Kết quả bóng đá trận FC Cincinnati vs Atlas, 07:10 ngày 12/08/2026

North Central America Leagues Cúp · 07:10 ngày 12/08/2026
FC Cincinnati
1 Kết thúc HT 1-0 2
Atlas
🟨 1 - 1   🟥 0 - 0   ⛳ 10 - 0
Địa điểm: TQL Stadium Thời tiết: Mưa nhỏ Nhiệt độ: 31℃~32℃

Tường thuật trực tiếp

FC CincinnatiAtlas
1' Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Fernando Hernandez
Phạt góc
6'
Phạt góc
6'
Phạt góc
6'
🎯 Dứt điểm - Matthew Miazga (đánh đầu) — bị chặn
6'
Phạt góc
13'
🎯 Dứt điểm - Miles Robinson (đánh đầu) — bị cản phá
14'
Phạt góc
23'
🟨 Thẻ vàng - Bryan Ramirez
33'
36'
🎯 Dứt điểm - Arturo Gonzalez (chân phải) — bị cản phá
Phạt góc
43'
🎯 Dứt điểm - Pavel Bucha (chân trái) — bị chặn
43'
BÀN THẮNG - Evander da Silva Ferreira 1-0, kiến tạo: Bryan Ramirez
44'
🎯 Dứt điểm - Evander da Silva Ferreira (chân phải) — vào lưới
44'
🎯 Dứt điểm - Ahoueke Steeve Kevin Denkey (chân trái) — bị chặn
45'
🎯 Dứt điểm - Kenji Mboma (chân trái) Post
45'
🎯 Dứt điểm - Evander da Silva Ferreira (chân phải) — chệch khung thành
45'
🎯 Dứt điểm - Obinna Nwobodo (chân phải) — bị chặn
45+3'
Hết hiệp 1 (1-0)
46'
🔁 Thay người: vào Luis Esteves, ra Sergio Ismael Hernandez Flores
Phạt góc
51'
Phạt góc
51'
🎯 Dứt điểm - Ahoueke Steeve Kevin Denkey (chân phải) — bị chặn
51'
🎯 Dứt điểm - Bryan Ramirez (chân phải) — bị cản phá
53'
56'
🎯 Dứt điểm - Luis Esteves (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Bryan Ramirez (chân phải) — bị chặn
56'
59'
🔁 Thay người: vào Ryan Mmaee, ra Jose Martin
59'
🔁 Thay người: vào Edgar Zaldivar, ra Victor Hugo Rios De Alba
59'
🔁 Thay người: vào Florian Gonzalo de Jesus Monzon, ra Arturo Gonzalez
🎯 Dứt điểm - Ahoueke Steeve Kevin Denkey (chân phải) — bị cản phá
60'
🔁 Thay người: vào Tom Barlow, ra Kenji Mboma
62'
🔁 Thay người: vào Ender Echenique, ra Bryan Ramirez
63'
🎯 Dứt điểm - Evander da Silva Ferreira (chân trái) — chệch khung thành
66'
🎯 Dứt điểm - Tom Barlow (chân phải) — chệch khung thành
69'
72'
🎯 Dứt điểm - Florian Gonzalo de Jesus Monzon (chân phải) — chệch khung thành
Phạt góc
75'
76'
🎯 Dứt điểm - Luis Esteves (chân trái) — chệch khung thành
77'
🟨 Thẻ vàng - Paulo Barboza
🔁 Thay người: vào Ayoub Jabbari, ra Ahoueke Steeve Kevin Denkey
78'
🔁 Thay người: vào Teenage Hadebe, ra Matthew Miazga
78'
79'
BÀN THẮNG - Florian Gonzalo de Jesus Monzon 1-1
79'
🎯 Dứt điểm - Ryan Mmaee (chân phải) — bị cản phá
79'
🎯 Dứt điểm - Florian Gonzalo de Jesus Monzon (chân phải) — vào lưới
80'
🔁 Thay người: vào Jesus Serrato, ra Paulo Barboza
Phạt góc
81'
🎯 Dứt điểm - Evander da Silva Ferreira (chân phải) — bị cản phá
81'
85'
BÀN THẮNG - Jesus Serrato 1-2
85'
🎯 Dứt điểm - Ryan Mmaee (chân phải) — bị cản phá
85'
🎯 Dứt điểm - Jesus Serrato (chân trái) — vào lưới
🔁 Thay người: vào Kristian Fletcher, ra Pavel Bucha
89'
🎯 Dứt điểm - Ayoub Jabbari (đánh đầu) — bị cản phá
90+3'
VAR Decision - Penalty cancelled - Ayoub Jabbari
90+5'
90+8'
🎯 Dứt điểm - Luis Esteves (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Tom Barlow (chân phải) — bị cản phá
90+9'
Kết thúc trận đấu (1-2)

