Kết quả bóng đá trận FC Bukovyna chernivtsi vs Dynamo Kyiv, 22:00 ngày 31/08/2026

Ngoại hạng Ukraina · 22:00 ngày 31/08/2026
FC Bukovyna chernivtsi
3 Kết thúc HT 1-0 0
Dynamo Kyiv
🟨 0 - 1   🟥 0 - 0   ⛳ 4 - 8
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 27℃~28℃

Diễn biến trận đấu

FC Bukovyna chernivtsi Phút Dynamo Kyiv
Oleh Kozhushko 1 - 0 12'
Kozhushko O. 2 - 0 12'
Oleh Kozhushko 3 - 0 21'
Kozhushko O. 4 - 0 21'
Oleh Kozhushko 5 - 0 22'
Oleh Kozhushko(Reason:Goal Disallowed - Foul) 📺 VAR22'
Kozhushko O. 6 - 0 22'
Kozhushko O. 📺 VAR22'
7 - 0 38'
8 - 0 38'
HT 1-0
46' ▲ Eduardo Guerrero ▼ Vladyslav Kabaev
46' ▲ Nazar Voloshyn ▼ Andriy Yarmolenko
▲ Oleg Ilyin ▼ Edwin Odinaka46'
Viacheslav Surkis 8 - 1 55'
56' Nazar Voloshyn
60' ▲ Ilya Olkhovyi ▼ Viacheslav Surkis
60' ▲ Oleksandr Pikhalyonok ▼ Vitaliy Buyalskyi
▲ Mor Talla Gaye ▼ Vitaliy Dakhnovskyi60'
▲ Maksim Zaderaka ▼ Vyacheslav Tankovskiy60'
▲ Maksym Voitikhovskyi ▼ Oleh Kozhushko67'
80' ▲ Pierre Mounguengue ▼ Justin Lonwijk
Oleg Ilyin(Assists:Maksim Zaderaka) (Kiến tạo: Maksim Zaderaka) 9 - 1 83'
▲ Yevgen Pidlepenets ▼ Vitaliy Grusha87'
FT 3-0

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 21 44
Hòa 00 52
Bại 12 14
Ghi bàn 72 1511
Mất bàn 36 814
Điểm 63 1714

Chủ = FC Bukovyna chernivtsi · Khách = Dynamo Kyiv

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

FC Bukovyna chernivtsi (21)Hiệp 1 / Cả trậnDynamo Kyiv (22)
11 (52%)Thắng/Thắng6 (27%)
1 (5%)Thắng/Hòa1 (5%)
2 (10%)Hòa/Thắng5 (23%)
4 (19%)Hòa/Hòa3 (14%)
1 (5%)Hòa/Bại2 (9%)
0 (0%)Bại/Hòa1 (5%)
2 (10%)Bại/Bại4 (18%)

Bảng xếp hạng

FC Bukovyna chernivtsi

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng41213358
Sân nhà31203052
Sân khách100103016
6 gần632184--

Dynamo Kyiv

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng32014566
Sân nhà11002136
Sân khách21012439
6 gần630379--

Thành tích đối đầu (2 trận)

FC Bukovyna chernivtsi 0 (0%)Hòa 0 (0%)Dynamo Kyiv 2 (100%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 2 Tài/Xỉu: Tài 2 / Hòa 0 / Xỉu 0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
UKRC21/04/26FC Bukovyna chernivtsi0-3 (0-2)Dynamo Kyiv9-9-12.5B
UKRC23/04/25FC Bukovyna chernivtsi1-4 (1-0)Dynamo Kyiv3-9-1.752.75B

