Kết quả bóng đá trận FC Belshina Babruisk vs Dinamo Minsk, 18:00 ngày 28/10/2026

Ngoại hạng Belarus · 18:00 ngày 28/10/2026
FC Belshina Babruisk
0 Hiệp 1 - 18' HT 0-0 0
Dinamo Minsk
🟨 0 - 0   🟥 0 - 1   ⛳ 0 - 0
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 20℃~21℃
Trận đấu đang diễn ra trực tiếp.

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 13 36
Hòa 00 41
Bại 20 33
Ghi bàn 47 1317
Mất bàn 82 148
Điểm 39 1319

Chủ = FC Belshina Babruisk · Khách = Dinamo Minsk

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

FC Belshina Babruisk (34)Hiệp 1 / Cả trậnDinamo Minsk (35)
6 (18%)Thắng/Thắng12 (34%)
2 (6%)Thắng/Hòa1 (3%)
3 (9%)Thắng/Bại0 (0%)
3 (9%)Hòa/Thắng8 (23%)
3 (9%)Hòa/Hòa5 (14%)
3 (9%)Hòa/Bại2 (6%)
0 (0%)Bại/Thắng3 (9%)
2 (6%)Bại/Hòa0 (0%)
12 (35%)Bại/Bại4 (11%)

Bảng xếp hạng

FC Belshina Babruisk

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng18431116321515
Sân nhà9423129147
Sân khách9018423115
6 gần61141014--

Dinamo Minsk

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng1711333014363
Sân nhà8422158146
Sân khách9711156222
6 gần630385--

Thành tích đối đầu (20 trận)

FC Belshina Babruisk 1 (5%)Hòa 4 (20%)Dinamo Minsk 15 (75%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 19 Tài/Xỉu: Tài 10 / Hòa 0 / Xỉu 10
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
BLR D104/04/26Dinamo Minsk2-0 (0-0)FC Belshina Babruisk10-1-1.252.5B
INT CF31/01/26Dinamo Minsk3-2 (2-0)FC Belshina Babruisk9-5--B
INT CF10/02/24Dinamo Minsk3-2 (1-1)FC Belshina Babruisk5-3--B
BLR D126/11/23FC Belshina Babruisk0-4 (0-1)Dinamo Minsk5-4--B
BLR D101/07/23Dinamo Minsk7-2 (4-1)FC Belshina Babruisk9-7-2.253.25B
INT CF11/02/23Dinamo Minsk4-0 (2-0)FC Belshina Babruisk--1.252.75B
BLR D127/08/22FC Belshina Babruisk0-0 (0-0)Dinamo Minsk6-3-1.252.5H
BLR D116/04/22Dinamo Minsk0-0 (0-0)FC Belshina Babruisk--23H
INT CF30/01/22Dinamo Minsk2-0 (1-0)FC Belshina Babruisk6-1-1.53.25B
BLR D124/10/20Dinamo Minsk3-1 (1-1)FC Belshina Babruisk5-3-1.52.5B
BLR D107/06/20FC Belshina Babruisk0-4 (0-2)Dinamo Minsk4-5-1.252.75B
INT CF11/02/20Dinamo Minsk0-0 (0-0)FC Belshina Babruisk11-2-13H
BLR D129/10/16Dinamo Minsk3-1 (2-1)FC Belshina Babruisk10-1-1.52.75B
BLR D115/06/16FC Belshina Babruisk1-2 (0-0)Dinamo Minsk2-7-0.752.5B
BLR D131/10/15Dinamo Minsk0-0 (0-0)FC Belshina Babruisk3-5-0.52.25H
BLR D127/06/15FC Belshina Babruisk0-2 (0-1)Dinamo Minsk6-4-0.52.25B
BLR D112/07/14FC Belshina Babruisk0-1 (0-0)Dinamo Minsk3-9-1.52.75B
BLR D104/05/14Dinamo Minsk4-1 (1-1)FC Belshina Babruisk9-5-1.252.5B
BLR CUP24/08/13FC Belshina Babruisk2-0 (1-0)Dinamo Minsk--0.52.5T
BLR D118/08/13Dinamo Minsk2-0 (0-0)FC Belshina Babruisk--0.752.5B

