Kết quả bóng đá trận FC Betlemi Keda vs Guria Lanchkhuti, 22:00 ngày 27/08/2026
Liga 3 (Georgia) · 22:00 ngày 27/08/2026
FC Betlemi Keda 0 Kết thúc HT 0-1 5
Guria Lanchkhuti
🟨 1 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 6
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 26°C
Diễn biến trận đấu
| FC Betlemi Keda | Phút | |
| 4' | ||
| 4' | ||
| 12' | ⚽ 0 - 1 Maisashvili D. | |
| 14' | ⚽ 0 - 2 Davit Maisashvili Captain | |
| 14' | ⚽ 0 - 3 Maisashvili D. | |
| HT 0-1 | ||
| 56' | ⚽ 0 - 4 Data Sichinava | |
| 56' | ⚽ 0 - 5 Sichinava D. | |
| 57' | ⚽ 0 - 6 | |
| 84' | ⚽ 0 - 7 Data Sichinava | |
| 89' | ⚽ 0 - 8 Kakha Kakhabrishvili | |
| 90' | ⚽ 0 - 9 Vano Tsilosani | |
| FT 0-5 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 3 | 1 | 7 |
| Hòa | 0 | 0 | 2 | 0 |
| Bại | 3 | 0 | 7 | 3 |
| Ghi bàn | 0 | 9 | 10 | 26 |
| Mất bàn | 12 | 0 | 31 | 8 |
| Điểm | 0 | 9 | 5 | 21 |
Chủ = FC Betlemi Keda · Khách = Guria Lanchkhuti
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| FC Betlemi Keda | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (7%) | Thắng/Thắng | 12 (57%) |
| 1 (7%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 2 (10%) |
| 1 (7%) | Hòa/Thắng | 2 (10%) |
| 1 (7%) | Hòa/Hòa | 2 (10%) |
| 1 (7%) | Hòa/Bại | 3 (14%) |
| 9 (64%) | Bại/Bại | 0 (0%) |
Thành tích đối đầu (4 trận)
FC Betlemi Keda 0 (0%)Hòa 0 (0%)Guria Lanchkhuti 4 (100%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 4 Tài/Xỉu: Tài 4 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/04/19 | FC Betlemi Keda | 1-2 (0-1) | Guria Lanchkhuti | - | - | B |
| 13/05/13 | Guria Lanchkhuti | 5-2 (0-0) | FC Betlemi Keda | - | - | B |
| 21/03/13 | FC Betlemi Keda | 0-3 (0-0) | Guria Lanchkhuti | - | - | B |
| 25/10/12 | Guria Lanchkhuti | 6-2 (0-0) | FC Betlemi Keda | - | - | B |
Thành tích gần đây — FC Betlemi Keda
BBHBHBBTBT
Thắng 2 (20%)Hòa 2 (20%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 11/26 (10 trận) Châu Á: 2/2/6 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/08/26 | FC Merani Tbilisi | 2-0 (1-0) | FC Betlemi Keda | - | - | B |
| 13/08/26 | FC Didube | 5-0 (4-0) | FC Betlemi Keda | - | - | B |
| 26/06/26 | Iveria Khashuri | 3-3 (0-1) | FC Betlemi Keda | - | - | H |
| 15/06/26 | FC Tbilisi 2025 | 7-1 (2-0) | FC Betlemi Keda | - | - | B |
| 02/06/26 | FC Betlemi Keda | 2-2 (1-1) | Kolkheti 1913 Poti | - | - | H |
| 21/05/26 | FC Gonio | 3-0 (1-0) | FC Betlemi Keda | - | - | B |
| 07/05/26 | Lokomotiv Tbilisi | 1-0 (0-0) | FC Betlemi Keda | - | - | B |
| 29/04/26 | FC Iberia 2010 | 0-3 (0-1) | FC Betlemi Keda | - | - | T |
| 16/04/26 | Margveti 2006 | 3-1 (3-0) | FC Betlemi Keda | - | - | B |
| 09/04/26 | FC Betlemi Keda | 1-0 (0-0) | Gerda Barney | - | - | T |
| 25/03/26 | FC Merani Tbilisi | 5-0 (3-0) | FC Betlemi Keda | - | - | B |
| 12/03/26 | FC Betlemi Keda | 0-2 (0-1) | FC Didube | - | - | B |
| 05/03/26 | Orbi | 3-0 (2-0) | FC Betlemi Keda | - | - | B |
| 20/11/25 | FC Gori | 6-0 (2-0) | FC Betlemi Keda | - | - | B |
| 06/11/25 | Kolkheti 1913 Poti | 4-0 (1-0) | FC Betlemi Keda | - | - | B |
| 23/10/25 | Shturmi | 6-0 (1-0) | FC Betlemi Keda | - | - | B |
| 16/10/25 | FC Betlemi Keda | 3-5 (1-1) | Aragvi Dusheti | - | - | B |
| 25/09/25 | FC Bakhmaro Chokhatauri | 0-4 (0-3) | FC Betlemi Keda | - | - | T |
| 18/09/25 | FC Betlemi Keda | 2-2 (1-0) | FC Borjomi | - | - | H |
| 13/09/25 | FC Tbilisi 2025 | 3-0 (2-0) | FC Betlemi Keda | - | - | B |
Thành tích gần đây — Guria Lanchkhuti
TTBBTBTTTT
Thắng 7 (70%)Hòa 0 (0%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 26/11 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/08/26 | Guria Lanchkhuti | 2-0 (2-0) | Sabutaroti billisse B | - | - | T |
| 13/08/26 | FC Merani Tbilisi | 0-5 (0-3) | Guria Lanchkhuti | - | - | T |
| 06/08/26 | Guria Lanchkhuti | 0-1 (0-0) | Lokomotiv Tbilisi | - | - | B |