Diễn biến trận đấu

FC Cincinnati Phút Atlas
Bryan Ramirez 33'
Evander da Silva Ferreira(Assists:Bryan Ramirez) (Kiến tạo: Bryan Ramirez) 1 - 0 44'
HT 1-0
46' ▲ Luis Esteves ▼ Sergio Ismael Hernandez Flores
59' ▲ Ryan Mmaee ▼ Jose Martin
59' ▲ Edgar Zaldivar ▼ Victor Hugo Rios De Alba
59' ▲ Florian Gonzalo de Jesus Monzon ▼ Arturo Gonzalez
▲ Tom Barlow ▼ Kenji Mboma62'
▲ Ender Echenique ▼ Bryan Ramirez63'
77' Paulo Barboza
▲ Ayoub Jabbari ▼ Ahoueke Steeve Kevin Denkey78'
▲ Teenage Hadebe ▼ Matthew Miazga78'
79' 1 - 1 Florian Gonzalo de Jesus Monzon
80' ▲ Jesus Serrato ▼ Paulo Barboza
85' 1 - 2 Jesus Serrato
▲ Kristian Fletcher ▼ Pavel Bucha89'
Ayoub Jabbari(Reason:Penalty cancelled) 📺 VAR90+5'
FT 1-2

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 12 75
Hòa 10 11
Bại 11 24
Ghi bàn 44 2717
Mất bàn 44 1515
Điểm 46 2216

Chủ = FC Cincinnati · Khách = Atlas

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

FC Cincinnati (32)Hiệp 1 / Cả trậnAtlas (14)
9 (28%)Thắng/Thắng0 (0%)
3 (9%)Thắng/Hòa0 (0%)
2 (6%)Thắng/Bại1 (7%)
5 (16%)Hòa/Thắng4 (29%)
3 (9%)Hòa/Hòa2 (14%)
4 (13%)Hòa/Bại4 (29%)
1 (3%)Bại/Thắng1 (7%)
2 (6%)Bại/Hòa0 (0%)
3 (9%)Bại/Bại2 (14%)

Thành tích gần đây — FC Cincinnati

TTTBTTTHBH
Thắng 6 (60%)Hòa 2 (20%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 31/21 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 8/0/2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
NCAL Cup08/08/26FC Cincinnati2-0 (1-0)Pumas U.N.A.M.4-6+0.253T
NCAL Cup05/08/26FC Cincinnati3-1 (2-1)Pachuca3-6+0.53.5T
MLS02/08/26FC Cincinnati4-2 (1-1)San Jose Earthquakes9-6+0.53.5T
MLS26/07/26Columbus Crew2-1 (2-1)FC Cincinnati4-5-0.753.5B
MLS23/07/26FC Cincinnati4-3 (3-2)Vancouver Whitecaps1-3-0.753.25T
INT CF11/07/26FC Cincinnati3-1 (1-1)Burnley5-6-0.253T
MLS24/05/26FC Cincinnati6-2 (2-1)Orlando City6-9+13.75T
MLS17/05/26San Diego FC3-3 (1-1)FC Cincinnati7-2-0.53.5H
MLS14/05/26FC Cincinnati3-5 (1-1)Inter Miami CF1-8-0.253.5B
MLS10/05/26Charlotte FC2-2 (0-2)FC Cincinnati7-4-0.253H
MLS03/05/26Chicago Fire2-3 (2-2)FC Cincinnati10-1-0.753.25T
MLS26/04/26FC Cincinnati2-0 (2-0)New York Red Bulls4-7+0.53.25T
MLS23/04/26New York City FC4-4 (2-1)FC Cincinnati2-4-0.52.75H
MLS19/04/26FC Cincinnati3-3 (1-2)Chicago Fire9-103H
MLS12/04/26Toronto FC1-1 (0-0)FC Cincinnati7-4-0.252.5H
MLS05/04/26New York Red Bulls4-2 (1-1)FC Cincinnati2-6-0.252.75B
MLS23/03/26FC Cincinnati4-3 (1-2)CF Montreal2-2+0.752.75T
CNCF CHL20/03/26Tigres UANL5-1 (2-0)FC Cincinnati6-5-1.252.75B
MLS16/03/26New England Revolution6-1 (3-1)FC Cincinnati1-302.75B
CNCF CHL13/03/26FC Cincinnati3-0 (1-0)Tigres UANL2-502.5T

