Kết quả bóng đá trận FC Barcelona vs Rayo Vallecano, 02:30 ngày 01/09/2026
La Liga (Tây Ban Nha) · 02:30 ngày 01/09/2026
FC Barcelona 5 Kết thúc HT 2-1 2
Rayo Vallecano
🟨 0 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 9 - 5
Địa điểm: Spotify Camp Nou Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 26℃~27℃
Tường thuật trực tiếp
FC Barcelona
Rayo Vallecano
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Francisco J. Hernandez Maeso
1'
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Pedro Gonzalez Lopez (chân trái) — bị chặn
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Raphael Dias Belloli (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Pau Cubarsi (đánh đầu) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Lamine Yamal (chân trái) — bị chặn
12'
⚽ BÀN THẮNG - Sergio Camello 0-1, kiến tạo: Alvaro Garcia
12'
🎯 Dứt điểm - Sergio Camello (chân trái) — vào lưới
🎯 Dứt điểm - Raphael Dias Belloli (chân trái) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Andreas Christensen (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Dani Olmo (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Lamine Yamal (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Dani Olmo (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Marc Bernal (chân trái) — chệch khung thành
🚩 Việt vị
⚽ BÀN THẮNG - Raphael Dias Belloli 1-1, kiến tạo: Xavi Espart
🎯 Dứt điểm - Raphael Dias Belloli (chân trái) — vào lưới
⚽ BÀN THẮNG - Lamine Yamal 2-1, kiến tạo: Marc Bernal
🎯 Dứt điểm - Lamine Yamal (chân trái) — vào lưới
🎯 Dứt điểm - Pedro Gonzalez Lopez (chân phải) — chệch khung thành
31'
🚩 Việt vị
32'
🔁 Thay người: vào Adria Giner Pedrosa, ra Jozhua Vertrouwd
35'
🎯 Dứt điểm - Florian Lejeune (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Anthony Gordon (chân phải) — bị cản phá
37'
🎯 Dứt điểm - Gnangoro Bouare (chân trái) — bị cản phá
🚩 Việt vị
🚩 Việt vị
🎯 Dứt điểm - Marc Bernal (chân trái) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Anthony Gordon (chân phải) — bị chặn
⛳ Phạt góc
VAR Decision - Goal Disallowed - offside - Jules Kounde
🎯 Dứt điểm - Anthony Gordon (chân phải) — bị cản phá
🚩 Việt vị
🚩 Việt vị
⏸ Hết hiệp 1 (2-1)
47'
🚩 Việt vị
🎯 Dứt điểm - Lamine Yamal (chân trái) — chệch khung thành
⚽ BÀN THẮNG - Own Goal - Florian Lejeune 3-1
🎯 Dứt điểm - Florian Lejeune (chân phải) Own — vào lưới球
56'
🚩 Việt vị
57'
🔁 Thay người: vào Pedro Diaz Fanjul, ra Gnangoro Bouare
57'
🔁 Thay người: vào Fran Perez, ra Jorge de Frutos Sebastian
59'
⚽ BÀN THẮNG - Sergio Camello 3-2, kiến tạo: Unai Lopez Cabrera
59'
🎯 Dứt điểm - Sergio Camello (đánh đầu) — vào lưới
59'
⛳ Phạt góc
61'
🎯 Dứt điểm - Fran Perez (chân phải) — chệch khung thành
