Kết quả bóng đá trận FC Bishkek City vs FK Alga Bishkek, 21:30 ngày 24/08/2026
Top Liga (Kyrgyzstan) · 21:30 ngày 24/08/2026
FC Bishkek City 1 Kết thúc HT 0-0 3
FK Alga Bishkek
🟨 5 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 5
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 18°C
Diễn biến trận đấu
| FC Bishkek City | Phút | |
| 10' | ||
| 10' | ||
| 10' | ||
| 34' | ||
| 34' | ||
| 34' | ||
| 45' | ||
| 45+3' | ||
| 45+3' | ||
| HT 0-0 | ||
| 49' | ⚽ 0 - 1 | |
| 49' | ⚽ 0 - 2 | |
| 54' | ||
| 54' | ||
| 57' | ⚽ 0 - 3 | |
| 57' | ⚽ 0 - 4 | |
| 60' | ⚽ 0 - 5 | |
| 60' | ⚽ 0 - 6 | |
| 82' | ||
| 82' | ||
| 1 - 6 ⚽ | 85' | |
| 89' | ||
| 90+7' | ||
| FT 1-3 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 1 | 2 | 7 |
| Hòa | 2 | 1 | 5 | 2 |
| Bại | 1 | 1 | 3 | 1 |
| Ghi bàn | 2 | 4 | 8 | 18 |
| Mất bàn | 4 | 3 | 13 | 9 |
| Điểm | 2 | 4 | 11 | 23 |
Chủ = FC Bishkek City · Khách = FK Alga Bishkek
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| FC Bishkek City | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (8%) | Thắng/Thắng | 6 (32%) |
| 2 (15%) | Hòa/Thắng | 6 (32%) |
| 5 (38%) | Hòa/Hòa | 4 (21%) |
| 3 (23%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 1 (8%) | Bại/Hòa | 2 (11%) |
| 1 (8%) | Bại/Bại | 1 (5%) |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
45
Phạt góc (HT)
23
Thẻ vàng
53
Sút bóng
228
Sút cầu môn
33
Tấn công
5142
Tấn công nguy hiểm
4130
Sút ngoài cầu môn
195
TL kiểm soát bóng
53%47%
TL kiểm soát bóng (HT)
53%47%
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
FC Bishkek City (13 trận)
Ghi 0.92 bàn/trậnMất 1.23 bàn/trận
FK Alga Bishkek (19 trận)
Ghi 2.00 bàn/trậnMất 0.84 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 3 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 3 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| FC Bishkek City | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.90 | 3.20 | 2.27 | 1.00 | 2.25 | 0.72 | 0.83 | -0.25 | 0.87 |
| Live | 60.00 ↑ | 32.00 ↑ | 1.05 ↓ | 3.70 ↑ | 4.50 | 0.08 ↓ | 1.03 ↑ | 0.00 | 0.70 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.88 | 3.50 | 2.20 | 0.82 | 2.50 | 0.83 | 0.78 | -0.25 | 0.87 |
| Live | 51.00 ↑ | 29.00 ↑ | 1.01 ↓ | 2.77 ↑ | 4.50 | 0.01 ↓ | 1.20 ↑ | 0.00 | 0.48 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 3.30 | 3.70 | 1.95 | 0.60 | 2.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 70.00 ↑ | 14.00 ↑ | 1.03 ↓ | 2.80 ↑ | 4.50 | 0.20 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 3.94 | 3.62 | 1.79 | 0.76 | 2.75 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 85.51 ↑ | 16.50 ↑ | 1.03 ↓ | 1.66 ↑ | 3.50 | 0.40 ↓ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 3.17 | 3.43 | 1.82 | 0.94 | 3.00 | 0.74 | 0.86 | -0.50 | 0.82 |
| Live | 14.50 ↑ | 6.20 ↑ | 1.08 ↓ | 2.63 ↑ | 4.50 | 0.06 ↓ | 1.16 ↑ | 0.00 | 0.54 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 3.40 | 3.20 | 1.95 | 0.73 | 2.50 | 1.00 | - | - | - |
| Live | 91.00 ↑ | 46.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.28 ↓ | 2.50 | 2.10 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 3.45 | 3.45 | 1.95 | 0.91 | 2.75 | 0.74 | 0.78 | -0.50 | 0.87 |
| Live | 81.00 ↑ | 34.00 ↑ | 1.01 ↓ | 2.45 ↑ | 4.50 | 0.24 ↓ | 0.95 ↑ | 0.00 | 0.71 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 3.40 | 3.31 | 1.89 | 0.95 | 2.75 | 0.77 | 0.81 | -0.50 | 0.90 |
| Live | 3.67 ↑ | 3.55 ↑ | 1.79 ↓ | 0.78 ↓ | 2.75 | 0.97 ↑ | 0.95 ↑ | -0.50 | 0.79 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 3.40 | 3.20 | 1.95 | 0.71 | 2.50 | 1.00 | - | - | - |
| Live | 276.00 ↑ | 61.00 ↑ | 1.01 ↓ | 4.50 ↑ | 4.50 | 0.12 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 5.14 | 4.16 | 1.48 | 0.60 | 2.50 | 1.14 | 0.44 | -1.50 | 1.51 |
| Live | 28.00 ↑ | 17.90 ↑ | 1.01 ↓ | 4.52 ↑ | 4.50 | 0.11 ↓ | 1.33 ↑ | 0.00 | 0.56 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 3.40 | 3.40 | 1.91 | 0.95 | 2.75 | 0.85 | 0.83 | -0.50 | 0.98 |
| Live | 81.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 5.60 ↑ | 4.50 | 0.11 ↓ | 1.35 ↑ | 0.00 | 0.58 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 3.40 | 3.10 | 1.95 | 0.75 | 2.50 | 0.91 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 1.01 ↓ | 16.00 ↑ | 4.50 | 0.02 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.