Kết quả bóng đá trận FC Bukovyna chernivtsi vs Obolon Kiev, 22:00 ngày 08/08/2026
Ngoại hạng Ukraina · 22:00 ngày 08/08/2026
FC Bukovyna chernivtsi 0 Kết thúc HT 0-0 0
Obolon Kiev
🟨 0 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 13 - 1
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 24℃~25℃
Diễn biến trận đấu
| FC Bukovyna chernivtsi | Phút | |
| 9' | Andrii Matkevych | |
| HT 0-0 | ||
| 50' | Yevgen Shevchenko | |
| 59' ⇄ | ▲ Taras Liakh ▼ Denys Ustymenko | |
| 59' ⇄ | ▲ Yevgeniy Morozko ▼ Andrii Matkevych | |
| ▲ Edwin Odinaka ▼ Yevgen Pidlepenets | 66' ⇄ | |
| ▲ Vyacheslav Tankovskiy ▼ Oleg Ilyin | 66' ⇄ | |
| 67' ⇄ | ▲ Taras Moroz ▼ Yevgen Shevchenko | |
| ▲ Maksym Voitikhovskyi ▼ Mihael Klepac | 71' ⇄ | |
| ▲ Oleh Kozhushko ▼ Maksim Zaderaka | 71' ⇄ | |
| 82' ⇄ | ▲ Sergiy Rebrysh ▼ Oleg Slobodyan | |
| 82' ⇄ | ▲ Igor Medynsky ▼ Roman Volokhatyi | |
| ▲ Fedir Babak ▼ Vitaliy Grusha | 90' ⇄ | |
| FT 0-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 0 | 4 | 2 |
| Hòa | 0 | 1 | 5 | 4 |
| Bại | 1 | 2 | 1 | 4 |
| Ghi bàn | 7 | 0 | 15 | 8 |
| Mất bàn | 3 | 7 | 8 | 16 |
| Điểm | 6 | 1 | 17 | 10 |
Chủ = FC Bukovyna chernivtsi · Khách = Obolon Kiev
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| FC Bukovyna chernivtsi | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 11 (52%) | Thắng/Thắng | 3 (15%) |
| 1 (5%) | Thắng/Hòa | 3 (15%) |
| 2 (10%) | Hòa/Thắng | 1 (5%) |
| 4 (19%) | Hòa/Hòa | 7 (35%) |
| 1 (5%) | Hòa/Bại | 2 (10%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (5%) |
| 2 (10%) | Bại/Bại | 3 (15%) |
Bảng xếp hạng
FC Bukovyna chernivtsi
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 1 | 2 | 1 | 3 | 3 | 5 | 8 |
| Sân nhà | 3 | 1 | 2 | 0 | 3 | 0 | 5 | 2 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 0 | 16 |
| 6 gần | 6 | 2 | 4 | 0 | 8 | 5 | - | - |
Obolon Kiev
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 0 | 3 | 1 | 0 | 3 | 3 | 14 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 15 |
| Sân khách | 4 | 0 | 3 | 1 | 0 | 3 | 3 | 10 |
| 6 gần | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 | 9 | - | - |
Thành tích đối đầu (5 trận)
FC Bukovyna chernivtsi 2 (40%)Hòa 2 (40%)Obolon Kiev 1 (20%)
Châu Á: Ăn 3 / Hòa 0 / Thua 2 Tài/Xỉu: Tài 2 / Hòa 0 / Xỉu 3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 03/05/17 | Obolon Kiev | 1-0 (0-0) | FC Bukovyna chernivtsi | -0.25 | 2 | B |
| 26/09/16 | FC Bukovyna chernivtsi | 0-0 (0-0) | Obolon Kiev | +0.25 | 2.25 | H |
| 10/11/12 | FC Bukovyna chernivtsi | 3-0 (0-0) | Obolon Kiev | - | - | T |
| 21/07/12 | Obolon Kiev | 1-1 (0-1) | FC Bukovyna chernivtsi | -0.5 | 2.25 | H |
| 21/09/11 | FC Bukovyna chernivtsi | 2-1 (1-0) | Obolon Kiev | -0.25 | 2.25 | T |
Thành tích gần đây — FC Bukovyna chernivtsi
HTTHHHBTTB
Thắng 4 (40%)Hòa 4 (40%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 16/14 (10 trận) Châu Á: 4/3/3 T/X: 9/0/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 03/08/26 | FC Bukovyna chernivtsi | 0-0 (0-0) | LNZ Cherkasy | -0.25 | 2.25 | H |
