Kết quả bóng đá trận FC Bukovyna chernivtsi vs Nyva Ternopil, 20:00 ngày 22/08/2026
Cúp Ukraina · 20:00 ngày 22/08/2026
FC Bukovyna chernivtsi 4 Kết thúc HT 1-0 0
Nyva Ternopil
🟨 0 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Diễn biến trận đấu
| FC Bukovyna chernivtsi | Phút | |
| Petro Stasyuk 1 - 0 ⚽ | 19' | |
| HT 1-0 | ||
| Vitaliy Grusha 2 - 0 ⚽ | 56' | |
| 61' | Taras Galas | |
| 81' | Valentyn Napuda | |
| Oleg Ilyin 3 - 0 ⚽ | 88' | |
| Milan Mykhalchuk 4 - 0 ⚽ | 90+2' | |
| FT 4-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 1 | 4 | 3 |
| Hòa | 2 | 1 | 4 | 4 |
| Bại | 1 | 1 | 2 | 3 |
| Ghi bàn | 1 | 5 | 12 | 13 |
| Mất bàn | 3 | 4 | 7 | 14 |
| Điểm | 2 | 4 | 16 | 13 |
Chủ = FC Bukovyna chernivtsi · Khách = Nyva Ternopil
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| FC Bukovyna chernivtsi | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 11 (50%) | Thắng/Thắng | 1 (5%) |
| 1 (5%) | Thắng/Hòa | 1 (5%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (5%) |
| 2 (9%) | Hòa/Thắng | 5 (26%) |
| 5 (23%) | Hòa/Hòa | 3 (16%) |
| 1 (5%) | Hòa/Bại | 2 (11%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (5%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 3 (16%) |
| 2 (9%) | Bại/Bại | 2 (11%) |
Thành tích đối đầu (20 trận)
FC Bukovyna chernivtsi 8 (40%)Hòa 4 (20%)Nyva Ternopil 8 (40%)
Châu Á: Ăn 8 / Hòa 4 / Thua 8 Tài/Xỉu: Tài 19 / Hòa 1 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 26/04/26 | FC Bukovyna chernivtsi | 1-0 (0-0) | Nyva Ternopil | - | - | T |
| 28/10/25 | FC Bukovyna chernivtsi | 2-1 (2-0) | Nyva Ternopil | +1.25 | 2.25 | T |
| 08/10/25 | Nyva Ternopil | 1-2 (0-1) | FC Bukovyna chernivtsi | +0.5 | 2.25 | T |
| 24/07/25 | FC Bukovyna chernivtsi | 0-0 (0-0) | Nyva Ternopil | - | - | H |
| 20/10/24 | Nyva Ternopil | 1-1 (0-1) | FC Bukovyna chernivtsi | - | - | H |
| 31/08/24 | FC Bukovyna chernivtsi | 1-0 (1-0) | Nyva Ternopil | - | - | T |
| 03/08/24 | Nyva Ternopil | 1-1 (1-1) | FC Bukovyna chernivtsi | - | - | H |
| 30/09/23 | Nyva Ternopil | 0-1 (0-0) | FC Bukovyna chernivtsi | - | - | T |
| 27/07/23 | FC Bukovyna chernivtsi | 0-1 (0-1) | Nyva Ternopil | - | - | B |
| 27/11/22 | FC Bukovyna chernivtsi | 0-3 (0-1) | Nyva Ternopil | - | - | B |
| 09/10/22 | Nyva Ternopil | 1-0 (1-0) | FC Bukovyna chernivtsi | - | - | B |
| 09/10/19 | Nyva Ternopil | 2-1 (1-1) | FC Bukovyna chernivtsi | - | - | B |
| 11/08/19 | FC Bukovyna chernivtsi | 0-2 (0-0) | Nyva Ternopil | - | - | B |
| 28/07/18 | Nyva Ternopil | 0-2 (0-1) | FC Bukovyna chernivtsi | - | - | T |
| 30/06/18 | Nyva Ternopil | 1-1 (0-0) | FC Bukovyna chernivtsi | - | - | H |
| 07/03/18 | FC Bukovyna chernivtsi | 0-3 (0-3) | Nyva Ternopil | - | - | B |
| 05/02/16 | FC Bukovyna chernivtsi | 1-0 (0-0) | Nyva Ternopil | - | - | T |
| 08/11/14 | FC Bukovyna chernivtsi | 2-0 (1-0) | Nyva Ternopil | - | - | T |