| 02/08/26 | Guria Lanchkhuti | 1-2 (1-0) | Aragvi Dusheti | - | - | B |
| 26/07/26 | Guria Lanchkhuti | 1-0 (1-0) | Dinamo Tbilisi | - | - | T |
| 19/07/26 | Gagra Tbilisi | 3-2 (0-0) | Guria Lanchkhuti | - | - | B |
| 26/06/26 | Guria Lanchkhuti | 6-1 (5-0) | FC Merani Tbilisi | - | - | T |
| 21/06/26 | FC Didube | 1-2 (0-0) | Guria Lanchkhuti | - | - | T |
| 15/06/26 | Guria Lanchkhuti | 5-2 (1-1) | Iveria Khashuri | - | - | T |
| 28/05/26 | Orbi | 1-2 (0-1) | Guria Lanchkhuti | - | - | T |
| 20/05/26 | Guria Lanchkhuti | 6-0 (4-0) | FC Iberia 2010 | - | - | T |
| 15/05/26 | WIT Georgia Tbilisi | 1-0 (0-0) | Guria Lanchkhuti | - | - | B |
| 07/05/26 | Guria Lanchkhuti | 5-0 (2-0) | Kolkheti 1913 Poti | - | - | T |
| 03/05/26 | FC Tbilisi 2025 | 1-1 (1-1) | Guria Lanchkhuti | - | - | H |
| 29/04/26 | Guria Lanchkhuti | 5-0 (2-0) | Margveti 2006 | - | - | T |
| 24/04/26 | Dinamo Tbilisi II | 1-2 (0-1) | Guria Lanchkhuti | - | - | T |
| 20/04/26 | Sabutaroti billisse B | 2-1 (0-1) | Guria Lanchkhuti | - | - | B |
| 16/04/26 | Guria Lanchkhuti | 0-0 (0-0) | Gerda Barney | - | - | H |
| 08/04/26 | FC Gonio | 0-2 (0-1) | Guria Lanchkhuti | - | - | T |
| 12/03/26 | Guria Lanchkhuti | 7-0 (3-0) | FC Merani Tbilisi | - | - | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
06
Phạt góc (HT)
04
Thẻ vàng
12
Sút bóng
423
Sút cầu môn
19
Tấn công
5983
Tấn công nguy hiểm
2181
Sút ngoài cầu môn
314
TL kiểm soát bóng
40%60%
TL kiểm soát bóng (HT)
43%57%
So Sánh Sức Mạnh
23 77
17% So Sánh Đối đầu 83%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B4T4 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B2T2 H0 B0
Ghi
Tất cả
1.3 Bàn4 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.5 Bàn2.5 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
FC Betlemi Keda (14 trận)
Ghi 0.79 bàn/trậnMất 2.93 bàn/trận
Guria Lanchkhuti (22 trận)
Ghi 2.82 bàn/trậnMất 0.73 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 0 - 5 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 4 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| FC Betlemi Keda | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 46.00 | 11.50 | 1.02 | 0.89 | 4.00 | 0.88 | 0.86 | -2.25 | 0.86 |
| Live | 67.00 ↑ | 10.00 ↓ | 1.02 | 1.22 ↑ | 2.50 | 0.64 ↓ | 0.16 ↓ | -0.25 | 3.70 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 10.00 | 7.18 | 1.09 | 0.92 | 3.75 | 0.73 | 0.91 | -2.25 | 0.74 |
| Live | 9.66 ↓ | 7.24 ↑ | 1.10 ↑ | 2.77 ↑ | 5.50 | 0.01 ↓ | 0.11 ↓ | -0.25 | 2.17 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 15.00 | 7.75 | 1.12 | 0.75 | 3.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 60.00 ↑ | 18.00 ↑ | 1.02 ↓ | 5.00 ↑ | 5.50 | 0.08 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 12.27 | 7.38 | 1.15 | 0.85 | 3.75 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 23.36 ↑ | 1.01 ↓ | 3.91 ↑ | 4.50 | 0.13 ↓ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 8.80 | 4.65 | 1.15 | 0.80 | 3.50 | 0.88 | 0.83 | -2.00 | 0.85 |
| Live | 20.00 ↑ | 8.40 ↑ | 1.05 ↓ | 2.04 ↑ | 3.50 | 0.27 ↓ | 0.44 ↓ | -0.25 | 1.56 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 6.71 | 5.45 | 1.25 | 0.85 | 3.75 | 0.85 | 0.85 | -1.75 | 0.84 |
| Live | 8.83 ↑ | 6.13 ↑ | 1.12 ↓ | 0.84 ↓ | 3.75 | 0.76 ↓ | 0.84 ↓ | -2.25 | 0.76 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 14.00 | 7.90 | 1.11 | 0.66 | 3.50 | 1.10 | 0.81 | -2.50 | 0.90 |
| Live | 27.00 ↑ | 17.90 ↑ | 1.01 ↓ | 4.52 ↑ | 5.50 | 0.11 ↓ | 0.21 ↓ | -0.25 | 3.12 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 9.00 | 7.00 | 1.17 | 0.98 | 3.75 | 0.83 | 0.95 | -1.75 | 0.85 |
| Live | 81.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.98 | 3.75 | 0.83 | 0.98 ↑ | -2.25 | 0.83 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 11.00 | 6.50 | 1.17 | 0.73 | 3.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 1.01 ↓ | 2.60 ↑ | 4.50 | 0.22 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.