Kết quả bóng đá trận FC Baranovichi vs FC Torpedo Zhodino, 20:00 ngày 11/07/2026

Ngoại hạng Belarus · 20:00 ngày 11/07/2026
FC Baranovichi
1 Kết thúc HT 1-0 0
FC Torpedo Zhodino
🟨 1 - 3   🟥 0 - 0   ⛳ 3 - 6
Địa điểm: Lokomotiv Stadium Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 17°C

Diễn biến trận đấu

FC Baranovichi Phút FC Torpedo Zhodino
Artem Bruy 29'
Valeri Potorocha(Assists:Martin Artyukh) (Kiến tạo: Martin Artyukh) 1 - 0 39'
HT 1-0
▲ Matvey Svidinskiy ▼ Egor Lapun46'
54' ▲ Nikita Matusevich ▼ Grenik Petrosyan
▲ Nikolay Ryabykh ▼ Artem Bruy58'
▲ Semen Penchuk ▼ Maksym Shevchenko58'
65' Maxim Gaevoy
67' ▲ Mikhail Ladutko ▼ Nnaji Agbo
74' Mikhail Ladutko
▲ Zakhar Hitseleu ▼ Valeri Potorocha78'
82' ▲ Vladimir Manaev ▼ Danila Zhulpa
82' ▲ Vladislav Nalivayko ▼ Vadim Pobudey
▲ Kirill Muzychenko ▼ Martin Artyukh89'
90+2' Zakhar Baranok
FT 1-0

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 11 45
Hòa 20 43
Bại 02 22
Ghi bàn 33 1316
Mất bàn 23 116
Điểm 53 1618

Chủ = FC Baranovichi · Khách = FC Torpedo Zhodino

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

FC Baranovichi (49)Hiệp 1 / Cả trậnFC Torpedo Zhodino (20)
16 (33%)Thắng/Thắng5 (25%)
1 (2%)Thắng/Hòa1 (5%)
2 (4%)Thắng/Bại0 (0%)
2 (4%)Hòa/Thắng2 (10%)
8 (16%)Hòa/Hòa2 (10%)
4 (8%)Hòa/Bại3 (15%)
2 (4%)Bại/Thắng0 (0%)
2 (4%)Bại/Hòa4 (20%)
12 (24%)Bại/Bại3 (15%)

Bảng xếp hạng

FC Baranovichi

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng6123101955
Sân nhà30216824
Sân khách310241136
6 gần622288--

FC Torpedo Zhodino

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng156542313236
Sân nhà9333129124
Sân khách6321114117
6 gần6411133--

Thành tích đối đầu (1 trận)

FC Baranovichi 0 (0%)Hòa 0 (0%)FC Torpedo Zhodino 1 (100%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
BLR CUP24/07/19FC Baranovichi1-7 (1-3)FC Torpedo Zhodino3-14--B

Thành tích gần đây — FC Baranovichi

HHBTTBTHHB
Thắng 3 (30%)Hòa 4 (40%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 14/14 (10 trận) Châu Á: 2/1/7 T/X: 5/0/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
BLR D105/07/26FC Belshina Babruisk1-1 (1-1)FC Baranovichi4-702.5H
BLR D126/06/26FC Baranovichi1-1 (0-1)Slavia Mozyr1-8-0.52.25H
BLR D119/06/26Naftan Novopolock1-0 (1-0)FC Baranovichi3-10+0.252.5B
BLR D113/06/26FC Baranovichi2-1 (0-1)FC Minsk7-3-0.252.5T
BLR D131/05/26FK Vitebsk2-3 (0-3)FC Baranovichi3-2-0.752.5T
BLR D124/05/26FC Baranovichi1-2 (1-2)Neman Grodno7-5-0.752.5B
BLR D114/05/26FC Gomel2-3 (0-2)FC Baranovichi11-3-1.52.5T
BLR D108/05/26FC Baranovichi1-1 (0-1)Arsenal Dzyarzhynsk6-2-0.52.25H
BLR D102/05/26Dnepr Mogilev0-0 (0-0)FC Baranovichi9-1-0.752.5H
BLR D125/04/26FC Baranovichi2-3 (2-0)Dinamo Minsk6-8-1.52.5B
BLR D119/04/26Dinamo Brest3-0 (1-0)FC Baranovichi5-4-1.52.5B
BLR D111/04/26FC Baranovichi0-4 (0-1)ML Vitebsk4-4-1.752.75B
BLR D105/04/26BATE Borisov3-0 (1-0)FC Baranovichi1-7-0.752.25B
BLR D122/03/26FK Isloch Minsk2-0 (2-0)FC Baranovichi8-5-1.252.5B
INT CF07/03/26Neman Grodno0-0 (0-0)FC Baranovichi---H
INT CF04/03/26FC Baranovichi1-2 (0-0)Niva Dolbizno---B
INT CF28/02/26Dinamo Minsk3-2 (3-1)FC Baranovichi4-1--B
INT CF25/02/26Volna Pinsk1-1 (0-0)FC Baranovichi---H
INT CF21/02/26Dinamo Brest1-0 (0-0)FC Baranovichi---B
INT CF07/02/26Arsenal Dzyarzhynsk0-4 (0-1)FC Baranovichi8-2--T

