Borisov5-2-0.52.5H
BLR D121/05/26BATE Borisov0-0 (0-0)Dinamo Minsk2-4-0.752.5H
BLR CUP16/05/26Dinamo Minsk1-1 (1-0)BATE Borisov7-2-0.752.25H
BLR D110/05/26Naftan Novopolock0-0 (0-0)BATE Borisov5-6+0.252.25H
BLR D103/05/26BATE Borisov0-3 (0-2)Dinamo Brest3-7-0.52.25B
BLR CUP29/04/26BATE Borisov2-0 (0-0)Slavia Mozyr3-3-0.51.75T
BLR D125/04/26FC Minsk1-0 (0-0)BATE Borisov0-502.25B
BLR D119/04/26BATE Borisov1-2 (1-1)ML Vitebsk1-9-12.5B
BLR CUP16/04/26Slavia Mozyr0-1 (0-1)BATE Borisov3-1-12.25T
BLR D111/04/26FK Vitebsk1-0 (1-0)BATE Borisov2-402B

Đội hình

FC BaranovichiBATE Borisov
12Daniil Shapko5Vladimir Fedotov11Nikolay Ryabykh19Artem Bruy97Timofey Tkachev9CEgor Lapun10Fedor Lebedev34Artem Petrenko88Zakhar Hitseleu96Valeri Potorocha77Martin Artyukh23Bochko N.35Arseniy Skopets5Maksim Sakuta17Yuri Kovalev25Nikita Neskoromnyi33CArtem Rakhmanov23Nikolai Bochko37Erick Puerto52Egor Kress55Kirill Kaplenko19Luka Djordjevic26Vladislav Varaksa

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 451
Khách · 442

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
6
4
Phạt góc (HT)
2
1
Thẻ vàng
2
1
Sút bóng
11
11
Sút cầu môn
5
3
Tấn công
80
72
Tấn công nguy hiểm
28
28
Sút ngoài cầu môn
4
5
Cản bóng
2
3
Đá phạt trực tiếp
10
18
TL kiểm soát bóng
50%
50%
TL kiểm soát bóng (HT)
48%
52%
Phạm lỗi
14
10
Việt vị
3
0
Quả ném biên
28
27
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

53 47
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T0 H1 B6
T6 H1 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B3
T3 H0 B0
Ghi
Tất cả
0.4 Bàn
3 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.3 Bàn
4 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

FC Baranovichi (30 trận)
Ghi 1.20 bàn/trậnMất 1.53 bàn/trận
BATE Borisov (30 trận)
Ghi 0.80 bàn/trậnMất 1.13 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 0 — Chủ thắng
Cả trận (FT)2 - 2 — Hòa
Hiệp 21 - 2

Thống kê Tỷ lệ kèo

FC Baranovichi (16 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 8 (50%)Hòa 1 (6%)Bại 7 (44%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 9 (56%)Hòa 0 (0%)Xỉu 7 (44%)
6 trận gần — Châu Á:
LWVWLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUUUUO

BATE Borisov (14 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 4 (29%)Hòa 1 (7%)Bại 9 (64%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 5 (36%)Hòa 0 (0%)Xỉu 9 (64%)
6 trận gần — Châu Á:
LLLLLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOOUUU

Thời gian ghi bàn

68
0 Bàn
54
1 Bàn
21
2 Bàn
31
3 Bàn
00
4+ Bàn
124
B.thắng H1
65
B.thắng H2
FC BaranovichiBATE Borisov

Chi tiết về HT/FT

31
T/T
01
T/H
11
T/B
00
H/T
24
H/H
12
H/B
10
B/T
21
B/H
64
B/B
FC BaranovichiBATE Borisov

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

12
Thắng 2+
41
Thắng 1
69
Hòa
55
Thua 1
43
Thua 2+
FC BaranovichiBATE Borisov

Thông tin đội bóng

FC Baranovichi Thông tin BATE Borisov
Thành lập 1973
Lokomotiv Stadium Sân nhà Football Stadium Arena Borisov
0 Sức chứa 5392
Roman Kirenkin HLV Igor Kriushenko
Khu vực Borisov
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm2.803.302.200.882.500.950.86-0.250.98
Live1.06 ↓7.80 ↑40.00 ↑7.40 ↑3.500.02 ↓1.04 ↑0.000.81 ↓
VcbetSớm2.903.202.300.822.251.000.78-0.251.01
Live11.50 ↑1.09 ↓11.00 ↑3.70 ↑3.500.17 ↓0.94 ↑0.000.79 ↓
Mansion88Sớm2.953.302.090.982.500.780.84-0.250.92
Live13.00 ↑1.03 ↓14.00 ↑7.14 ↑4.500.04 ↓0.86 ↑0.000.98 ↑
10BETSớm2.953.052.190.902.500.74---
Live5.55 ↑1.38 ↓5.08 ↑1.49 ↑2.500.45 ↓---
12betSớm2.953.302.090.982.500.780.84-0.250.92
Live13.00 ↑1.03 ↓14.00 ↑8.33 ↑4.500.02 ↓0.86 ↑0.000.98 ↑
CrownSớm2.893.452.150.902.500.860.85-0.250.91
Live1.03 ↓8.80 ↑29.00 ↑3.22 ↑3.500.13 ↓1.16 ↑0.000.70 ↓
SbobetSớm2.843.082.150.922.500.880.86-0.250.96
Live6.10 ↑1.27 ↓5.70 ↑3.84 ↑4.500.12 ↓0.97 ↑0.000.87 ↓
WewbetSớm3.173.152.050.962.500.800.98-0.250.80
Live10.40 ↑1.08 ↓10.10 ↑4.30 ↑4.500.07 ↓0.04 ↓-0.254.50 ↑
LadbrokesSớm3.003.002.200.912.500.80---
Live23.00 ↑1.01 ↓23.00 ↑2.60 ↑2.500.22 ↓---
18BetSớm2.753.152.200.682.250.850.66-0.250.87
Live1.07 ↓6.25 ↑153.00 ↑3.94 ↑3.500.12 ↓0.96 ↑0.000.70 ↓
PinnacleSớm2.803.202.260.792.250.960.77-0.250.98
Live12.50 ↑1.08 ↓11.70 ↑2.91 ↑3.500.24 ↓0.96 ↑0.000.80 ↓
BwinSớm3.003.002.200.902.500.80---
Live18.00 ↑1.02 ↓17.50 ↑1.15 ↑2.500.55 ↓---
1xBetSớm3.383.002.240.902.500.801.300.000.55
Live7.23 ↑1.26 ↓7.25 ↑10.70 ↑4.500.02 ↓0.98 ↓0.000.82 ↑
William HillSớm2.883.002.301.052.500.67---
Live12.00 ↑1.08 ↓11.00 ↑5.00 ↑4.500.10 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.