Kết quả bóng đá trận FC Botosani vs FK Csikszereda Miercurea Ciuc, 22:30 ngày 24/08/2026
Liga I (Romania) · 22:30 ngày 24/08/2026
FC Botosani Sắp đá --:--:--
FK Csikszereda Miercurea Ciuc
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 2 | 1 |
| Hòa | 1 | 2 | 5 | 3 |
| Bại | 1 | 1 | 3 | 6 |
| Ghi bàn | 5 | 3 | 16 | 8 |
| Mất bàn | 4 | 4 | 17 | 16 |
| Điểm | 4 | 2 | 11 | 6 |
Chủ = FC Botosani · Khách = FK Csikszereda Miercurea Ciuc
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| FC Botosani | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (18%) | Thắng/Thắng | 1 (6%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 3 (19%) |
| 1 (9%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 2 (18%) | Hòa/Thắng | 1 (6%) |
| 2 (18%) | Hòa/Hòa | 2 (13%) |
| 2 (18%) | Hòa/Bại | 4 (25%) |
| 2 (18%) | Bại/Hòa | 2 (13%) |
| 0 (0%) | Bại/Bại | 3 (19%) |
Bảng xếp hạng
FC Botosani
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 30 | 11 | 9 | 10 | 37 | 29 | 42 | 9 |
| Sân nhà | 15 | 7 | 5 | 3 | 24 | 12 | 26 | 6 |
| Sân khách | 15 | 4 | 4 | 7 | 13 | 17 | 16 | 11 |
FK Csikszereda Miercurea Ciuc
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 30 | 8 | 8 | 14 | 30 | 58 | 32 | 13 |
| Sân nhà | 15 | 6 | 6 | 3 | 20 | 18 | 24 | 11 |
| Sân khách | 15 | 2 | 2 | 11 | 10 | 40 | 8 | 15 |
Đội hình
Chưa có đội hình cho trận này.
Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
FC Botosani (30 trận)
Ghi 1.47 bàn/trậnMất 1.70 bàn/trận
FK Csikszereda Miercurea Ciuc (30 trận)
Ghi 1.20 bàn/trậnMất 1.17 bàn/trận
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| FC Botosani | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Municipal | Sân nhà | |
| 12000 | Sức chứa | 0 |
| Marius Croitoru | HLV | Istvan Szabo |
| Botosani | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.64 | 3.80 | 5.00 | 0.83 | 2.50 | 0.99 | 0.82 | 0.75 | 0.97 |
| Live | 1.64 | 3.80 | 4.90 ↓ | 0.80 ↓ | 2.50 | 1.03 ↑ | 0.82 | 0.75 | 0.98 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.62 | 3.70 | 4.80 | 0.82 | 2.50 | 0.98 | 0.82 | 0.75 | 0.98 |
| Live | 1.60 ↓ | 3.75 ↑ | 4.75 ↓ | 0.95 ↑ | 2.75 | 0.84 ↓ | 0.82 | 0.75 | 0.98 | |
| Mansion88 | Sớm | 1.65 | 3.65 | 4.20 | 0.82 | 2.50 | 1.00 | 0.84 | 0.75 | 1.00 |
| Live | 1.63 ↓ | 3.70 ↑ | 4.20 | 0.98 ↑ | 2.75 | 0.84 ↓ | 0.82 ↓ | 0.75 | 1.02 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.83 | 3.30 | 4.30 | 0.95 | 2.50 | 0.75 | 0.80 | 0.50 | 0.90 |
| Live | 1.67 ↓ | 3.60 ↑ | 4.90 ↑ | 0.75 ↓ | 2.50 | 0.95 ↑ | 1.05 ↑ | 1.00 | 0.70 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 1.79 | 3.40 | 4.30 | 0.73 | 2.25 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 1.65 ↓ | 3.80 ↑ | 5.00 ↑ | 0.93 ↑ | 2.75 | 0.78 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.65 | 3.65 | 4.20 | 0.82 | 2.50 | 1.00 | 0.84 | 0.75 | 1.00 |
| Live | 1.63 ↓ | 3.70 ↑ | 4.20 | 0.98 ↑ | 2.75 | 0.84 ↓ | 0.82 ↓ | 0.75 | 1.02 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.61 | 3.85 | 4.55 | 0.85 | 2.50 | 0.95 | 0.83 | 0.75 | 0.99 |
| Live | 1.61 | 3.85 | 4.55 | 0.75 ↓ | 2.50 | 1.05 ↑ | 0.83 | 0.75 | 0.99 | |
| Sbobet | Sớm | 1.58 | 3.48 | 4.46 | 0.88 | 2.50 | 0.96 | 0.86 | 0.75 | 1.00 |
| Live | 1.57 ↓ | 3.52 ↑ | 4.51 ↑ | 0.84 ↓ | 2.50 | 1.00 ↑ | 0.86 | 0.75 | 1.00 | |
| Wewbet | Sớm | 1.83 | 3.41 | 4.24 | 0.80 | 2.25 | 1.04 | 0.83 | 0.50 | 1.03 |
| Live | 1.65 ↓ | 3.84 ↑ | 4.77 ↑ | 0.99 ↑ | 2.75 | 0.85 ↓ | 0.84 ↑ | 0.75 | 1.02 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.61 | 3.70 | 4.40 | 0.80 | 2.50 | 0.91 | - | - | - |
| Live | 1.61 | 3.70 | 4.40 | 0.75 ↓ | 2.50 | 1.00 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.77 | 3.45 | 4.30 | 0.75 | 2.25 | 0.99 | 0.99 | 0.75 | 0.75 |
| Live | 1.64 ↓ | 3.80 ↑ | 4.90 ↑ | 0.91 ↑ | 2.75 | 0.82 ↓ | 0.79 ↓ | 0.75 | 0.96 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.77 | 3.64 | 4.23 | 0.85 | 2.50 | 0.91 | 1.01 | 0.75 | 0.78 |
| Live | 1.63 ↓ | 4.02 ↑ | 5.12 ↑ | 0.93 ↑ | 2.75 | 0.89 ↓ | 0.82 ↓ | 0.75 | 1.03 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.63 | 3.80 | 4.60 | 0.77 | 2.50 | 0.90 | - | - | - |
| Live | 1.63 | 3.80 | 4.60 | 0.73 ↓ | 2.50 | 0.95 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.82 | 3.40 | 4.30 | 0.99 | 2.50 | 0.73 | 0.31 | 0.00 | 1.97 |
| Live | 1.64 ↓ | 3.88 ↑ | 4.91 ↑ | 0.90 ↓ | 2.75 | 0.85 ↑ | 1.38 ↑ | 1.25 | 0.53 ↓ | |
| SNAI | Sớm | 1.62 | 3.75 | 4.75 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 1.62 | 3.75 | 4.75 | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 1.62 | 3.70 | 5.00 | 0.85 | 2.50 | 0.95 | 0.83 | 0.75 | 0.98 |
| Live | 1.62 | 3.70 | 5.00 | 0.98 ↑ | 2.75 | 0.83 ↓ | 0.83 | 0.75 | 0.98 | |
| William Hill | Sớm | 1.62 | 3.60 | 5.00 | 0.80 | 2.50 | 0.95 | 0.62 | 0.50 | 1.20 |
| Live | 1.65 ↑ | 3.70 ↑ | 4.80 ↓ | 0.75 ↓ | 2.50 | 1.00 ↑ | 0.76 ↑ | 0.75 | 0.89 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +3/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| FC Botosani | +3/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
| FK Csikszereda Miercurea Ciuc | -3/4 | 0 | 0 | 2 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).