Kết quả bóng đá trận FC Bihor Oradea vs NK Varteks Varazdin, 23:00 ngày 12/07/2026

Club Friendly (Quốc tế) · 23:00 ngày 12/07/2026
FC Bihor Oradea
Hoãn --:--:--
NK Varteks Varazdin
🟨 0 - 0   🟥 0 - 0   ⛳ 0 - 0

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 13 45
Hòa 20 22
Bại 00 43
Ghi bàn 54 1715
Mất bàn 41 1812
Điểm 59 1417

Chủ = FC Bihor Oradea · Khách = NK Varteks Varazdin

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

FC Bihor Oradea (41)Hiệp 1 / Cả trậnNK Varteks Varazdin (14)
10 (24%)Thắng/Thắng7 (50%)
1 (2%)Thắng/Bại0 (0%)
8 (20%)Hòa/Thắng1 (7%)
5 (12%)Hòa/Hòa2 (14%)
6 (15%)Hòa/Bại0 (0%)
1 (2%)Bại/Thắng0 (0%)
4 (10%)Bại/Hòa1 (7%)
6 (15%)Bại/Bại3 (21%)

Thành tích gần đây — FC Bihor Oradea

THHTBTBBTB
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 17/18 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 10/0/0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF08/07/26Jadran Dekani0-1 (0-0)FC Bihor Oradea6-3--T
ROM D216/05/26Corvinul Hunedoara1-1 (0-0)FC Bihor Oradea6-1--H
ROM D210/05/26FC Bihor Oradea3-3 (2-2)CSA Steaua Bucuresti11-8+0.252.25H
ROM D205/05/26FC Bihor Oradea3-1 (2-0)Chindia Targoviste3-1+0.752.5T
ROM D230/04/26FC Voluntari2-1 (0-0)FC Bihor Oradea12-2-0.752.5B
ROM D223/04/26FC Bihor Oradea3-2 (2-0)Sepsi OSK Sfantul Gheorghe4-3-0.252.25T
ROM D219/04/26FC Bihor Oradea1-3 (1-2)Corvinul Hunedoara2-10-0.252.25B
ROM D215/04/26CSA Steaua Bucuresti3-1 (2-1)FC Bihor Oradea2-8-0.252.25B
ROM D210/04/26Chindia Targoviste1-3 (1-1)FC Bihor Oradea3-6-0.252.5T
ROM D203/04/26FC Bihor Oradea0-2 (0-1)FC Voluntari7-3--B
ROM D222/03/26Sepsi OSK Sfantul Gheorghe3-0 (0-0)FC Bihor Oradea3-3-0.52.5B
ROM D214/03/26Corvinul Hunedoara2-1 (2-1)FC Bihor Oradea3-5-0.752.5B
ROM D207/03/26FC Bihor Oradea2-2 (0-1)Sepsi OSK Sfantul Gheorghe5-4-0.252.5H
ROM D201/03/26Chindia Targoviste1-0 (0-0)FC Bihor Oradea5-302.25B
ROM D222/02/26FC Bihor Oradea2-1 (0-0)FCM Targu Mures5-3+0.52.5T
INT CF14/02/26FC Bihor Oradea2-1 (2-1)Minaur Baia Mare---T
INT CF12/02/26FC Bihor Oradea1-1 (0-1)FC Zalau---H
INT CF06/02/26FC Bihor Oradea2-2 (0-1)Fratria---H
INT CF04/02/26FC Bihor Oradea1-2 (0-1)Lokomotiv Tashkent---B
INT CF01/02/26Zhenis1-2 (1-1)FC Bihor Oradea---T