Thành tích gần đây — FC Torpedo Zhodino

BTTHTTHTHH
Thắng 5 (50%)Hòa 4 (40%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 19/8 (10 trận) Châu Á: 7/1/2 T/X: 5/1/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
BLR D106/07/26FC Torpedo Zhodino0-2 (0-1)FK Isloch Minsk6-402.25B
BLR D127/06/26FC Torpedo Zhodino3-0 (1-0)BATE Borisov6-1+12.5T
BLR D120/06/26FC Belshina Babruisk0-2 (0-1)FC Torpedo Zhodino6-6+12.5T
BLR D115/06/26FC Torpedo Zhodino1-1 (0-0)Slavia Mozyr4-5+0.252.25H
BLR D129/05/26Naftan Novopolock0-4 (0-4)FC Torpedo Zhodino4-7+12.5T
BLR D123/05/26FC Torpedo Zhodino3-0 (2-0)FC Minsk3-3+0.252.25T
BLR D117/05/26FC Torpedo Zhodino1-1 (0-1)FK Vitebsk6-0--H
BLR D109/05/26FC Torpedo Zhodino1-0 (0-0)Neman Grodno2-4-0.252T
BLR D103/05/26FC Gomel1-1 (1-0)FC Torpedo Zhodino2-6-0.252H
BLR D127/04/26FC Torpedo Zhodino3-3 (0-2)Arsenal Dzyarzhynsk8-2+0.752H
BLR D120/04/26Dnepr Mogilev2-2 (2-0)FC Torpedo Zhodino3-6+0.252H
BLR D112/04/26FC Torpedo Zhodino0-1 (0-0)Dinamo Minsk4-6-0.252B
BLR D103/04/26Dinamo Brest0-2 (0-1)FC Torpedo Zhodino6-1-0.252T
BLR D121/03/26FC Torpedo Zhodino0-1 (0-0)ML Vitebsk4-2--B
BLR CUP14/03/26BATE Borisov2-0 (2-0)FC Torpedo Zhodino2-4+0.252.25B
BLR CUP07/03/26FC Torpedo Zhodino1-0 (1-0)BATE Borisov7-0+0.252.25T
INT CF28/02/26Slavia Mozyr1-0 (0-0)FC Torpedo Zhodino---B
INT CF21/02/26FK Isloch Minsk1-1 (0-1)FC Torpedo Zhodino---H
INT CF21/02/26FK Isloch Minsk1-0 (1-0)FC Torpedo Zhodino---B
INT CF11/02/26FC Torpedo Zhodino1-0 (0-0)Neman Grodno6-3--T

Đội hình

FC BaranovichiFC Torpedo Zhodino
12Daniil Shapko2Stanislav Kendysh5Vladimir Fedotov19Artem Bruy23Vasili Vasilenko8Vadim Balbukh9CEgor Lapun10Fedor Lebedev77Martin Artyukh96Valeri Potorocha17Maksym Shevchenko1Sergey Ignatowicz13Aleksey Zaleski22Zakhar Baranok96Vladislav Melko2Mohamed Lamin Bamba20Grigoriy Martyanov27Maxim Gaevoy30CVadim Pobudey68Danila Zhulpa9Grenik Petrosyan16Nnaji Agbo

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 4231
Khách · 352

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
3
6
Phạt góc (HT)
2
2
Thẻ vàng
1
3
Sút bóng
8
11
Sút cầu môn
5
4
Tấn công
57
71
Tấn công nguy hiểm
23
25
Sút ngoài cầu môn
1
5
Cản bóng
2
2
Đá phạt trực tiếp
18
17
TL kiểm soát bóng
47%
53%
TL kiểm soát bóng (HT)
49%
51%
Phạm lỗi
15
16
Việt vị
2
1
Quả ném biên
23
24
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

37 63
25% So Sánh Đối đầu 75%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B1
T1 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B1
T1 H0 B0
Ghi
Tất cả
1 Bàn
7 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn
7 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

