Kết quả bóng đá trận FC Barcelona vs Rayo Vallecano, 02:30 ngày 01/09/2026

La Liga (Tây Ban Nha) · 02:30 ngày 01/09/2026
FC Barcelona
5 Kết thúc HT 2-1 2
Rayo Vallecano
🟨 0 - 1   🟥 0 - 0   ⛳ 9 - 5
Địa điểm: Spotify Camp Nou Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 26℃~27℃

Tường thuật trực tiếp

FC BarcelonaRayo Vallecano
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Francisco J. Hernandez Maeso
1'
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Pedro Gonzalez Lopez (chân trái) — bị chặn
4'
⛳ Phạt góc
5'
⛳ Phạt góc
7'
🎯 Dứt điểm - Raphael Dias Belloli (chân trái) — bị chặn
7'
🎯 Dứt điểm - Pau Cubarsi (đánh đầu) — chệch khung thành
7'
⛳ Phạt góc
8'
🎯 Dứt điểm - Lamine Yamal (chân trái) — bị chặn
10'
12'
⚽ BÀN THẮNG - Sergio Camello 0-1, kiến tạo: Alvaro Garcia
12'
🎯 Dứt điểm - Sergio Camello (chân trái) — vào lưới
🎯 Dứt điểm - Raphael Dias Belloli (chân trái) — bị cản phá
14'
⛳ Phạt góc
15'
⛳ Phạt góc
15'
⛳ Phạt góc
15'
🎯 Dứt điểm - Andreas Christensen (đánh đầu) — chệch khung thành
15'
🎯 Dứt điểm - Dani Olmo (chân phải) — chệch khung thành
15'
🎯 Dứt điểm - Lamine Yamal (chân trái) — chệch khung thành
16'
🎯 Dứt điểm - Dani Olmo (chân phải) — bị chặn
16'
🎯 Dứt điểm - Marc Bernal (chân trái) — chệch khung thành
17'
🚩 Việt vị
18'
⚽ BÀN THẮNG - Raphael Dias Belloli 1-1, kiến tạo: Xavi Espart
19'
🎯 Dứt điểm - Raphael Dias Belloli (chân trái) — vào lưới
19'
⚽ BÀN THẮNG - Lamine Yamal 2-1, kiến tạo: Marc Bernal
21'
🎯 Dứt điểm - Lamine Yamal (chân trái) — vào lưới
21'
🎯 Dứt điểm - Pedro Gonzalez Lopez (chân phải) — chệch khung thành
28'
31'
🚩 Việt vị
32'
🔁 Thay người: vào Adria Giner Pedrosa, ra Jozhua Vertrouwd
35'
🎯 Dứt điểm - Florian Lejeune (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Anthony Gordon (chân phải) — bị cản phá
36'
37'
🎯 Dứt điểm - Gnangoro Bouare (chân trái) — bị cản phá
🚩 Việt vị
38'
🚩 Việt vị
38'
🎯 Dứt điểm - Marc Bernal (chân trái) — bị cản phá
40'
⛳ Phạt góc
41'
⛳ Phạt góc
41'
🎯 Dứt điểm - Anthony Gordon (chân phải) — bị chặn
43'
⛳ Phạt góc
43'
VAR Decision - Goal Disallowed - offside - Jules Kounde
45+1'
🎯 Dứt điểm - Anthony Gordon (chân phải) — bị cản phá