Thành tích gần đây — FC Belshina Babruisk

BBTHBBHBTB
Thắng 2 (20%)Hòa 2 (20%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 18/23 (10 trận) Châu Á: 2/1/7 T/X: 7/0/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
BLR D102/08/26Dinamo Brest4-0 (2-0)FC Belshina Babruisk6-4-1.53B
BLR CUP25/07/26FC Belshina Babruisk1-2 (0-1)FC Minsk5-3-0.252.5B
BLR CUP19/07/26Victoria Maryina Gorka1-8 (1-6)FC Belshina Babruisk3-3--T
BLR D105/07/26FC Belshina Babruisk1-1 (1-1)FC Baranovichi4-702.5H
BLR D128/06/26FK Isloch Minsk4-0 (2-0)FC Belshina Babruisk4-9-1.52.75B
BLR D120/06/26FC Belshina Babruisk0-2 (0-1)FC Torpedo Zhodino6-6-12.5B
BLR D112/06/26FC Belshina Babruisk1-1 (0-1)BATE Borisov4-6-0.252.25H
BLR D131/05/26Slavia Mozyr2-1 (0-1)FC Belshina Babruisk9-5-12.5B
BLR D123/05/26FC Belshina Babruisk5-1 (3-0)Naftan Novopolock3-6+0.252.25T
BLR D115/05/26FC Minsk5-1 (2-0)FC Belshina Babruisk2-12-0.752.25B
BLR D109/05/26FC Belshina Babruisk1-0 (1-0)FK Vitebsk4-5-0.52T
BLR D102/05/26Neman Grodno2-1 (0-1)FC Belshina Babruisk13-2--B
BLR D126/04/26FC Belshina Babruisk0-2 (0-1)FC Gomel8-7-12.25B
BLR D120/04/26Arsenal Dzyarzhynsk2-0 (1-0)FC Belshina Babruisk3-5-0.252.25B
BLR D110/04/26FC Belshina Babruisk1-2 (0-0)Dnepr Mogilev7-502B
BLR D104/04/26Dinamo Minsk2-0 (0-0)FC Belshina Babruisk10-1-1.252.5B
INT CF28/03/26FC Belshina Babruisk2-1 (1-0)Osipovichy5-6--T
BLR D122/03/26FC Belshina Babruisk1-0 (1-0)Dinamo Brest6-13-12.5T
INT CF14/03/26FC Belshina Babruisk1-1 (1-0)Slutsksakhar Slutsk13-2--H
INT CF07/03/26Shakhter Soligorsk0-1 (0-0)FC Belshina Babruisk---T

Thành tích gần đây — Dinamo Minsk

BBTTBTHTTT
Thắng 6 (60%)Hòa 1 (10%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 16/8 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 4/0/6
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
UEFA ECL07/08/26Sporting Braga1-0 (1-0)Dinamo Minsk10-1-2.253.25B
UEFA ECL31/07/26Dinamo Minsk0-1 (0-1)FC Neftci Baku2-7-0.252.25B
UEFA ECL22/07/26FC Neftci Baku2-4 (2-1)Dinamo Minsk5-3-0.252.25T
UEFA ECL17/07/26Sileks0-1 (0-1)Dinamo Minsk5-6+0.252.25T
UEFA ECL10/07/26Dinamo Minsk0-1 (0-1)Sileks3-3+0.752.25B
BLR D103/07/26FC Minsk0-3 (0-2)Dinamo Minsk2-6+12.5T
BLR D128/06/26Dinamo Minsk1-1 (1-1)FK Vitebsk7-1+1.252.5H
BLR D122/06/26Neman Grodno1-3 (0-1)Dinamo Minsk5-202T
BLR CUP17/06/26Slutsksakhar Slutsk0-2 (0-0)Dinamo Minsk0-8+1.753T
BLR D113/06/26Dinamo Minsk2-1 (2-0)FC Gomel2-3+0.52.5T
BLR D130/05/26Arsenal Dzyarzhynsk0-1 (0-0)Dinamo Minsk7-6+1.252.5T
BLR D124/05/26Dinamo Minsk3-1 (0-1)Dnepr Mogilev6-9+1.52.75T
BLR D121/05/26BATE Borisov0-0 (0-0)Dinamo Minsk2-4+0.752.5H
BLR CUP16/05/26Dinamo Minsk1-1 (1-0)BATE Borisov7-2+0.752.25H
BLR D111/05/26Dinamo Brest1-2 (0-0)Dinamo Minsk13-2+0.252.25T
BLR D103/05/26Dinamo Minsk2-3 (1-2)ML Vitebsk4-302.25B
BLR CUP30/04/26Dinamo Minsk1-0 (0-0)ML Vitebsk1-5-0.252T
BLR D125/04/26FC Baranovichi2-3 (2-0)Dinamo Minsk6-8+1.52.5T
BLR D119/04/26Dinamo Minsk1-1 (1-0)FK Isloch Minsk5-4+0.52.25H
BLR CUP15/04/26ML Vitebsk0-2 (0-0)Dinamo Minsk3-5-0.252.25T

Đội hình

FC Belshina BabruiskDinamo Minsk
31Prishivalko P.3Aleksandr Kuchinskiy6Lazarev D.78Gleb Yakushevich5Pavel Seleznev8Vladislav Rusenchik10Kozlov Y.14Vladislav Davydov19Sokolovski N.9Shvedchikov A.21Golub N.1Ivan Shimakovich3Shvetsov M.24Vakulich A.26Vladislav Kalinin67Begunov R.8Selyava A.13Poloz V.78Sokolovskiy A.10Vardanyan K.11Alykulov G.30Djimet M.