Thành tích gần đây — FC Bukovyna chernivtsi

TBHHTTHHHB
Thắng 3 (30%)Hòa 5 (50%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 12/12 (10 trận) Châu Á: 4/3/3 T/X: 8/0/2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
UKRC22/08/26FC Bukovyna chernivtsi4-0 (1-0)Nyva Ternopil---T
UKR D115/08/26FC Karpaty Lviv3-0 (2-0)FC Bukovyna chernivtsi8-11-0.752.25B
UKR D108/08/26FC Bukovyna chernivtsi0-0 (0-0)Obolon Kiev13-1+0.52.25H
UKR D103/08/26FC Bukovyna chernivtsi0-0 (0-0)LNZ Cherkasy2-2-0.252.25H
INT CF26/07/26Podillya Khmelnytskyi0-2 (0-1)FC Bukovyna chernivtsi---T
INT CF22/07/26FC Bukovyna chernivtsi2-1 (0-0)Rukh Vynnyky---T
INT CF18/07/26Nyiregyhaza2-2 (2-2)FC Bukovyna chernivtsi11-4--H
INT CF14/07/26Metalist Kharkiv1-1 (0-1)FC Bukovyna chernivtsi---H
INT CF11/07/26Michalovce1-1 (1-1)FC Bukovyna chernivtsi4-1--H
INT CF04/07/26FK Epitsentr Dunayivtsi4-0 (2-0)FC Bukovyna chernivtsi---B
INT CF01/07/26Veres2-3 (1-2)FC Bukovyna chernivtsi5-4--T
UKR D202/06/26Metalurh Zaporizhya0-4 (0-2)FC Bukovyna chernivtsi6-6--T
UKR D223/05/26FC Bukovyna chernivtsi1-3 (1-1)Chernomorets Odessa---B
UKR D215/05/26UCSA0-5 (0-3)FC Bukovyna chernivtsi---T
UKR D209/05/26FC Bukovyna chernivtsi6-0 (2-0)FC Vorskla Poltava---T
UKR D202/05/26Podillya Khmelnytskyi0-2 (0-0)FC Bukovyna chernivtsi---T
UKR D226/04/26FC Bukovyna chernivtsi1-0 (0-0)Nyva Ternopil---T
UKRC21/04/26FC Bukovyna chernivtsi0-3 (0-2)Dynamo Kyiv9-9-12.5B
UKR D217/04/26Metalist Kharkiv1-2 (0-2)FC Bukovyna chernivtsi4-5--T
UKR D212/04/26FC Bukovyna chernivtsi2-1 (1-0)FK Yarud Mariupol---T

Thành tích gần đây — Dynamo Kyiv

TBTTBBHTHT
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 13/11 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 5/0/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
UKR D116/08/26Dynamo Kyiv2-1 (1-1)Kolos Kovalyovka3-1+12.5T
UEFA ECL13/08/26Qarabag2-0 (1-0)Dynamo Kyiv4-6-0.52.5B
UKR D109/08/26Veres1-2 (0-1)Dynamo Kyiv7-9+1.52.75T
UEFA ECL07/08/26Dynamo Kyiv1-0 (1-0)Qarabag4-11+0.252.5T
UEFA EL31/07/26PAOK Saloniki2-0 (1-0)Dynamo Kyiv2-6-0.752.5B
UEFA EL24/07/26Dynamo Kyiv2-3 (1-2)PAOK Saloniki2-1-0.252.25B
UEFA EL17/07/26Universitaea Cluj0-0 (0-0)Dynamo Kyiv5-2+12.5H
INT CF10/07/26Radomiak Radom2-4 (1-1)Dynamo Kyiv8-2-0.752.75T
UEFA EL10/07/26Dynamo Kyiv0-0 (0-0)Universitaea Cluj10-4+0.752.5H
INT CF03/07/26Dynamo Kyiv2-0 (1-0)LASK Linz---T
INT CF02/07/26Dynamo Kyiv1-3 (0-0)Rapid Bucuresti4-1+0.752.75B
INT CF28/06/26KS Wieczysta Krakow2-2 (0-1)Dynamo Kyiv---H
INT CF24/06/26Dynamo Kyiv2-0 (1-0)MSK Zilina4-6+0.753T
INT CF20/06/26Dynamo Kyiv1-1 (0-1)Slavia Praha3-2--H
UKR D124/05/26Dynamo Kyiv3-2 (1-2)Kudrivka7-4+1.753T
UKRC20/05/26FC Chernigiv1-3 (1-1)Dynamo Kyiv1-12+2.253T
UKR D116/05/26SC Poltava0-2 (0-1)Dynamo Kyiv2-6+2.754T
UKR D113/05/26Dynamo Kyiv2-1 (2-0)Kolos Kovalyovka1-6+1.252.5T
UKR D109/05/26LNZ Cherkasy0-0 (0-0)Dynamo Kyiv2-4+0.252.5H
UKR D103/05/26Dynamo Kyiv1-2 (1-0)FC Shakhtar Donetsk8-5-0.252.5B

Đội hình

FC Bukovyna chernivtsiDynamo Kyiv
94German Penkov2Danylo Karas3Mykyta Bezugly24Andriy Busko95CPetro Stasyuk44Vadym Vitenchuk6Vyacheslav Tankovskiy25Vitaliy Grusha7Oleh Kozhushko11Vitaliy Dakhnovskyi18Edwin Odinaka71Viacheslav Surkis5Oleksii Sych32Taras Mykhavko44Vladyslav Dubinchak94Tomasz Kedziora15Valentyn Rubchynskyi21Justin Lonwijk7Andriy Yarmolenko22Vladyslav Kabaev29CVitaliy Buyalskyi11Matvii Ponomarenko

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 4123
Khách · 4231

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
4
8
Phạt góc (HT)
2
2
Thẻ vàng
0
1
Sút bóng
10
14
Sút cầu môn
4
3
Tấn công
80
105
Tấn công nguy hiểm
38
64
Sút ngoài cầu môn
6
11
Đá phạt trực tiếp
10
12
TL kiểm soát bóng
45%
55%
TL kiểm soát bóng (HT)
45%
55%
Phạm lỗi
12
10
Việt vị
2
0
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

