Kết quả bóng đá trận FC Botosani vs Sepsi OSK, 19:00 ngày 05/09/2026
Liga I (Romania) · 19:00 ngày 05/09/2026
FC Botosani 5 Kết thúc HT 4-0 0
Sepsi OSK
🟨 1 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 6 - 2
Nhiệt độ: 18℃~19℃
Diễn biến trận đấu
| FC Botosani | Phút | |
| Mailat S. 1 - 0 ⚽ | 9' | |
| Mailat S. (Kiến tạo: Zoran Mitrov) 2 - 0 ⚽ | 10' | |
| Miron A. | 13' | |
| 3 - 0 ⚽ | 24' | |
| A.Dumiter (Kiến tạo: Zoran Mitrov) 4 - 0 ⚽ | 24' | |
| Z.Mitrov (Kiến tạo: Sebastian Mailat) 5 - 0 ⚽ | 36' | |
| ▲ Bodisteanu S. ▼ | 39' ⇄ | |
| 45' | Karamoko S. | |
| A.Dumiter ❌ Đá hỏng penalty | 45' | |
| Mamadou Diarra 📺 VAR | 45' | |
| HT 4-0 | ||
| FT 5-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 3 | 2 |
| Hòa | 1 | 1 | 4 | 6 |
| Bại | 1 | 1 | 3 | 2 |
| Ghi bàn | 7 | 4 | 15 | 7 |
| Mất bàn | 4 | 3 | 11 | 10 |
| Điểm | 4 | 4 | 13 | 12 |
Chủ = FC Botosani · Khách = Sepsi OSK
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| FC Botosani | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (20%) | Thắng/Thắng | 3 (17%) |
| 1 (7%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 3 (20%) | Hòa/Thắng | 2 (11%) |
| 3 (20%) | Hòa/Hòa | 6 (33%) |
| 2 (13%) | Hòa/Bại | 4 (22%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (6%) |
| 2 (13%) | Bại/Hòa | 1 (6%) |
| 1 (7%) | Bại/Bại | 1 (6%) |
Bảng xếp hạng
FC Botosani
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 30 | 11 | 9 | 10 | 37 | 29 | 42 | 9 |
| Sân nhà | 15 | 7 | 5 | 3 | 24 | 12 | 26 | 6 |
| Sân khách | 15 | 4 | 4 | 7 | 13 | 17 | 16 | 11 |
Sepsi OSK
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 7 | 2 | 4 | 1 | 4 | 3 | 10 | 7 |
| Sân nhà | 3 | 1 | 2 | 0 | 2 | 1 | 5 | 12 |
| Sân khách | 4 | 1 | 2 | 1 | 2 | 2 | 5 | 4 |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
40
Thẻ vàng
11
Sút bóng
102
Sút cầu môn
51
Sút ngoài cầu môn
51
TL kiểm soát bóng
55%45%
Chuyền bóng
225187
TL chuyền bóng thành công
81%79%
Phạm lỗi
98
Việt vị
20
Cứu thua
11
Quả ném biên
116
Chuyền dài
1316
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
FC Botosani (30 trận)
Ghi 1.53 bàn/trậnMất 1.63 bàn/trận
Sepsi OSK (30 trận)
Ghi 1.20 bàn/trậnMất 0.83 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 4 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 5 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| FC Botosani | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Municipal | Sân nhà | |
| 12000 | Sức chứa | 0 |
| Marius Croitoru | HLV | Ovidiu-Nicusor Burca |
| Botosani | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.22 | 3.20 | 3.10 | 0.82 | 2.25 | 1.01 | 0.93 | 0.25 | 0.86 |
| Live | 1.53 ↓ | 51.00 ↑ | 151.00 ↑ | 5.00 ↑ | 5.50 | 0.04 ↓ | 0.74 ↓ | 0.00 | 1.09 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.20 | 3.13 | 3.10 | 0.88 | 2.25 | 0.91 | 0.94 | 0.25 | 0.85 |
