Kết quả bóng đá trận FC Bukovyna Chernivtsi U21 vs Dinamo Kyiv U21, 16:00 ngày 01/09/2026
Liga U21 (Ukraina) · 16:00 ngày 01/09/2026
FC Bukovyna Chernivtsi U21 Kết thúc sớm --:--:--
Dinamo Kyiv U21
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Thời tiết: Mưa nhỏ Nhiệt độ: 22°C
Diễn biến trận đấu
| FC Bukovyna Chernivtsi U21 | Phút | |
| 30' | ⚽ 0 - 1 | |
| 1 - 1 ⚽ | 40' | |
| HT 1-1 | ||
| FT 1-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 4 | 10 |
| Thắng | 2 | 2 | 2 | 9 |
| Hòa | 0 | 0 | 1 | 0 |
| Bại | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Ghi bàn | 5 | 7 | 6 | 28 |
| Mất bàn | 5 | 1 | 6 | 7 |
| Điểm | 6 | 6 | 7 | 27 |
Chủ = FC Bukovyna Chernivtsi U21 · Khách = Dinamo Kyiv U21
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| FC Bukovyna Chernivtsi U21 | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 0 (0%) | Thắng/Thắng | 21 (64%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 3 (9%) |
| 1 (33%) | Hòa/Thắng | 4 (12%) |
| 1 (33%) | Hòa/Hòa | 3 (9%) |
| 1 (33%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (3%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (3%) |
Bảng xếp hạng
FC Bukovyna Chernivtsi U21
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 | 5 | 4 | 10 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 1 | 0 | 3 | 2 | 4 | 7 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 3 | 0 | 14 |
Dinamo Kyiv U21
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 3 | 0 | 0 | 10 | 2 | 9 | 3 |
| Sân nhà | 2 | 2 | 0 | 0 | 8 | 2 | 6 | 2 |
| Sân khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 0 | 3 | 4 |
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
FC Bukovyna Chernivtsi U21 (4 trận)
Ghi 1.50 bàn/trậnMất 1.50 bàn/trận
Dinamo Kyiv U21 (30 trận)
Ghi 3.10 bàn/trậnMất 0.60 bàn/trận
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| FC Bukovyna Chernivtsi U21 | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 14.00 | 8.00 | 1.10 | 1.04 | 4.25 | 0.69 | - | - | - |
| Live | 14.00 | 8.00 | 1.10 | 0.91 ↓ | 4.25 | 0.79 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 8.95 | 5.54 | 1.22 | 1.14 | 3.50 | 0.60 | 0.88 | -1.50 | 0.79 |
| Live | 446.00 ↑ | 11.10 ↑ | 1.01 ↓ | 5.24 ↑ | 3.50 | 0.09 ↓ | 2.59 ↑ | 0.00 | 0.26 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.