Kết quả bóng đá trận FC Belshina Babruisk vs Neman Grodno, 19:00 ngày 06/09/2026
Ngoại hạng Belarus · 19:00 ngày 06/09/2026
FC Belshina Babruisk Sắp đá --:--:--
Neman Grodno
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 3 | 2 | 3 |
| Hòa | 1 | 0 | 3 | 3 |
| Bại | 1 | 0 | 5 | 4 |
| Ghi bàn | 3 | 5 | 14 | 10 |
| Mất bàn | 2 | 1 | 17 | 12 |
| Điểm | 4 | 9 | 9 | 12 |
Chủ = FC Belshina Babruisk · Khách = Neman Grodno
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| FC Belshina Babruisk | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 6 (20%) | Thắng/Thắng | 7 (21%) |
| 1 (3%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 2 (7%) | Thắng/Bại | 1 (3%) |
| 2 (7%) | Hòa/Thắng | 5 (15%) |
| 2 (7%) | Hòa/Hòa | 7 (21%) |
| 3 (10%) | Hòa/Bại | 4 (12%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 2 (6%) |
| 2 (7%) | Bại/Hòa | 2 (6%) |
| 12 (40%) | Bại/Bại | 5 (15%) |
Bảng xếp hạng
FC Belshina Babruisk
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 18 | 4 | 3 | 11 | 16 | 32 | 15 | 15 |
| Sân nhà | 9 | 4 | 2 | 3 | 12 | 9 | 14 | 7 |
| Sân khách | 9 | 0 | 1 | 8 | 4 | 23 | 1 | 15 |
Neman Grodno
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 19 | 9 | 3 | 7 | 21 | 17 | 30 | 7 |
| Sân nhà | 10 | 5 | 1 | 4 | 12 | 10 | 16 | 4 |
| Sân khách | 9 | 4 | 2 | 3 | 9 | 7 | 14 | 7 |
Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
FC Belshina Babruisk (30 trận)
Ghi 1.17 bàn/trậnMất 1.63 bàn/trận
Neman Grodno (30 trận)
Ghi 1.33 bàn/trậnMất 0.93 bàn/trận
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| FC Belshina Babruisk | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1977 | Thành lập | 1964 |
| Spartak Stadium | Sân nhà | Nieman Stadium |
| 4600 | Sức chứa | 6300 |
| HLV | Igor Kovalevich | |
| Bobrujsk | Khu vực | Grodno |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| 1xBet | Sớm | 5.75 | 3.25 | 1.69 | 0.87 | 2.50 | 0.83 | - | - | - |
| Live | 5.75 | 3.25 | 1.69 | 0.87 | 2.50 | 0.83 | 0.40 | -1.50 | 1.70 | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.