Kết quả bóng đá trận FC Cincinnati vs Charlotte FC, 06:40 ngày 13/09/2026
Major League Soccer (Mỹ) · 06:40 ngày 13/09/2026
FC Cincinnati 3 Kết thúc HT 1-2 3
Charlotte FC
🟨 2 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 12 - 3
Địa điểm: TQL Stadium Nhiệt độ: 23℃~24℃
Diễn biến trận đấu
| FC Cincinnati | Phút | |
| Bucha P. (Kiến tạo: Tom Barlow) 1 - 0 ⚽ | 2' | |
| 7' | ⚽ 1 - 1 Abada L. | |
| 8' | ⚽ 1 - 2 | |
| 17' | ⚽ 1 - 3 Biel P. | |
| 44' ⇄ | ▲ Aloko R. ▼ | |
| HT 1-2 | ||
| Denkey A. (Kiến tạo: Andrei Chirila) 2 - 3 ⚽ | 51' | |
| 55' | ⚽ 2 - 4 Toklomati I. | |
| 57' | ⚽ 2 - 5 | |
| FT 3-3 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 1 | 2 | 5 |
| Hòa | 2 | 1 | 4 | 3 |
| Bại | 1 | 1 | 4 | 2 |
| Ghi bàn | 6 | 5 | 13 | 18 |
| Mất bàn | 8 | 5 | 22 | 12 |
| Điểm | 2 | 4 | 10 | 18 |
Chủ = FC Cincinnati · Khách = Charlotte FC
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| FC Cincinnati | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 9 (24%) | Thắng/Thắng | 10 (27%) |
| 4 (11%) | Thắng/Hòa | 3 (8%) |
| 2 (5%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 5 (13%) | Hòa/Thắng | 6 (16%) |
| 3 (8%) | Hòa/Hòa | 4 (11%) |
| 4 (11%) | Hòa/Bại | 5 (14%) |
| 1 (3%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 4 (11%) | Bại/Hòa | 1 (3%) |
| 6 (16%) | Bại/Bại | 8 (22%) |
Bảng xếp hạng
FC Cincinnati
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 22 | 8 | 7 | 7 | 49 | 51 | 31 | 6 |
| Sân nhà | 11 | 7 | 2 | 2 | 31 | 21 | 23 | 4 |
| Sân khách | 11 | 1 | 5 | 5 | 18 | 30 | 8 | 12 |
Charlotte FC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 22 | 10 | 5 | 7 | 40 | 32 | 35 | 5 |
| Sân nhà | 12 | 7 | 3 | 2 | 26 | 13 | 24 | 3 |
| Sân khách | 10 | 3 | 2 | 5 | 14 | 19 | 11 | 7 |
Đội hình
FC Cincinnati
Charlotte FC
18Celentano R.4Hagglund N.12Robinson M.88Chirila A.11S.Gidi17Mboma K.20Bucha P.22Valenzuela G.66E.Echenique9Denkey A.16Barlow T.1Kahlina K.3Ream T.14Byrne N.22Kessler H.35Cleary W.16Biel P.17de la Torre L.28Diani D.9Toklomati I.10Saint-Maximin A.11Abada L.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 352
- 4Hagglund N.
- 9Denkey A.⚽ Ghi bàn 51'
- 11S.Gidi
- 12Robinson M.
- 16Barlow T.🎯 Kiến tạo 2'
- 17Mboma K.
- 18Celentano R.
- 20Bucha P.⚽ Ghi bàn 2'
- 22Valenzuela G.
- 66E.Echenique
- 88Chirila A.🎯 Kiến tạo 51'
Khách · 433
- 1Kahlina K.
- 3Ream T.
- 9Toklomati I.⚽ Ghi bàn 55'
- 10Saint-Maximin A.
- 11Abada L.⚽ Ghi bàn 7'
- 14Byrne N.
- 16Biel P.⚽ Ghi bàn 17'
- 17de la Torre L.
- 22Kessler H.
- 28Diani D.
- 35Cleary W.
