Kết quả bóng đá trận FC Belshina Babruisk vs Arsenal Dzyarzhynsk, 18:00 ngày 22/08/2026

Ngoại hạng Belarus · 18:00 ngày 22/08/2026
FC Belshina Babruisk
2 Kết thúc HT 1-0 0
Arsenal Dzyarzhynsk
🟨 0 - 1   🟥 0 - 0   ⛳ 4 - 4
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 34℃~35℃

Diễn biến trận đấu

FC Belshina Babruisk Phút Arsenal Dzyarzhynsk
Arseniy Achapovskiy(Assists:Nikita Golub) (Kiến tạo: Nikita Golub) 1 - 0 31'
38' ▲ Egor Bozhko ▼ Ivan Oreshkevich
HT 1-0
▲ Shorla Aboghe ▼ Yuri Kozlov66'
▲ Luka Zgurskiy ▼ Arseniy Achapovskiy69'
▲ Aleksandr Shvedchikov ▼ Nikita Golub69'
72' ▲ Dzambolat Tsallagov ▼ Dmitri Lutik
76' ▲ Andrey Zaleski ▼ Khetag Badoev
Aleksandr Shvedchikov(Assists:Vladislav Davydov) (Kiến tạo: Vladislav Davydov) 2 - 0 86'
87' Daniel Volski
FT 2-0

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 00 21
Hòa 20 42
Bại 13 47
Ghi bàn 33 1610
Mất bàn 49 1724
Điểm 20 105

Chủ = FC Belshina Babruisk · Khách = Arsenal Dzyarzhynsk

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

FC Belshina Babruisk (31)Hiệp 1 / Cả trậnArsenal Dzyarzhynsk (30)
6 (19%)Thắng/Thắng5 (17%)
1 (3%)Thắng/Hòa3 (10%)
2 (6%)Thắng/Bại2 (7%)
2 (6%)Hòa/Thắng1 (3%)
3 (10%)Hòa/Hòa6 (20%)
3 (10%)Hòa/Bại3 (10%)
0 (0%)Bại/Thắng1 (3%)
2 (6%)Bại/Hòa0 (0%)
12 (39%)Bại/Bại9 (30%)

Bảng xếp hạng

FC Belshina Babruisk

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng18431116321515
Sân nhà9423129147
Sân khách9018423115
6 gần61231113--

Arsenal Dzyarzhynsk

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng2056922352112
Sân nhà102261119816
Sân khách1034311161310
6 gần6024413--

Thành tích đối đầu (8 trận)

FC Belshina Babruisk 2 (25%)Hòa 2 (25%)Arsenal Dzyarzhynsk 4 (50%)
Châu Á: Ăn 2 / Hòa 1 / Thua 5 Tài/Xỉu: Tài 4 / Hòa 0 / Xỉu 4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
BLR D120/04/26Arsenal Dzyarzhynsk2-0 (1-0)FC Belshina Babruisk3-5-0.252.25B
INT CF24/02/24FC Belshina Babruisk1-2 (0-1)Arsenal Dzyarzhynsk---B
BLR D130/10/22Arsenal Dzyarzhynsk0-0 (0-0)FC Belshina Babruisk3-502.75H
BLR D102/07/22FC Belshina Babruisk1-0 (1-0)Arsenal Dzyarzhynsk9-7+0.52.25T
BLR D224/10/21FC Belshina Babruisk0-3 (0-2)Arsenal Dzyarzhynsk3-1--B
BLR D225/08/21Arsenal Dzyarzhynsk4-1 (1-0)FC Belshina Babruisk3-602.5B
BLR D216/05/21FC Belshina Babruisk2-0 (1-0)Arsenal Dzyarzhynsk1-5--T
INT CF06/02/21FC Belshina Babruisk1-1 (1-0)Arsenal Dzyarzhynsk3-5-0.53H

