Kết quả bóng đá trận FC Bihor Oradea vs FC Unirea 2004 Slobozia, 15:00 ngày 01/08/2026

Liga 2 Seria (Romania) · 15:00 ngày 01/08/2026
FC Bihor Oradea
Sắp đá --:--:--
FC Unirea 2004 Slobozia
🟨 0 - 0   🟥 0 - 0   ⛳ 0 - 0
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 33°C

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 30 61
Hòa 00 23
Bại 03 26
Ghi bàn 70 2110
Mất bàn 25 1217
Điểm 90 206

Chủ = FC Bihor Oradea · Khách = FC Unirea 2004 Slobozia

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

FC Bihor Oradea (46)Hiệp 1 / Cả trậnFC Unirea 2004 Slobozia (45)
12 (26%)Thắng/Thắng5 (11%)
0 (0%)Thắng/Hòa2 (4%)
1 (2%)Thắng/Bại2 (4%)
10 (22%)Hòa/Thắng4 (9%)
5 (11%)Hòa/Hòa4 (9%)
6 (13%)Hòa/Bại11 (24%)
1 (2%)Bại/Thắng1 (2%)
4 (9%)Bại/Hòa3 (7%)
7 (15%)Bại/Bại13 (29%)

Bảng xếp hạng

FC Bihor Oradea

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng2112364024393
Sân nhà118302410271
Sân khách1040616141212
6 gần6501135--

FC Unirea 2004 Slobozia

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng30741927462514
Sân nhà15411015211314
Sân khách1533912251214
6 gần603338--

Thành tích gần đây — FC Bihor Oradea

TTTTBTHHTB
Thắng 6 (60%)Hòa 2 (20%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 21/12 (10 trận) Châu Á: 7/1/2 T/X: 10/0/0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF25/07/26FC Bihor Oradea4-2 (2-1)Minaur Baia Mare---T
INT CF22/07/26FC Bihor Oradea1-0 (0-0)CS Sanatatea Cluj---T
INT CF16/07/26Rudes0-2 (0-0)FC Bihor Oradea3-1--T
INT CF14/07/26Bistrica0-4 (0-1)FC Bihor Oradea4-702.5T
INT CF12/07/26FC Bihor Oradea1-3 (0-2)NK Varteks Varazdin1-2--B
INT CF08/07/26Jadran Dekani0-1 (0-0)FC Bihor Oradea6-3--T
ROM D216/05/26Corvinul Hunedoara1-1 (0-0)FC Bihor Oradea6-1--H
ROM D210/05/26FC Bihor Oradea3-3 (2-2)CSA Steaua Bucuresti11-8+0.252.25H
ROM D205/05/26FC Bihor Oradea3-1 (2-0)Chindia Targoviste3-1+0.752.5T
ROM D230/04/26FC Voluntari2-1 (0-0)FC Bihor Oradea12-2-0.752.5B
ROM D223/04/26FC Bihor Oradea3-2 (2-0)Sepsi OSK Sfantul Gheorghe4-3-0.252.25T
ROM D219/04/26FC Bihor Oradea1-3 (1-2)Corvinul Hunedoara2-10-0.252.25B
ROM D215/04/26CSA Steaua Bucuresti3-1 (2-1)FC Bihor Oradea2-8-0.252.25B
ROM D210/04/26Chindia Targoviste1-3 (1-1)FC Bihor Oradea3-6-0.252.5T
ROM D203/04/26FC Bihor Oradea0-2 (0-1)FC Voluntari7-3--B
ROM D222/03/26Sepsi OSK Sfantul Gheorghe3-0 (0-0)FC Bihor Oradea3-3-0.52.5B
ROM D214/03/26Corvinul Hunedoara2-1 (2-1)FC Bihor Oradea3-5-0.752.5B
ROM D207/03/26FC Bihor Oradea2-2 (0-1)Sepsi OSK Sfantul Gheorghe5-4-0.252.5H
ROM D201/03/26Chindia Targoviste1-0 (0-0)FC Bihor Oradea5-302.25B
ROM D222/02/26FC Bihor Oradea2-1 (0-0)FCM Targu Mures5-3+0.52.5T