Thành tích gần đây — Atlas

BBBTTBTHBB
Thắng 3 (30%)Hòa 1 (10%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 13/15 (10 trận) Châu Á: 3/1/6 T/X: 5/1/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
NCAL Cup08/08/26Charlotte FC2-0 (0-0)Atlas1-8-0.253B
NCAL Cup05/08/26Columbus Crew3-1 (2-0)Atlas3-5-0.53B
MEX D102/08/26Atlas0-2 (0-1)Monterrey6-2-0.252.75B
MEX D126/07/26Santos Laguna0-1 (0-0)Atlas4-502.75T
MEX D118/07/26Club Leon2-3 (1-1)Atlas6-2-0.52.5T
INT CF11/07/26Atlas3-4 (0-0)Puebla---B
INT CF07/07/26Atlas5-0 (0-0)Tepatitlan de Morelos---T
INT CF04/07/26Atlas0-0 (0-0)Necaxa---H
INT CF01/07/26Atlas0-1 (0-0)Atletico San Luis---B
MEX D110/05/26CDSyC Cruz Azul1-0 (1-0)Atlas6-6-1.53B
MEX D103/05/26Atlas2-3 (0-1)CDSyC Cruz Azul2-5-0.752.5B
MEX D126/04/26Club America0-1 (0-0)Atlas5-2-12.5T
MEX D123/04/26Atlas0-0 (0-0)Tigres UANL5-4-0.52.5H
MEX D120/04/26Santos Laguna0-1 (0-1)Atlas5-402.75T
MEX D112/04/26Atlas0-0 (0-0)Monterrey6-4-0.252.5H
MEX D105/04/26Club Leon2-0 (1-0)Atlas10-3-0.252.5B
INT CF30/03/26Chivas Guadalajara1-0 (0-0)Atlas7-0-0.753B
MEX D122/03/26Atlas0-0 (0-0)Queretaro FC3-8+0.52.5H
MEX D115/03/26Toluca1-1 (0-0)Atlas8-4-1.753H
MEX D108/03/26Atlas1-2 (1-0)Chivas Guadalajara2-7-0.752.5B

Đội hình

FC CincinnatiAtlas
13Evan Michael Louro11Samuel Gidi12Miles Robinson21Matthew Miazga5Obinna Nwobodo20Pavel Bucha22Gerardo Valenzuela29Bryan Ramirez9Ahoueke Steeve Kevin Denkey10CEvander da Silva Ferreira17Kenji Mboma12CCamilo Andres Vargas Gil13Gaddi Aguirre16Milton Valenzuela28Manuel Vicente Capasso44Juan Jose Purata15Paulo Barboza27Victor Hugo Rios De Alba11Luis Henrique Barros Lopes,Duk23Sergio Ismael Hernandez Flores58Arturo Gonzalez203Jose Martin