Thành tích gần đây — FC Belshina Babruisk

HBBTHBBHBT
Thắng 2 (20%)Hòa 3 (30%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 18/19 (10 trận) Châu Á: 2/1/7 T/X: 6/0/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
BLR D114/08/26Dnepr Mogilev1-1 (0-0)FC Belshina Babruisk9-3-0.752.5H
BLR D102/08/26Dinamo Brest4-0 (2-0)FC Belshina Babruisk6-4-1.53B
BLR CUP25/07/26FC Belshina Babruisk1-2 (0-1)FC Minsk5-3-0.252.5B
BLR CUP19/07/26Victoria Maryina Gorka1-8 (1-6)FC Belshina Babruisk3-3--T
BLR D105/07/26FC Belshina Babruisk1-1 (1-1)FC Baranovichi4-702.5H
BLR D128/06/26FK Isloch Minsk4-0 (2-0)FC Belshina Babruisk4-9-1.52.75B
BLR D120/06/26FC Belshina Babruisk0-2 (0-1)FC Torpedo Zhodino6-6-12.5B
BLR D112/06/26FC Belshina Babruisk1-1 (0-1)BATE Borisov4-6-0.252.25H
BLR D131/05/26Slavia Mozyr2-1 (0-1)FC Belshina Babruisk9-5-12.5B
BLR D123/05/26FC Belshina Babruisk5-1 (3-0)Naftan Novopolock3-6+0.252.25T
BLR D115/05/26FC Minsk5-1 (2-0)FC Belshina Babruisk2-12-0.752.25B
BLR D109/05/26FC Belshina Babruisk1-0 (1-0)FK Vitebsk4-5-0.52T
BLR D102/05/26Neman Grodno2-1 (0-1)FC Belshina Babruisk13-2--B
BLR D126/04/26FC Belshina Babruisk0-2 (0-1)FC Gomel8-7-12.25B
BLR D120/04/26Arsenal Dzyarzhynsk2-0 (1-0)FC Belshina Babruisk3-5-0.252.25B
BLR D110/04/26FC Belshina Babruisk1-2 (0-0)Dnepr Mogilev7-502B
BLR D104/04/26Dinamo Minsk2-0 (0-0)FC Belshina Babruisk10-1-1.252.5B
INT CF28/03/26FC Belshina Babruisk2-1 (1-0)Osipovichy5-6--T
BLR D122/03/26FC Belshina Babruisk1-0 (1-0)Dinamo Brest6-13-12.5T
INT CF14/03/26FC Belshina Babruisk1-1 (1-0)Slutsksakhar Slutsk13-2--H

Thành tích gần đây — Arsenal Dzyarzhynsk

BBBHHBBTHT
Thắng 2 (20%)Hòa 3 (30%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 12/21 (10 trận) Châu Á: 1/2/7 T/X: 7/1/2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
BLR D114/08/26Arsenal Dzyarzhynsk1-3 (1-0)Slavia Mozyr2-4-0.52.25B
BLR D107/08/26Naftan Novopolock3-0 (2-0)Arsenal Dzyarzhynsk4-10+0.252.5B
BLR D102/08/26Arsenal Dzyarzhynsk1-2 (0-2)FC Minsk5-402.25B
BLR CUP26/07/26Arsenal Dzyarzhynsk2-2 (1-1)Neman Grodno6-4-0.252.5H
BLR CUP18/07/26FK Bumprom0-0 (0-0)Arsenal Dzyarzhynsk8-3--H
BLR D112/07/26Arsenal Dzyarzhynsk0-3 (0-0)FK Vitebsk4-202.25B
INT CF07/07/26Arsenal Dzyarzhynsk3-5 (2-2)Zenit-2 St.Petersburg---B
BLR D104/07/26Neman Grodno0-1 (0-1)Arsenal Dzyarzhynsk4-4-12.5T
BLR D127/06/26Arsenal Dzyarzhynsk1-1 (1-0)FC Gomel3-4-0.52.25H
BLR D121/06/26BATE Borisov2-3 (1-0)Arsenal Dzyarzhynsk5-3-0.252.25T
BLR D114/06/26Dnepr Mogilev0-1 (0-1)Arsenal Dzyarzhynsk10-1-0.252.5T
BLR D130/05/26Arsenal Dzyarzhynsk0-1 (0-0)Dinamo Minsk7-6-1.252.5B
BLR D124/05/26Dinamo Brest3-0 (1-0)Arsenal Dzyarzhynsk10-4-1.252.5B
BLR D118/05/26Arsenal Dzyarzhynsk0-3 (0-2)ML Vitebsk6-2-1.52.75B
BLR D108/05/26FC Baranovichi1-1 (0-1)Arsenal Dzyarzhynsk6-2+0.52.25H
BLR D101/05/26Arsenal Dzyarzhynsk2-2 (1-1)FK Isloch Minsk4-5-0.52H
BLR D127/04/26FC Torpedo Zhodino3-3 (0-2)Arsenal Dzyarzhynsk8-2-0.752H
BLR D120/04/26Arsenal Dzyarzhynsk2-0 (1-0)FC Belshina Babruisk3-5+0.252.25T
BLR D111/04/26Slavia Mozyr1-1 (0-0)Arsenal Dzyarzhynsk10-4-12.25H
BLR D103/04/26Arsenal Dzyarzhynsk2-0 (1-0)Naftan Novopolock3-6+0.252T

Đội hình

FC Belshina BabruiskArsenal Dzyarzhynsk
31Pavel Prishivalko6Daniil Lazarev17Ilya Vikhrov78Gleb Yakushevich4CVladislav Solanovich5Pavel Seleznev8Vladislav Rusenchik10Yuri Kozlov14Vladislav Davydov7Arseniy Achapovskiy21Nikita Golub1I.Sanko4Eduard Akunets13Ivan Oreshkevich23CDenis Polyakov41Dmitri Lutik10Sergey Sazonchik18Daniel Volski79Khetag Badoev33Valeri Gorbachik71Maksim Matveev90Dmitri Antilevski

