Kết quả bóng đá trận FC Baranovichi vs Dnepr Mogilev, 21:00 ngày 06/09/2026
Ngoại hạng Belarus · 21:00 ngày 06/09/2026
FC Baranovichi 2 Kết thúc HT 2-0 1
Dnepr Mogilev
🟨 0 - 3 🟥 1 - 0 ⛳ 4 - 11
Địa điểm: Lokomotiv Stadium Nhiệt độ: 18℃~19℃
Diễn biến trận đấu
| FC Baranovichi | Phút | |
| Bondarenko M. 1 - 0 ⚽ | 2' | |
| 2 - 0 ⚽ | 16' | |
| Fedor Lebedev 3 - 0 ⚽ | 16' | |
| HT 2-0 | ||
| FT 2-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 0 | 4 | 2 |
| Hòa | 1 | 2 | 4 | 4 |
| Bại | 0 | 1 | 2 | 4 |
| Ghi bàn | 4 | 1 | 16 | 11 |
| Mất bàn | 2 | 2 | 13 | 14 |
| Điểm | 7 | 2 | 16 | 10 |
Chủ = FC Baranovichi · Khách = Dnepr Mogilev
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| FC Baranovichi | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (16%) | Thắng/Thắng | 5 (14%) |
| 1 (3%) | Thắng/Hòa | 1 (3%) |
| 1 (3%) | Thắng/Bại | 2 (6%) |
| 2 (6%) | Hòa/Thắng | 2 (6%) |
| 5 (16%) | Hòa/Hòa | 10 (29%) |
| 4 (13%) | Hòa/Bại | 4 (11%) |
| 1 (3%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 4 (13%) | Bại/Hòa | 1 (3%) |
| 8 (26%) | Bại/Bại | 10 (29%) |
Bảng xếp hạng
FC Baranovichi
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 1 | 2 | 3 | 10 | 19 | 5 | 5 |
| Sân nhà | 3 | 0 | 2 | 1 | 6 | 8 | 2 | 4 |
| Sân khách | 3 | 1 | 0 | 2 | 4 | 11 | 3 | 6 |
Dnepr Mogilev
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 5 | 1 | 0 | 16 | 2 | 16 | 2 |
| Sân nhà | 3 | 3 | 0 | 0 | 11 | 0 | 9 | 1 |
| Sân khách | 3 | 2 | 1 | 0 | 5 | 2 | 7 | 2 |
Đội hình
FC Baranovichi
Dnepr Mogilev
5Vladimir Fedotov6Alibi Tuzakbaev9Egor Lapun10Fedor Lebedev11Nikolay Ryabykh12Shapko D.19Artem Bruy22Bondarenko M.45Ersultan Torekul77Artyukh M.97Timofey Tkachev3Perovic N.5Varganov A.8Rusak S.11Dmitriy Lisakovich15Kasarab M.17Potapenko A.33Sinenko A.37Tsepenkov K.66Tereshchuk N.88Kirilenko K.89Vadim Harutyunyan
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà
- 5Vladimir Fedotov
- 6Alibi Tuzakbaev
- 9Egor Lapun
- 10Fedor Lebedev⚽ Ghi bàn 16'
- 11Nikolay Ryabykh
- 12Shapko D.
- 19Artem Bruy
- 22Bondarenko M.⚽ Ghi bàn 2'
- 45Ersultan Torekul
- 77Artyukh M.
- 97Timofey Tkachev
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
33
Sút bóng
67
Sút cầu môn
41
Sút ngoài cầu môn
14
Cản bóng
12
TL kiểm soát bóng
50%50%
Phạm lỗi
46
Việt vị
11
Quả ném biên
1214
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
FC Baranovichi (30 trận)
Ghi 1.23 bàn/trậnMất 1.53 bàn/trận
Dnepr Mogilev (30 trận)
Ghi 1.00 bàn/trậnMất 1.63 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| FC Baranovichi | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1960 | |
| Lokomotiv Stadium | Sân nhà | Spartak |
| 0 | Sức chứa | 11200 |
| Roman Kirenkin | HLV | Stanislav Suvorov |
| Khu vực | Mogliev |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.60 | 3.30 | 2.70 | 0.99 | 2.25 | 0.85 | 0.94 | 0.00 | 0.89 |
| Live | 1.08 ↓ | 6.10 ↑ | 45.00 ↑ | 5.40 ↑ | 3.50 | 0.06 ↓ | 1.90 ↑ | 0.00 | 0.32 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 2.20 | 3.25 | 3.00 | 0.95 | 2.50 | 0.86 | 0.94 | 0.25 | 0.84 |
| Live | 1.06 ↓ | 7.00 ↑ | 91.00 ↑ | 2.75 ↑ | 3.50 | 0.25 ↓ | 1.84 ↑ | 0.00 | 0.38 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.26 | 3.20 | 2.73 | 0.91 | 2.50 | 0.85 | 0.85 | 0.00 | 0.91 |
| Live | 1.11 ↓ | 5.00 ↑ | 61.00 ↑ | 2.85 ↑ | 3.50 | 0.17 ↓ | 0.20 ↓ | -0.25 | 2.77 ↑ | |
| 12bet | Sớm | 2.39 | 3.20 | 2.57 | 0.91 | 2.50 | 0.85 | 0.85 | 0.00 | 0.91 |
| Live | 1.06 ↓ | 5.80 ↑ | 147.00 ↑ | 5.00 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 2.32 ↑ | 0.00 | 0.27 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.39 | 3.35 | 2.48 | 0.90 | 2.50 | 0.86 | 0.85 | 0.00 | 0.91 |
| Live | 2.35 ↓ | 3.25 ↓ | 2.58 ↑ | 0.81 ↓ | 2.25 | 1.01 ↑ | 0.83 ↓ | 0.00 | 1.01 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.39 | 3.04 | 2.53 | 0.94 | 2.50 | 0.86 | 0.85 | 0.00 | 0.97 |
| Live | 1.10 ↓ | 5.20 ↑ | 48.00 ↑ | 5.26 ↑ | 3.50 | 0.05 ↓ | 0.20 ↓ | -0.25 | 2.77 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.45 | 3.20 | 2.50 | 0.91 | 2.50 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 1.05 ↓ | 7.50 ↑ | 41.00 ↑ | 0.75 ↓ | 2.50 | 0.91 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.50 | 2.95 | 2.50 | 0.83 | 2.50 | 0.70 | 0.75 | 0.00 | 0.77 |
| Live | 1.15 ↓ | 4.80 ↑ | 50.00 ↑ | 2.59 ↑ | 3.50 | 0.22 ↓ | 2.29 ↑ | 0.00 | 0.26 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 2.37 | 2.80 | 3.34 | 1.05 | 2.50 | 0.68 | 0.60 | 0.00 | 1.20 |
| Live | 1.25 ↓ | 4.57 ↑ | 21.00 ↑ | 5.27 ↑ | 3.50 | 0.10 ↓ | 2.73 ↑ | 0.00 | 0.28 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.