61'
🎯 Dứt điểm - Sergio Camello (chân phải) — bị chặn
62'
🎯 Dứt điểm - Sergio Camello (chân phải) — bị chặn
🔁 Thay người: vào Fermin Lopez, ra Dani Olmo
🔁 Thay người: vào Rodrigo Hernandez, ra Marc Bernal
🎯 Dứt điểm - Lamine Yamal (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Xavi Espart (đánh đầu) — chệch khung thành
67'
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Fermin Lopez (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Anthony Gordon (chân trái) — chệch khung thành
⚽ BÀN THẮNG - Raphael Dias Belloli 4-2, kiến tạo: Anthony Gordon
🎯 Dứt điểm - Raphael Dias Belloli (chân trái) — vào lưới
75'
🔁 Thay người: vào Alexandre Zurawski, ra Sergio Camello
75'
🔁 Thay người: vào Randy Nteka, ra Unai Lopez Cabrera
🔁 Thay người: vào Joao Cancelo, ra Pedro Gonzalez Lopez
🔁 Thay người: vào Karim Adeyemi, ra Anthony Gordon
🎯 Dứt điểm - Karim Adeyemi (chân phải) — bị cản phá
81'
🎯 Dứt điểm - Florian Lejeune (chân phải) — chệch khung thành
82'
🎯 Dứt điểm - Randy Nteka (chân trái) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Joao Cancelo (chân phải) — chệch khung thành
86'
🚩 Việt vị
🔁 Thay người: vào Hamza Abdelkarim, ra Raphael Dias Belloli
89'
⛳ Phạt góc
90'
🟨 Thẻ vàng - Adria Giner Pedrosa
⚽ BÀN THẮNG - Lamine Yamal 5-2, kiến tạo: Karim Adeyemi
🎯 Dứt điểm - Lamine Yamal (chân trái) — vào lưới
90+2'
🎯 Dứt điểm - Alexandre Zurawski (chân phải) — bị cản phá
90+3'
⛳ Phạt góc
90+3'
🎯 Dứt điểm - Florian Lejeune (đánh đầu) — chệch khung thành
⏹ Kết thúc trận đấu (5-2)
Diễn biến trận đấu
| FC Barcelona | Phút | |
| 12' | ⚽ 0 - 1 Sergio Camello(Assists:Alvaro Garcia) (Kiến tạo: Alvaro Garcia) | |
| 12' | ⚽ 0 - 2 Camello S. (Kiến tạo: Alvaro Garcia) | |
| Raphael Dias Belloli(Assists:Xavi Espart) (Kiến tạo: Xavi Espart) 1 - 2 ⚽ | 19' | |
| Raphinha (Kiến tạo: Xavi Espart) 2 - 2 ⚽ | 19' | |
| Lamine Yamal(Assists:Marc Bernal) (Kiến tạo: Marc Bernal) 3 - 2 ⚽ | 21' | |
| Yamal L. (Kiến tạo: Marc Bernal) 4 - 2 ⚽ | 21' | |
| 32' ⇄ | ▲ Adria Giner Pedrosa ▼ Jozhua Vertrouwd | |
| 32' ⇄ | ▲ Pedrosa A. ▼ | |
| 5 - 2 ⚽ | 45' | |
| Kounde J. 📺 VAR | 45' | |
| Jules Kounde(Reason:Goal cancelled) 📺 VAR | 45+2' | |
| HT 2-1 | ||
| Florian Lejeune 5 - 3 ⚽ | 51' | |
| Lejeune F. 5 - 4 ⚽ | 51' | |
| 57' ⇄ | ▲ Pedro Diaz Fanjul ▼ Gnangoro Bouare | |
| 57' ⇄ | ▲ Fran Perez ▼ Jorge de Frutos Sebastian | |
| 57' ⇄ | ▲ Diaz P. ▼ | |
| 57' ⇄ | ▲ Perez F. ▼ | |
| 58' ⇄ | ▲ Perez F. ▼ | |
| 59' | ⚽ 5 - 5 Sergio Camello(Assists:Unai Lopez Cabrera) (Kiến tạo: Unai Lopez Cabrera) | |
| 59' | ⚽ 5 - 6 Camello S. (Kiến tạo: Unai Lopez Cabrera) | |
| ▲ Fermin Lopez ▼ Dani Olmo | 64' ⇄ | |
| ▲ Rodrigo Hernandez ▼ Marc Bernal | 64' ⇄ | |