| Live | 1.01 ↓ | 15.00 ↑ | 41.00 ↑ | 3.40 ↑ | 5.50 | 0.18 ↓ | 0.79 ↓ | 0.00 | 1.01 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.13 | 3.10 | 3.05 | 1.03 | 2.50 | 0.79 | 0.96 | 0.25 | 0.88 |
| Live | 1.01 ↓ | 10.00 ↑ | 80.00 ↑ | 4.00 ↑ | 5.50 | 0.16 ↓ | 0.87 ↓ | 0.00 | 1.03 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.30 | 3.00 | 3.20 | 1.20 | 2.50 | 0.60 | 0.60 | 0.00 | 1.20 |
| Live | 1.08 ↓ | 8.50 ↑ | 25.00 ↑ | 5.50 ↑ | 5.50 | 0.07 ↓ | 1.10 ↑ | 0.50 | 0.65 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 2.23 | 3.05 | 3.15 | 0.94 | 2.25 | 0.74 | - | - | - |
| Live | 2.22 ↓ | 3.15 ↑ | 3.10 ↓ | 0.73 ↓ | 2.25 | 0.96 ↑ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.13 | 3.10 | 3.05 | 1.03 | 2.50 | 0.79 | 0.96 | 0.25 | 0.88 |
| Live | 1.01 ↓ | 10.00 ↑ | 80.00 ↑ | 3.70 ↑ | 5.50 | 0.18 ↓ | 0.87 ↓ | 0.00 | 1.03 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.19 | 3.35 | 2.89 | 1.01 | 2.50 | 0.79 | 0.96 | 0.25 | 0.86 |
| Live | 1.01 ↓ | 16.00 ↑ | 20.00 ↑ | 6.25 ↑ | 5.50 | 0.02 ↓ | 7.14 ↑ | 0.25 | 0.02 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.13 | 3.06 | 2.90 | 1.01 | 2.50 | 0.83 | 0.96 | 0.25 | 0.90 |
| Live | 1.08 ↓ | 9.00 ↑ | 15.50 ↑ | 5.55 ↑ | 5.50 | 0.08 ↓ | 0.89 ↓ | 0.00 | 1.01 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.21 | 2.95 | 3.08 | 1.02 | 2.25 | 0.82 | 0.93 | 0.25 | 0.93 |
| Live | 2.21 | 3.12 ↑ | 2.92 ↓ | 1.04 ↑ | 2.50 | 0.80 ↓ | 0.96 ↑ | 0.25 | 0.90 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.15 | 3.10 | 3.00 | 1.00 | 2.50 | 0.73 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 56.00 ↑ | 91.00 ↑ | 0.06 ↓ | 2.50 | 6.00 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.20 | 3.10 | 3.20 | 0.99 | 2.25 | 0.75 | 0.88 | 0.25 | 0.84 |
| Live | 1.01 ↓ | 21.00 ↑ | 34.00 ↑ | 11.51 ↑ | 5.50 | 0.01 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.27 | 3.17 | 3.18 | 0.84 | 2.25 | 0.93 | 0.94 | 0.25 | 0.83 |
| Live | 2.25 ↓ | 3.28 ↑ | 3.19 ↑ | 1.01 ↑ | 2.50 | 0.79 ↓ | 0.93 ↓ | 0.25 | 0.86 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 2.26 | 3.10 | 3.22 | 1.20 | 2.50 | 0.57 | 0.57 | 0.00 | 1.20 |
| Live | 1.00 ↓ | 51.00 ↑ | 144.00 ↑ | 4.48 ↑ | 5.50 | 0.16 ↓ | 0.75 ↑ | 0.00 | 1.10 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.20 | 3.10 | 3.00 | 1.00 | 2.50 | 0.80 | 0.95 | 0.25 | 0.85 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 151.00 ↑ | 7.10 ↑ | 5.50 | 0.09 ↓ | 0.73 ↓ | 0.00 | 1.08 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.25 | 3.10 | 3.10 | 0.95 | 2.50 | 0.75 | 0.94 | 0.25 | 0.84 |
| Live | 2.25 | 3.10 | 3.10 | 0.95 | 2.50 | 0.75 | 0.94 | 0.25 | 0.84 | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| FC Botosani | +1/4 | 1 | 0 | 0 |
| Sepsi OSK | -1/4 | 1 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).