Thành tích gần đây — NK Varteks Varazdin

TTTBTTHBBT
Thắng 6 (60%)Hòa 1 (10%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 13/9 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 3/0/7
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF10/07/26Radomlje0-1 (0-1)NK Varteks Varazdin5-3+0.753T
INT CF04/07/26NK Varteks Varazdin1-0 (0-0)CSKA 1948 Sofia6-2-0.53T
INT CF02/07/26NK Varteks Varazdin2-1 (1-0)FC Voluntari3-5+0.52.75T
INT CF27/06/26NK Lokomotiva Zagreb2-1 (1-0)NK Varteks Varazdin2-802.5B
CRO D123/05/26NK Varteks Varazdin2-0 (2-0)Istra 1961 Pula2-3+0.252.5T
CRO D115/05/26HNK Vukovar 910-2 (0-1)NK Varteks Varazdin5-3+0.52.5T
CRO D109/05/26NK Varteks Varazdin1-1 (1-0)NK Lokomotiva Zagreb2-5+0.252.5H
CRO D103/05/26Hajduk Split3-1 (2-1)NK Varteks Varazdin4-3-1.252.75B
CRO D126/04/26Dinamo Zagreb2-1 (0-0)NK Varteks Varazdin10-4-23.25B
CRO D122/04/26NK Varteks Varazdin1-0 (0-0)Rijeka1-12-0.252.25T
CRO D118/04/26ZNK Osijek0-2 (0-2)NK Varteks Varazdin8-3-0.252.25T
CRO D112/04/26NK Varteks Varazdin2-1 (1-1)Slaven Belupo3-5+0.252.25T
CRO D103/04/26NK Varteks Varazdin1-1 (1-1)HNK Gorica8-102.25H
CRO D121/03/26Istra 1961 Pula2-1 (0-1)NK Varteks Varazdin4-3-0.252.25B
CRO D114/03/26NK Varteks Varazdin2-0 (1-0)HNK Vukovar 916-3+0.52.5T
CRO D107/03/26NK Lokomotiva Zagreb1-1 (1-0)NK Varteks Varazdin9-1-0.252.25H
CRO Cup04/03/26NK Varteks Varazdin1-3 (1-2)HNK Gorica3-502.25B
CRO D128/02/26NK Varteks Varazdin1-1 (1-1)Hajduk Split1-14-0.252.25H
CRO D122/02/26NK Varteks Varazdin0-4 (0-0)Dinamo Zagreb0-5-12.5B
INT CF15/02/26Radnik Krizevci3-0 (1-0)NK Varteks Varazdin---B
⏳ Trận chưa diễn ra. Dưới đây là đội hình dự kiến (nếu có) và thông tin chuẩn bị. Xem thêm tab So sánh TL.
Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

50 50
57% So Sánh Đối đầu 43%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn
0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn
0 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

FC Bihor Oradea (30 trận)
Ghi 1.57 bàn/trậnMất 1.53 bàn/trận
NK Varteks Varazdin (14 trận)
Ghi 2.36 bàn/trậnMất 1.14 bàn/trận

Thống kê Tỷ lệ kèo

FC Bihor Oradea (27 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 12 (44%)Hòa 2 (7%)Bại 13 (48%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 21 (78%)Hòa 0 (0%)Xỉu 6 (22%)
6 trận gần — Châu Á:
LWLWLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOOOOO

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
04
1 Bàn
01
2 Bàn
00
3 Bàn
02
4+ Bàn
07
B.thắng H1
010
B.thắng H2
FC Bihor OradeaNK Varteks Varazdin

Chi tiết về HT/FT

04
T/T
00
T/H
00
T/B
01
H/T
01
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
01
B/B
FC Bihor OradeaNK Varteks Varazdin

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

24
Thắng 2+
55
Thắng 1
54
Hòa
43
Thua 1
44
Thua 2+
FC Bihor OradeaNK Varteks Varazdin

Thông tin đội bóng

FC Bihor Oradea Thông tin NK Varteks Varazdin
1958 Thành lập 1931
Iuliu Bodola Sân nhà Varteks
18000 Sức chứa 12000
HLV Nikola Safaric
Oradea Khu vực VARAZDIN
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
VcbetSớm5.754.801.400.863.500.880.86-1.250.84
Live5.754.801.400.82 ↓3.500.93 ↑0.85 ↓-1.250.85 ↑
10BETSớm5.804.801.450.913.750.80---
Live5.40 ↓4.70 ↓1.48 ↑0.913.750.80---
LadbrokesSớm5.254.801.400.302.502.25---
Live5.254.50 ↓1.44 ↑0.302.502.25---
18BetSớm6.005.001.400.863.750.860.92-1.250.80
Live5.25 ↓4.90 ↓1.48 ↑0.93 ↑3.750.82 ↓0.85 ↓-1.250.89 ↑
PinnacleSớm5.184.611.390.813.500.910.91-1.250.80
Live4.93 ↓4.55 ↓1.42 ↑0.93 ↑3.750.78 ↓0.87 ↓-1.250.84 ↑
BwinSớm5.255.001.390.753.500.95---
Live5.254.50 ↓1.42 ↑0.73 ↓3.500.95---
1xBetSớm5.635.151.370.883.750.800.75-1.500.93
Live5.43 ↓4.70 ↓1.42 ↑0.92 ↑3.750.77 ↓0.68 ↓-1.501.03 ↑
Bet 365Sớm5.505.001.361.003.750.800.80-1.501.00
Live4.75 ↓4.75 ↓1.44 ↑0.88 ↓3.500.93 ↑0.88 ↑-1.250.93 ↓
William HillSớm5.504.401.440.913.500.80---
Live5.00 ↓4.401.440.75 ↓3.500.95 ↑---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.