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Thống kê kỹ thuật

Sút bóng
0
4
Sút cầu môn
0
2
Sút ngoài cầu môn
0
2
TL kiểm soát bóng
45%
55%
Phạm lỗi
2
3
Quả ném biên
6
10
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

37 63
31% So Sánh Đối đầu 69%
Thành tích
Tất cả
T1 H4 B15
T15 H4 B1
Chủ khách tương đồng
T1 H1 B5
T5 H1 B1
Ghi
Tất cả
0.6 Bàn
2.3 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.4 Bàn
1.9 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

FC Belshina Babruisk (30 trận)
Ghi 1.30 bàn/trậnMất 1.63 bàn/trận
Dinamo Minsk (30 trận)
Ghi 1.67 bàn/trậnMất 0.80 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 0 — Hòa
Cả trận (FT)0 - 0 — Hòa
Hiệp 20 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

FC Belshina Babruisk (14 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 4 (29%)Hòa 2 (14%)Bại 8 (57%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 6 (43%)Hòa 0 (0%)Xỉu 8 (57%)
6 trận gần — Châu Á:
LVLLWV
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUOUUO

Dinamo Minsk (14 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 8 (57%)Hòa 0 (0%)Bại 6 (43%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 8 (57%)Hòa 0 (0%)Xỉu 6 (43%)
6 trận gần — Châu Á:
WLWWLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUOOUO

Thời gian ghi bàn

61
0 Bàn
74
1 Bàn
05
2 Bàn
04
3 Bàn
10
4+ Bàn
79
B.thắng H1
517
B.thắng H2
FC Belshina BabruiskDinamo Minsk

Chi tiết về HT/FT

33
T/T
01
T/H
10
T/B
05
H/T
12
H/H
20
H/B
02
B/T
10
B/H
61
B/B
FC Belshina BabruiskDinamo Minsk

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

26
Thắng 2+
46
Thắng 1
34
Hòa
44
Thua 1
70
Thua 2+
FC Belshina BabruiskDinamo Minsk

Thông tin đội bóng

FC Belshina Babruisk Thông tin Dinamo Minsk
1977 Thành lập 1927
Spartak Stadium Sân nhà Traktor Stadium
4600 Sức chứa 41040
HLV Vadim Skripchenko
Bobrujsk Khu vực Minsk
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
10BETSớm7.404.501.310.732.750.92---
Live7.60 ↑4.60 ↑1.310.84 ↑2.750.83 ↓---
CrownSớm7.104.651.310.892.750.870.78-1.500.98
Live6.20 ↓4.45 ↓1.36 ↑0.87 ↓2.750.95 ↑0.70 ↓-1.501.16 ↑
WewbetSớm7.504.481.350.812.750.950.99-1.250.79
Live6.75 ↓4.33 ↓1.39 ↑0.86 ↑2.750.94 ↓0.91 ↓-1.250.91 ↑
LadbrokesSớm7.504.501.330.702.501.05---
Live7.00 ↓4.60 ↑1.330.702.501.05---
18BetSớm8.254.801.240.802.750.720.78-1.500.74
Live6.25 ↓4.50 ↓1.39 ↑0.78 ↓2.750.86 ↑0.63 ↓-1.501.07 ↑
PinnacleSớm8.464.871.270.912.750.830.89-1.500.85
Live9.01 ↑5.05 ↑1.28 ↑0.93 ↑2.750.85 ↑0.92 ↑-1.500.87 ↑
BwinSớm7.504.501.330.702.501.00---
Live7.25 ↓4.75 ↑1.32 ↓0.702.501.00---
1xBetSớm8.004.651.360.602.501.200.75-1.500.95
Live8.90 ↑4.75 ↑1.34 ↓0.88 ↑2.750.89 ↓0.99 ↑-1.250.77 ↓
William HillSớm8.004.331.350.732.501.00---
Live8.004.50 ↑1.30 ↓0.732.501.00---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   ↑ tăng   ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.