| 22/10/14 | Nyva Ternopil | 5-3 (2-1) | FC Bukovyna chernivtsi | - | - | B |
| 17/04/14 | Nyva Ternopil | 1-0 (0-0) | FC Bukovyna chernivtsi | - | - | B |
Thành tích gần đây — FC Bukovyna chernivtsi
BHHTTHHHBT
Thắng 3 (30%)Hòa 5 (50%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 11/14 (10 trận) Châu Á: 4/3/3 T/X: 8/0/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/08/26 | FC Karpaty Lviv | 3-0 (2-0) | FC Bukovyna chernivtsi | -0.75 | 2.25 | B |
| 08/08/26 | FC Bukovyna chernivtsi | 0-0 (0-0) | Obolon Kiev | +0.5 | 2.25 | H |
| 03/08/26 | FC Bukovyna chernivtsi | 0-0 (0-0) | LNZ Cherkasy | -0.25 | 2.25 | H |
| 26/07/26 | Podillya Khmelnytskyi | 0-2 (0-1) | FC Bukovyna chernivtsi | - | - | T |
| 22/07/26 | FC Bukovyna chernivtsi | 2-1 (0-0) | Rukh Vynnyky | - | - | T |
| 18/07/26 | Nyiregyhaza | 2-2 (2-2) | FC Bukovyna chernivtsi | - | - | H |
| 14/07/26 | Metalist Kharkiv | 1-1 (0-1) | FC Bukovyna chernivtsi | - | - | H |
| 11/07/26 | Michalovce | 1-1 (1-1) | FC Bukovyna chernivtsi | - | - | H |
| 04/07/26 | FK Epitsentr Dunayivtsi | 4-0 (2-0) | FC Bukovyna chernivtsi | - | - | B |
| 01/07/26 | Veres | 2-3 (1-2) | FC Bukovyna chernivtsi | - | - | T |
| 02/06/26 | Metalurh Zaporizhya | 0-4 (0-2) | FC Bukovyna chernivtsi | - | - | T |
| 23/05/26 | FC Bukovyna chernivtsi | 1-3 (1-1) | Chernomorets Odessa | - | - | B |
| 15/05/26 | UCSA | 0-5 (0-3) | FC Bukovyna chernivtsi | - | - | T |
| 09/05/26 | FC Bukovyna chernivtsi | 6-0 (2-0) | FC Vorskla Poltava | - | - | T |
| 02/05/26 | Podillya Khmelnytskyi | 0-2 (0-0) | FC Bukovyna chernivtsi | - | - | T |
| 26/04/26 | FC Bukovyna chernivtsi | 1-0 (0-0) | Nyva Ternopil | - | - | T |
| 21/04/26 | FC Bukovyna chernivtsi | 0-3 (0-2) | Dynamo Kyiv | -1 | 2.5 | B |
| 17/04/26 | Metalist Kharkiv | 1-2 (0-2) | FC Bukovyna chernivtsi | - | - | T |
| 12/04/26 | FC Bukovyna chernivtsi | 2-1 (1-0) | FK Yarud Mariupol | - | - | T |
| 08/04/26 | FC Bukovyna chernivtsi | 2-1 (0-1) | FC Livyi Bereh | +0.5 | 2.25 | T |
Thành tích gần đây — Nyva Ternopil
TBHHHTHBBH
Thắng 2 (20%)Hòa 5 (50%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 11/13 (10 trận) Châu Á: 2/4/4 T/X: 9/0/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/08/26 | FC Inhulets Petrove | 1-2 (0-0) | Nyva Ternopil | - | - | T |
| 07/08/26 | UCSA | 1-0 (0-0) | Nyva Ternopil | - | - | B |
| 01/08/26 | SC Poltava | 1-1 (0-1) | Nyva Ternopil | - | - | H |
| 24/07/26 | PFC Oleksandria | 1-1 (1-0) | Nyva Ternopil | -0.75 | 2.25 | H |
| 18/07/26 | Veres | 1-1 (1-0) | Nyva Ternopil | - | - | H |
| 11/07/26 | Nyva Ternopil | 3-1 (0-0) | Podillya Khmelnytskyi | - | - | T |
| 08/07/26 | Nyva Ternopil | 1-1 (0-0) | Ahrobiznes TSK Romny | - | - | H |
| 03/07/26 | FC Karpaty Lviv | 2-1 (0-0) | Nyva Ternopil | - | - | B |
| 01/06/26 | UCSA | 3-0 (2-0) | Nyva Ternopil | 0 | 2 | B |
| 23/05/26 | Nyva Ternopil | 1-1 (1-0) | FC Vorskla Poltava | - | - | H |
