Kết quả bóng đá trận FC Copenhagen vs Inter Turku, 00:00 ngày 28/08/2026
UEFA Conference League · 00:00 ngày 28/08/2026
FC Copenhagen 4 Kết thúc HT 1-0 1
Inter Turku
🟨 1 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 9 - 1
Địa điểm: Parken Stadium Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 18℃~19℃
Tường thuật trực tiếp
FC Copenhagen
Inter Turku
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Oleksiy Derevinskyi
🎯 Dứt điểm - Mads Emil Madsen (chân phải) — bị chặn
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Mohamed Elyounoussi (chân phải) — bị chặn
14'
🚩 Việt vị
🎯 Dứt điểm - William Clem (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - William Clem (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Mads Emil Madsen (chân trái) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Marcos Johan Lopez Lanfranco (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Mohamed Elyounoussi (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Robert Vinicius Rodrigues Silva (chân phải) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Andreas Cornelius (đánh đầu) — bị cản phá
32'
⛳ Phạt góc
39'
🎯 Dứt điểm - Jasse Tuominen (chân phải) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Gabriel Pereira (đánh đầu) — vào lưới
⚽ BÀN THẮNG - Gabriel Pereira 1-0
43'
🟨 Thẻ vàng - Luka Kuittinen
43'
🟨 Thẻ vàng - Jussi Niska
🟨 Thẻ vàng - Robert Vinicius Rodrigues Silva
⏸ Hết hiệp 1 (1-0)
🎯 Dứt điểm - Mads Emil Madsen (chân trái) — vào lưới
🎯 Dứt điểm - Andreas Cornelius (chân trái) — chệch khung thành
⚽ BÀN THẮNG - Mads Emil Madsen 2-0
🎯 Dứt điểm - Andreas Cornelius (chân trái) — bị chặn
⛳ Phạt góc
54'
🎯 Dứt điểm - Alie Conteh (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Mads Emil Madsen (chân trái) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
65'
VAR Decision - Penalty awarded - Jasse Tuominen
69'
🎯 Dứt điểm - Jasse Tuominen (chân phải) — vào lưới
69'
⚽ BÀN THẮNG - Penalty - Jasse Tuominen 2-1
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Andreas Cornelius (đánh đầu) — chệch khung thành
71'
🔁 Thay người: vào Prosper Ahiabu, ra Bismark Ampofo
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Mohamed Elyounoussi (chân phải) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Gabriel Pereira (đánh đầu) — bị chặn
75'
🎯 Dứt điểm - Jasse Tuominen (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Robert Vinicius Rodrigues Silva (chân trái) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Mohamed Elyounoussi (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - William Clem (chân phải) — vào lưới
⚽ BÀN THẮNG - William Clem 3-1, kiến tạo: Mohamed Elyounoussi
🔁 Thay người: vào Thomas Delaney, ra William Clem
🔁 Thay người: vào Viktor Dadason, ra Andreas Cornelius
81'
🔁 Thay người: vào Jean Botue, ra Jasse Tuominen
81'
🔁 Thay người: vào Yeboah Amankwah, ra Juuso Hamalainen
81'
🔁 Thay người: vào Johannes Yli-Kokko, ra Seth Saarinen
84'
🚩 Việt vị
