Kết quả bóng đá trận FC Chernigiv vs Kulykiv, 15:00 ngày 01/08/2026
Hạng 2 Ukraina · 15:00 ngày 01/08/2026
FC Chernigiv Sắp đá --:--:--
Kulykiv
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 28°C
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 3 | 0 | 8 |
| Hòa | 1 | 0 | 3 | 1 |
| Bại | 2 | 0 | 7 | 1 |
| Ghi bàn | 4 | 7 | 10 | 21 |
| Mất bàn | 6 | 2 | 19 | 6 |
| Điểm | 1 | 9 | 3 | 25 |
Chủ = FC Chernigiv · Khách = Kulykiv
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| FC Chernigiv | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 0 (0%) | Thắng/Thắng | 14 (42%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (3%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 8 (24%) |
| 2 (29%) | Hòa/Hòa | 5 (15%) |
| 3 (43%) | Hòa/Bại | 2 (6%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (3%) |
| 2 (29%) | Bại/Bại | 2 (6%) |
Bảng xếp hạng
FC Chernigiv
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 12 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7 |
| Sân khách | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 5 |
| 6 gần | 6 | 0 | 2 | 4 | 5 | 10 | - | - |
Kulykiv
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 30 | 21 | 5 | 4 | 64 | 18 | 68 | 3 |
| Sân nhà | 15 | 9 | 4 | 2 | 29 | 12 | 31 | 3 |
| Sân khách | 15 | 12 | 1 | 2 | 35 | 6 | 37 | 1 |
| 6 gần | 6 | 5 | 1 | 0 | 12 | 4 | - | - |
Thành tích gần đây — FC Chernigiv
HBBBBHBBBH
Thắng 0 (0%)Hòa 3 (30%)Bại 7 (70%)
Ghi/Mất: 10/19 (10 trận) Châu Á: 0/3/7 T/X: 9/1/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/07/26 | Lokomotiv Kyiv | 1-1 (0-0) | FC Chernigiv | - | - | H |
| 18/07/26 | FC Livyi Bereh | 2-1 (0-0) | FC Chernigiv | - | - | B |
| 15/07/26 | Obolon Kiev | 3-2 (1-1) | FC Chernigiv | - | - | B |
| 11/07/26 | Polissya Zhytomyr B | 3-1 (0-0) | FC Chernigiv | - | - | B |
| 01/06/26 | Ahrobiznes TSK Romny | 1-0 (1-0) | FC Chernigiv | - | - | B |
| 29/05/26 | Metalurh Zaporizhya | 0-0 (0-0) | FC Chernigiv | - | - | H |
| 26/05/26 | FC Chernigiv | 1-2 (1-0) | Metalist Kharkiv | - | - | B |
| 23/05/26 | FC Chernigiv | 1-2 (0-2) | FC Inhulets Petrove | - | - | B |
| 20/05/26 | FC Chernigiv | 1-3 (1-1) | Dynamo Kyiv | -2.25 | 3 | B |
| 09/05/26 | FC Chernigiv | 2-2 (1-1) | Chernomorets Odessa | - | - | H |
| 02/05/26 | UCSA | 0-2 (0-1) | FC Chernigiv | - | - | T |
| 26/04/26 | FC Chernigiv | 1-2 (0-2) | FC Vorskla Poltava | - | - | B |
| 23/04/26 | Metalist 1925 Kharkiv | 0-0 (0-0) | FC Chernigiv | -1.25 | 2.5 | H |
| 18/04/26 | Podillya Khmelnytskyi | 0-0 (0-0) | FC Chernigiv | - | - | H |
| 11/04/26 | FC Chernigiv | 1-0 (1-0) | Nyva Ternopil | - | - | T |
| 07/04/26 | Metalist Kharkiv | 2-1 (1-0) | FC Chernigiv | -0.25 | 2.25 | B |
| 03/04/26 | FC Chernigiv | 0-1 (0-0) | FC Bukovyna chernivtsi | - | - | B |
| 29/03/26 | FC Chernigiv | 4-0 (2-0) | FC Livyi Bereh | - | - | T |
| 21/03/26 | FC Chernigiv | 1-4 (1-2) | FK Yarud Mariupol | - | - | B |
| 18/03/26 | FC Chernigiv | 0-0 (0-0) | FK Yarud Mariupol | - | - | H |
Thành tích gần đây — Kulykiv
TTTHTTTTTB
Thắng 8 (80%)Hòa 1 (10%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 21/6 (10 trận) Châu Á: 8/1/1 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 26/07/26 | Kulykiv | 2-1 (0-0) | Metalist Kharkiv | - | - | T |