FC Baranovichi (30 trận)
Ghi 1.20 bàn/trậnMất 1.93 bàn/trận
FC Torpedo Zhodino (20 trận)
Ghi 1.25 bàn/trậnMất 0.80 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 0 — Chủ thắng
Cả trận (FT)1 - 0 — Chủ thắng
Hiệp 20 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

FC Baranovichi (14 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 7 (50%)Hòa 1 (7%)Bại 6 (43%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 8 (57%)Hòa 0 (0%)Xỉu 6 (43%)
6 trận gần — Châu Á:
VWLWWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUUOOO

FC Torpedo Zhodino (12 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 7 (58%)Hòa 0 (0%)Bại 5 (42%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 5 (42%)Hòa 2 (17%)Xỉu 5 (42%)
6 trận gần — Châu Á:
LWWLWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOUUOO

Thời gian ghi bàn

62
0 Bàn
43
1 Bàn
23
2 Bàn
23
3 Bàn
01
4+ Bàn
99
B.thắng H1
513
B.thắng H2
FC BaranovichiFC Torpedo Zhodino

Chi tiết về HT/FT

25
T/T
00
T/H
10
T/B
01
H/T
21
H/H
01
H/B
10
B/T
23
B/H
61
B/B
FC BaranovichiFC Torpedo Zhodino

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

15
Thắng 2+
33
Thắng 1
66
Hòa
64
Thua 1
42
Thua 2+
FC BaranovichiFC Torpedo Zhodino

Thông tin đội bóng

FC Baranovichi Thông tin FC Torpedo Zhodino
Thành lập 1961
Lokomotiv Stadium Sân nhà Torpedo Stadium
0 Sức chứa 3020
Roman Kirenkin HLV
Khu vực ZHODINO
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm2.903.002.201.142.500.581.070.000.76
Live1.49 ↓3.40 ↑8.80 ↑1.00 ↓2.000.84 ↑0.77 ↓-0.251.06 ↑
VcbetSớm3.303.252.050.812.251.010.96-0.250.82
Live1.50 ↓3.40 ↑8.00 ↑0.95 ↑2.000.86 ↓0.75 ↓-0.250.99 ↑
Mansion88Sớm3.553.301.870.752.251.010.99-0.250.77
Live1.47 ↓3.20 ↓7.70 ↑1.06 ↑2.000.76 ↓0.74 ↓-0.251.11 ↑
10BETSớm3.553.101.930.762.250.88---
Live1.46 ↓3.40 ↑8.30 ↑0.83 ↑2.000.81 ↓---
12betSớm3.553.301.870.752.251.010.99-0.250.77
Live1.47 ↓3.20 ↓7.70 ↑1.06 ↑2.000.76 ↓0.74 ↓-0.251.11 ↑
CrownSớm3.153.302.010.782.250.981.00-0.250.76
Live1.53 ↓3.20 ↓6.50 ↑0.90 ↑2.000.92 ↓0.82 ↓-0.251.02 ↑
SbobetSớm3.293.061.950.852.250.951.05-0.250.77
Live1.52 ↓3.05 ↓7.20 ↑0.92 ↑2.000.90 ↓0.83 ↓-0.251.01 ↑
WewbetSớm3.743.231.920.822.250.940.86-0.500.92
Live1.48 ↓3.26 ↑7.40 ↑1.05 ↑2.000.75 ↓0.73 ↓-0.251.09 ↑
LadbrokesSớm3.403.102.001.002.500.73---
Live1.40 ↓3.25 ↑8.00 ↑1.90 ↑2.500.30 ↓---
18BetSớm3.202.952.050.712.250.810.80-0.250.72
Live1.50 ↓3.30 ↑7.75 ↑0.72 ↑2.000.93 ↑0.65 ↓-0.251.04 ↑
PinnacleSớm3.303.082.130.822.250.930.93-0.250.84
Live1.50 ↓3.43 ↑9.57 ↑1.02 ↑2.000.81 ↓0.75 ↓-0.251.12 ↑
BwinSớm3.403.101.980.982.500.73---
Live1.41 ↓3.20 ↑8.00 ↑0.41 ↓1.501.50 ↑---
1xBetSớm3.523.052.161.052.500.681.400.000.50
Live1.49 ↓3.44 ↑9.31 ↑0.90 ↓2.000.91 ↑0.80 ↓-0.251.01 ↑
William HillSớm3.103.002.101.052.500.67---
Live1.50 ↓3.25 ↑7.00 ↑1.90 ↑2.500.35 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.