| 26/07/26 | Podillya Khmelnytskyi | 0-2 (0-1) | FC Bukovyna chernivtsi | - | - | T |
| 22/07/26 | FC Bukovyna chernivtsi | 2-1 (0-0) | Rukh Vynnyky | - | - | T |
| 18/07/26 | Nyiregyhaza | 2-2 (2-2) | FC Bukovyna chernivtsi | - | - | H |
| 14/07/26 | Metalist Kharkiv | 1-1 (0-1) | FC Bukovyna chernivtsi | - | - | H |
| 11/07/26 | Michalovce | 1-1 (1-1) | FC Bukovyna chernivtsi | - | - | H |
| 04/07/26 | FK Epitsentr Dunayivtsi | 4-0 (2-0) | FC Bukovyna chernivtsi | - | - | B |
| 01/07/26 | Veres | 2-3 (1-2) | FC Bukovyna chernivtsi | - | - | T |
| 02/06/26 | Metalurh Zaporizhya | 0-4 (0-2) | FC Bukovyna chernivtsi | - | - | T |
| 23/05/26 | FC Bukovyna chernivtsi | 1-3 (1-1) | Chernomorets Odessa | - | - | B |
| 15/05/26 | UCSA | 0-5 (0-3) | FC Bukovyna chernivtsi | - | - | T |
| 09/05/26 | FC Bukovyna chernivtsi | 6-0 (2-0) | FC Vorskla Poltava | - | - | T |
| 02/05/26 | Podillya Khmelnytskyi | 0-2 (0-0) | FC Bukovyna chernivtsi | - | - | T |
| 26/04/26 | FC Bukovyna chernivtsi | 1-0 (0-0) | Nyva Ternopil | - | - | T |
| 21/04/26 | FC Bukovyna chernivtsi | 0-3 (0-2) | Dynamo Kyiv | -1 | 2.5 | B |
| 17/04/26 | Metalist Kharkiv | 1-2 (0-2) | FC Bukovyna chernivtsi | - | - | T |
| 12/04/26 | FC Bukovyna chernivtsi | 2-1 (1-0) | FK Yarud Mariupol | - | - | T |
| 08/04/26 | FC Bukovyna chernivtsi | 2-1 (0-1) | FC Livyi Bereh | +0.5 | 2.25 | T |
| 03/04/26 | FC Chernigiv | 0-1 (0-0) | FC Bukovyna chernivtsi | - | - | T |
| 29/03/26 | FC Bukovyna chernivtsi | 3-1 (1-0) | Prykarpattya Ivano Frankivsk | - | - | T |
Thành tích gần đây — Obolon Kiev
BBHTTHHTBT
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 12/10 (10 trận) Châu Á: 4/3/3 T/X: 5/3/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 02/08/26 | FK Epitsentr Dunayivtsi | 3-0 (0-0) | Obolon Kiev | -0.25 | 2.25 | B |
| 24/07/26 | Obolon Kiev | 0-1 (0-0) | Kudrivka | +0.5 | 2.75 | B |
| 21/07/26 | FC Livyi Bereh | 2-2 (0-1) | Obolon Kiev | - | - | H |
| 18/07/26 | Kolos Kovalivka II | 1-3 (0-3) | Obolon Kiev | - | - | T |
| 15/07/26 | Obolon Kiev | 3-2 (1-1) | FC Chernigiv | - | - | T |
| 10/07/26 | Obolon Kiev | 0-0 (0-0) | UCSA | - | - | H |
| 07/07/26 | Obolon Kiev | 0-0 (0-0) | Lokomotiv Kyiv | - | - | H |
| 03/07/26 | Obolon Kiev | 2-0 (1-0) | Niva Vinica | - | - | T |
| 24/05/26 | Obolon Kiev | 0-1 (0-0) | LNZ Cherkasy | -0.75 | 2.25 | B |
| 17/05/26 | Kolos Kovalyovka | 0-2 (0-2) | Obolon Kiev | -0.5 | 2 | T |
| 13/05/26 | FC Shakhtar Donetsk | 3-1 (2-1) | Obolon Kiev | -2 | 3.25 | B |
| 09/05/26 | Obolon Kiev | 2-2 (0-1) | FK Epitsentr Dunayivtsi | 0 | 2.25 | H |
| 03/05/26 | Obolon Kiev | 1-1 (1-0) | Kudrivka | +0.5 | 2.25 | H |
| 26/04/26 | Polissya Zhytomyr | 3-1 (1-0) | Obolon Kiev | -1.75 | 2.5 | B |
| 17/04/26 | Obolon Kiev | 1-1 (0-0) | SC Poltava | +1 | 2.5 | H |
| 11/04/26 | Veres | 2-0 (0-0) | Obolon Kiev | -0.25 | 2.25 | B |
