Kết quả bóng đá trận FC Blau Weiss Linz vs FC Liefering, 22:30 ngày 17/10/2026
Erste Hạng Áo · 22:30 ngày 17/10/2026
FC Blau Weiss Linz 4 Kết thúc HT 1-1 1
FC Liefering
🟨 3 - 5 🟥 0 - 2 ⛳ 6 - 5
Nhiệt độ: 16℃~17℃
Diễn biến trận đấu
| FC Blau Weiss Linz | Phút | |
| 26' | ⚽ 0 - 1 | |
| 26' | ⚽ 0 - 2 Traore L. (Kiến tạo: Ilia Ivanschitz) | |
| 1 - 2 ⚽ | 37' | |
| Vucic R. 2 - 2 ⚽ | 37' | |
| HT 1-1 | ||
| FT 4-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 7 | 4 |
| Hòa | 1 | 0 | 1 | 1 |
| Bại | 0 | 2 | 2 | 5 |
| Ghi bàn | 7 | 4 | 26 | 18 |
| Mất bàn | 3 | 9 | 10 | 24 |
| Điểm | 7 | 3 | 22 | 13 |
Chủ = FC Blau Weiss Linz · Khách = FC Liefering
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| FC Blau Weiss Linz | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (21%) | Thắng/Thắng | 5 (29%) |
| 1 (5%) | Thắng/Hòa | 1 (6%) |
| 1 (5%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 3 (16%) | Hòa/Thắng | 4 (24%) |
| 4 (21%) | Hòa/Hòa | 1 (6%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 2 (12%) |
| 1 (5%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 4 (21%) | Bại/Hòa | 1 (6%) |
| 1 (5%) | Bại/Bại | 3 (18%) |
Bảng xếp hạng
FC Blau Weiss Linz
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 4 | 0 | 1 | 13 | 3 | 12 | 1 |
| Sân nhà | 2 | 2 | 0 | 0 | 8 | 1 | 6 | 3 |
| Sân khách | 3 | 2 | 0 | 1 | 5 | 2 | 6 | 3 |
FC Liefering
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 3 | 1 | 1 | 13 | 8 | 10 | 2 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 0 | 1 | 4 | 4 | 3 | 10 |
| Sân khách | 3 | 2 | 1 | 0 | 9 | 4 | 7 | 1 |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
42
Sút bóng
104
Sút cầu môn
31
Sút ngoài cầu môn
41
Cản bóng
32
TL kiểm soát bóng
54%46%
Chuyền bóng
118190
Phạm lỗi
23
Việt vị
13
Cứu thua
02
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
FC Blau Weiss Linz (30 trận)
Ghi 2.00 bàn/trậnMất 1.10 bàn/trận
FC Liefering (30 trận)
Ghi 2.03 bàn/trậnMất 1.57 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 4 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 3 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| FC Blau Weiss Linz | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 2012 | |
| Sân nhà | Red Bull Arena | |
| 0 | Sức chứa | 31895 |
| HLV | Rene Aufhauser | |
| Khu vực | AUT |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.39 | 5.20 | 6.30 | 0.80 | 3.50 | 0.96 | 0.98 | 1.50 | 0.80 |
| Live | 1.06 ↓ | 51.00 ↑ | 101.00 ↑ | 2.10 ↑ | 4.50 | 0.31 ↓ | 1.27 ↑ | 0.25 | 0.61 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 1.40 | 4.80 | 6.00 | 0.95 | 3.75 | 0.78 | 0.82 | 1.25 | 0.97 |
| Live | 1.36 ↓ | 5.00 ↑ | 6.50 ↑ | 0.92 ↓ | 3.50 | 0.87 ↑ | 0.83 ↑ | 1.25 | 0.97 | |
| Mansion88 | Sớm | 1.40 | 4.55 | 5.40 | 0.96 | 3.75 | 0.86 | 1.05 | 1.50 | 0.79 |
| Live | 1.06 ↓ | 7.00 ↑ | 99.00 ↑ | 2.08 ↑ | 4.50 | 0.36 ↓ | 1.29 ↑ | 0.25 | 0.67 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.40 | 5.25 | 5.75 | 0.80 | 3.50 | 0.90 | 0.95 | 1.50 | 0.75 |
| Live | 1.07 ↓ | 8.50 ↑ | 75.00 ↑ | 9.00 ↑ | 5.50 | 0.05 ↓ | 0.95 | 1.50 | 0.75 | |
| 12bet | Sớm | 1.40 | 4.55 | 5.40 | 0.96 | 3.75 | 0.86 | 1.05 | 1.50 | 0.79 |
| Live | 1.05 ↓ | 7.10 ↑ | 107.00 ↑ | 2.04 ↑ | 4.50 | 0.37 ↓ | 1.26 ↑ | 0.25 | 0.69 ↓ | |
| Crown | Sớm | 1.38 | 5.00 | 5.60 | 0.83 | 3.50 | 0.97 | 1.00 | 1.50 | 0.82 |
| Live | 1.02 ↓ | 11.50 ↑ | 29.00 ↑ | 1.44 ↑ | 4.50 | 0.49 ↓ | 0.86 ↓ | 0.25 | 0.96 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 1.38 | 4.64 | 5.40 | 1.05 | 3.75 | 0.77 | 1.07 | 1.50 | 0.77 |
| Live | 1.06 ↓ | 7.30 ↑ | 55.00 ↑ | 2.38 ↑ | 4.50 | 0.32 ↓ | 1.47 ↑ | 0.25 | 0.58 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.36 | 4.80 | 5.50 | 0.28 | 2.50 | 2.30 | - | - | - |
| Live | 1.03 ↓ | 10.00 ↑ | 41.00 ↑ | 0.18 ↓ | 2.50 | 3.00 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.46 | 4.60 | 5.00 | 0.76 | 3.25 | 0.93 | 0.95 | 1.25 | 0.74 |
| Live | 1.07 ↓ | 7.00 ↑ | 100.00 ↑ | 2.74 ↑ | 4.50 | 0.25 ↓ | 3.00 ↑ | 0.50 | 0.22 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 1.30 | 6.00 | 6.51 | 1.14 | 4.25 | 0.63 | 0.76 | 1.50 | 0.95 |
| Live | 1.00 ↓ | 41.00 ↑ | 101.00 ↑ | 2.73 ↑ | 4.50 | 0.28 ↓ | 1.54 ↑ | 0.25 | 0.52 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.38 | 4.75 | 6.00 | 0.90 | 3.50 | 0.90 | 1.00 | 1.50 | 0.80 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 101.00 ↑ | 2.55 ↑ | 4.50 | 0.28 ↓ | 1.50 ↑ | 0.25 | 0.50 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1 1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| FC Blau Weiss Linz | +1 1/2 | 1 | 0 | 0 |
| FC Liefering | -1 1/2 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).