Kết quả bóng đá trận FC Cincinnati vs Pumas U.N.A.M., 07:25 ngày 08/08/2026
North Central America Leagues Cúp · 07:25 ngày 08/08/2026
FC Cincinnati 2 Kết thúc HT 1-0 0
Pumas U.N.A.M.
🟨 1 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 6
Địa điểm: TQL Stadium Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 27℃~28℃
Tường thuật trực tiếp
FC Cincinnati
Pumas U.N.A.M.
1' ▶ Bắt đầu trận đấu
🎯 Dứt điểm - Kenji Mboma (chân trái) — bị chặn
🚩 Việt vị
VAR Decision - Goal Disallowed - offside - Ahoueke Steeve Kevin Denkey
9'
🎯 Dứt điểm - Luciano Herrera (đánh đầu) — chệch khung thành
10'
🚩 Việt vị
10'
🚩 Việt vị
🎯 Dứt điểm - Evander da Silva Ferreira (chân phải) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Ahoueke Steeve Kevin Denkey (chân phải) — bị chặn
27'
🎯 Dứt điểm - Rodrigo Lopez (chân phải) — bị chặn
28'
⛳ Phạt góc
29'
⛳ Phạt góc
30'
🎯 Dứt điểm - Olavio Vieira dos Santos Junior (chân phải) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Gerardo Valenzuela (chân trái) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Ahoueke Steeve Kevin Denkey (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Kyle Smith (chân phải) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
36'
🎯 Dứt điểm - Angel Azuaje (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Kenji Mboma (chân trái) — chệch khung thành
41'
🎯 Dứt điểm - Alvaro Angulo (chân trái) — chệch khung thành
🟨 Thẻ vàng - Obinna Nwobodo
43'
🎯 Dứt điểm - Adalberto Carrasquilla (chân phải) — bị cản phá
⚽ BÀN THẮNG - Pavel Bucha 1-0, kiến tạo: Evander da Silva Ferreira
🎯 Dứt điểm - Evander da Silva Ferreira (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Pavel Bucha (chân trái) — vào lưới
⏸ Hết hiệp 1 (1-0)
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Evander da Silva Ferreira (chân phải) — chệch khung thành
56'
🎯 Dứt điểm - Rodrigo Lopez (chân phải) — bị chặn
56'
🎯 Dứt điểm - Olavio Vieira dos Santos Junior (chân trái) — bị cản phá
57'
⛳ Phạt góc
57'
🎯 Dứt điểm - Pedro Jeampierre Vite Uca (chân trái) — bị chặn
59'
⛳ Phạt góc
63'
🎯 Dứt điểm - Luciano Herrera (chân trái) — chệch khung thành
🔁 Thay người: vào Bryan Ramirez, ra Pavel Bucha
🔁 Thay người: vào Samuel Gidi, ra Andrei Chirila
🔁 Thay người: vào Tom Barlow, ra Ahoueke Steeve Kevin Denkey
65'
🔁 Thay người: vào Francisco Sebastian Cordova Reyes, ra Pedro Jeampierre Vite Uca
65'
🔁 Thay người: vào Uriel Antuna, ra Alvaro Angulo
67'
🎯 Dứt điểm - Adalberto Carrasquilla (chân phải) — bị cản phá
70'
🎯 Dứt điểm - Luciano Herrera (chân trái) — bị cản phá
70'
🎯 Dứt điểm - Francisco Sebastian Cordova Reyes (chân phải) — chệch khung thành
71'
🚩 Việt vị
🎯 Dứt điểm - Evander da Silva Ferreira (chân trái) — chệch khung thành
75'
⛳ Phạt góc
78'
🔁 Thay người: vào Alan Medina, ra Rodrigo Lopez
79'