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 343
Khách · 4231

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
10
0
Phạt góc (HT)
6
0
Thẻ vàng
1
1
Sút bóng
17
9
Sút cầu môn
7
6
Tấn công
147
102
Tấn công nguy hiểm
64
37
Sút ngoài cầu môn
4
3
Cản bóng
6
0
Đá phạt trực tiếp
10
13
TL kiểm soát bóng
55%
45%
TL kiểm soát bóng (HT)
62%
38%
Chuyền bóng
532
441
TL chuyền bóng thành công
84%
79%
Phạm lỗi
13
10
Cứu thua
4
6
Tắc bóng
7
13
Quả ném biên
22
19
Cắt bóng
12
16
Tạt bóng thành công
5
1
Chuyền dài
30
22
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.5
1.14
Cơ hội rõ rệt
5
3
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

62 38
69% So Sánh Đối đầu 31%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn
0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn
0 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

FC Cincinnati (30 trận)
Ghi 2.57 bàn/trậnMất 1.93 bàn/trận
Atlas (24 trận)
Ghi 1.25 bàn/trậnMất 1.29 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 0 — Chủ thắng
Cả trận (FT)1 - 2 — Khách thắng
Hiệp 20 - 2

Thống kê Tỷ lệ kèo

FC Cincinnati (18 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 11 (61%)Hòa 1 (6%)Bại 6 (33%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 12 (67%)Hòa 0 (0%)Xỉu 6 (33%)
6 trận gần — Châu Á:
WLWWWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUOOOO

Atlas (3 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (67%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (33%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (33%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (67%)
6 trận gần — Châu Á:
LWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUO

Thời gian ghi bàn

01
0 Bàn
01
1 Bàn
10
2 Bàn
10
3 Bàn
00
4+ Bàn
30
B.thắng H1
21
B.thắng H2
FC CincinnatiAtlas

Chi tiết về HT/FT

20
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
01
H/B
00
B/T
00
B/H
01
B/B
FC CincinnatiAtlas

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

71
Thắng 2+
34
Thắng 1
55
Hòa
16
Thua 1
44
Thua 2+
FC CincinnatiAtlas

FC Cincinnati

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
10Evander da Silva Ferreira
Tiền vệ tấn công
8.814/251/581
9Ahoueke Steeve Kevin Denkey
Trung phong
7.83/111/151
21Matthew Miazga
Trung vệ
7.41/047/523
29Bryan Ramirez
Tiền đạo cánh phải
7.412/127/302🟨
5Obinna Nwobodo
Tiền vệ phòng ngự
7.21/037/466
22Gerardo Valenzuela
Tiền vệ tấn công
6.70/054/624
12Miles Robinson
Trung vệ
6.61/149/604
20Pavel Bucha
Tiền vệ trung tâm
6.31/040/450
17Kenji Mboma
Trung phong
6.11/022/290
11Samuel Gidi
Tiền vệ trung tâm
60/058/672
13Evan Michael Louro
Thủ môn
5.50/027/370
66Ender Echenique (dự bị)
Tiền đạo cánh phải
70/011/132
14Kristian Fletcher (dự bị)
Trung phong
6.40/01/20
99Ayoub Jabbari (dự bị)
Trung phong
6.41/14/50
16Tom Barlow (dự bị)
Trung phong
6.12/15/60
15Teenage Hadebe (dự bị)
Trung vệ
60/04/51

Atlas

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
12Camilo Andres Vargas Gil
Thủ môn
7.90/032/401
15Paulo Barboza
Tiền vệ phòng ngự
7.10/029/372🟨
44Juan Jose Purata
Trung vệ
6.90/053/634
13Gaddi Aguirre
Trung vệ
6.80/029/355
28Manuel Vicente Capasso
Hậu vệ
6.80/044/462
27Victor Hugo Rios De Alba
Tiền vệ phòng ngự
6.60/034/413
23Sergio Ismael Hernandez Flores
Tiền vệ
6.60/09/134
58Arturo Gonzalez
Tiền đạo cánh trái
6.51/119/280
11Luis Henrique Barros Lopes,Duk
Tiền đạo
6.50/010/172
16Milton Valenzuela
Hậu vệ
6.40/022/337
203Jose Martin
Tiền đạo
5.70/09/122
192Jesus Serrato (dự bị)
Tiền vệ
7.111/15/51
9Florian Gonzalo de Jesus Monzon (dự bị)
Trung phong
6.812/18/101
6Edgar Zaldivar (dự bị)
Tiền vệ phòng ngự
6.70/018/222
10Luis Esteves (dự bị)
Tiền vệ
6.63/122/291
8Ryan Mmaee (dự bị)
Trung phong
6.52/27/100