45+1'
🚩 Việt vị
45+2'
🚩 Việt vị
45+2'
⏸ Hết hiệp 1 (2-1)
47'
🚩 Việt vị
🎯 Dứt điểm - Lamine Yamal (chân trái) — chệch khung thành
48'
⚽ BÀN THẮNG - Own Goal - Florian Lejeune 3-1
51'
🎯 Dứt điểm - Florian Lejeune (chân phải) Own — vào lưới球
51'
56'
🚩 Việt vị
57'
🔁 Thay người: vào Pedro Diaz Fanjul, ra Gnangoro Bouare
57'
🔁 Thay người: vào Fran Perez, ra Jorge de Frutos Sebastian
59'
⚽ BÀN THẮNG - Sergio Camello 3-2, kiến tạo: Unai Lopez Cabrera
59'
🎯 Dứt điểm - Sergio Camello (đánh đầu) — vào lưới
59'
⛳ Phạt góc
61'
🎯 Dứt điểm - Fran Perez (chân phải) — chệch khung thành
61'
🎯 Dứt điểm - Sergio Camello (chân phải) — bị chặn
62'
🎯 Dứt điểm - Sergio Camello (chân phải) — bị chặn
🔁 Thay người: vào Fermin Lopez, ra Dani Olmo
64'
🔁 Thay người: vào Rodrigo Hernandez, ra Marc Bernal
64'
🎯 Dứt điểm - Lamine Yamal (chân phải) — bị chặn
65'
🎯 Dứt điểm - Xavi Espart (đánh đầu) — chệch khung thành
65'
67'
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Fermin Lopez (chân phải) — bị chặn
69'
🎯 Dứt điểm - Anthony Gordon (chân trái) — chệch khung thành
69'
⚽ BÀN THẮNG - Raphael Dias Belloli 4-2, kiến tạo: Anthony Gordon
71'
🎯 Dứt điểm - Raphael Dias Belloli (chân trái) — vào lưới
71'
75'
🔁 Thay người: vào Alexandre Zurawski, ra Sergio Camello
75'
🔁 Thay người: vào Randy Nteka, ra Unai Lopez Cabrera
🔁 Thay người: vào Joao Cancelo, ra Pedro Gonzalez Lopez
77'
🔁 Thay người: vào Karim Adeyemi, ra Anthony Gordon
77'
🎯 Dứt điểm - Karim Adeyemi (chân phải) — bị cản phá
79'
81'
🎯 Dứt điểm - Florian Lejeune (chân phải) — chệch khung thành
82'
🎯 Dứt điểm - Randy Nteka (chân trái) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Joao Cancelo (chân phải) — chệch khung thành
85'
86'
🚩 Việt vị
🔁 Thay người: vào Hamza Abdelkarim, ra Raphael Dias Belloli
86'
89'
⛳ Phạt góc
90'
🟨 Thẻ vàng - Adria Giner Pedrosa
⚽ BÀN THẮNG - Lamine Yamal 5-2, kiến tạo: Karim Adeyemi
90'
🎯 Dứt điểm - Lamine Yamal (chân trái) — vào lưới
90'
90+2'
🎯 Dứt điểm - Alexandre Zurawski (chân phải) — bị cản phá
90+3'
⛳ Phạt góc
90+3'
🎯 Dứt điểm - Florian Lejeune (đánh đầu) — chệch khung thành
⏹ Kết thúc trận đấu (5-2)