| ▲ Rodri ▼ | 64' ⇄ | |
| ▲ Fermín ▼ | 64' ⇄ | |
| Raphael Dias Belloli(Assists:Anthony Gordon) (Kiến tạo: Anthony Gordon) 6 - 6 ⚽ | 71' | |
| Raphinha (Kiến tạo: Anthony Gordon) 7 - 6 ⚽ | 71' | |
| 75' ⇄ | ▲ Alexandre Zurawski ▼ Sergio Camello | |
| 75' ⇄ | ▲ Randy Nteka ▼ Unai Lopez Cabrera | |
| 75' ⇄ | ▲ Alemao ▼ | |
| 75' ⇄ | ▲ Nteka R. ▼ | |
| ▲ Joao Cancelo ▼ Pedro Gonzalez Lopez | 77' ⇄ | |
| ▲ Karim Adeyemi ▼ Anthony Gordon | 77' ⇄ | |
| ▲ Cancelo J. ▼ | 77' ⇄ | |
| ▲ Adeyemi K. ▼ | 77' ⇄ | |
| ▲ Cancelo J. ▼ | 78' ⇄ | |
| ▲ Hamza Abdelkarim ▼ Raphael Dias Belloli | 86' ⇄ | |
| ▲ Abdelkarim H. ▼ | 86' ⇄ | |
| 90' | Adria Giner Pedrosa | |
| Lamine Yamal(Assists:Karim Adeyemi) (Kiến tạo: Karim Adeyemi) 8 - 6 ⚽ | 90' | |
| Yamal L. (Kiến tạo: Karim Adeyemi) 9 - 6 ⚽ | 90' | |
| 90' | Pedrosa A. | |
| FT 5-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 3 | 1 | 9 | 3 |
| Hòa | 0 | 1 | 0 | 3 |
| Bại | 0 | 1 | 1 | 4 |
| Ghi bàn | 14 | 4 | 38 | 15 |
| Mất bàn | 5 | 6 | 11 | 22 |
| Điểm | 9 | 4 | 27 | 12 |
Chủ = FC Barcelona · Khách = Rayo Vallecano
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| FC Barcelona | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 9 (60%) | Thắng/Thắng | 2 (18%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (9%) |
| 4 (27%) | Hòa/Thắng | 1 (9%) |
| 1 (7%) | Hòa/Hòa | 2 (18%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (9%) |
| 1 (7%) | Bại/Bại | 4 (36%) |
Bảng xếp hạng
FC Barcelona
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 7 | 7 | 0 | 0 | 31 | 7 | 21 | 1 |
| Sân nhà | 3 | 3 | 0 | 0 | 14 | 4 | 9 | 2 |
| Sân khách | 4 | 4 | 0 | 0 | 17 | 3 | 12 | 1 |
| 6 gần | 6 | 5 | 0 | 1 | 15 | 4 | - | - |
Rayo Vallecano
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 7 | 2 | 2 | 3 | 11 | 16 | 8 | 12 |
| Sân nhà | 3 | 2 | 1 | 0 | 6 | 4 | 7 | 8 |
| Sân khách | 4 | 0 | 1 | 3 | 5 | 12 | 1 | 17 |
| 6 gần | 6 | 1 | 2 | 3 | 7 | 11 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
FC Barcelona 14 (70%)Hòa 3 (15%)Rayo Vallecano 3 (15%)
Châu Á: Ăn 18 / Hòa 1 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 10 / Hòa 2 / Xỉu 8
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/03/26 | FC Barcelona | 1-0 (1-0) | Rayo Vallecano | +1.75 | 3.5 | T |
| 01/09/25 | Rayo Vallecano | 1-1 (0-1) | FC Barcelona | +1.25 | 3.5 | H |
| 18/02/25 | FC Barcelona | 1-0 (1-0) | Rayo Vallecano | +2.25 | 3.75 | T |
| 28/08/24 | Rayo Vallecano | 1-2 (1-0) | FC Barcelona | +0.75 | 2.75 | T |
| 20/05/24 | FC Barcelona | 3-0 (1-0) | Rayo Vallecano | +1.5 | 3 | T |
| 25/11/23 | Rayo Vallecano | 1-1 (1-0) | FC Barcelona | +0.75 | 2.75 | H |
| 27/04/23 | Rayo Vallecano | 2-1 (1-0) | FC Barcelona | +0.75 | 2.5 | B |