| 31/05/26 | Lokomotiv Kyiv | 1-2 (0-0) | Kulykiv | - | - | T |
| 22/05/26 | Real Pharma Ovidiopol | 0-3 (0-1) | Kulykiv | - | - | T |
| 16/05/26 | Kulykiv | 2-2 (1-1) | FC Bukovyna Chernivtsi II | - | - | H |
| 10/05/26 | FC Vilkhivtsi | 0-2 (0-0) | Kulykiv | - | - | T |
| 06/05/26 | Kulykiv | 1-0 (1-0) | FC Uzhgorod | - | - | T |
| 02/05/26 | Lisne | 0-3 (0-0) | Kulykiv | - | - | T |
| 25/04/26 | Kulykiv | 2-0 (1-0) | Atlet Kiev | - | - | T |
| 19/04/26 | Skala 1911 Stryi | 0-3 (0-2) | Kulykiv | - | - | T |
| 12/04/26 | Kulykiv | 1-2 (0-2) | Niva Vinica | - | - | B |
| 08/04/26 | Nyva Ternopil B | 0-5 (0-3) | Kulykiv | - | - | T |
| 04/04/26 | Kulykiv | 1-1 (1-1) | Polissya Zhytomyr B | - | - | H |
| 21/03/26 | Lisne | 0-3 (0-0) | Kulykiv | - | - | T |
| 13/03/26 | Kulykiv | 0-0 (0-0) | FC Victoria Mykolaivka | - | - | H |
| 11/03/26 | Podillya Khmelnytskyi | 0-0 (0-0) | Kulykiv | - | - | H |
| 04/03/26 | Metalurh Zaporizhya | 1-1 (1-0) | Kulykiv | - | - | H |
| 25/02/26 | FC Bukovyna chernivtsi | 4-0 (1-0) | Kulykiv | - | - | B |
| 21/02/26 | Ahrobiznes TSK Romny | 3-2 (0-0) | Kulykiv | - | - | B |
| 30/11/25 | Kulykiv | 3-0 (0-0) | Skala 1911 Stryi | - | - | T |
| 22/11/25 | Real Pharma Ovidiopol | 0-4 (0-3) | Kulykiv | - | - | T |
Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
So Sánh Sức Mạnh
29 71
20% So Sánh Đối đầu 80%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
FC Chernigiv (30 trận)
Ghi 0.97 bàn/trậnMất 1.43 bàn/trận
Kulykiv (30 trận)
Ghi 1.97 bàn/trậnMất 0.63 bàn/trận
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| FC Chernigiv | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Interwetten | Sớm | 2.25 | 3.00 | 3.10 | 1.10 | 2.50 | 0.60 | - | - | - |
| Live | 2.25 | 3.00 | 3.10 | 1.10 | 2.50 | 0.60 | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 2.05 | 3.25 | 3.15 | 0.91 | 2.25 | 0.77 | - | - | - |
| Live | 2.22 ↑ | 3.05 ↓ | 3.10 ↓ | 0.90 ↓ | 2.25 | 0.77 | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 2.20 | 3.00 | 3.04 | 0.92 | 2.25 | 0.82 | 0.89 | 0.25 | 0.85 |
| Live | 2.16 ↓ | 3.00 | 3.04 | 0.94 ↑ | 2.25 | 0.84 ↑ | 0.91 ↑ | 0.25 | 0.87 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.10 | 3.10 | 3.10 | 1.20 | 2.50 | 0.60 | - | - | - |
| Live | 2.10 | 3.10 | 3.10 | 1.20 | 2.50 | 0.60 | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.05 | 3.10 | 3.20 | 0.83 | 2.25 | 0.73 | 0.73 | 0.25 | 0.83 |
| Live | 2.20 ↑ | 3.10 | 3.05 ↓ | 0.89 ↑ | 2.25 | 0.75 ↑ | 0.86 ↑ | 0.25 | 0.79 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.20 | 2.97 | 3.00 | 0.94 | 2.25 | 0.77 | 0.91 | 0.25 | 0.81 |
| Live | 2.22 ↑ | 3.01 ↑ | 3.04 ↑ | 0.96 ↑ | 2.25 | 0.79 ↑ | 0.93 ↑ | 0.25 | 0.82 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 2.10 | 3.10 | 3.10 | 1.15 | 2.50 | 0.60 | - | - | - |
| Live | 2.10 | 3.10 | 3.10 | 1.15 | 2.50 | 0.60 | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.10 | 3.30 | 3.24 | 1.16 | 2.50 | 0.62 | 0.53 | 0.00 | 1.34 |
| Live | 2.16 ↑ | 3.10 ↓ | 3.17 ↓ | 0.89 ↓ | 2.25 | 0.79 ↑ | 0.86 ↑ | 0.25 | 0.84 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.15 | 3.25 | 3.00 | 0.95 | 2.25 | 0.85 | 0.93 | 0.25 | 0.88 |
| Live | 2.15 | 3.25 | 3.00 | 0.95 | 2.25 | 0.85 | 0.93 | 0.25 | 0.88 | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.