🎯 Dứt điểm - Robert Vinicius Rodrigues Silva (chân trái) — bị chặn
🔁 Thay người: vào Marvin Nasnas, ra Mohamed Elyounoussi
90+2'
🎯 Dứt điểm - Alie Conteh (chân phải) — bị chặn
⚽ BÀN THẮNG - Own Goal - Prosper Ahiabu 4-1
🔁 Thay người: vào Thapelo Maseko, ra Robert Vinicius Rodrigues Silva
🔁 Thay người: vào Akos Markgraf, ra Alex Kral
🎯 Dứt điểm - Prosper Ahiabu (chân trái) Own — vào lưới球
⏹ Kết thúc trận đấu (4-1)
Diễn biến trận đấu
| FC Copenhagen | Phút | |
| Gabriel Pereira 1 - 0 ⚽ | 41' | |
| Gabriel Pereira (Kiến tạo: Marcos Johan Lopez Lanfranco) 2 - 0 ⚽ | 41' | |
| 43' | Luka Kuittinen | |
| 43' | Jussi Niska | |
| 43' | Kuittinen L. | |
| 43' | Niska J. | |
| 44' | Niska J. | |
| Robert | 45' | |
| Robert Vinicius Rodrigues Silva | 45+1' | |
| HT 1-0 | ||
| Mads Emil Madsen 3 - 0 ⚽ | 49' | |
| Madsen M. E. (Kiến tạo: Andreas Cornelius) 4 - 0 ⚽ | 49' | |
| 65' | 📺 Jasse Tuominen(Reason:Penalty awarded) VAR | |
| 69' | ⚽ 4 - 1 Jasse Tuominen | |
| 71' ⇄ | ▲ Prosper Ahiabu ▼ Bismark Ampofo | |
| William Clem(Assists:Mohamed Elyounoussi) (Kiến tạo: Mohamed Elyounoussi) 5 - 1 ⚽ | 78' | |
| ▲ Thomas Delaney ▼ William Clem | 81' ⇄ | |
| ▲ Viktor Dadason ▼ Andreas Cornelius | 81' ⇄ | |
| 81' ⇄ | ▲ Jean Botue ▼ Jasse Tuominen | |
| 81' ⇄ | ▲ Yeboah Amankwah ▼ Juuso Hamalainen | |
| 81' ⇄ | ▲ Johannes Yli-Kokko ▼ Seth Saarinen | |
| ▲ Marvin Nasnas ▼ Mohamed Elyounoussi | 89' ⇄ | |
| Prosper Ahiabu 5 - 2 ⚽ | 90+3' | |
| ▲ Thapelo Maseko ▼ Robert Vinicius Rodrigues Silva | 90+3' ⇄ | |
| ▲ Akos Markgraf ▼ Alex Kral | 90+3' ⇄ | |
| FT 4-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 3 | 2 | 8 | 5 |
| Hòa | 0 | 0 | 1 | 3 |
| Bại | 0 | 1 | 1 | 2 |
| Ghi bàn | 6 | 3 | 24 | 11 |
| Mất bàn | 0 | 2 | 6 | 10 |
| Điểm | 9 | 6 | 25 | 18 |
Chủ = FC Copenhagen · Khách = Inter Turku
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| FC Copenhagen | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 12 (52%) | Thắng/Thắng | 13 (28%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 3 (7%) |
| 2 (9%) | Hòa/Thắng | 9 (20%) |
| 2 (9%) | Hòa/Hòa | 9 (20%) |
| 1 (4%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 2 (9%) | Bại/Thắng | 5 (11%) |
| 3 (13%) | Bại/Hòa | 1 (2%) |
| 1 (4%) | Bại/Bại | 6 (13%) |
Thành tích đối đầu (1 trận)
FC Copenhagen 0 (0%)Hòa 1 (100%)Inter Turku 0 (0%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 0 / Hòa 0 / Xỉu 1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/08/26 | Inter Turku | 0-0 (0-0) | FC Copenhagen | +1 | 2.75 | H |
Thành tích gần đây — FC Copenhagen
BHTTTTTTHT
Thắng 7 (70%)Hòa 2 (20%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 25/13 (10 trận) Châu Á: 9/0/1 T/X: 8/0/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/08/26 | Viborg | 4-0 (3-0) | FC Copenhagen | +0.25 | 3 | B |
| 20/08/26 | Inter Turku | 0-0 (0-0) | FC Copenhagen | +1 | 2.75 | H |
| 16/08/26 | Randers FC | 0-4 (0-3) | FC Copenhagen | +0.75 | 2.75 | T |