| 14/08/22 | FC Barcelona | 0-0 (0-0) | Rayo Vallecano | +1.75 | 3 | H |
| 25/04/22 | FC Barcelona | 0-1 (0-1) | Rayo Vallecano | +1.5 | 3 | B |
| 28/10/21 | Rayo Vallecano | 1-0 (1-0) | FC Barcelona | +1 | 3 | B |
| 28/01/21 | Rayo Vallecano | 1-2 (0-0) | FC Barcelona | +1.25 | 3 | T |
| 10/03/19 | FC Barcelona | 3-1 (1-1) | Rayo Vallecano | +2.25 | 3.5 | T |
| 04/11/18 | Rayo Vallecano | 2-3 (1-1) | FC Barcelona | +1.5 | 3.25 | T |
| 04/03/16 | Rayo Vallecano | 1-5 (0-2) | FC Barcelona | +2 | 3.5 | T |
| 18/10/15 | FC Barcelona | 5-2 (2-1) | Rayo Vallecano | +2.25 | 3.75 | T |
| 08/03/15 | FC Barcelona | 6-1 (1-0) | Rayo Vallecano | +3.25 | 4.25 | T |
| 04/10/14 | Rayo Vallecano | 0-2 (0-2) | FC Barcelona | +1.75 | 3.25 | T |
| 16/02/14 | FC Barcelona | 6-0 (2-0) | Rayo Vallecano | +2.75 | 3.75 | T |
| 22/09/13 | Rayo Vallecano | 0-4 (0-1) | FC Barcelona | +1.5 | 3.25 | T |
| 18/03/13 | FC Barcelona | 3-1 (2-0) | Rayo Vallecano | +2.5 | 3.75 | T |
Thành tích gần đây — FC Barcelona
TTTTBTHTBT
Thắng 7 (70%)Hòa 1 (10%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 25/11 (10 trận) Châu Á: 8/0/2 T/X: 8/0/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 28/08/26 | FC Barcelona | 2-0 (1-0) | Athletic Bilbao | +1.25 | 3 | T |
| 24/08/26 | Elche | 0-5 (0-2) | FC Barcelona | +1.5 | 3.25 | T |
| 20/08/26 | FC Barcelona | 2-1 (2-0) | Al Ahly SC | +2.75 | 4 | T |
| 16/08/26 | Basel | 2-5 (1-1) | FC Barcelona | +1.75 | 3.75 | T |
| 09/08/26 | Udinese | 1-0 (1-0) | FC Barcelona | - | - | B |
| 09/08/26 | FC Barcelona | 1-0 (0-0) | Nottingham Forest | - | - | T |
| 01/08/26 | Birmingham City | 2-2 (1-1) | FC Barcelona | +1 | 3.5 | H |
| 25/07/26 | FC Barcelona | 4-1 (2-1) | CE Europa | - | - | T |
| 24/05/26 | Valencia | 3-1 (0-0) | FC Barcelona | +0.5 | 3.25 | B |
| 18/05/26 | FC Barcelona | 3-1 (1-0) | Real Betis | +1.25 | 3.5 | T |
| 14/05/26 | Alaves | 1-0 (1-0) | FC Barcelona | +0.75 | 3.25 | B |
| 11/05/26 | FC Barcelona | 2-0 (2-0) | Real Madrid | +0.75 | 3.75 | T |
| 03/05/26 | Osasuna | 1-2 (0-0) | FC Barcelona | +0.75 | 3.25 | T |
| 25/04/26 | Getafe | 0-2 (0-1) | FC Barcelona | +1 | 2.5 | T |
| 23/04/26 | FC Barcelona | 1-0 (1-0) | Celta Vigo | +1.75 | 3.5 | T |
| 15/04/26 | Atletico Madrid | 1-2 (1-2) | FC Barcelona | +0.5 | 3.5 | T |
| 11/04/26 | FC Barcelona | 4-1 (2-0) | RCD Espanyol | +2 | 3.75 | T |
| 09/04/26 | FC Barcelona | 0-2 (0-1) | Atletico Madrid | +1 | 3.25 | B |
| 05/04/26 | Atletico Madrid | 1-2 (1-1) | FC Barcelona | +0.25 | 3.25 | T |
| 22/03/26 | FC Barcelona | 1-0 (1-0) | Rayo Vallecano | +1.75 | 3.5 | T |
Thành tích gần đây — Rayo Vallecano
HBBTHBBTTH