🎯 Dứt điểm - Luciano Herrera (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Obinna Nwobodo (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Kenji Mboma (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Evander da Silva Ferreira (chân phải) — bị chặn
🔁 Thay người: vào Brian Anunga Tah, ra Gerardo Valenzuela
83'
🔁 Thay người: vào Cristian Calderon, ra Angel Azuaje
85'
🔁 Thay người: vào Guillermo Martinez Ayala, ra Francisco Sebastian Cordova Reyes
86'
⛳ Phạt góc
🔁 Thay người: vào Ayoub Jabbari, ra Evander da Silva Ferreira
90'
🎯 Dứt điểm - Olavio Vieira dos Santos Junior (chân phải) — chệch khung thành
⚽ BÀN THẮNG - Kenji Mboma 2-0, kiến tạo: Ender Echenique
🎯 Dứt điểm - Kenji Mboma (chân trái) — vào lưới
⏹ Kết thúc trận đấu (2-0)
Diễn biến trận đấu
| FC Cincinnati | Phút | |
| Ahoueke Steeve Kevin Denkey(Reason:Goal Disallowed - offside) 📺 VAR | 8' | |
| Obinna Nwobodo | 42' | |
| Pavel Bucha(Assists:Evander da Silva Ferreira) (Kiến tạo: Evander da Silva Ferreira) 1 - 0 ⚽ | 45+1' | |
| HT 1-0 | ||
| ▲ Bryan Ramirez ▼ Pavel Bucha | 63' ⇄ | |
| ▲ Samuel Gidi ▼ Andrei Chirila | 63' ⇄ | |
| ▲ Tom Barlow ▼ Ahoueke Steeve Kevin Denkey | 63' ⇄ | |
| 65' ⇄ | ▲ Francisco Sebastian Cordova Reyes ▼ Pedro Jeampierre Vite Uca | |
| 65' ⇄ | ▲ Uriel Antuna ▼ Alvaro Angulo | |
| 78' ⇄ | ▲ Alan Medina ▼ Rodrigo Lopez | |
| ▲ Brian Anunga Tah ▼ Gerardo Valenzuela | 81' ⇄ | |
| 83' ⇄ | ▲ Cristian Calderon ▼ Angel Azuaje | |
| 85' ⇄ | ▲ Guillermo Martinez Ayala ▼ Francisco Sebastian Cordova Reyes | |
| ▲ Ayoub Jabbari ▼ Evander da Silva Ferreira | 88' ⇄ | |
| Kenji Mboma(Assists:Ender Echenique) (Kiến tạo: Ender Echenique) 2 - 0 ⚽ | 90+3' | |
| FT 2-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 7 | 4 |
| Hòa | 1 | 2 | 1 | 2 |
| Bại | 1 | 1 | 2 | 4 |
| Ghi bàn | 4 | 1 | 27 | 12 |
| Mất bàn | 4 | 3 | 15 | 12 |
| Điểm | 4 | 2 | 22 | 14 |
Chủ = FC Cincinnati · Khách = Pumas U.N.A.M.
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| FC Cincinnati | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 9 (28%) | Thắng/Thắng | 2 (18%) |
| 3 (9%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 2 (6%) | Thắng/Bại | 1 (9%) |
| 5 (16%) | Hòa/Thắng | 1 (9%) |
| 3 (9%) | Hòa/Hòa | 2 (18%) |
| 4 (13%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 1 (3%) | Bại/Thắng | 1 (9%) |
| 2 (6%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 3 (9%) | Bại/Bại | 4 (36%) |
Thành tích gần đây — FC Cincinnati
TTBTTTHBHT
Thắng 6 (60%)Hòa 2 (20%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 32/23 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 9/0/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 05/08/26 | FC Cincinnati | 3-1 (2-1) | Pachuca | +0.5 | 3.5 | T |
| 02/08/26 | FC Cincinnati | 4-2 (1-1) | San Jose Earthquakes | +0.5 | 3.5 | T |
| 26/07/26 | Columbus Crew | 2-1 (2-1) | FC Cincinnati | -0.75 | 3.5 | B |
| 23/07/26 | FC Cincinnati | 4-3 (3-2) | Vancouver Whitecaps | -0.75 | 3.25 | T |