| 12/08/26 | FC Copenhagen | 5-1 (1-0) | Debrecin VSC | +1.75 | 3 | T |
| 07/08/26 | Debrecin VSC | 0-3 (0-2) | FC Copenhagen | +0.75 | 2.5 | T |
| 02/08/26 | Silkeborg IF | 1-3 (1-2) | FC Copenhagen | +0.75 | 2.75 | T |
| 30/07/26 | FC Copenhagen | 2-1 (1-0) | Polissya Zhytomyr | +0.75 | 2.75 | T |
| 26/07/26 | FC Copenhagen | 3-2 (1-2) | Lyngby | +1.25 | 3.25 | T |
| 24/07/26 | Polissya Zhytomyr | 3-3 (2-1) | FC Copenhagen | +0.5 | 2.5 | H |
| 16/07/26 | FC Copenhagen | 2-1 (1-1) | Viborg | +0.75 | 3.25 | T |
| 11/07/26 | FC Copenhagen | 3-2 (3-1) | AC Horsens | +1 | 3 | T |
| 07/07/26 | FC Viktoria Plzen | 1-1 (1-0) | FC Copenhagen | 0 | 4 | H |
| 27/06/26 | FC Copenhagen | 5-3 (3-2) | Mjallby AIF | +0.75 | 3.5 | T |
| 21/05/26 | Brondby IF | 1-1 (0-0) | FC Copenhagen | +0.25 | 2.5 | H |
| 17/05/26 | FC Copenhagen | 5-0 (3-0) | Randers FC | +1 | 3 | T |
| 14/05/26 | FC Copenhagen | 0-1 (0-0) | Midtjylland | 0 | 2.75 | B |
| 10/05/26 | Silkeborg IF | 0-4 (0-2) | FC Copenhagen | +0.75 | 3.25 | T |
| 03/05/26 | Fredericia | 3-3 (2-2) | FC Copenhagen | +1 | 3.25 | H |
| 28/04/26 | FC Copenhagen | 3-0 (1-0) | Vejle | +1.75 | 3.25 | T |
| 22/04/26 | FC Copenhagen | 2-1 (2-0) | Odense BK | +0.75 | 3.25 | T |
Thành tích gần đây — Inter Turku
HHTHHTTTBH
Thắng 4 (40%)Hòa 5 (50%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 12/8 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 4/0/6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/08/26 | TPS Turku | 0-0 (0-0) | Inter Turku | +0.5 | 2.5 | H |
| 20/08/26 | Inter Turku | 0-0 (0-0) | FC Copenhagen | -1 | 2.75 | H |
| 16/08/26 | AC Oulu | 2-3 (2-0) | Inter Turku | +0.25 | 2.25 | T |
| 14/08/26 | Vaduz | 2-2 (1-1) | Inter Turku | -0.75 | 2.75 | H |
| 09/08/26 | Inter Turku | 0-0 (0-0) | Lahti | +0.75 | 2.5 | H |
| 06/08/26 | Inter Turku | 2-1 (1-0) | Vaduz | +0.25 | 2.75 | T |
| 02/08/26 | Vaasa VPS | 0-1 (0-1) | Inter Turku | 0 | 2.5 | T |
| 30/07/26 | Inter Turku | 2-0 (1-0) | Istanbul Basaksehir | -0.75 | 2.5 | T |
| 26/07/26 | Inter Turku | 1-2 (0-2) | Gnistan Helsinki | +0.75 | 2.75 | B |
| 23/07/26 | Istanbul Basaksehir | 1-1 (0-1) | Inter Turku | -1.75 | 3 | H |
| 19/07/26 | Jaro | 0-0 (0-0) | Inter Turku | +1 | 2.75 | H |
| 16/07/26 | Inter Turku | 2-1 (0-1) | Sarajevo | +0.5 | 2.5 | T |
| 10/07/26 | Sarajevo | 1-1 (0-1) | Inter Turku | -0.5 | 2.5 | H |
| 30/06/26 | Vaasa VPS | 2-3 (1-0) | Inter Turku | +0.5 | 2.25 | T |
| 27/06/26 | IFK Mariehamn | 0-2 (0-1) | Inter Turku | +1.5 | 3 | T |
| 23/06/26 | Inter Turku | 1-1 (0-1) | SJK Seinajoen | +1 | 2.75 | H |
| 17/06/26 | HJK Helsinki | 3-3 (1-2) | Inter Turku | 0 | 2.5 | H |
| 13/06/26 | Inter Turku | 0-0 (0-0) | AC Oulu | +0.75 | 2.5 | H |
| 10/06/26 | SJK Seinajoen | 1-2 (1-1) | Inter Turku | +0.5 | 2.5 | T |
| 30/05/26 | KuPs | 1-1 (0-0) | Inter Turku | 0 | 2.25 | H |
Đội hình
FC Copenhagen
Inter Turku