Thắng 3 (30%)Hòa 3 (30%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 12/14 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 5/1/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/08/26 | Rayo Vallecano | 1-1 (0-0) | Alaves | +0.5 | 2 | H |
| 16/08/26 | Sevilla | 2-1 (0-1) | Rayo Vallecano | -0.25 | 2.25 | B |
| 08/08/26 | Ipswich Town | 3-0 (3-0) | Rayo Vallecano | -0.25 | 2.75 | B |
| 02/08/26 | Charleroi | 2-3 (0-1) | Rayo Vallecano | +0.25 | 2.75 | T |
| 26/07/26 | Feyenoord | 1-1 (1-1) | Rayo Vallecano | -0.25 | 2.75 | H |
| 18/07/26 | Heart of Midlothian | 2-1 (2-0) | Rayo Vallecano | +0.25 | 2.5 | B |
| 28/05/26 | Crystal Palace | 1-0 (0-0) | Rayo Vallecano | -0.5 | 2.25 | B |
| 24/05/26 | Alaves | 1-2 (1-0) | Rayo Vallecano | -0.25 | 2.5 | T |
| 18/05/26 | Rayo Vallecano | 2-0 (1-0) | Villarreal | 0 | 2.75 | T |
| 15/05/26 | Valencia | 1-1 (1-1) | Rayo Vallecano | -0.25 | 2.5 | H |
| 12/05/26 | Rayo Vallecano | 1-1 (0-0) | Girona | +0.25 | 2.75 | H |
| 08/05/26 | Strasbourg | 0-1 (0-1) | Rayo Vallecano | -0.5 | 2.5 | T |
| 03/05/26 | Getafe | 0-2 (0-1) | Rayo Vallecano | -0.25 | 2 | T |
| 01/05/26 | Rayo Vallecano | 1-0 (0-0) | Strasbourg | +0.5 | 2.5 | T |
| 26/04/26 | Rayo Vallecano | 3-3 (1-1) | Real Sociedad | 0 | 2.5 | H |
| 24/04/26 | Rayo Vallecano | 1-0 (0-0) | RCD Espanyol | +0.5 | 2.25 | T |
| 17/04/26 | AEK Athens | 3-1 (2-0) | Rayo Vallecano | -0.25 | 2.5 | B |
| 12/04/26 | Mallorca | 3-0 (2-0) | Rayo Vallecano | 0 | 2.25 | B |
| 09/04/26 | Rayo Vallecano | 3-0 (2-0) | AEK Athens | +0.5 | 2.5 | T |
| 04/04/26 | Rayo Vallecano | 1-0 (0-0) | Elche | +0.5 | 2.25 | T |
Đội hình
FC Barcelona
Rayo Vallecano
1Joan Garcia Pons5Pau Cubarsi12Xavi Espart15Andreas Christensen23Jules Kounde8Pedro Gonzalez Lopez22Marc Bernal10Lamine Yamal17Anthony Gordon20Dani Olmo11CRaphael Dias Belloli1Dani Cardenas6Pathe Ciss20Ivan Balliu Campeny24Florian Lejeune33Jozhua Vertrouwd23COscar Valentín36Gnangoro Bouare8Unai Lopez Cabrera18Alvaro Garcia19Jorge de Frutos Sebastian10Sergio Camello
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 1Joan Garcia Pons6.6
- 5Pau Cubarsi7.3
- 8Pedro Gonzalez Lopez▼ Rời sân 77'6.7
- 10Lamine Yamal⚽ Ghi bàn 21' · ⚽ Ghi bàn 21' · ⚽ Ghi bàn 90' · ⚽ Ghi bàn 90'9.9
- 11Raphael Dias Belloli C⚽ Ghi bàn 19' · ⚽ Ghi bàn 19' · ⚽ Ghi bàn 71' · ⚽ Ghi bàn 71' · ▼ Rời sân 86'9.5
- 12Xavi Espart🎯 Kiến tạo 19' · 🎯 Kiến tạo 19'6.8
- 15Andreas Christensen6.9
- 17Anthony Gordon🎯 Kiến tạo 71' · 🎯 Kiến tạo 71' · ▼ Rời sân 77'7.3
- 20Dani Olmo▼ Rời sân 64'7.2
- 22Marc Bernal🎯 Kiến tạo 21' · 🎯 Kiến tạo 21' · ▼ Rời sân 64'7.6
- 23Jules Kounde6.3
Khách · 4231
- 1Dani Cardenas5.8
- 6Pathe Ciss5.8
- 8Unai Lopez Cabrera🎯 Kiến tạo 59' · 🎯 Kiến tạo 59' · ▼ Rời sân 75'6.7