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

FC Cincinnati Thông tin Atlas
Thành lập 1916-8-15
TQL Stadium Sân nhà Estadio Jalisco
0 Sức chứa 65000
Pat Noonan HLV Diego Cocca
Khu vực Zapopan
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm1.514.054.650.863.000.860.720.751.06
Live1.36 ↓4.40 ↑6.20 ↑1.40 ↑2.500.30 ↓1.36 ↑0.250.40 ↓
EasybetsSớm1.414.806.400.993.250.830.841.250.98
Live351.00 ↑11.00 ↑1.07 ↓4.70 ↑3.500.01 ↓0.45 ↓0.001.60 ↑
VcbetSớm1.364.806.500.823.250.960.761.250.97
Live126.00 ↑8.00 ↑1.04 ↓2.45 ↑3.500.30 ↓0.36 ↓0.001.95 ↑
Mansion88Sớm1.544.205.200.953.000.850.900.500.90
Live235.00 ↑6.50 ↑1.06 ↓8.33 ↑3.500.04 ↓5.00 ↑0.250.10 ↓
InterwettenSớm1.704.104.401.303.500.551.051.000.70
Live100.00 ↑10.00 ↑1.03 ↓6.00 ↑3.500.05 ↓1.051.500.70
10BETSớm1.633.904.200.793.000.85---
Live100.00 ↑8.72 ↑1.05 ↓4.83 ↑3.500.08 ↓---
12betSớm1.544.205.200.953.000.850.900.500.90
Live235.00 ↑6.50 ↑1.06 ↓9.09 ↑3.500.03 ↓0.47 ↓0.001.75 ↑
CrownSớm1.624.104.550.903.000.900.790.751.03
Live36.00 ↑12.50 ↑1.03 ↓4.76 ↑3.500.07 ↓4.76 ↑0.250.09 ↓
SbobetSớm1.483.914.770.903.000.900.670.751.17
Live34.00 ↑5.20 ↑1.13 ↓5.88 ↑3.500.07 ↓0.45 ↓0.001.81 ↑
WewbetSớm1.673.864.200.923.000.940.850.751.03
Live66.00 ↑9.15 ↑1.05 ↓5.00 ↑3.500.08 ↓0.50 ↓0.001.61 ↑
LadbrokesSớm1.573.904.400.532.501.37---
Live46.00 ↑8.50 ↑1.03 ↓1.50 ↑2.500.40 ↓---
18BetSớm1.903.803.500.883.000.880.880.500.88
Live139.00 ↑6.25 ↑1.11 ↓7.16 ↑3.500.06 ↓0.44 ↓0.001.70 ↑
PinnacleSớm1.484.395.420.883.000.870.801.000.97
Live29.42 ↑5.38 ↑1.17 ↓2.92 ↑3.500.25 ↓0.35 ↓0.002.17 ↑
HK Jockey ClubSớm1.404.455.100.853.250.850.791.000.98
Live50.00 ↑5.30 ↑1.09 ↓3.95 ↑3.750.12 ↓0.83 ↑1.250.93 ↓
BwinSớm1.573.904.401.303.500.55---
Live101.00 ↑14.00 ↑1.03 ↓0.82 ↓1.500.78 ↑---
1xBetSớm1.823.603.501.303.500.530.400.001.63
Live328.00 ↑11.00 ↑1.05 ↓5.83 ↑3.500.11 ↓0.400.002.01 ↑
Bet 365Sớm1.554.204.750.883.000.930.951.000.85
Live351.00 ↑11.00 ↑1.05 ↓5.80 ↑3.500.11 ↓0.40 ↓0.001.85 ↑
William HillSớm1.803.603.400.532.501.30---
Live151.00 ↑101.00 ↑1.01 ↓20.00 ↑3.500.01 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.