Kết quả bóng đá trận FC Bihor Oradea vs Lindab Stefanesti, 15:00 ngày 29/08/2026
Liga 2 Seria (Romania) · 15:00 ngày 29/08/2026
FC Bihor Oradea 4 Kết thúc HT 2-0 0
Lindab Stefanesti
🟨 2 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 6 - 0
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 28°C
Diễn biến trận đấu
| FC Bihor Oradea | Phút | |
| Alexandru Boiciuc 1 - 0 ⚽ | 18' | |
| 2 - 0 ⚽ | 18' | |
| 41' | ||
| Antonio Cruceru 3 - 0 ⚽ | 41' | |
| HT 2-0 | ||
| 50' | ||
| 59' | ||
| 62' | ||
| Adrian Ioan Hora 4 - 0 ⚽ | 72' | |
| Alexandru Bota 5 - 0 ⚽ | 90+2' | |
| 90+3' | ||
| FT 4-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 6 | 3 |
| Hòa | 1 | 0 | 3 | 0 |
| Bại | 0 | 2 | 1 | 7 |
| Ghi bàn | 5 | 3 | 17 | 11 |
| Mất bàn | 0 | 7 | 6 | 19 |
| Điểm | 7 | 3 | 21 | 9 |
Chủ = FC Bihor Oradea · Khách = Lindab Stefanesti
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| FC Bihor Oradea | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 7 (35%) | Thắng/Thắng | 3 (18%) |
| 2 (10%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 4 (20%) | Hòa/Thắng | 4 (24%) |
| 2 (10%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (5%) | Hòa/Bại | 2 (12%) |
| 2 (10%) | Bại/Hòa | 2 (12%) |
| 2 (10%) | Bại/Bại | 6 (35%) |
Bảng xếp hạng
FC Bihor Oradea
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 21 | 12 | 3 | 6 | 40 | 24 | 39 | 3 |
| Sân nhà | 11 | 8 | 3 | 0 | 24 | 10 | 27 | 1 |
| Sân khách | 10 | 4 | 0 | 6 | 16 | 14 | 12 | 12 |
Lindab Stefanesti
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 2 | 0 | 3 | 4 | 10 | 6 | 15 |
| Sân nhà | 2 | 2 | 0 | 0 | 4 | 1 | 6 | 6 |
| Sân khách | 3 | 0 | 0 | 3 | 0 | 9 | 0 | 22 |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
60
Phạt góc (HT)
50
Thẻ vàng
23
Sút bóng
144
Sút cầu môn
92
Tấn công
12285
Tấn công nguy hiểm
7340
Sút ngoài cầu môn
52
TL kiểm soát bóng
63%37%
TL kiểm soát bóng (HT)
67%33%
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
FC Bihor Oradea (30 trận)
Ghi 1.63 bàn/trậnMất 1.33 bàn/trận
Lindab Stefanesti (19 trận)
Ghi 1.58 bàn/trậnMất 1.47 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 4 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| FC Bihor Oradea | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1958 | Thành lập | |
| Iuliu Bodola | Sân nhà | |
| 18000 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Oradea | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.47 | 4.00 | 5.90 | 0.82 | 2.50 | 0.92 | 0.82 | 1.00 | 0.92 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 101.00 ↑ | 6.50 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 3.40 ↑ | 0.25 | 0.11 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 1.14 | 6.00 | 18.00 | 0.80 | 2.50 | 1.00 | 0.99 | 2.00 | 0.76 |
| Live | 1.01 ↓ | 13.00 ↑ | 51.00 ↑ | 4.40 ↑ | 3.50 | 0.15 ↓ | 3.00 ↑ | 0.25 | 0.22 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.18 | 6.00 | 12.00 | 0.90 | 2.50 | 0.75 | 0.77 | 1.75 | 0.88 |
| Live | 1.04 ↓ | 13.00 ↑ | 29.00 ↑ | 2.77 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | 0.00 | 2.77 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.70 | 3.50 | 4.50 | 0.95 | 2.50 | 0.70 | - | - | - |
| Live | 1.02 ↓ | 14.00 ↑ | 90.00 ↑ | 4.50 ↑ | 3.50 | 0.10 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.69 | 3.25 | 3.85 | 0.62 | 2.25 | 0.78 | - | - | - |
| Live | 1.02 ↓ | 15.89 ↑ | 100.00 ↑ | 3.40 ↑ | 3.50 | 0.16 ↓ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 1.64 | 3.25 | 4.14 | 0.75 | 2.25 | 0.99 | 0.89 | 0.75 | 0.85 |
| Live | 1.01 ↓ | 8.30 ↑ | 18.60 ↑ | 3.57 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 0.01 ↓ | 0.00 | 3.70 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.67 | 3.50 | 4.33 | 1.00 | 2.50 | 0.73 | - | - | - |
| Live | 1.30 ↓ | 4.60 ↑ | 8.00 ↑ | 0.70 ↓ | 2.50 | 1.05 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.67 | 3.40 | 4.10 | 0.69 | 2.25 | 0.83 | 0.81 | 0.75 | 0.71 |
| Live | 1.26 ↓ | 5.00 ↑ | 9.50 ↑ | 0.79 ↑ | 2.75 | 0.85 ↑ | 0.65 ↓ | 1.50 | 1.03 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.46 | 3.97 | 5.98 | 0.89 | 2.50 | 0.86 | 0.78 | 1.00 | 0.99 |
| Live | 1.20 ↓ | 5.71 ↑ | 11.81 ↑ | 1.00 ↑ | 3.00 | 0.78 ↓ | 0.85 ↑ | 1.75 | 0.93 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 1.66 | 3.50 | 4.33 | 0.98 | 2.50 | 0.72 | - | - | - |
| Live | 1.24 ↓ | 4.75 ↑ | 12.00 ↑ | 0.63 ↓ | 2.50 | 1.10 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.74 | 3.55 | 4.33 | 0.99 | 2.50 | 0.73 | 1.92 | 1.50 | 0.32 |
| Live | 1.00 ↓ | 51.00 ↑ | 96.00 ↑ | 4.90 ↑ | 3.50 | 0.11 ↓ | 3.13 ↑ | 0.25 | 0.23 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.53 | 3.90 | 5.25 | 0.88 | 2.50 | 0.93 | 0.78 | 1.00 | 1.03 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 101.00 ↑ | 7.40 ↑ | 3.50 | 0.08 ↓ | 0.09 ↓ | 0.00 | 6.80 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.22 | 5.00 | 11.00 | 0.62 | 2.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 7.50 ↑ | 3.50 | 0.06 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| FC Bihor Oradea | +1 | 1 | 0 | 0 |
| Lindab Stefanesti | -1 | 0 | 0 | 2 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).