- 10Sergio Camello⚽ Ghi bàn 12' · ⚽ Ghi bàn 12' · ⚽ Ghi bàn 59' · ⚽ Ghi bàn 59' · ▼ Rời sân 75'8
- 18Alvaro Garcia🎯 Kiến tạo 12' · 🎯 Kiến tạo 12'6.2
- 19Jorge de Frutos Sebastian▼ Rời sân 57'6.3
- 20Ivan Balliu Campeny5.7
- 23Oscar Valentín C6.6
- 24Florian Lejeune⚽ Phản lưới 51' · ⚽ Phản lưới 51'5.9
- 33Jozhua Vertrouwd▼ Rời sân 32'6.3
- 36Gnangoro Bouare▼ Rời sân 57'6.4
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
95
Phạt góc (HT)
91
Thẻ vàng
01
Sút bóng
2611
Sút cầu môn
95
Tấn công
12255
Tấn công nguy hiểm
8434
Sút ngoài cầu môn
104
Cản bóng
72
Đá phạt trực tiếp
114
TL kiểm soát bóng
69%31%
TL kiểm soát bóng (HT)
72%28%
Chuyền bóng
646284
TL chuyền bóng thành công
90%74%
Phạm lỗi
411
Việt vị
34
Cứu thua
35
Tắc bóng
711
Quả ném biên
1621
Cắt bóng
611
Tạt bóng thành công
46
Chuyền dài
1419
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
2.831.09
Cơ hội rõ rệt
41
So Sánh Sức Mạnh
61 39
69% So Sánh Đối đầu 31%
Thành tích
Tất cả
T14 H3 B3T3 H3 B14
Chủ khách tương đồng
T8 H1 B1T1 H1 B8
Ghi
Tất cả
2.5 Bàn0.8 Bàn
Chủ khách tương đồng
2.8 Bàn0.6 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
FC Barcelona (30 trận)
Ghi 2.67 bàn/trậnMất 1.03 bàn/trận
Rayo Vallecano (30 trận)
Ghi 1.37 bàn/trậnMất 1.53 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 5 - 2 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 3 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
FC Barcelona (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
WW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UO
Rayo Vallecano (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (50%)Hòa 1 (50%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
LL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
VO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
FC Barcelona
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10Lamine Yamal Tiền đạo cánh phải | 9.9 | 2 | 6/2 | 30/40 | 2 | ||
| 11Raphael Dias Belloli Tiền đạo cánh trái | 9.5 | 2 | 4/3 | 25/27 | 1 | ||
| 22Marc Bernal Tiền vệ phòng ngự | 7.6 | 1 | 2/1 | 41/46 | 5 | ||
| 17Anthony Gordon Tiền đạo cánh trái | 7.3 | 1 | 4/2 | 18/23 | 0 | ||
| 5Pau Cubarsi Trung vệ | 7.3 | 1/0 | 100/110 | 3 | |||
| 20Dani Olmo Tiền vệ tấn công | 7.2 | 2/0 | 30/37 | 1 | |||
| 15Andreas Christensen Trung vệ | 6.9 | 1/0 | 70/72 | 4 | |||
| 12Xavi Espart Hậu vệ phải | 6.8 | 1 | 1/0 | 61/66 | 3 | ||
| 8Pedro Gonzalez Lopez Tiền vệ trung tâm | 6.7 | 2/0 | 68/72 | 0 | |||
| 1Joan Garcia Pons Thủ môn | 6.6 | 0/0 | 24/29 | 0 | |||
| 23Jules Kounde Hậu vệ phải | 6.3 | 0/0 | 66/72 | 0 | |||
| 7Fermin Lopez (dự bị) Tiền vệ tấn công | 7.2 | 1/0 | 12/14 | 1 | |||