| 05/04/26 | Obolon Kiev | 3-3 (1-1) | Zorya | -0.25 | 2.25 | H |
| 28/03/26 | Obolon Kiev | 3-3 (1-0) | Metalist 1925 Kharkiv | - | - | H |
| 22/03/26 | FC Karpaty Lviv | 4-0 (2-0) | Obolon Kiev | -0.75 | 2.25 | B |
| 13/03/26 | Dynamo Kyiv | 2-1 (2-1) | Obolon Kiev | -1.5 | 2.75 | B |
Đội hình
FC Bukovyna chernivtsi
Obolon Kiev
94German Penkov3Mykyta Bezugly22Illia Putria24Andriy Busko95CPetro Stasyuk44Vadym Vitenchuk12Yevgen Pidlepenets20Maksim Zaderaka25Vitaliy Grusha97Oleg Ilyin77Mihael Klepac12Kyrylo Barantsov2Dmytro Kapinus3Vitaliy Yermakov5Yevgen Shevchenko30Kyrylo Prokopchuk15Dmytro Myshnov20Roman Volokhatyi7Andrii Matkevych10COleg Slobodyan28Pavlo Polegenko9Denys Ustymenko
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4141
- 3Mykyta Bezugly
- 12Yevgen Pidlepenets▼ Rời sân 66'
- 20Maksim Zaderaka▼ Rời sân 71'
- 22Illia Putria
- 24Andriy Busko
- 25Vitaliy Grusha▼ Rời sân 90'
- 44Vadym Vitenchuk
- 77Mihael Klepac▼ Rời sân 71'
- 94German Penkov
- 95Petro Stasyuk C
- 97Oleg Ilyin▼ Rời sân 66'
Khách · 4231
- 2Dmytro Kapinus
- 3Vitaliy Yermakov
- 5Yevgen Shevchenko🟨 Thẻ vàng 50' · ▼ Rời sân 67'
- 7Andrii Matkevych🟨 Thẻ vàng 9' · ▼ Rời sân 59'
- 9Denys Ustymenko▼ Rời sân 59'
- 10Oleg Slobodyan C▼ Rời sân 82'
- 12Kyrylo Barantsov
- 15Dmytro Myshnov
- 20Roman Volokhatyi▼ Rời sân 82'
- 28Pavlo Polegenko
- 30Kyrylo Prokopchuk
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
131
Phạt góc (HT)
40
Thẻ vàng
02
Sút bóng
246
Sút cầu môn
81
Tấn công
9773
Tấn công nguy hiểm
8231
Sút ngoài cầu môn
165
Đá phạt trực tiếp
62
TL kiểm soát bóng
53%47%
TL kiểm soát bóng (HT)
53%47%
Phạm lỗi
38
Việt vị
12
So Sánh Sức Mạnh
66 34
75% So Sánh Đối đầu 25%
Thành tích
Tất cả
T2 H2 B1T1 H2 B2
Chủ khách tương đồng
T2 H1 B0T0 H1 B2
Ghi
Tất cả
1.2 Bàn0.6 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.7 Bàn0.3 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
FC Bukovyna chernivtsi (30 trận)
Ghi 2.17 bàn/trậnMất 0.93 bàn/trận
Obolon Kiev (30 trận)
Ghi 1.10 bàn/trậnMất 1.50 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 0 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
FC Bukovyna chernivtsi (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
W
6 trận gần — Tài/Xỉu:
U
Obolon Kiev (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
L
6 trận gần — Tài/Xỉu:
O
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| FC Bukovyna chernivtsi | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 6000 |
| Sergiy Shishenko | HLV | Oleksandr Antonenko |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.89 | 2.95 | 3.23 | 0.84 | 2.25 | 0.78 | 0.89 | 0.50 | 0.81 |
| Live | 1.68 ↓ | 2.95 | 4.10 ↑ | 0.84 | 2.25 | 0.78 | 0.89 | 0.75 | 0.81 | |
| Easybets | Sớm | 1.92 | 3.40 | 3.80 | 0.87 | 2.25 | 0.86 | 0.89 | 0.50 | 0.88 |
| Live | 6.50 ↑ | 1.17 ↓ | 13.00 ↑ | 3.20 ↑ | 0.50 | 0.13 ↓ | 0.21 ↓ | 0.00 | 2.50 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.90 | 3.30 | 3.45 | 0.89 | 2.25 | 0.89 | 0.90 | 0.50 | 0.90 |