41Diant Ramaj2Felix Beijmo5Gabriel Pereira15Marcos Johan Lopez Lanfranco20Junnosuke Suzuki21Mads Emil Madsen36William Clem10CMohamed Elyounoussi16Robert Vinicius Rodrigues Silva33Alex Kral14Andreas Cornelius1Eetu Huuhtanen2Jussi Niska3CJuuso Hamalainen18Seth Saarinen22Luka Kuittinen14Janne Pekka Laine17Bismark Ampofo9Jasse Tuominen16Clinton Jephta23Loic Essomba10Alie Conteh
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 2Felix Beijmo6.6
- 5Gabriel Pereira⚽ Ghi bàn 41' · ⚽ Ghi bàn 41'7.9
- 10Mohamed Elyounoussi C🎯 Kiến tạo 78' · ▼ Rời sân 89'6.7
- 14Andreas Cornelius🎯 Kiến tạo 49' · ▼ Rời sân 81'8.3
- 15Marcos Johan Lopez Lanfranco🎯 Kiến tạo 41'7.2
- 16Robert Vinicius Rodrigues Silva🟨 Thẻ vàng 45' · 🟨 Thẻ vàng 45+1' · ▼ Rời sân 90+3'7
- 20Junnosuke Suzuki6.4
- 21Mads Emil Madsen⚽ Ghi bàn 49' · ⚽ Ghi bàn 49'7.8
- 33Alex Kral▼ Rời sân 90+3'6.6
- 36William Clem⚽ Ghi bàn 78' · ▼ Rời sân 81'8
- 41Diant Ramaj7.3
Khách · 4231
- 1Eetu Huuhtanen7.1
- 2Jussi Niska🟨 Thẻ vàng 43' · 🟨 Thẻ vàng 43' · 🟨 Thẻ vàng 44'5.6
- 3Juuso Hamalainen C▼ Rời sân 81'6
- 9Jasse Tuominen⚽ Ghi bàn 69' · ▼ Rời sân 81'7.1
- 10Alie Conteh6.4
- 14Janne Pekka Laine6.6
- 16Clinton Jephta6.1
- 17Bismark Ampofo▼ Rời sân 71'7.3
- 18Seth Saarinen▼ Rời sân 81'6.3
- 22Luka Kuittinen🟨 Thẻ vàng 43' · 🟨 Thẻ vàng 43'5.1
- 23Loic Essomba5.3
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
91
Phạt góc (HT)
41
Thẻ vàng
12
Sút bóng
215
Sút cầu môn
92
Tấn công
10293
Tấn công nguy hiểm
6135
Sút ngoài cầu môn
52
Cản bóng
71
Đá phạt trực tiếp
129
TL kiểm soát bóng
53%47%
TL kiểm soát bóng (HT)
63%37%
Chuyền bóng
374338
TL chuyền bóng thành công
83%81%
Phạm lỗi
1012
Việt vị
02
Cứu thua
16
Tắc bóng
1411
Quả ném biên
2113
Cắt bóng
149
Tạt bóng thành công
45
Chuyền dài
2319
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.611.01
Cơ hội rõ rệt
32
So Sánh Sức Mạnh
58 42
64% So Sánh Đối đầu 36%
Thành tích
Tất cả
T0 H1 B0T0 H1 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
FC Copenhagen (30 trận)
Ghi 2.53 bàn/trậnMất 1.27 bàn/trận
Inter Turku (30 trận)
Ghi 1.43 bàn/trậnMất 0.93 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 4 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 3 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
FC Copenhagen (4 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 4 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
LWWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOOO
Inter Turku (21 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 8 (38%)Hòa 3 (14%)Bại 10 (48%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 7 (33%)Hòa 0 (0%)Xỉu 14 (67%)
6 trận gần — Châu Á:
LWLWLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOUUOU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
FC Copenhagen
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14Andreas Cornelius Tiền đạo | 8.3 | 4/1 | 21/22 | 0 | |||
| 36William Clem Tiền vệ | 8 | 1 | 3/1 | 34/38 | 5 | ||
| 5Gabriel Pereira Hậu vệ | 7.9 | 1 | 2/1 | 55/63 | 3 | ||
| 21Mads Emil Madsen Tiền vệ | 7.8 | 1 | 4/2 | 25/29 | 4 | ||