54 46
56% So Sánh Đối đầu 44%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B2
T2 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B2
T2 H0 B0
Ghi
Tất cả
0.5 Bàn
3.5 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.5 Bàn
3.5 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

FC Bukovyna chernivtsi (30 trận)
Ghi 2.17 bàn/trậnMất 0.93 bàn/trận
Dynamo Kyiv (30 trận)
Ghi 1.77 bàn/trậnMất 1.20 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 0 — Chủ thắng
Cả trận (FT)3 - 0 — Chủ thắng
Hiệp 22 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

FC Bukovyna chernivtsi (3 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (33%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (67%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (33%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (67%)
6 trận gần — Châu Á:
LLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUU

Dynamo Kyiv (2 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 1 (50%)Bại 1 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
VL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OO

Thời gian ghi bàn

30
0 Bàn
00
1 Bàn
02
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
02
B.thắng H1
02
B.thắng H2
FC Bukovyna chernivtsiDynamo Kyiv

Chi tiết về HT/FT

01
T/T
00
T/H
00
T/B
01
H/T
20
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
10
B/B
FC Bukovyna chernivtsiDynamo Kyiv

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

65
Thắng 2+
55
Thắng 1
55
Hòa
02
Thua 1
43
Thua 2+
FC Bukovyna chernivtsiDynamo Kyiv

Thông tin đội bóng

FC Bukovyna chernivtsi Thông tin Dynamo Kyiv
Thành lập 1927
Sân nhà Olympic National Sports Complex
0 Sức chứa 82893
Sergiy Shishenko HLV
Khu vực Kiev
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm6.604.101.460.942.500.830.98-1.000.80
Live4.90 ↓11.50 ↑91.00 ↑3.60 ↑3.500.14 ↓1.25 ↑0.000.57 ↓
Mansion88Sớm5.703.901.450.902.500.900.90-1.250.90
Live1.01 ↓9.30 ↑200.00 ↑6.25 ↑3.500.07 ↓1.17 ↑0.000.73 ↓
InterwettenSớm7.754.401.400.802.500.900.65-1.501.10
Live1.01 ↓12.00 ↑100.00 ↑4.50 ↑3.500.10 ↓0.65-1.001.10
10BETSớm7.404.401.380.812.500.89---
Live1.01 ↓24.67 ↑100.00 ↑3.96 ↑3.500.15 ↓---
12betSớm5.703.901.450.902.500.900.90-1.250.90
Live1.01 ↓9.50 ↑200.00 ↑9.09 ↑3.500.02 ↓1.17 ↑0.000.73 ↓
CrownSớm7.104.401.360.902.500.900.91-1.250.91
Live1.01 ↓14.50 ↑23.00 ↑6.66 ↑3.500.01 ↓0.02 ↓-0.257.14 ↑
SbobetSớm5.603.711.430.982.500.861.00-1.000.86
Live1.01 ↓9.20 ↑55.00 ↑4.16 ↑3.500.12 ↓1.17 ↑0.000.73 ↓
WewbetSớm7.404.151.380.872.500.930.88-1.250.94
Live1.01 ↓13.80 ↑76.00 ↑6.25 ↑3.500.04 ↓1.16 ↑0.000.72 ↓
LadbrokesSớm7.004.201.360.852.500.85---
Live1.01 ↓46.00 ↑91.00 ↑1.05 ↑2.500.61 ↓---
18BetSớm7.754.301.380.862.500.861.48-0.750.49
Live1.01 ↓15.00 ↑121.00 ↑9.97 ↑3.500.02 ↓0.01 ↓-0.5013.18 ↑
PinnacleSớm6.324.021.450.932.500.831.03-1.000.76
Live1.10 ↓9.17 ↑30.18 ↑3.02 ↑3.500.24 ↓1.11 ↑0.000.74 ↓
1xBetSớm7.704.621.420.872.500.870.84-1.250.90
Live1.02 ↓21.00 ↑38.00 ↑4.71 ↑3.500.14 ↓1.17 ↑0.000.69 ↓
SNAISớm6.504.001.42------
Live6.00 ↓4.001.48 ↑------
Bet 365Sớm8.004.201.330.902.500.900.90-1.250.90
Live1.01 ↓21.00 ↑41.00 ↑4.90 ↑3.500.13 ↓1.15 ↑0.000.68 ↓
William HillSớm8.004.001.400.852.500.850.77-1.250.96
Live1.01 ↓151.00 ↑151.00 ↑12.00 ↑3.500.03 ↓0.91 ↑-0.750.87 ↓
BwinSớm---0.832.500.85---
Live---0.73 ↓2.500.88 ↑---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.