Diễn biến trận đấu

FC Barcelona Phút Rayo Vallecano
12'⚽ 0 - 1 Sergio Camello(Assists:Alvaro Garcia) (Kiến tạo: Alvaro Garcia)
12'⚽ 0 - 2 Camello S. (Kiến tạo: Alvaro Garcia)
Raphael Dias Belloli(Assists:Xavi Espart) (Kiến tạo: Xavi Espart) 1 - 2 ⚽19'
Raphinha (Kiến tạo: Xavi Espart) 2 - 2 ⚽19'
Lamine Yamal(Assists:Marc Bernal) (Kiến tạo: Marc Bernal) 3 - 2 ⚽21'
Yamal L. (Kiến tạo: Marc Bernal) 4 - 2 ⚽21'
32' ⇄▲ Adria Giner Pedrosa ▼ Jozhua Vertrouwd
32' ⇄▲ Pedrosa A. ▼
5 - 2 ⚽45'
Kounde J. 📺 VAR45'
Jules Kounde(Reason:Goal cancelled) 📺 VAR45+2'
HT 2-1
Florian Lejeune 5 - 3 ⚽51'
Lejeune F. 5 - 4 ⚽51'
57' ⇄▲ Pedro Diaz Fanjul ▼ Gnangoro Bouare
57' ⇄▲ Fran Perez ▼ Jorge de Frutos Sebastian
57' ⇄▲ Diaz P. ▼
57' ⇄▲ Perez F. ▼
58' ⇄▲ Perez F. ▼
59'⚽ 5 - 5 Sergio Camello(Assists:Unai Lopez Cabrera) (Kiến tạo: Unai Lopez Cabrera)
59'⚽ 5 - 6 Camello S. (Kiến tạo: Unai Lopez Cabrera)
▲ Fermin Lopez ▼ Dani Olmo64' ⇄
▲ Rodrigo Hernandez ▼ Marc Bernal64' ⇄
▲ Rodri ▼ 64' ⇄
▲ Fermín ▼ 64' ⇄
Raphael Dias Belloli(Assists:Anthony Gordon) (Kiến tạo: Anthony Gordon) 6 - 6 ⚽71'
Raphinha (Kiến tạo: Anthony Gordon) 7 - 6 ⚽71'
75' ⇄▲ Alexandre Zurawski ▼ Sergio Camello
75' ⇄▲ Randy Nteka ▼ Unai Lopez Cabrera
75' ⇄▲ Alemao ▼
75' ⇄▲ Nteka R. ▼
▲ Joao Cancelo ▼ Pedro Gonzalez Lopez77' ⇄
▲ Karim Adeyemi ▼ Anthony Gordon77' ⇄
▲ Cancelo J. ▼ 77' ⇄
▲ Adeyemi K. ▼ 77' ⇄
▲ Cancelo J. ▼ 78' ⇄
▲ Hamza Abdelkarim ▼ Raphael Dias Belloli86' ⇄
▲ Abdelkarim H. ▼ 86' ⇄
90' Adria Giner Pedrosa
Lamine Yamal(Assists:Karim Adeyemi) (Kiến tạo: Karim Adeyemi) 8 - 6 ⚽90'
Yamal L. (Kiến tạo: Karim Adeyemi) 9 - 6 ⚽90'
90' Pedrosa A.
FT 5-2

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 31 93
Hòa 01 03
Bại 01 14
Ghi bàn 144 3815
Mất bàn 56 1122
Điểm 94 2712

Chủ = FC Barcelona · Khách = Rayo Vallecano

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

FC Barcelona (15)Hiệp 1 / Cả trậnRayo Vallecano (11)
9 (60%)Thắng/Thắng2 (18%)
0 (0%)Thắng/Bại1 (9%)
4 (27%)Hòa/Thắng1 (9%)
1 (7%)Hòa/Hòa2 (18%)
0 (0%)Bại/Hòa1 (9%)
1 (7%)Bại/Bại4 (36%)

Bảng xếp hạng

FC Barcelona

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng7700317211
Sân nhà330014492
Sân khách4400173121
6 gần6501154--

Rayo Vallecano

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng72231116812
Sân nhà32106478
Sân khách4013512117
6 gần6123711--

Thành tích đối đầu (20 trận)