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
52
Sút bóng
187
Sút cầu môn
64
Sút ngoài cầu môn
72
Cản bóng
51
TL kiểm soát bóng
67%33%
Chuyền bóng
429207
TL chuyền bóng thành công
90%83%
Phạm lỗi
26
Cứu thua
14
Quả ném biên
68
Chuyền dài
218
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
FC Cincinnati (30 trận)
Ghi 2.20 bàn/trậnMất 2.40 bàn/trận
Charlotte FC (30 trận)
Ghi 1.90 bàn/trậnMất 1.23 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 2 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 3 - 3 — Hòa |
| Hiệp 2 | 2 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| FC Cincinnati | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| TQL Stadium | Sân nhà | Bank of America Stadium |
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Pat Noonan | HLV | Dean Smith |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.06 | 3.93 | 2.60 | 0.87 | 3.50 | 0.85 | 1.06 | 0.50 | 0.72 |
| Live | 2.13 ↑ | 4.10 ↑ | 2.43 ↓ | 1.14 ↑ | 5.50 | 0.56 ↓ | 1.34 ↑ | 0.25 | 0.42 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 1.80 | 4.00 | 3.80 | 1.00 | 3.50 | 0.80 | 1.00 | 0.75 | 0.80 |
| Live | 19.00 ↑ | 1.05 ↓ | 23.00 ↑ | 5.90 ↑ | 6.50 | 0.03 ↓ | 0.60 ↓ | 0.00 | 1.39 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.75 | 4.10 | 3.60 | 0.95 | 3.50 | 0.88 | 0.99 | 0.75 | 0.84 |
| Live | 13.00 ↑ | 1.06 ↓ | 19.00 ↑ | 2.05 ↑ | 5.50 | 0.37 ↓ | 0.43 ↓ | 0.00 | 1.89 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.93 | 3.95 | 3.25 | 0.87 | 3.25 | 0.97 | 0.91 | 0.50 | 0.95 |
| Live | 20.00 ↑ | 3.75 ↓ | 1.27 ↓ | 2.63 ↑ | 5.50 | 0.28 ↓ | 0.43 ↓ | 0.00 | 1.88 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.80 | 4.00 | 3.80 | 0.90 | 3.50 | 0.80 | 0.75 | 0.50 | 0.95 |
| Live | 14.00 ↑ | 1.05 ↓ | 20.00 ↑ | 7.00 ↑ | 6.50 | 0.05 ↓ | 0.65 ↓ | 0.00 | 1.10 ↑ | |
| 12bet | Sớm | 1.93 | 3.95 | 3.25 | 0.87 | 3.25 | 0.97 | 0.91 | 0.50 | 0.95 |
| Live | 62.00 ↑ | 5.10 ↑ | 1.13 ↓ | 9.09 ↑ | 6.50 | 0.03 ↓ | 0.47 ↓ | 0.00 | 1.75 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.94 | 4.15 | 3.10 | 0.93 | 3.50 | 0.94 | 0.94 | 0.50 | 0.94 |
| Live | 19.00 ↑ | 1.02 ↓ | 23.00 ↑ | 7.14 ↑ | 6.50 | 0.02 ↓ | 7.14 ↑ | 0.25 | 0.02 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.93 | 3.63 | 3.06 | 0.96 | 3.50 | 0.90 | 0.93 | 0.50 | 0.95 |
| Live | 34.00 ↑ | 5.20 ↑ | 1.13 ↓ | 6.25 ↑ | 6.50 | 0.06 ↓ | 0.43 ↓ | 0.00 | 1.88 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.75 | 3.90 | 3.50 | 0.36 | 2.50 | 1.87 | - | - | - |
| Live | 17.00 ↑ | 1.03 ↓ | 26.00 ↑ | 0.03 ↓ | 2.50 | 12.00 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.73 | 4.10 | 3.80 | 0.93 | 3.50 | 0.82 | 0.87 | 0.75 | 0.87 |
| Live | 20.00 ↑ | 1.01 ↓ | 32.00 ↑ | 14.59 ↑ | 6.50 | 0.01 ↓ | 14.59 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 1.83 | 4.27 | 4.01 | 0.99 | 3.50 | 0.89 | 1.84 | 1.50 | 0.47 |
| Live | 21.00 ↑ | 1.05 ↓ | 28.00 ↑ | 5.42 ↑ | 6.50 | 0.12 ↓ | 0.59 ↓ | 0.00 | 1.49 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.80 | 4.00 | 3.80 | 1.00 | 3.50 | 0.80 | 1.00 | 0.75 | 0.80 |
| Live | 19.00 ↑ | 1.03 ↓ | 23.00 ↑ | 5.40 ↑ | 6.50 | 0.12 ↓ | 0.58 ↓ | 0.00 | 1.35 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.