| 16Rodrigo Hernandez (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | 6.9 | 0/0 | 31/31 | 3 | |||
| 2Joao Cancelo (dự bị) Hậu vệ phải | 6.6 | 1/0 | 7/7 | 0 | |||
| 29Hamza Abdelkarim (dự bị) Tiền đạo | 6.6 | 0/0 | 0/0 | 0 | |||
| 14Karim Adeyemi (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 6.5 | 1 | 1/1 | 2/2 | 0 |
Rayo Vallecano
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10Sergio Camello Trung phong | 8 | 2 | 4/2 | 8/20 | 1 | ||
| 8Unai Lopez Cabrera Tiền vệ trung tâm | 6.7 | 1 | 0/0 | 20/23 | 3 | ||
| 23Oscar Valentín Tiền vệ trung tâm | 6.6 | 0/0 | 17/23 | 6 | |||
| 36Gnangoro Bouare Tiền vệ | 6.4 | 1/1 | 13/16 | 2 | |||
| 19Jorge de Frutos Sebastian Tiền đạo cánh phải | 6.3 | 0/0 | 4/6 | 2 | |||
| 33Jozhua Vertrouwd Trung vệ | 6.3 | 0/0 | 7/7 | 2 | |||
| 18Alvaro Garcia Tiền đạo cánh trái | 6.2 | 1 | 0/0 | 15/23 | 1 | ||
| 24Florian Lejeune Trung vệ | 5.9 | 3/0 | 38/42 | 6 | |||
| 6Pathe Ciss Tiền vệ trung tâm | 5.8 | 0/0 | 29/32 | 3 | |||
| 1Dani Cardenas Thủ môn | 5.8 | 0/0 | 13/31 | 0 | |||
| 20Ivan Balliu Campeny Hậu vệ phải | 5.7 | 0/0 | 16/20 | 2 | |||
| 21Fran Perez (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 6.6 | 1/0 | 7/11 | 0 | |||
| 9Alexandre Zurawski (dự bị) Trung phong | 6.4 | 1/1 | 4/6 | 0 | |||
| 4Pedro Diaz Fanjul (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.4 | 0/0 | 3/5 | 1 | |||
| 17Adria Giner Pedrosa (dự bị) Hậu vệ trái | 6.4 | 0/0 | 16/19 | 2 | 🟨 | ||
| 11Randy Nteka (dự bị) Tiền vệ tấn công | 6.3 | 1/1 | 2/2 | 1 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| FC Barcelona | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1899-11-29 | Thành lập | 1924-5-29 |
| Spotify Camp Nou | Sân nhà | Campo Vallecas |
| 99354 | Sức chứa | 15500 |
| Hansi Flick | HLV | Benat San Jose |
| Barcelona | Khu vực | Madrid |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.21 | 6.00 | 10.90 | 0.88 | 3.25 | 0.95 | 1.00 | 2.00 | 0.83 |
| Live | 1.06 ↓ | 51.00 ↑ | 451.00 ↑ | 5.50 ↑ | 7.50 | 0.03 ↓ | 0.25 ↓ | 0.00 | 2.40 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.18 | 6.00 | 11.50 | 0.86 | 3.25 | 0.99 | 1.05 | 2.00 | 0.83 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 71.00 ↑ | 2.45 ↑ | 6.50 | 0.30 ↓ | 2.15 ↑ | 0.25 | 0.39 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.26 | 5.70 | 9.00 | 1.01 | 3.25 | 0.85 | 0.78 | 1.50 | 1.11 |
| Live | 1.06 ↓ | 10.00 ↑ | 97.00 ↑ | 6.25 ↑ | 7.50 | 0.09 ↓ | 0.32 ↓ | 0.00 | 2.50 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.30 | 5.50 | 10.00 | 1.15 | 3.50 | 0.65 | 0.77 | 1.50 | 0.95 |
| Live | 1.07 ↓ | 12.00 ↑ | 85.00 ↑ | 5.00 ↑ | 7.50 | 0.10 ↓ | 0.73 ↓ | 2.50 | 1.05 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 1.27 | 5.40 | 10.00 | 0.93 | 3.25 | 0.81 | - | - | - |
