Kết quả bóng đá trận FC Copenhagen vs AC Horsens, 00:00 ngày 12/09/2026
Superliga (Đan Mạch) · 00:00 ngày 12/09/2026
FC Copenhagen 2 Kết thúc HT 1-0 0
AC Horsens
🟨 1 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 7 - 4
Địa điểm: Parken Stadium Nhiệt độ: 15℃~16℃
Diễn biến trận đấu
| FC Copenhagen | Phút | |
| Beijmo F. 1 - 0 ⚽ | 7' | |
| HT 1-0 | ||
| FT 2-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 7 | 5 |
| Hòa | 0 | 2 | 1 | 2 |
| Bại | 1 | 0 | 2 | 3 |
| Ghi bàn | 5 | 7 | 21 | 21 |
| Mất bàn | 2 | 6 | 8 | 19 |
| Điểm | 6 | 5 | 22 | 17 |
Chủ = FC Copenhagen · Khách = AC Horsens
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| FC Copenhagen | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 12 (50%) | Thắng/Thắng | 4 (21%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 2 (11%) |
| 2 (8%) | Hòa/Thắng | 2 (11%) |
| 2 (8%) | Hòa/Hòa | 2 (11%) |
| 1 (4%) | Hòa/Bại | 2 (11%) |
| 2 (8%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 3 (13%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 2 (8%) | Bại/Bại | 7 (37%) |
Bảng xếp hạng
FC Copenhagen
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 4 | 0 | 1 | 13 | 8 | 12 | 4 |
| Sân nhà | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 | 3 | 6 | 5 |
| Sân khách | 3 | 2 | 0 | 1 | 7 | 5 | 6 | 1 |
AC Horsens
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 2 | 1 | 3 | 8 | 10 | 7 | 6 |
| Sân nhà | 4 | 1 | 1 | 2 | 5 | 7 | 4 | 8 |
| Sân khách | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 | 3 | 3 | 6 |
Đội hình
FC Copenhagen
AC Horsens
1Ramaj D.2Beijmo F.4Sorensen A.6Akos Markgraf24Meling B.33Kral A.36Clem W.10Elyounoussi M.12Maseko T.16Robert39V.Daðason1Delac M.24Kolskogen O. M.26Palsson V.28Saine A.35Mikkel Kupijbida16Moro S. A.20Lusavec K.14Julius Madsen19Tauriainen J.27Yamirou Ouorou11Ehibhatiomhan K.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 1Ramaj D.
- 2Beijmo F.⚽ Ghi bàn 7'
- 4Sorensen A.
- 6Akos Markgraf
- 10Elyounoussi M.
- 12Maseko T.
- 16Robert
- 24Meling B.
- 33Kral A.
- 36Clem W.
- 39V.Daðason
Khách · 4231
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
23
Sút bóng
54
Sút cầu môn
21
Sút ngoài cầu môn
12
Cản bóng
21
TL kiểm soát bóng
63%37%
Chuyền bóng
191108
TL chuyền bóng thành công
90%76%
Phạm lỗi
27
Việt vị
01
Cứu thua
11
Quả ném biên
46
Chuyền dài
158
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
FC Copenhagen (30 trận)
Ghi 2.43 bàn/trậnMất 1.30 bàn/trận
AC Horsens (25 trận)
Ghi 1.56 bàn/trậnMất 1.64 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| FC Copenhagen | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1992-7-1 | Thành lập | 1994-1-1 |
| Parken Stadium | Sân nhà | CASA Arena Horsens |
| 42305 | Sức chứa | 12000 |
| Bo Svensson | HLV | |
| Copenhagen | Khu vực | Horsens |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.20 | 5.60 | 9.00 | 0.95 | 3.25 | 0.77 | 0.81 | 1.50 | 0.97 |
| Live | 1.21 ↑ | 5.45 ↓ | 8.90 ↓ | 0.88 ↓ | 3.00 | 0.84 ↑ | 0.86 ↑ | 1.50 | 0.92 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 1.28 | 5.50 | 8.10 | 1.00 | 3.25 | 0.84 | 1.00 | 1.75 | 0.80 |
| Live | 1.13 ↓ | 51.00 ↑ | 451.00 ↑ | 6.50 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 0.20 ↓ | 0.00 | 2.60 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.22 | 5.75 | 10.00 | 0.96 | 3.25 | 0.87 | 0.93 | 1.75 | 0.90 |
| Live | 1.01 ↓ | 17.00 ↑ | 91.00 ↑ | 3.60 ↑ | 2.50 | 0.18 ↓ | 0.48 ↓ | 0.00 | 1.72 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.29 | 5.40 | 8.40 | 1.02 | 3.25 | 0.84 | 0.86 | 1.50 | 1.02 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.50 ↑ | 200.00 ↑ | 8.33 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | 6.66 ↑ | 0.25 | 0.05 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.35 | 5.00 | 7.50 | 0.55 | 2.50 | 1.30 | 0.80 | 1.50 | 0.90 |
| Live | 1.01 ↓ | 17.00 ↑ | 100.00 ↑ | 5.00 ↑ | 2.50 | 0.08 ↓ | 0.80 | 1.50 | 0.90 | |
| 12bet | Sớm | 1.29 | 5.40 | 8.40 | 1.02 | 3.25 | 0.84 | 0.86 | 1.50 | 1.02 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.50 ↑ | 200.00 ↑ | 7.69 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | 7.14 ↑ | 0.25 | 0.04 ↓ | |
| Crown | Sớm | 1.27 | 5.60 | 8.60 | 1.04 | 3.25 | 0.83 | 1.03 | 1.75 | 0.85 |
| Live | 1.01 ↓ | 19.00 ↑ | 26.00 ↑ | 7.69 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 7.14 ↑ | 0.25 | 0.02 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.28 | 5.00 | 6.90 | 1.01 | 3.25 | 0.85 | 0.87 | 1.50 | 1.01 |
| Live | 1.11 ↓ | 6.50 ↑ | 18.50 ↑ | 4.54 ↑ | 2.50 | 0.12 ↓ | 0.48 ↓ | 0.00 | 1.72 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.28 | 5.25 | 7.50 | 0.50 | 2.50 | 1.40 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 29.00 ↑ | 91.00 ↑ | 5.50 ↑ | 2.50 | 0.06 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.27 | 5.25 | 9.00 | 0.82 | 3.00 | 0.93 | 0.82 | 1.50 | 0.93 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 501.00 ↑ | 9.94 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 14.43 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 1.35 | 5.00 | 7.43 | 1.34 | 3.50 | 0.53 | 0.82 | 1.50 | 0.92 |
| Live | 1.00 ↓ | 51.00 ↑ | 451.00 ↑ | 2.47 ↑ | 2.50 | 0.32 ↓ | 0.46 ↓ | 0.00 | 1.79 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.25 | 5.75 | 8.50 | 1.00 | 3.25 | 0.80 | 0.80 | 1.50 | 1.00 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 451.00 ↑ | 6.40 ↑ | 2.50 | 0.10 ↓ | 0.28 ↓ | 0.00 | 2.55 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1 1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| FC Copenhagen | +1 1/2 | 3 | 0 | 0 |
| AC Horsens | -1 1/2 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).