FC Barcelona 14 (70%)Hòa 3 (15%)Rayo Vallecano 3 (15%)
Châu Á: Ăn 18 / Hòa 1 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 10 / Hòa 2 / Xỉu 8
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SPA D122/03/26FC Barcelona1-0 (1-0)Rayo Vallecano6-9+1.753.5T
SPA D101/09/25Rayo Vallecano1-1 (0-1)FC Barcelona9-4+1.253.5H
SPA D118/02/25FC Barcelona1-0 (1-0)Rayo Vallecano4-5+2.253.75T
SPA D128/08/24Rayo Vallecano1-2 (1-0)FC Barcelona6-6+0.752.75T
SPA D120/05/24FC Barcelona3-0 (1-0)Rayo Vallecano7-5+1.53T
SPA D125/11/23Rayo Vallecano1-1 (1-0)FC Barcelona1-4+0.752.75H
SPA D127/04/23Rayo Vallecano2-1 (1-0)FC Barcelona3-9+0.752.5B
SPA D114/08/22FC Barcelona0-0 (0-0)Rayo Vallecano8-0+1.753H
SPA D125/04/22FC Barcelona0-1 (0-1)Rayo Vallecano9-1+1.53B
SPA D128/10/21Rayo Vallecano1-0 (1-0)FC Barcelona3-7+13B
SPA CUP28/01/21Rayo Vallecano1-2 (0-0)FC Barcelona2-4+1.253T
SPA D110/03/19FC Barcelona3-1 (1-1)Rayo Vallecano10-4+2.253.5T
SPA D104/11/18Rayo Vallecano2-3 (1-1)FC Barcelona3-1+1.53.25T
SPA D104/03/16Rayo Vallecano1-5 (0-2)FC Barcelona3-5+23.5T
SPA D118/10/15FC Barcelona5-2 (2-1)Rayo Vallecano7-10+2.253.75T
SPA D108/03/15FC Barcelona6-1 (1-0)Rayo Vallecano4-1+3.254.25T
SPA D104/10/14Rayo Vallecano0-2 (0-2)FC Barcelona6-7+1.753.25T
SPA D116/02/14FC Barcelona6-0 (2-0)Rayo Vallecano12-5+2.753.75T
SPA D122/09/13Rayo Vallecano0-4 (0-1)FC Barcelona6-14+1.53.25T
SPA D118/03/13FC Barcelona3-1 (2-0)Rayo Vallecano-+2.53.75T

Thành tích gần đây — FC Barcelona

TTTTBTHTBT
Thắng 7 (70%)Hòa 1 (10%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 25/11 (10 trận) Châu Á: 8/0/2 T/X: 8/0/2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SPA D128/08/26FC Barcelona2-0 (1-0)Athletic Bilbao12-5+1.253T
SPA D124/08/26Elche0-5 (0-2)FC Barcelona3-1+1.53.25T
GAM T20/08/26FC Barcelona2-1 (2-0)Al Ahly SC6-2+2.754T
INT CF16/08/26Basel2-5 (1-1)FC Barcelona1-7+1.753.75T
INT CF09/08/26Udinese1-0 (1-0)FC Barcelona---B
INT CF09/08/26FC Barcelona1-0 (0-0)Nottingham Forest---T
INT CF01/08/26Birmingham City2-2 (1-1)FC Barcelona3-5+13.5H
INT CF25/07/26FC Barcelona4-1 (2-1)CE Europa---T
SPA D124/05/26Valencia3-1 (0-0)FC Barcelona7-8+0.53.25B
SPA D118/05/26FC Barcelona3-1 (1-0)Real Betis6-4+1.253.5T
SPA D114/05/26Alaves1-0 (1-0)FC Barcelona6-4+0.753.25B
SPA D111/05/26FC Barcelona2-0 (2-0)Real Madrid4-8+0.753.75T
SPA D103/05/26Osasuna1-2 (0-0)FC Barcelona3-7+0.753.25T
SPA D125/04/26Getafe0-2 (0-1)FC Barcelona6-3+12.5T
SPA D123/04/26FC Barcelona1-0 (1-0)Celta Vigo5-3+1.753.5T
UEFA CL15/04/26Atletico Madrid1-2 (1-2)FC Barcelona2-4+0.53.5T
SPA D111/04/26FC Barcelona4-1 (2-0)RCD Espanyol7-5+23.75T
UEFA CL09/04/26FC Barcelona0-2 (0-1)Atletico Madrid7-1+13.25B
SPA D105/04/26Atletico Madrid1-2 (1-1)FC Barcelona1-9+0.253.25T
SPA D122/03/26FC Barcelona1-0 (1-0)Rayo Vallecano6-9+1.753.5T