| 11/07/26 | FC Cincinnati | 3-1 (1-1) | Burnley | -0.25 | 3 | T |
| 24/05/26 | FC Cincinnati | 6-2 (2-1) | Orlando City | +1 | 3.75 | T |
| 17/05/26 | San Diego FC | 3-3 (1-1) | FC Cincinnati | -0.5 | 3.5 | H |
| 14/05/26 | FC Cincinnati | 3-5 (1-1) | Inter Miami CF | -0.25 | 3.5 | B |
| 10/05/26 | Charlotte FC | 2-2 (0-2) | FC Cincinnati | -0.25 | 3 | H |
| 03/05/26 | Chicago Fire | 2-3 (2-2) | FC Cincinnati | -0.75 | 3.25 | T |
| 26/04/26 | FC Cincinnati | 2-0 (2-0) | New York Red Bulls | +0.5 | 3.25 | T |
| 23/04/26 | New York City FC | 4-4 (2-1) | FC Cincinnati | -0.5 | 2.75 | H |
| 19/04/26 | FC Cincinnati | 3-3 (1-2) | Chicago Fire | 0 | 3 | H |
| 12/04/26 | Toronto FC | 1-1 (0-0) | FC Cincinnati | -0.25 | 2.5 | H |
| 05/04/26 | New York Red Bulls | 4-2 (1-1) | FC Cincinnati | -0.25 | 2.75 | B |
| 23/03/26 | FC Cincinnati | 4-3 (1-2) | CF Montreal | +0.75 | 2.75 | T |
| 20/03/26 | Tigres UANL | 5-1 (2-0) | FC Cincinnati | -1.25 | 2.75 | B |
| 16/03/26 | New England Revolution | 6-1 (3-1) | FC Cincinnati | 0 | 2.75 | B |
| 13/03/26 | FC Cincinnati | 3-0 (1-0) | Tigres UANL | 0 | 2.5 | T |
| 09/03/26 | FC Cincinnati | 0-1 (0-0) | Toronto FC | +0.75 | 2.75 | B |
Thành tích gần đây — Pumas U.N.A.M.
BTTBBTBHTB
Thắng 4 (40%)Hòa 1 (10%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 12/12 (10 trận) Châu Á: 3/1/6 T/X: 5/1/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 05/08/26 | Charlotte FC | 3-0 (1-0) | Pumas U.N.A.M. | -0.25 | 3 | B |
| 01/08/26 | FC Juarez | 1-5 (1-3) | Pumas U.N.A.M. | 0 | 2.75 | T |
| 22/07/26 | Toluca | 1-2 (1-0) | Pumas U.N.A.M. | -1 | 2.75 | T |
| 19/07/26 | Pumas U.N.A.M. | 0-3 (0-2) | Pachuca | +0.25 | 2.5 | B |
| 13/07/26 | Pumas U.N.A.M. | 0-1 (0-1) | America de Cali | +0.5 | 2.25 | B |
| 05/07/26 | Cancun | 0-3 (0-1) | Pumas U.N.A.M. | +1 | 2.75 | T |
| 25/05/26 | Pumas U.N.A.M. | 1-2 (1-0) | CDSyC Cruz Azul | 0 | 2.5 | B |
| 22/05/26 | CDSyC Cruz Azul | 0-0 (0-0) | Pumas U.N.A.M. | -0.75 | 2.75 | H |
| 18/05/26 | Pumas U.N.A.M. | 1-0 (0-0) | Pachuca | +0.25 | 2.75 | T |
| 15/05/26 | Pachuca | 1-0 (1-0) | Pumas U.N.A.M. | -0.25 | 2.75 | B |
| 11/05/26 | Pumas U.N.A.M. | 3-3 (3-2) | Club America | -0.25 | 2.75 | H |
| 04/05/26 | Club America | 3-3 (1-2) | Pumas U.N.A.M. | -0.5 | 2.5 | H |
| 26/04/26 | Pachuca | 0-2 (0-2) | Pumas U.N.A.M. | -0.25 | 2.75 | T |
| 22/04/26 | Pumas U.N.A.M. | 4-2 (0-2) | FC Juarez | +0.5 | 2.75 | T |
| 18/04/26 | Atletico San Luis | 0-2 (0-1) | Pumas U.N.A.M. | 0 | 2.75 | T |
| 13/04/26 | Pumas U.N.A.M. | 3-1 (2-1) | Mazatlan FC | +1.25 | 3 | T |
| 06/04/26 | Chivas Guadalajara | 2-2 (0-2) | Pumas U.N.A.M. | -1 | 2.75 | H |
| 22/03/26 | Pumas U.N.A.M. | 1-0 (0-0) | Club America | -0.25 | 2.5 | T |
| 15/03/26 | Pumas U.N.A.M. | 2-2 (0-2) | CDSyC Cruz Azul | -0.25 | 2.5 | H |
| 07/03/26 | Necaxa | 0-1 (0-0) | Pumas U.N.A.M. | -0.25 | 2.5 | T |
Đội hình
FC Cincinnati
Pumas U.N.A.M.