| Live | 12.00 ↑ | 1.01 ↓ | 30.00 ↑ | 9.09 ↑ | 0.50 | 0.02 ↓ | 0.26 ↓ | 0.00 | 2.63 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.05 | 3.30 | 3.50 | 1.20 | 2.50 | 0.60 | 1.05 | 0.50 | 0.70 |
| Live | 8.50 ↑ | 1.08 ↓ | 26.00 ↑ | 6.00 ↑ | 0.50 | 0.07 ↓ | 0.75 ↓ | 0.50 | 0.95 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 2.01 | 3.30 | 3.50 | 0.92 | 2.25 | 0.76 | - | - | - |
| Live | 5.20 ↑ | 1.20 ↓ | 17.37 ↑ | 3.00 ↑ | 0.50 | 0.22 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.90 | 3.30 | 3.45 | 0.89 | 2.25 | 0.89 | 0.90 | 0.50 | 0.90 |
| Live | 12.00 ↑ | 1.01 ↓ | 30.00 ↑ | 9.09 ↑ | 0.50 | 0.02 ↓ | 0.26 ↓ | 0.00 | 2.63 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.91 | 3.35 | 3.60 | 0.88 | 2.25 | 0.88 | 0.91 | 0.50 | 0.85 |
| Live | 1.72 ↓ | 3.45 ↑ | 4.35 ↑ | 0.87 ↓ | 2.25 | 0.99 ↑ | 0.94 ↑ | 0.75 | 0.94 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 1.98 | 2.96 | 3.36 | 0.94 | 2.25 | 0.90 | 0.98 | 0.50 | 0.88 |
| Live | 5.30 ↑ | 1.19 ↓ | 10.50 ↑ | 6.25 ↑ | 0.50 | 0.04 ↓ | 0.31 ↓ | 0.00 | 2.32 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.06 | 3.11 | 3.41 | 0.92 | 2.25 | 0.88 | 0.79 | 0.25 | 1.03 |
| Live | 11.70 ↑ | 1.06 ↓ | 27.00 ↑ | 9.00 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | 4.75 ↑ | 0.25 | 0.09 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.00 | 3.10 | 3.40 | 1.20 | 2.50 | 0.60 | - | - | - |
| Live | 9.00 ↑ | 1.06 ↓ | 15.00 ↑ | 11.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.05 | 3.25 | 3.40 | 0.86 | 2.25 | 0.86 | 0.73 | 0.25 | 1.01 |
| Live | 12.50 ↑ | 1.03 ↓ | 40.00 ↑ | 9.19 ↑ | 0.50 | 0.03 ↓ | 11.51 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.38 | 3.14 | 2.78 | 0.95 | 2.25 | 0.81 | 0.75 | 0.00 | 1.05 |
| Live | 5.59 ↑ | 1.22 ↓ | 14.98 ↑ | 3.09 ↑ | 0.50 | 0.24 ↓ | 2.55 ↑ | 0.25 | 0.30 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 2.05 | 3.30 | 3.50 | 1.20 | 2.50 | 0.60 | - | - | - |
| Live | 10.00 ↑ | 1.07 ↓ | 18.50 ↑ | 0.90 ↓ | 0.50 | 0.70 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.08 | 3.27 | 3.57 | 1.15 | 2.50 | 0.66 | 1.36 | 0.75 | 0.55 |
| Live | 10.00 ↑ | 1.08 ↓ | 24.00 ↑ | 2.73 ↑ | 0.50 | 0.28 ↓ | 0.29 ↓ | 0.00 | 2.60 ↑ | |
| SNAI | Sớm | 2.00 | 3.20 | 3.25 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 1.85 ↓ | 3.20 | 3.75 ↑ | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 2.10 | 3.20 | 3.20 | 0.93 | 2.25 | 0.88 | 0.85 | 0.25 | 0.95 |
| Live | 9.00 ↑ | 1.07 ↓ | 19.00 ↑ | 2.55 ↑ | 0.50 | 0.28 ↓ | 2.10 ↑ | 0.25 | 0.35 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 2.00 | 3.20 | 3.50 | 1.10 | 2.50 | 0.67 | 0.95 | 0.50 | 0.75 |
| Live | 8.00 ↑ | 1.11 ↓ | 21.00 ↑ | 5.00 ↑ | 0.50 | 0.11 ↓ | 0.97 ↑ | 0.75 | 0.81 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| FC Bukovyna chernivtsi | +1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Obolon Kiev | -1/4 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).