Thành tích gần đây — Rayo Vallecano

HBBTHBBTTH
Thắng 3 (30%)Hòa 3 (30%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 12/14 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 5/1/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SPA D121/08/26Rayo Vallecano1-1 (0-0)Alaves9-7+0.52H
SPA D116/08/26Sevilla2-1 (0-1)Rayo Vallecano1-2-0.252.25B
INT CF08/08/26Ipswich Town3-0 (3-0)Rayo Vallecano2-6-0.252.75B
INT CF02/08/26Charleroi2-3 (0-1)Rayo Vallecano7-1+0.252.75T
INT CF26/07/26Feyenoord1-1 (1-1)Rayo Vallecano5-5-0.252.75H
INT CF18/07/26Heart of Midlothian2-1 (2-0)Rayo Vallecano8-3+0.252.5B
UEFA ECL28/05/26Crystal Palace1-0 (0-0)Rayo Vallecano4-1-0.52.25B
SPA D124/05/26Alaves1-2 (1-0)Rayo Vallecano10-5-0.252.5T
SPA D118/05/26Rayo Vallecano2-0 (1-0)Villarreal1-902.75T
SPA D115/05/26Valencia1-1 (1-1)Rayo Vallecano5-1-0.252.5H
SPA D112/05/26Rayo Vallecano1-1 (0-0)Girona9-5+0.252.75H
UEFA ECL08/05/26Strasbourg0-1 (0-1)Rayo Vallecano5-6-0.52.5T
SPA D103/05/26Getafe0-2 (0-1)Rayo Vallecano4-1-0.252T
UEFA ECL01/05/26Rayo Vallecano1-0 (0-0)Strasbourg5-1+0.52.5T
SPA D126/04/26Rayo Vallecano3-3 (1-1)Real Sociedad6-402.5H
SPA D124/04/26Rayo Vallecano1-0 (0-0)RCD Espanyol6-5+0.52.25T
UEFA ECL17/04/26AEK Athens3-1 (2-0)Rayo Vallecano8-2-0.252.5B
SPA D112/04/26Mallorca3-0 (2-0)Rayo Vallecano6-702.25B
UEFA ECL09/04/26Rayo Vallecano3-0 (2-0)AEK Athens1-8+0.52.5T
SPA D104/04/26Rayo Vallecano1-0 (0-0)Elche9-4+0.52.25T

Đội hình

FC BarcelonaRayo Vallecano
1Joan Garcia Pons5Pau Cubarsi12Xavi Espart15Andreas Christensen23Jules Kounde8Pedro Gonzalez Lopez22Marc Bernal10Lamine Yamal17Anthony Gordon20Dani Olmo11CRaphael Dias Belloli1Dani Cardenas6Pathe Ciss20Ivan Balliu Campeny24Florian Lejeune33Jozhua Vertrouwd23COscar Valentín36Gnangoro Bouare8Unai Lopez Cabrera18Alvaro Garcia19Jorge de Frutos Sebastian10Sergio Camello

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 4231
Khách · 4231

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
9
5
Phạt góc (HT)
9
1
Thẻ vàng
0
1
Sút bóng
26
11
Sút cầu môn
9
5
Tấn công
122
55
Tấn công nguy hiểm
84
34
Sút ngoài cầu môn
10
4
Cản bóng
7
2
Đá phạt trực tiếp
11
4
TL kiểm soát bóng
69%
31%
TL kiểm soát bóng (HT)
72%
28%
Chuyền bóng
646
284
TL chuyền bóng thành công
90%
74%
Phạm lỗi
4
11
Việt vị
3
4
Cứu thua
3
5
Tắc bóng
7
11
Quả ném biên
16
21
Cắt bóng
6
11
Tạt bóng thành công
4
6
Chuyền dài
14
19
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
2.83
1.09
Cơ hội rõ rệt
4
1
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

