Kết quả bóng đá trận FC Chartres U19 vs ROUEN FC U19, 20:00 ngày 30/08/2026
Giải VĐQG Trẻ U19 Pháp · 20:00 ngày 30/08/2026
FC Chartres U19 4 Kết thúc HT 1-2 2
ROUEN FC U19
🟨 2 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 3
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 23°C
Diễn biến trận đấu
| FC Chartres U19 | Phút | |
| 1 - 0 ⚽ | 5' | |
| 2 - 0 ⚽ | 5' | |
| 23' | ⚽ 2 - 1 | |
| 23' | ⚽ 2 - 2 | |
| 44' | ⚽ 2 - 3 | |
| 45+4' | ||
| HT 1-2 | ||
| 3 - 3 ⚽ | 79' | |
| 80' | ||
| 4 - 3 ⚽ | 83' | |
| 85' | ||
| 5 - 3 ⚽ | 90+4' | |
| FT 4-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 3 |
| Thắng | 1 | 0 | 6 | 0 |
| Hòa | 0 | 1 | 0 | 1 |
| Bại | 2 | 2 | 4 | 2 |
| Ghi bàn | 8 | 2 | 20 | 2 |
| Mất bàn | 11 | 8 | 24 | 8 |
| Điểm | 3 | 1 | 18 | 1 |
Chủ = FC Chartres U19 · Khách = ROUEN FC U19
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| FC Chartres U19 | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (14%) | Thắng/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (4%) | Thắng/Bại | 1 (50%) |
| 5 (18%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 3 (11%) | Hòa/Hòa | 1 (50%) |
| 5 (18%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 1 (4%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (4%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 8 (29%) | Bại/Bại | 0 (0%) |
Bảng xếp hạng
FC Chartres U19
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 1 | 0 | 1 | 6 | 6 | 3 | 8 |
| Sân nhà | 1 | 1 | 0 | 0 | 4 | 2 | 3 | 4 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 2 | 4 | 0 | 11 |
| 6 gần | 6 | 2 | 0 | 4 | 10 | 21 | - | - |
ROUEN FC U19
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 0 | 1 | 1 | 2 | 4 | 1 | 12 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 10 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 2 | 4 | 0 | 10 |
| 6 gần | 6 | 0 | 2 | 4 | 5 | 13 | - | - |
Thành tích gần đây — FC Chartres U19
BBTBTBTTTB
Thắng 5 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 16/25 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/08/26 | Quevilly US U19 | 4-2 (1-2) | FC Chartres U19 | -1 | 3.25 | B |
| 10/05/26 | Lille U19 | 5-2 (3-1) | FC Chartres U19 | - | - | B |
| 03/05/26 | FC Chartres U19 | 3-1 (1-0) | Paris FC U19 | - | - | T |
| 19/04/26 | Paris Saint Germain U19 | 7-1 (4-0) | FC Chartres U19 | - | - | B |
| 12/04/26 | FC Chartres U19 | 1-0 (0-0) | Quevilly US U19 | - | - | T |
| 22/03/26 | Orleans US 45 U19 | 4-1 (1-0) | FC Chartres U19 | - | - | B |
| 15/03/26 | FC Chartres U19 | 3-0 (1-0) | Creil U19 | - | - | T |
| 08/03/26 | Dunkerque U19 | 0-1 (0-0) | FC Chartres U19 | - | - | T |
| 15/02/26 | FC Chartres U19 | 2-1 (1-0) | Sarcelles U19 | - | - | T |
| 08/02/26 | Racing Levallois U19 | 3-0 (2-0) | FC Chartres U19 | - | - | B |
| 25/01/26 | FC Chartres U19 | 1-0 (0-0) | Amiens U19 | - | - | T |
| 18/01/26 | Valenciennes US U19 | 3-0 (0-0) | FC Chartres U19 | - | - | B |
| 07/12/25 | Caen U19 | 0-0 (0-0) | FC Chartres U19 | - | - | H |
| 30/11/25 | FC Chartres U19 | 2-0 (0-0) | Le Havre U19 | - | - | T |
| 23/11/25 | Paris FC U19 | 3-2 (2-1) | FC Chartres U19 | - | - | B |
| 16/11/25 | FC Chartres U19 | 1-1 (1-1) | Paris Saint Germain U19 | - | - | H |
| 09/11/25 | Quevilly US U19 | 5-1 (3-0) | FC Chartres U19 | - | - | B |
| 02/11/25 | FC Chartres U19 | 1-1 (0-0) | Orleans US 45 U19 | - | - | H |
| 19/10/25 | Creil U19 | 3-2 (3-2) | FC Chartres U19 | - | - | B |
| 12/10/25 | FC Chartres U19 | 0-2 (0-0) | Dunkerque U19 | +0.5 | 2.75 | B |
Thành tích gần đây — ROUEN FC U19
HBBBBHBBBB
Thắng 0 (0%)Hòa 2 (20%)Bại 8 (80%)
Ghi/Mất: 6/25 (10 trận) Châu Á: 0/1/9 T/X: 8/0/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/08/26 | ROUEN FC U19 | 0-0 (0-0) | Versailles U19 | -0.25 | 3 | H |
| 19/02/23 | ROUEN FC U19 | 1-3 (0-2) | Monaco U19 | - | - | B |
| 14/05/17 | ROUEN FC U19 | 0-2 (0-0) | Paris FC U19 | - | - | B |
| 06/05/17 | Paris Saint Germain U19 | 3-1 (0-0) | ROUEN FC U19 | - | - | B |