13Evan Michael Louro12Miles Robinson24Kyle Smith88Andrei Chirila5Obinna Nwobodo20Pavel Bucha22Gerardo Valenzuela66Ender Echenique10CEvander da Silva Ferreira17Kenji Mboma9Ahoueke Steeve Kevin Denkey1CKeylor Navas Gamboa6Nathanael Ananias Da Silva7Rodrigo Lopez24Antonio Leone34Angel Azuaje77Alvaro Angulo8Adalberto Carrasquilla14Luciano Herrera18Victor Arteaga45Pedro Jeampierre Vite Uca23Olavio Vieira dos Santos Junior
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 3421
- 5Obinna Nwobodo🟨 Thẻ vàng 42'6.4
- 9Ahoueke Steeve Kevin Denkey▼ Rời sân 63'6.3
- 10Evander da Silva Ferreira C🎯 Kiến tạo 45+1' · ▼ Rời sân 88'7.1
- 12Miles Robinson7.5
- 13Evan Michael Louro7.6
- 17Kenji Mboma⚽ Ghi bàn 90+3'8
- 20Pavel Bucha⚽ Ghi bàn 45+1' · ▼ Rời sân 63'7.8
- 22Gerardo Valenzuela▼ Rời sân 81'6.7
- 24Kyle Smith8.1
- 66Ender Echenique🎯 Kiến tạo 90+3'7.4
- 88Andrei Chirila▼ Rời sân 63'7.4
Khách · 541
- 1Keylor Navas Gamboa C7.4
- 6Nathanael Ananias Da Silva6.7
- 7Rodrigo Lopez▼ Rời sân 78'6.7
- 8Adalberto Carrasquilla6.8
- 14Luciano Herrera6.6
- 18Victor Arteaga6.5
- 23Olavio Vieira dos Santos Junior5.8
- 24Antonio Leone7.1
- 34Angel Azuaje▼ Rời sân 83'6.4
- 45Pedro Jeampierre Vite Uca▼ Rời sân 65'6.7
- 77Alvaro Angulo▼ Rời sân 65'6.7
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
46
Phạt góc (HT)
32
Thẻ vàng
10
Sút bóng
1515
Sút cầu môn
44
Tấn công
9492
Tấn công nguy hiểm
3345
Sút ngoài cầu môn
78
Cản bóng
43
Đá phạt trực tiếp
115
TL kiểm soát bóng
57%43%
TL kiểm soát bóng (HT)
57%43%
Chuyền bóng
451438
TL chuyền bóng thành công
83%86%
Phạm lỗi
511
Việt vị
12
Cứu thua
41
Tắc bóng
78
Quả ném biên
1518
Cắt bóng
91
Tạt bóng thành công
24
Chuyền dài
1626
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.451.44
Cơ hội rõ rệt
03
So Sánh Sức Mạnh
50 50
57% So Sánh Đối đầu 43%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
FC Cincinnati (30 trận)
Ghi 2.57 bàn/trậnMất 1.93 bàn/trận
Pumas U.N.A.M. (21 trận)
Ghi 1.29 bàn/trậnMất 1.19 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
FC Cincinnati (18 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 11 (61%)Hòa 1 (6%)Bại 6 (33%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 12 (67%)Hòa 0 (0%)Xỉu 6 (33%)
6 trận gần — Châu Á:
WLWWWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUOOOO
Pumas U.N.A.M. (3 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (67%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (33%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 3 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
WWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
FC Cincinnati
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24Kyle Smith Hậu vệ phải | 8.1 | 1/1 | 43/53 | 4 | |||
| 17Kenji Mboma Trung phong | 8 | 1 | 4/1 | 30/37 | 2 | ||
| 20Pavel Bucha Tiền vệ trung tâm | 7.8 | 1 | 1/1 | 19/23 | 1 | ||
| 13Evan Michael Louro Thủ môn | 7.6 | 0/0 | 17/30 | 0 | |||
| 12Miles Robinson Trung vệ | 7.5 | 0/0 | 47/53 | 3 | |||
| 66Ender Echenique Tiền đạo cánh phải | 7.4 | 1 | 0/0 | 26/30 | 2 | ||
| 88Andrei Chirila Hậu vệ | 7.4 | 0/0 | 41/50 | 0 | |||
| 10Evander da Silva Ferreira Tiền vệ tấn công | 7.1 | 1 | 5/0 | 31/37 | 1 | ||
| 22Gerardo Valenzuela Tiền vệ tấn công | 6.7 | 1/1 | 37/41 | 2 | |||
| 5Obinna Nwobodo Tiền vệ phòng ngự | 6.4 | 1/0 | 47/51 | 3 | 🟨 | ||
| 9Ahoueke Steeve Kevin Denkey Trung phong | 6.3 | 2/0 | 4/8 | 0 | |||
| 29Bryan Ramirez (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 7.6 | 0/0 | 12/16 | 6 | |||
| 11Samuel Gidi (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.7 | 0/0 | 13/16 | 1 | |||
| 16Tom Barlow (dự bị) Trung phong | 6.5 | 0/0 | 4/4 | 1 | |||
| 27Brian Anunga Tah (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.4 | 0/0 | 0/0 | 0 | |||
| 99Ayoub Jabbari (dự bị) Trung phong | 6.4 | 0/0 | 2/2 | 1 |
Pumas U.N.A.M.