| 41Diant Ramaj Thủ môn | 7.3 | 0/0 | 29/37 | 0 | |||
| 15Marcos Johan Lopez Lanfranco Hậu vệ | 7.2 | 1/1 | 25/29 | 6 | |||
| 16Robert Vinicius Rodrigues Silva Tiền đạo | 7 | 3/2 | 18/24 | 4 | 🟨 | ||
| 10Mohamed Elyounoussi Tiền đạo | 6.7 | 1 | 4/1 | 15/22 | 2 | ||
| 2Felix Beijmo Hậu vệ | 6.6 | 0/0 | 47/52 | 3 | |||
| 33Alex Kral Tiền vệ | 6.6 | 0/0 | 9/17 | 5 | |||
| 20Junnosuke Suzuki Hậu vệ | 6.4 | 0/0 | 25/32 | 4 | |||
| 39Viktor Dadason (dự bị) Tiền đạo | 7 | 0/0 | 4/5 | 1 | |||
| 27Thomas Delaney (dự bị) Tiền vệ | 6.7 | 0/0 | 3/3 | 0 | |||
| 12Thapelo Maseko (dự bị) Tiền đạo cánh phải | - | 0/0 | 0/1 | 0 | |||
| 34Marvin Nasnas (dự bị) Tiền vệ | - | 0/0 | 0/0 | 0 |
Inter Turku
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17Bismark Ampofo Tiền vệ trung tâm | 7.3 | 0/0 | 34/38 | 5 | |||
| 9Jasse Tuominen Trung phong | 7.1 | 1 | 3/2 | 9/15 | 1 | ||
| 1Eetu Huuhtanen Thủ môn | 7.1 | 0/0 | 28/37 | 0 | |||
| 14Janne Pekka Laine Tiền vệ trung tâm | 6.6 | 0/0 | 38/51 | 4 | |||
| 10Alie Conteh Trung phong | 6.4 | 2/0 | 13/20 | 1 | |||
| 18Seth Saarinen Hậu vệ phải | 6.3 | 0/0 | 11/16 | 5 | |||
| 16Clinton Jephta Tiền đạo cánh trái | 6.1 | 0/0 | 16/20 | 1 | |||
| 3Juuso Hamalainen Trung vệ | 6 | 0/0 | 34/35 | 3 | |||
| 2Jussi Niska Hậu vệ trái | 5.6 | 0/0 | 24/26 | 4 | 🟨 | ||
| 23Loic Essomba Tiền đạo cánh phải | 5.3 | 0/0 | 9/12 | 0 | |||
| 22Luka Kuittinen Trung vệ | 5.1 | 0/0 | 35/40 | 0 | 🟨 | ||
| 8Johannes Yli-Kokko (dự bị) Tiền vệ tấn công | 6.5 | 0/0 | 5/6 | 0 | |||
| 30Yeboah Amankwah (dự bị) Trung vệ | 6.4 | 0/0 | 10/12 | 0 | |||
| 11Jean Botue (dự bị) Trung phong | 6.4 | 0/0 | 3/3 | 0 | |||
| 4Prosper Ahiabu (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | 6.2 | 0/0 | 6/7 | 1 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| FC Copenhagen | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1992-7-1 | Thành lập | 1990 |
| Parken Stadium | Sân nhà | Veritas Stadion |
| 42305 | Sức chứa | 9000 |
| Bo Svensson | HLV | Vesa Vasara |
| Copenhagen | Khu vực | Turku |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.18 | 4.90 | 8.00 | 0.85 | 3.00 | 0.77 | 0.99 | 1.75 | 0.71 |
| Live | 1.18 | 4.90 | 8.00 | 0.90 ↑ | 3.00 | 0.72 ↓ | 0.99 | 1.75 | 0.71 | |
| Easybets | Sớm | 1.29 | 5.30 | 8.50 | 1.00 | 3.00 | 0.78 | 0.82 | 1.50 | 0.95 |
| Live | 1.05 ↓ | 91.00 ↑ | 151.00 ↑ | 3.30 ↑ | 4.50 | 0.22 ↓ | 2.50 ↑ | 0.25 | 0.22 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 1.25 | 5.25 | 10.00 | 0.77 | 2.75 | 0.98 | 0.81 | 1.50 | 0.94 |
| Live | 1.01 ↓ | 15.00 ↑ | 81.00 ↑ | 2.70 ↑ | 4.50 | 0.22 ↓ | 0.31 ↓ | 0.00 | 2.25 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.26 | 5.10 | 7.80 | 1.01 | 3.00 | 0.79 | 0.81 | 1.50 | 0.99 |
| Live | 1.05 ↓ | 7.10 ↑ | 116.00 ↑ | 9.09 ↑ | 4.50 | 0.03 ↓ | 0.25 ↓ | 0.00 | 2.85 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.30 | 5.25 | 11.00 | 0.60 | 2.50 | 1.30 | 0.85 | 1.50 | 0.90 |