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 352
Khách · 433

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
4
4
Phạt góc (HT)
2
3
Thẻ vàng
0
1
Sút bóng
14
12
Sút cầu môn
6
5
Tấn công
77
90
Tấn công nguy hiểm
39
45
Sút ngoài cầu môn
7
5
Cản bóng
1
2
Đá phạt trực tiếp
11
10
TL kiểm soát bóng
47%
53%
TL kiểm soát bóng (HT)
54%
46%
Phạm lỗi
7
8
Việt vị
2
3
Quả ném biên
23
22
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

51 49
57% So Sánh Đối đầu 43%
Thành tích
Tất cả
T2 H2 B4
T4 H2 B2
Chủ khách tương đồng
T2 H1 B2
T2 H1 B2
Ghi
Tất cả
0.8 Bàn
1.5 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn
1.2 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

FC Belshina Babruisk (30 trận)
Ghi 1.23 bàn/trậnMất 1.63 bàn/trận
Arsenal Dzyarzhynsk (30 trận)
Ghi 1.17 bàn/trậnMất 1.90 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 0 — Chủ thắng
Cả trận (FT)2 - 0 — Chủ thắng
Hiệp 21 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

FC Belshina Babruisk (15 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 5 (33%)Hòa 2 (13%)Bại 8 (53%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 6 (40%)Hòa 0 (0%)Xỉu 9 (60%)
6 trận gần — Châu Á:
WLVLLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOUOUU

Arsenal Dzyarzhynsk (18 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 11 (61%)Hòa 0 (0%)Bại 7 (39%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 9 (50%)Hòa 1 (6%)Xỉu 8 (44%)
6 trận gần — Châu Á:
LLLLWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOOOUU

Thời gian ghi bàn

65
0 Bàn
88
1 Bàn
03
2 Bàn
02
3 Bàn
10
4+ Bàn
711
B.thắng H1
69
B.thắng H2
FC Belshina BabruiskArsenal Dzyarzhynsk

Chi tiết về HT/FT

34
T/T
03
T/H
11
T/B
00
H/T
23
H/H
22
H/B
01
B/T
10
B/H
64
B/B
FC Belshina BabruiskArsenal Dzyarzhynsk

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

22
Thắng 2+
33
Thắng 1
47
Hòa
42
Thua 1
76
Thua 2+
FC Belshina BabruiskArsenal Dzyarzhynsk

Thông tin đội bóng

FC Belshina Babruisk Thông tin Arsenal Dzyarzhynsk
1977 Thành lập
Spartak Stadium Sân nhà
4600 Sức chứa 0
HLV Vyacheslav Vashkevich
Bobrujsk Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm2.433.002.701.042.500.780.810.001.04
Live1.13 ↓5.30 ↑31.00 ↑5.00 ↑2.500.07 ↓1.11 ↑0.000.73 ↓
VcbetSớm2.903.132.300.902.250.910.77-0.251.02
Live1.01 ↓12.00 ↑61.00 ↑2.60 ↑2.500.27 ↓1.10 ↑0.000.67 ↓
Mansion88Sớm2.973.002.250.892.250.870.72-0.251.04
Live1.13 ↓4.70 ↑44.00 ↑7.14 ↑2.500.04 ↓1.03 ↑0.000.81 ↓
10BETSớm2.803.152.250.812.250.82---
Live1.15 ↓5.14 ↑49.41 ↑2.57 ↑2.500.23 ↓---
12betSớm2.973.002.250.892.250.870.72-0.251.04
Live1.11 ↓4.95 ↑54.00 ↑8.33 ↑2.500.02 ↓1.04 ↑0.000.80 ↓
CrownSớm2.583.252.480.902.250.860.920.000.84
Live2.27 ↓3.50 ↑2.70 ↑0.92 ↑2.500.90 ↑1.04 ↑0.250.80 ↓
SbobetSớm2.512.942.480.902.250.900.920.000.90
Live1.15 ↓4.60 ↑26.00 ↑4.76 ↑2.500.07 ↓1.11 ↑0.000.74 ↓
WewbetSớm2.943.082.320.882.250.880.80-0.250.98
Live1.14 ↓4.30 ↑27.00 ↑3.70 ↑2.500.11 ↓1.00 ↑0.000.82 ↓
LadbrokesSớm2.603.002.501.102.500.65---
Live1.01 ↓41.00 ↑91.00 ↑6.50 ↑2.500.05 ↓---
18BetSớm2.703.052.300.772.250.750.62-0.250.92
Live1.14 ↓4.90 ↑55.00 ↑8.23 ↑2.500.01 ↓0.97 ↑0.000.69 ↓
PinnacleSớm2.872.952.360.872.250.870.72-0.251.04
Live1.17 ↓5.56 ↑30.52 ↑2.95 ↑2.500.23 ↓0.93 ↑0.000.87 ↓
BwinSớm2.552.952.501.102.500.63---
Live1.01 ↓67.00 ↑251.00 ↑0.95 ↓1.500.66 ↑---
1xBetSớm2.553.302.551.102.500.650.850.000.85
Live1.22 ↓4.99 ↑23.00 ↑2.71 ↑2.500.28 ↓0.95 ↑0.000.85
William HillSớm2.903.002.251.102.500.67---
Live1.01 ↓151.00 ↑151.00 ↑9.00 ↑2.500.05 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.