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1Keylor Navas Gamboa Thủ môn | 7.4 | 0/0 | 37/42 | 0 | |||
| 24Antonio Leone Trung vệ | 7.1 | 0/0 | 62/73 | 3 | |||
| 8Adalberto Carrasquilla Tiền vệ trung tâm | 6.8 | 2/2 | 26/33 | 2 | |||
| 77Alvaro Angulo Hậu vệ trái | 6.7 | 1/0 | 9/12 | 0 | |||
| 6Nathanael Ananias Da Silva Trung vệ | 6.7 | 0/0 | 51/54 | 1 | |||
| 45Pedro Jeampierre Vite Uca Tiền vệ trung tâm | 6.7 | 1/0 | 38/44 | 2 | |||
| 7Rodrigo Lopez Tiền vệ trung tâm | 6.7 | 2/0 | 23/29 | 2 | |||
| 14Luciano Herrera Tiền đạo cánh trái | 6.6 | 4/1 | 14/15 | 0 | |||
| 18Victor Arteaga Tiền vệ phòng ngự | 6.5 | 0/0 | 43/48 | 0 | |||
| 34Angel Azuaje Trung vệ | 6.4 | 1/0 | 34/39 | 1 | |||
| 23Olavio Vieira dos Santos Junior Trung phong | 5.8 | 3/1 | 9/13 | 0 | |||
| 21Uriel Antuna (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 6.6 | 0/0 | 11/14 | 1 | |||
| 22Alan Medina (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 6.5 | 0/0 | 3/4 | 0 | |||
| 9Guillermo Martinez Ayala (dự bị) Trung phong | 6.4 | 0/0 | 1/1 | 0 | |||
| 17Francisco Sebastian Cordova Reyes (dự bị) Tiền vệ tấn công | 6.4 | 1/0 | 8/9 | 0 | |||
| 12Cristian Calderon (dự bị) Hậu vệ trái | 6.2 | 0/0 | 7/8 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| FC Cincinnati | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1954-11-1 | |
| TQL Stadium | Sân nhà | Estadio Olimpico Universitario |
| 0 | Sức chứa | 68954 |
| Pat Noonan | HLV | Esteban Solari |
| Khu vực | Coyoacan |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.07 | 3.60 | 2.76 | 0.82 | 3.00 | 0.90 | 0.87 | 0.25 | 0.91 |
| Live | 1.92 ↓ | 3.60 | 3.08 ↑ | 1.30 ↑ | 1.50 | 0.40 ↓ | 0.86 ↓ | 0.00 | 0.90 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 2.07 | 3.60 | 3.00 | 0.84 | 3.00 | 0.93 | 0.87 | 0.25 | 0.90 |
| Live | 1.05 ↓ | 13.00 ↑ | 401.00 ↑ | 4.90 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 0.82 ↓ | 0.00 | 1.06 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.20 | 3.60 | 2.75 | 0.85 | 3.00 | 0.93 | 0.95 | 0.25 | 0.78 |
| Live | 1.03 ↓ | 9.00 ↑ | 151.00 ↑ | 2.60 ↑ | 1.50 | 0.28 ↓ | 0.94 ↓ | 0.00 | 0.79 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.11 | 3.50 | 2.78 | 0.84 | 3.00 | 0.96 | 0.88 | 0.25 | 0.94 |
| Live | 1.03 ↓ | 8.20 ↑ | 300.00 ↑ | 8.33 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | 0.87 ↓ | 0.00 | 1.03 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.30 | 3.70 | 2.75 | 1.30 | 3.50 | 0.55 | 0.70 | 0.00 | 1.05 |
| Live | 1.02 ↓ | 9.00 ↑ | 100.00 ↑ | 5.00 ↑ | 1.50 | 0.07 ↓ | 0.85 ↑ | 0.50 | 0.85 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 2.22 | 3.55 | 2.60 | 0.78 | 3.00 | 0.86 | - | - | - |