| Live | 1.07 ↓ | 10.00 ↑ | 100.00 ↑ | 7.00 ↑ | 4.50 | 0.04 ↓ | 0.77 ↓ | 1.50 | 0.97 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 1.18 | 6.60 | 17.00 | 0.96 | 3.00 | 0.79 | - | - | - |
| Live | 1.06 ↓ | 9.85 ↑ | 100.00 ↑ | 5.06 ↑ | 4.50 | 0.07 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.26 | 5.10 | 7.80 | 1.01 | 3.00 | 0.79 | 0.81 | 1.50 | 0.99 |
| Live | 1.05 ↓ | 7.10 ↑ | 116.00 ↑ | 9.09 ↑ | 4.50 | 0.03 ↓ | 0.25 ↓ | 0.00 | 2.85 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.21 | 5.70 | 10.00 | 0.94 | 3.00 | 0.86 | 0.88 | 1.75 | 0.94 |
| Live | 1.04 ↓ | 9.40 ↑ | 31.00 ↑ | 5.26 ↑ | 4.50 | 0.05 ↓ | 5.88 ↑ | 0.25 | 0.05 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.22 | 5.30 | 8.60 | 0.95 | 3.00 | 0.85 | 0.72 | 1.50 | 1.11 |
| Live | 1.06 ↓ | 6.90 ↑ | 75.00 ↑ | 7.14 ↑ | 4.50 | 0.04 ↓ | 0.33 ↓ | 0.00 | 2.32 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.19 | 5.40 | 13.40 | 1.00 | 3.00 | 0.80 | 0.84 | 1.75 | 0.98 |
| Live | 1.11 ↓ | 7.00 ↑ | 28.00 ↑ | 6.65 ↑ | 4.50 | 0.03 ↓ | 0.81 ↓ | 0.00 | 1.07 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.30 | 5.25 | 10.00 | 0.60 | 2.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 1.07 ↓ | 9.00 ↑ | 56.00 ↑ | 0.44 ↓ | 2.50 | 1.60 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.13 | 6.50 | 17.00 | 0.93 | 3.00 | 0.76 | 0.72 | 2.00 | 0.98 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 151.00 ↑ | 9.88 ↑ | 4.50 | 0.02 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.27 | 5.15 | 8.45 | 0.99 | 3.00 | 0.78 | 0.82 | 1.50 | 0.95 |
| Live | 1.12 ↓ | 7.52 ↑ | 30.23 ↑ | 3.07 ↑ | 4.50 | 0.24 ↓ | 2.88 ↑ | 0.25 | 0.26 ↓ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 1.20 | 5.20 | 9.25 | 1.10 | 3.25 | 0.65 | 1.08 | 1.75 | 0.71 |
| Live | 1.07 ↓ | 6.70 ↑ | 35.00 ↑ | 4.90 ↑ | 4.75 | 0.08 ↓ | 1.88 ↑ | 2.25 | 0.37 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 1.28 | 5.25 | 8.75 | 0.58 | 2.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 126.00 ↑ | 351.00 ↑ | 0.95 ↑ | 3.50 | 0.73 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.19 | 6.87 | 17.00 | 0.64 | 2.50 | 1.31 | 0.62 | 1.50 | 1.37 |
| Live | 1.00 ↓ | 51.00 ↑ | 151.00 ↑ | 6.62 ↑ | 4.50 | 0.09 ↓ | 0.32 ↓ | 0.00 | 2.49 ↑ | |
| SNAI | Sớm | 1.25 | 5.50 | 9.00 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 1.25 | 5.50 | 11.00 ↑ | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 1.29 | 5.25 | 8.00 | 0.80 | 2.75 | 1.00 | 0.83 | 1.50 | 0.98 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 151.00 ↑ | 7.10 ↑ | 4.50 | 0.09 ↓ | 0.30 ↓ | 0.00 | 2.45 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.29 | 5.00 | 9.50 | 0.60 | 2.50 | 1.25 | 0.89 | 1.75 | 0.75 |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 9.00 ↑ | 4.50 | 0.05 ↓ | 0.75 ↓ | 1.50 | 0.95 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1 1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| FC Copenhagen | +1 1/2 | 3 | 0 | 0 |
| Inter Turku | -1 1/2 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).