Kết quả bóng đá trận FC Barcelona vs CE Europa, 19:00 ngày 24/07/2026

Club Friendly (Quốc tế) · 19:00 ngày 24/07/2026
FC Barcelona
Sắp đá --:--:--
CE Europa
🟨 0 - 0   🟥 0 - 0   ⛳ 0 - 0
Địa điểm: Spotify Camp Nou Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 27℃~28℃
Nhận định

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 11 84
Hòa 02 03
Bại 20 23
Ghi bàn 46 1815
Mất bàn 55 816
Điểm 35 2415

Chủ = FC Barcelona · Khách = CE Europa

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

FC Barcelona (45)Hiệp 1 / Cả trậnCE Europa (43)
23 (51%)Thắng/Thắng9 (21%)
1 (2%)Thắng/Hòa5 (12%)
12 (27%)Hòa/Thắng8 (19%)
0 (0%)Hòa/Hòa6 (14%)
2 (4%)Hòa/Bại4 (9%)
2 (4%)Bại/Thắng0 (0%)
0 (0%)Bại/Hòa4 (9%)
5 (11%)Bại/Bại7 (16%)

Thành tích gần đây — FC Barcelona

BTBTTTTTTB
Thắng 7 (70%)Hòa 0 (0%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 17/10 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 3/0/7
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SPA D124/05/26Valencia3-1 (0-0)FC Barcelona7-8+0.53.25B
SPA D118/05/26FC Barcelona3-1 (1-0)Real Betis6-4+1.253.5T
SPA D114/05/26Alaves1-0 (1-0)FC Barcelona6-4+0.753.25B
SPA D111/05/26FC Barcelona2-0 (2-0)Real Madrid4-8+0.753.75T
SPA D103/05/26Osasuna1-2 (0-0)FC Barcelona3-7+0.753.25T
SPA D125/04/26Getafe0-2 (0-1)FC Barcelona6-3+12.5T
SPA D123/04/26FC Barcelona1-0 (1-0)Celta Vigo5-3+1.753.5T
UEFA CL15/04/26Atletico Madrid1-2 (1-2)FC Barcelona2-4+0.53.5T
SPA D111/04/26FC Barcelona4-1 (2-0)RCD Espanyol7-5+23.75T
UEFA CL09/04/26FC Barcelona0-2 (0-1)Atletico Madrid7-1+13.25B
SPA D105/04/26Atletico Madrid1-2 (1-1)FC Barcelona1-9+0.253.25T
SPA D122/03/26FC Barcelona1-0 (1-0)Rayo Vallecano6-9+1.753.5T
UEFA CL19/03/26FC Barcelona7-2 (3-2)Newcastle United6-2+13.25T
SPA D115/03/26FC Barcelona5-2 (3-1)Sevilla3-4+23.75T
UEFA CL11/03/26Newcastle United1-1 (0-0)FC Barcelona9-403H
SPA D108/03/26Athletic Bilbao0-1 (0-0)FC Barcelona2-4+0.753T
SPA CUP04/03/26FC Barcelona3-0 (2-0)Atletico Madrid15-0+0.753.5T
SPA D128/02/26FC Barcelona4-1 (2-0)Villarreal3-2+1.53.75T
SPA D122/02/26FC Barcelona3-0 (2-0)Levante13-6+2.54T
SPA D117/02/26Girona2-1 (0-0)FC Barcelona3-7+1.253.5B

Thành tích gần đây — CE Europa

HHTBHTBTTB
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 15/16 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 6/0/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SPA D307/06/26Celta vigo b2-2 (0-1)CE Europa6-2-0.52.25H
SPA D331/05/26CE Europa1-1 (1-0)Celta vigo b5-302.25H
SPA D323/05/26CE Europa3-2 (2-1)Ibiza Eivissa4-2+12.25T
SPA D317/05/26Gimnastic Tarragona2-1 (1-1)CE Europa2-7-0.252.25B
SPA D310/05/26CE Europa3-3 (1-2)Villarreal B10-1+0.252.25H
SPA D301/05/26AD Alcorcon0-1 (0-1)CE Europa10-3-0.52.25T
SPA D326/04/26CE Europa0-2 (0-2)Real Murcia8-6+0.252.25B
SPA D318/04/26Atletico Sanluqueno1-3 (1-2)CE Europa7-3+0.252T
SPA D312/04/26CE Europa1-0 (0-0)Teruel3-6+0.52.5T
SPA D304/04/26Eldense3-0 (0-0)CE Europa9-1-0.52B
SPA D328/03/26CE Europa0-3 (0-0)Algeciras7-3+0.52.25B
SPA D321/03/26Sabadell4-0 (1-0)CE Europa3-3-0.52B
SPA D314/03/26CE Europa5-2 (2-0)Real Betis B6-4+0.752.25T
SPA D307/03/26UD Marbella0-2 (0-2)CE Europa5-302.25T
SPA D301/03/26CE Europa2-3 (0-1)Juventud Torremolinos CF5-2+0.752.25B
SPA D323/02/26Antequera CF0-2 (0-0)CE Europa--0.252T
SPA D315/02/26CE Europa1-1 (0-0)SD Tarazona4-1+0.52H
SPA D307/02/26CE Europa1-1 (0-0)Hercules6-2+0.252H
SPA D331/01/26Sevilla Atletico0-1 (0-0)CE Europa0-302T
SPA D325/01/26FC Cartagena2-2 (0-2)CE Europa11-402H
Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

62 38
67% So Sánh Đối đầu 33%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn
0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn
0 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

FC Barcelona (30 trận)
Ghi 2.33 bàn/trậnMất 0.87 bàn/trận
CE Europa (30 trận)
Ghi 1.50 bàn/trậnMất 1.43 bàn/trận

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
00
B.thắng H2
FC BarcelonaCE Europa

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
FC BarcelonaCE Europa

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

94
Thắng 2+
64
Thắng 1
16
Hòa
22
Thua 1
24
Thua 2+
FC BarcelonaCE Europa

Thông tin đội bóng

FC Barcelona Thông tin CE Europa
1899-11-29 Thành lập
Spotify Camp Nou Sân nhà
99354 Sức chứa 0
Hans Dieter Flick HLV
Barcelona Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
1xBetSớm1.0210.0017.000.573.501.190.772.500.89
Live1.00 ↓10.0017.000.98 ↑4.500.70 ↓0.55 ↓2.501.24 ↑

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.