| Live | 1.04 ↓ | 10.07 ↑ | 100.00 ↑ | 3.74 ↑ | 1.50 | 0.13 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.11 | 3.50 | 2.78 | 0.84 | 3.00 | 0.96 | 0.88 | 0.25 | 0.94 |
| Live | 1.02 ↓ | 8.50 ↑ | 300.00 ↑ | 7.69 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | 0.92 ↑ | 0.00 | 0.98 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.28 | 3.70 | 2.70 | 0.86 | 3.00 | 0.94 | 1.02 | 0.25 | 0.80 |
| Live | 1.02 ↓ | 14.00 ↑ | 36.00 ↑ | 7.69 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 7.69 ↑ | 0.25 | 0.01 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.05 | 3.38 | 2.78 | 0.85 | 3.00 | 0.95 | 0.90 | 0.25 | 0.92 |
| Live | 1.05 ↓ | 6.80 ↑ | 245.02 ↑ | 5.00 ↑ | 1.50 | 0.10 ↓ | 0.85 ↓ | 0.00 | 1.05 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.13 | 3.61 | 2.86 | 0.87 | 3.00 | 0.99 | 0.90 | 0.25 | 0.98 |
| Live | 1.03 ↓ | 10.80 ↑ | 76.00 ↑ | 5.25 ↑ | 1.50 | 0.07 ↓ | 0.86 ↓ | 0.00 | 1.02 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.05 | 3.50 | 2.87 | 0.50 | 2.50 | 1.45 | - | - | - |
| Live | 1.02 ↓ | 10.00 ↑ | 51.00 ↑ | 11.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.30 | 3.80 | 2.70 | 0.83 | 3.00 | 0.94 | 0.75 | 0.00 | 1.03 |
| Live | 1.01 ↓ | 12.50 ↑ | 410.00 ↑ | 5.62 ↑ | 1.50 | 0.10 ↓ | 0.83 ↑ | 0.00 | 0.93 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.33 | 3.58 | 2.80 | 0.86 | 3.00 | 0.93 | 1.04 | 0.25 | 0.78 |
| Live | 1.20 ↓ | 5.30 ↑ | 30.87 ↑ | 4.05 ↑ | 1.50 | 0.18 ↓ | 0.83 ↓ | 0.00 | 1.00 ↑ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 1.91 | 3.80 | 2.88 | 0.94 | 3.50 | 0.76 | 0.80 | 0.25 | 0.97 |
| Live | 1.04 ↓ | 7.00 ↑ | 60.00 ↑ | 2.40 ↑ | 1.75 | 0.26 ↓ | 2.52 ↑ | 1.25 | 0.26 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 2.05 | 3.50 | 2.87 | 1.20 | 3.50 | 0.58 | - | - | - |
| Live | 1.04 ↓ | 11.50 ↑ | 101.00 ↑ | 0.78 ↓ | 1.50 | 0.82 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.34 | 3.80 | 2.70 | 1.05 | 3.25 | 0.72 | 0.75 | 0.00 | 1.00 |
| Live | 1.04 ↓ | 13.00 ↑ | 351.00 ↑ | 5.42 ↑ | 1.50 | 0.12 ↓ | 0.86 ↑ | 0.00 | 0.96 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.30 | 3.75 | 2.75 | 0.88 | 3.00 | 0.93 | 1.03 | 0.25 | 0.78 |
| Live | 1.04 ↓ | 13.00 ↑ | 401.00 ↑ | 5.25 ↑ | 1.50 | 0.12 ↓ | 0.85 ↓ | 0.00 | 0.95 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.25 | 3.40 | 2.50 | 1.25 | 3.50 | 0.55 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 14.00 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| FC Cincinnati | +1/4 | 1 | 0 | 0 |
| Pumas U.N.A.M. | -1/4 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).