61 39
69% So Sánh Đối đầu 31%
Thành tích
Tất cả
T14 H3 B3
T3 H3 B14
Chủ khách tương đồng
T8 H1 B1
T1 H1 B8
Ghi
Tất cả
2.5 Bàn
0.8 Bàn
Chủ khách tương đồng
2.8 Bàn
0.6 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

FC Barcelona (30 trận)
Ghi 2.67 bàn/trậnMất 1.03 bàn/trận
Rayo Vallecano (30 trận)
Ghi 1.37 bàn/trậnMất 1.53 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)2 - 1 — Chủ thắng
Cả trận (FT)5 - 2 — Chủ thắng
Hiệp 23 - 1

Thống kê Tỷ lệ kèo

FC Barcelona (2 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
WW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UO

Rayo Vallecano (2 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (50%)Hòa 1 (50%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
LL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
VO

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
02
1 Bàn
10
2 Bàn
00
3 Bàn
10
4+ Bàn
31
B.thắng H1
41
B.thắng H2
FC BarcelonaRayo Vallecano

Chi tiết về HT/FT

20
T/T
00
T/H
01
T/B
00
H/T
01
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
FC BarcelonaRayo Vallecano

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

83
Thắng 2+
76
Thắng 1
15
Hòa
23
Thua 1
23
Thua 2+
FC BarcelonaRayo Vallecano

FC Barcelona

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
10Lamine Yamal
Tiền đạo cánh phải
9.926/230/402
11Raphael Dias Belloli
Tiền đạo cánh trái
9.524/325/271
22Marc Bernal
Tiền vệ phòng ngự
7.612/141/465
17Anthony Gordon
Tiền đạo cánh trái
7.314/218/230
5Pau Cubarsi
Trung vệ
7.31/0100/1103
20Dani Olmo
Tiền vệ tấn công
7.22/030/371
15Andreas Christensen
Trung vệ
6.91/070/724
12Xavi Espart
Hậu vệ phải
6.811/061/663
8Pedro Gonzalez Lopez
Tiền vệ trung tâm
6.72/068/720
1Joan Garcia Pons
Thủ môn
6.60/024/290
23Jules Kounde
Hậu vệ phải
6.30/066/720
7Fermin Lopez (dự bị)
Tiền vệ tấn công
7.21/012/141
16Rodrigo Hernandez (dự bị)
Tiền vệ phòng ngự
6.90/031/313
2Joao Cancelo (dự bị)
Hậu vệ phải
6.61/07/70
29Hamza Abdelkarim (dự bị)
Tiền đạo
6.60/00/00
14Karim Adeyemi (dự bị)
Tiền đạo cánh phải
6.511/12/20

Rayo Vallecano

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
10Sergio Camello
Trung phong
824/28/201
8Unai Lopez Cabrera
Tiền vệ trung tâm
6.710/020/233
23Oscar Valentín
Tiền vệ trung tâm
6.60/017/236
36Gnangoro Bouare
Tiền vệ
6.41/113/162
19Jorge de Frutos Sebastian
Tiền đạo cánh phải
6.30/04/62
33Jozhua Vertrouwd
Trung vệ
6.30/07/72
18Alvaro Garcia
Tiền đạo cánh trái
6.210/015/231
24Florian Lejeune
Trung vệ
5.93/038/426
6Pathe Ciss
Tiền vệ trung tâm
5.80/029/323
1Dani Cardenas
Thủ môn
5.80/013/310
20Ivan Balliu Campeny
Hậu vệ phải
5.70/016/202
21Fran Perez (dự bị)
Tiền đạo cánh phải
6.61/07/110
9Alexandre Zurawski (dự bị)
Trung phong
6.41/14/60
4Pedro Diaz Fanjul (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
6.40/03/51
17Adria Giner Pedrosa (dự bị)
Hậu vệ trái
6.40/016/192🟨
11Randy Nteka (dự bị)
Tiền vệ tấn công
6.31/12/21