Thành tích gần đây — FC Unirea 2004 Slobozia

BBBHHHBBTB
Thắng 1 (10%)Hòa 3 (30%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 10/17 (10 trận) Châu Á: 2/0/8 T/X: 6/0/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF18/07/26FC Unirea 2004 Slobozia0-1 (0-1)Tunari5-0--B
INT CF11/07/26FC Unirea 2004 Slobozia0-3 (0-0)AFC Metalul Buzau1-5--B
ROM D119/05/26FC Unirea 2004 Slobozia0-1 (0-0)UTA Arad3-10+0.252.25B
ROM D112/05/26FCSB0-0 (0-0)FC Unirea 2004 Slobozia9-1-1.753H
ROM D104/05/26FC Unirea 2004 Slobozia2-2 (1-0)Hermannstadt6-11-0.52.25H
ROM D127/04/26Metaloglobus1-1 (0-1)FC Unirea 2004 Slobozia8-1+0.252.25H
ROM D118/04/26FK Csikszereda Miercurea Ciuc3-2 (2-1)FC Unirea 2004 Slobozia7-4-0.52.25B
ROM D112/04/26FC Unirea 2004 Slobozia1-2 (1-0)Petrolul Ploiesti1-702B
ROM D105/04/26Farul Constanta0-1 (0-0)FC Unirea 2004 Slobozia11-2-0.52.5T
INT CF27/03/26CSA Steaua Bucuresti4-3 (3-1)FC Unirea 2004 Slobozia2-802.5B
ROM D124/03/26FC Unirea 2004 Slobozia2-1 (1-1)FC Otelul Galati5-5-0.252.25T
ROM D116/03/26FC Botosani3-2 (1-2)FC Unirea 2004 Slobozia9-2-12.5B
ROM D108/03/26Arges0-0 (0-0)FC Unirea 2004 Slobozia5-2-0.752H
ROM D103/03/26FC Unirea 2004 Slobozia1-2 (0-1)Rapid Bucuresti4-5-12.5B
ROM D123/02/26FC Unirea 2004 Slobozia0-3 (0-1)CS Universitatea Craiova2-6-1.252.5B
ROM D117/02/26Dinamo Bucuresti1-0 (0-0)FC Unirea 2004 Slobozia14-2-1.52.75B
ROM D107/02/26FC Unirea 2004 Slobozia2-1 (1-1)Farul Constanta5-4-0.252.5T
ROM D103/02/26Petrolul Ploiesti1-0 (0-0)FC Unirea 2004 Slobozia14-3-0.52B
ROM D131/01/26FC Unirea 2004 Slobozia2-3 (1-3)Hermannstadt3-402.25B
ROM D124/01/26Universitaea Cluj1-0 (1-0)FC Unirea 2004 Slobozia7-4-12.25B
Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

67 33
83% So Sánh Đối đầu 17%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn
0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn
0 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

FC Bihor Oradea (30 trận)
Ghi 1.87 bàn/trậnMất 1.50 bàn/trận
FC Unirea 2004 Slobozia (30 trận)
Ghi 1.00 bàn/trậnMất 1.60 bàn/trận

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
00
B.thắng H2
FC Bihor OradeaFC Unirea 2004 Slobozia

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
FC Bihor OradeaFC Unirea 2004 Slobozia

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

50
Thắng 2+
43
Thắng 1
34
Hòa
311
Thua 1
52
Thua 2+
FC Bihor OradeaFC Unirea 2004 Slobozia

Thông tin đội bóng

FC Bihor Oradea Thông tin FC Unirea 2004 Slobozia
1958 Thành lập
Iuliu Bodola Sân nhà
18000 Sức chứa 0
HLV Andrei Prepelita
Oradea Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
VcbetSớm1.933.403.600.972.500.830.930.500.81
Live1.95 ↑3.30 ↓3.601.00 ↑2.500.81 ↓0.94 ↑0.500.80 ↓
Mansion88Sớm2.043.203.151.052.500.771.040.500.80
Live2.01 ↓3.203.20 ↑1.03 ↓2.500.79 ↑1.01 ↓0.500.83 ↑
InterwettenSớm1.953.253.600.902.500.75---
Live1.97 ↑3.15 ↓3.55 ↓0.902.500.75---
10BETSớm1.863.103.450.892.500.72---
Live1.91 ↑3.103.450.91 ↑2.500.73 ↑---
12betSớm2.043.203.151.052.500.771.040.500.80
Live2.01 ↓3.203.20 ↑1.03 ↓2.500.79 ↑1.01 ↓0.500.83 ↑
CrownSớm1.983.253.251.012.500.790.980.500.84
Live1.983.253.250.99 ↓2.500.77 ↓0.95 ↓0.500.81 ↓
SbobetSớm1.942.943.170.982.500.760.940.500.80
Live2.04 ↑3.09 ↑3.26 ↑1.06 ↑2.500.761.04 ↑0.500.80
WewbetSớm1.863.073.420.992.500.750.860.500.88
Live1.96 ↑3.02 ↓3.17 ↓0.992.500.750.96 ↑0.500.78 ↓
LadbrokesSớm1.853.303.500.952.500.75---
Live1.95 ↑3.20 ↓3.40 ↓0.952.500.75---
18BetSớm1.813.253.600.812.500.710.760.500.76
Live1.95 ↑3.30 ↑3.50 ↓0.93 ↑2.500.73 ↑0.88 ↑0.500.76
PinnacleSớm1.943.233.550.982.500.790.950.500.81
Live1.91 ↓3.36 ↑3.69 ↑0.982.500.81 ↑0.92 ↓0.500.87 ↑
BwinSớm1.873.303.500.932.500.75---
Live1.95 ↑3.20 ↓3.40 ↓0.95 ↑2.500.73 ↓---
1xBetSớm1.923.303.750.952.500.760.400.001.59
Live1.88 ↓3.25 ↓3.82 ↑0.92 ↓2.500.77 ↑1.10 ↑0.750.59 ↓
Bet 365Sớm1.913.403.400.982.500.830.950.500.85
Live1.95 ↑3.403.401.00 ↑2.500.80 ↓0.98 ↑0.500.83 ↓
William HillSớm1.953.103.700.952.500.75---
Live1.953.103.700.952.500.75---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.