| Live | 1.06 ↓ | 10.81 ↑ | 82.11 ↑ | 4.75 ↑ | 7.50 | 0.11 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.26 | 5.70 | 9.00 | 1.01 | 3.25 | 0.85 | 0.78 | 1.50 | 1.11 |
| Live | 1.06 ↓ | 10.00 ↑ | 97.00 ↑ | 6.25 ↑ | 7.50 | 0.09 ↓ | 0.32 ↓ | 0.00 | 2.50 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.23 | 7.00 | 12.00 | 0.86 | 3.25 | 1.00 | 1.02 | 2.00 | 0.86 |
| Live | 1.07 ↓ | 11.50 ↑ | 41.00 ↑ | 5.26 ↑ | 7.50 | 0.08 ↓ | 5.00 ↑ | 0.25 | 0.09 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.26 | 5.40 | 8.00 | 1.03 | 3.25 | 0.85 | 0.80 | 1.50 | 1.11 |
| Live | 1.06 ↓ | 10.50 ↑ | 90.00 ↑ | 7.69 ↑ | 7.50 | 0.05 ↓ | 0.35 ↓ | 0.00 | 2.32 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.29 | 5.75 | 9.85 | 0.99 | 3.25 | 0.87 | 1.03 | 1.75 | 0.85 |
| Live | 1.07 ↓ | 9.85 ↑ | 66.00 ↑ | 4.30 ↑ | 7.50 | 0.13 ↓ | 4.75 ↑ | 0.25 | 0.11 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.22 | 7.00 | 11.00 | 0.40 | 2.50 | 1.75 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 67.00 ↑ | 201.00 ↑ | 0.09 ↓ | 2.50 | 5.50 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.29 | 5.25 | 9.50 | 0.96 | 3.25 | 0.81 | 0.79 | 1.50 | 0.98 |
| Live | 1.01 ↓ | 58.00 ↑ | 471.00 ↑ | 15.62 ↑ | 7.50 | 0.01 ↓ | 17.65 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.26 | 5.85 | 8.82 | 0.97 | 3.25 | 0.82 | 1.00 | 1.75 | 0.81 |
| Live | 1.12 ↓ | 8.20 ↑ | 28.04 ↑ | 2.80 ↑ | 6.50 | 0.29 ↓ | 2.20 ↑ | 0.25 | 0.38 ↓ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 1.09 | 7.25 | 14.00 | 0.80 | 3.50 | 0.90 | 0.77 | 2.00 | 1.00 |
| Live | 1.03 ↓ | 7.80 ↑ | 50.00 ↑ | 2.95 ↑ | 6.75 | 0.19 ↓ | 1.80 ↑ | 2.25 | 0.39 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 1.23 | 7.00 | 11.50 | 1.00 | 3.50 | 0.71 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 91.00 ↑ | 451.00 ↑ | 0.85 ↓ | 6.50 | 0.85 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.31 | 6.18 | 11.20 | 1.27 | 3.50 | 0.74 | 0.84 | 1.50 | 1.13 |
| Live | 1.00 ↓ | 51.00 ↑ | 425.00 ↑ | 4.42 ↑ | 7.50 | 0.18 ↓ | 0.52 ↓ | 0.00 | 1.69 ↑ | |
| SNAI | Sớm | 1.20 | 6.50 | 13.00 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 1.09 ↓ | 11.00 ↑ | 22.00 ↑ | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 1.27 | 5.50 | 10.00 | 1.00 | 3.25 | 0.85 | 1.03 | 1.75 | 0.83 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 451.00 ↑ | 5.25 ↑ | 7.50 | 0.13 ↓ | 0.33 ↓ | 0.00 | 2.35 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.22 | 6.50 | 11.00 | 1.15 | 3.50 | 0.67 | 0.80 | 1.50 | 0.95 |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 5.00 ↑ | 7.50 | 0.13 ↓ | 0.85 ↑ | 2.75 | 0.79 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.