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

FC Barcelona Thông tin Rayo Vallecano
1899-11-29 Thành lập 1924-5-29
Spotify Camp Nou Sân nhà Campo Vallecas
99354 Sức chứa 15500
Hansi Flick HLV Benat San Jose
Barcelona Khu vực Madrid
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm1.216.0010.900.883.250.951.002.000.83
Live1.06 ↓51.00 ↑451.00 ↑5.50 ↑7.500.03 ↓0.25 ↓0.002.40 ↑
VcbetSớm1.186.0011.500.863.250.991.052.000.83
Live1.01 ↓51.00 ↑71.00 ↑2.45 ↑6.500.30 ↓2.15 ↑0.250.39 ↓
Mansion88Sớm1.265.709.001.013.250.850.781.501.11
Live1.06 ↓10.00 ↑97.00 ↑6.25 ↑7.500.09 ↓0.32 ↓0.002.50 ↑
InterwettenSớm1.305.5010.001.153.500.650.771.500.95
Live1.07 ↓12.00 ↑85.00 ↑5.00 ↑7.500.10 ↓0.73 ↓2.501.05 ↑
10BETSớm1.275.4010.000.933.250.81---
Live1.06 ↓10.81 ↑82.11 ↑4.75 ↑7.500.11 ↓---
12betSớm1.265.709.001.013.250.850.781.501.11
Live1.06 ↓10.00 ↑97.00 ↑6.25 ↑7.500.09 ↓0.32 ↓0.002.50 ↑
CrownSớm1.237.0012.000.863.251.001.022.000.86
Live1.07 ↓11.50 ↑41.00 ↑5.26 ↑7.500.08 ↓5.00 ↑0.250.09 ↓
SbobetSớm1.265.408.001.033.250.850.801.501.11
Live1.06 ↓10.50 ↑90.00 ↑7.69 ↑7.500.05 ↓0.35 ↓0.002.32 ↑
WewbetSớm1.295.759.850.993.250.871.031.750.85
Live1.07 ↓9.85 ↑66.00 ↑4.30 ↑7.500.13 ↓4.75 ↑0.250.11 ↓
LadbrokesSớm1.227.0011.000.402.501.75---
Live1.01 ↓67.00 ↑201.00 ↑0.09 ↓2.505.50 ↑---
18BetSớm1.295.259.500.963.250.810.791.500.98
Live1.01 ↓58.00 ↑471.00 ↑15.62 ↑7.500.01 ↓17.65 ↑0.500.01 ↓
PinnacleSớm1.265.858.820.973.250.821.001.750.81
Live1.12 ↓8.20 ↑28.04 ↑2.80 ↑6.500.29 ↓2.20 ↑0.250.38 ↓
HK Jockey ClubSớm1.097.2514.000.803.500.900.772.001.00
Live1.03 ↓7.80 ↑50.00 ↑2.95 ↑6.750.19 ↓1.80 ↑2.250.39 ↓
BwinSớm1.237.0011.501.003.500.71---
Live1.01 ↓91.00 ↑451.00 ↑0.85 ↓6.500.85 ↑---
1xBetSớm1.316.1811.201.273.500.740.841.501.13
Live1.00 ↓51.00 ↑425.00 ↑4.42 ↑7.500.18 ↓0.52 ↓0.001.69 ↑
SNAISớm1.206.5013.00------
Live1.09 ↓11.00 ↑22.00 ↑------
Bet 365Sớm1.275.5010.001.003.250.851.031.750.83
Live1.01 ↓51.00 ↑451.00 ↑5.25 ↑7.500.13 ↓0.33 ↓0.002.35 ↑
William HillSớm1.226.5011.001.153.500.670.801.500.95
Live1.01 ↓151.00 ↑151.00 ↑5.00 ↑7.500.13 ↓0.85 ↑2.750.79 ↓

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   ↑ tăng   ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.