| 17/05/26 | Podillya Khmelnytskyi | 1-2 (0-0) | Nyva Ternopil | - | - | T |
| 09/05/26 | Nyva Ternopil | 0-3 (0-0) | FK Yarud Mariupol | - | - | B |
| 02/05/26 | Nyva Ternopil | 2-0 (1-0) | Metalist Kharkiv | - | - | T |
| 26/04/26 | FC Bukovyna chernivtsi | 1-0 (0-0) | Nyva Ternopil | - | - | B |
| 18/04/26 | Nyva Ternopil | 0-0 (0-0) | FC Livyi Bereh | - | - | H |
| 11/04/26 | FC Chernigiv | 1-0 (1-0) | Nyva Ternopil | - | - | B |
| 07/04/26 | Nyva Ternopil | 1-1 (1-1) | Prykarpattya Ivano Frankivsk | 0 | 2 | H |
| 03/04/26 | FC Victoria Mykolaivka | 1-0 (0-0) | Nyva Ternopil | - | - | B |
| 29/03/26 | Nyva Ternopil | 0-0 (0-0) | Probiy Horodenka | - | - | H |
| 20/03/26 | Ahrobiznes TSK Romny | 0-0 (0-0) | Nyva Ternopil | - | - | H |
Thống kê kỹ thuật
Thẻ vàng
02
So Sánh Sức Mạnh
64 36
71% So Sánh Đối đầu 29%
Thành tích
Tất cả
T8 H4 B8T8 H4 B8
Chủ khách tương đồng
T5 H1 B4T4 H1 B5
Ghi
Tất cả
1 Bàn1.2 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.7 Bàn1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
FC Bukovyna chernivtsi (30 trận)
Ghi 1.87 bàn/trậnMất 1.03 bàn/trận
Nyva Ternopil (30 trận)
Ghi 1.07 bàn/trậnMất 1.13 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 4 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 3 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
FC Bukovyna chernivtsi (3 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (33%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (67%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (33%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (67%)
6 trận gần — Châu Á:
LLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUU
Nyva Ternopil (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
L
6 trận gần — Tài/Xỉu:
U
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| FC Bukovyna chernivtsi | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Sergiy Shishenko | HLV | |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Interwetten | Sớm | 1.57 | 3.90 | 5.25 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 1.57 | 3.90 | 5.25 | - | - | - | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.58 | 4.00 | 5.40 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 1.58 | 4.00 | 5.40 | - | - | - | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 1.57 | 3.69 | 5.20 | 0.92 | 2.50 | 0.84 | 1.02 | 1.00 | 0.76 |
| Live | 1.54 ↓ | 3.76 ↑ | 5.50 ↑ | 0.94 ↑ | 2.50 | 0.86 ↑ | 0.97 ↓ | 1.00 | 0.85 ↑ | |
| 18Bet | Sớm | 1.51 | 3.60 | 5.00 | 0.76 | 2.50 | 0.76 | 0.64 | 0.75 | 0.90 |
| Live | 1.50 ↓ | 3.70 ↑ | 5.75 ↑ | 0.86 ↑ | 2.50 | 0.75 ↓ | 0.86 ↑ | 1.00 | 0.75 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 1.57 | 3.72 | 5.14 | 0.89 | 2.50 | 0.85 | 0.71 | 0.75 | 1.02 |
| Live | 1.53 ↓ | 3.72 | 5.66 ↑ | 0.85 ↓ | 2.50 | 0.85 | 0.67 ↓ | 0.75 | 1.07 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.