| 16/04/17 | Le Havre U19 | 3-1 (0-0) | ROUEN FC U19 | - | - | B |
| 02/04/17 | ROUEN FC U19 | 2-2 (0-0) | Bois Guillaume U19 | - | - | H |
| 26/03/17 | ROUEN FC U19 | 0-4 (0-2) | Lens U19 | -1.75 | 3.25 | B |
| 19/03/17 | Amiens AC U19 | 3-0 (1-0) | ROUEN FC U19 | - | - | B |
| 05/03/17 | ROUEN FC U19 | 1-2 (0-0) | Valenciennes US U19 | - | - | B |
| 26/02/17 | ROUEN FC U19 | 0-3 (0-1) | Lille U19 | -2 | 3.75 | B |
| 12/02/17 | Orleans US 45 U19 | 3-0 (0-0) | ROUEN FC U19 | - | - | B |
| 22/01/17 | Quevilly US U19 | 0-0 (0-0) | ROUEN FC U19 | -0.75 | 2.75 | H |
| 18/12/16 | Alencon U19 | 3-2 (0-0) | ROUEN FC U19 | - | - | B |
| 11/12/16 | US Boulogne U19 | 1-1 (0-0) | ROUEN FC U19 | - | - | H |
| 04/12/16 | ROUEN FC U19 | 0-4 (0-0) | Caen U19 | - | - | B |
| 20/11/16 | ROUEN FC U19 | 1-7 (0-0) | Paris Saint Germain U19 | - | - | B |
| 13/11/16 | ROUEN FC U19 | 2-5 (0-0) | Le Havre U19 | - | - | B |
| 06/11/16 | Bois Guillaume U19 | 1-0 (0-0) | ROUEN FC U19 | - | - | B |
| 23/10/16 | ROUEN FC U19 | 0-1 (0-0) | Amiens AC U19 | - | - | B |
| 16/10/16 | Valenciennes US U19 | 2-0 (1-0) | ROUEN FC U19 | - | - | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
43
Phạt góc (HT)
02
Thẻ vàng
21
Sút bóng
168
Sút cầu môn
74
Tấn công
111102
Tấn công nguy hiểm
6547
Sút ngoài cầu môn
94
TL kiểm soát bóng
51%49%
TL kiểm soát bóng (HT)
48%52%
So Sánh Sức Mạnh
77 23
100% So Sánh Đối đầu 0%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
FC Chartres U19 (28 trận)
Ghi 1.39 bàn/trậnMất 2.07 bàn/trận
ROUEN FC U19 (3 trận)
Ghi 0.67 bàn/trậnMất 2.67 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 2 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 4 - 2 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 3 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
FC Chartres U19 (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
L
6 trận gần — Tài/Xỉu:
O
ROUEN FC U19 (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
W
6 trận gần — Tài/Xỉu:
U
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| FC Chartres U19 | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Interwetten | Sớm | 2.05 | 3.50 | 3.05 | 1.20 | 3.50 | 0.55 | - | - | - |
| Live | 1.97 ↓ | 3.55 ↑ | 3.15 ↑ | 1.20 | 3.50 | 0.55 | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 2.15 | 3.40 | 2.55 | 0.74 | 3.00 | 0.90 | - | - | - |
| Live | 1.93 ↓ | 3.45 ↑ | 3.05 ↑ | 0.74 | 3.00 | 0.90 | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 1.95 | 3.76 | 3.15 | 1.00 | 3.25 | 0.80 | 0.95 | 0.50 | 0.87 |
| Live | 1.06 ↓ | 8.30 ↑ | 30.00 ↑ | 2.08 ↑ | 5.50 | 0.28 ↓ | 0.58 ↓ | 0.00 | 1.31 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.95 | 3.60 | 3.10 | 0.50 | 2.50 | 1.45 | - | - | - |
| Live | 1.95 | 3.40 ↓ | 3.25 ↑ | 0.50 | 2.50 | 1.40 ↓ | - | - | - | |
| Pinnacle | Sớm | 2.26 | 3.40 | 2.58 | 0.78 | 3.00 | 0.94 | 0.74 | 0.00 | 0.99 |
| Live | 1.09 ↓ | 6.45 ↑ | 30.07 ↑ | 2.52 ↑ | 5.50 | 0.25 ↓ | 0.55 ↓ | 0.00 | 1.29 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.93 | 3.60 | 3.10 | 1.20 | 3.50 | 0.58 | - | - | - |
| Live | 1.93 | 3.40 ↓ | 3.20 ↑ | 1.20 | 3.50 | 0.60 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.22 | 3.60 | 2.68 | 0.53 | 2.50 | 1.38 | 0.96 | 0.25 | 0.76 |
| Live | 1.03 ↓ | 15.00 ↑ | 67.00 ↑ | 4.90 ↑ | 5.50 | 0.11 ↓ | 0.56 ↓ | 0.00 | 1.43 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.20 | 3.60 | 2.63 | 0.80 | 3.00 | 1.00 | 1.00 | 0.25 | 0.80 |
| Live | 1.03 ↓ | 15.00 ↑ | 67.00 ↑ | 5.60 ↑ | 5.50 | 0.11 ↓ | 0.58 ↓ | 0.00 | 1.35 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.85 | 3.40 | 3.40 | 1.15 | 3.50 | 0.60 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 22.00 ↑ | 6.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| FC Chartres U19 | +1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
| ROUEN FC U19 | -1/4 | 0 | 0 | 2 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).