Kết quả bóng đá trận FC Copenhagen (W) vs Fortuna Hjorring (W), 20:30 ngày 15/08/2026
Giải VĐQG Nữ Đan Mạch · 20:30 ngày 15/08/2026
FC Copenhagen (W) 1 Kết thúc HT 0-2 4
Fortuna Hjorring (W)
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 1
Thời tiết: Giông bão Nhiệt độ: 23°C
Diễn biến trận đấu
| FC Copenhagen (W) | Phút | |
| 6' | ⚽ 0 - 1 Sara Olai(Assists:Sarah Hansen) | |
| 45' | ⚽ 0 - 2 | |
| 45' | ⚽ 0 - 3 Sarah Hansen | |
| HT 0-2 | ||
| 52' | ⚽ 0 - 4 Laursen J. | |
| Hovmark M. (Assist:Dana Leskinen)(Assists:Dana Leskinen) (Kiến tạo: Dana Leskinen) 1 - 4 ⚽ | 67' | |
| 81' | ⚽ 1 - 5 Sarah Hansen | |
| FT 1-4 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 2 | 4 | 6 |
| Hòa | 0 | 0 | 0 | 2 |
| Bại | 1 | 1 | 6 | 2 |
| Ghi bàn | 11 | 14 | 20 | 31 |
| Mất bàn | 4 | 2 | 26 | 8 |
| Điểm | 6 | 6 | 12 | 20 |
Chủ = FC Copenhagen (W) · Khách = Fortuna Hjorring (W)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| FC Copenhagen (W) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (25%) | Thắng/Thắng | 13 (32%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 2 (5%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 2 (5%) |
| 1 (13%) | Hòa/Thắng | 8 (20%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 5 (12%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 2 (5%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (2%) |
| 5 (63%) | Bại/Bại | 8 (20%) |
Bảng xếp hạng
FC Copenhagen (W)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 14 | 11 | 2 | 1 | 41 | 10 | 35 | 2 |
| Sân nhà | 7 | 6 | 0 | 1 | 15 | 5 | 18 | 2 |
| Sân khách | 7 | 5 | 2 | 0 | 26 | 5 | 17 | 2 |
| 6 gần | 6 | 2 | 1 | 3 | 9 | 10 | - | - |
Fortuna Hjorring (W)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 14 | 8 | 5 | 1 | 28 | 8 | 29 | 2 |
| Sân nhà | 7 | 4 | 3 | 0 | 12 | 3 | 15 | 3 |
| Sân khách | 7 | 4 | 2 | 1 | 16 | 5 | 14 | 2 |
| 6 gần | 6 | 4 | 1 | 1 | 10 | 4 | - | - |
Thành tích đối đầu (2 trận)
FC Copenhagen (W) 0 (0%)Hòa 2 (100%)Fortuna Hjorring (W) 0 (0%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 2 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 2 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/04/25 | Fortuna Hjorring (W) | 1-1 (0-1) | FC Copenhagen (W) | - | - | H |
| 29/03/25 | FC Copenhagen (W) | 1-1 (1-0) | Fortuna Hjorring (W) | - | - | H |
Thành tích gần đây — FC Copenhagen (W)
BBBTTHTHBT
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 17/15 (10 trận) Châu Á: 4/2/4 T/X: 8/2/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/08/26 | Odense BK (W) | 2-1 (1-0) | FC Copenhagen (W) | +0.5 | 2.75 | B |
| 28/07/26 | FC Copenhagen (W) | 0-3 (0-2) | HB Koge (W) | -1.5 | 3 | B |
| 18/07/26 | FC Rosengard (W) | 3-2 (2-1) | FC Copenhagen (W) | - | - | B |
| 13/06/26 | FC Copenhagen (W) | 1-0 (1-0) | Midtjylland (W) | - | - | T |
| 30/05/26 | Thisted FC (W) | 1-4 (0-3) | FC Copenhagen (W) | - | - | T |
| 23/05/26 | FC Copenhagen (W) | 1-1 (1-0) | Osterbro IF (W) | - | - | H |
| 09/05/26 | ASA Aarhus (W) | 2-3 (0-1) | FC Copenhagen (W) | - | - | T |
| 02/05/26 | FC Copenhagen (W) | 0-0 (0-0) | Odense BK (W) | - | - | H |
| 25/04/26 | Midtjylland (W) | 3-0 (1-0) | FC Copenhagen (W) | - | - | B |
| 04/04/26 | FC Copenhagen (W) | 5-0 (2-0) | Thisted FC (W) | - | - | T |
| 28/03/26 | Osterbro IF (W) | 1-3 (0-3) | FC Copenhagen (W) | - | - | T |
| 21/03/26 | FC Copenhagen (W) | 0-1 (0-0) | ASA Aarhus (W) | - | - | B |
| 14/03/26 | Odense BK (W) | 0-2 (0-1) | FC Copenhagen (W) | - | - | T |
| 04/03/26 | FC Copenhagen (W) | 7-0 (3-0) | Trelleborgs FF (W) | - | - | T |
| 22/11/25 | FC Copenhagen (W) | 3-1 (1-0) | Boldklubben AF 1893 (W) | - | - | T |
| 15/11/25 | Aalborg (W) | 0-2 (0-0) | FC Copenhagen (W) | - | - | T |
| 08/11/25 | FC Copenhagen (W) | 2-4 (2-3) | ASA Aarhus (W) | - | - | B |
| 06/11/25 | FC Copenhagen (W) | 0-6 (0-1) | HB Koge (W) | -1.75 | 3 | B |
| 01/11/25 | Osterbro IF (W) | 1-4 (1-2) | FC Copenhagen (W) | - | - | T |
| 19/10/25 | Naestved HG (W) | 2-6 (1-3) | FC Copenhagen (W) | - | - | T |
Thành tích gần đây — Fortuna Hjorring (W)
HTTTBTBBBB
Thắng 4 (40%)Hòa 1 (10%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 12/12 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 05/08/26 | Fortuna Hjorring (W) | 0-0 (0-0) | Midtjylland (W) | +0.75 | 2.75 | H |
| 29/07/26 | Kolding BK (W) | 2-6 (1-3) | Fortuna Hjorring (W) | +0.75 | 2.5 | T |
| 13/06/26 | Fortuna Hjorring (W) | 1-0 (1-0) | Nordsjaelland (W) | - | - | T |
| 29/05/26 | Kolding BK (W) | 0-1 (0-1) | Fortuna Hjorring (W) | +0.75 | 3 | T |
| 23/05/26 | HB Koge (W) | 1-0 (0-0) | Fortuna Hjorring (W) | - | - | B |
| 09/05/26 | Fortuna Hjorring (W) | 2-1 (2-1) | AGF Kvindefodbold APS (W) | - | - | T |
| 03/05/26 | Brondby IF (W) | 2-0 (1-0) | Fortuna Hjorring (W) | -0.75 | 2.5 | B |
| 25/04/26 | Nordsjaelland (W) | 2-0 (1-0) | Fortuna Hjorring (W) | - | - | B |
| 05/04/26 | Fortuna Hjorring (W) | 1-2 (0-1) | Kolding BK (W) | - | - | B |
| 28/03/26 | Fortuna Hjorring (W) | 1-2 (0-2) | HB Koge (W) | -0.5 | 2.25 | B |
| 25/03/26 | AGF Kvindefodbold APS (W) | 1-2 (0-2) | Fortuna Hjorring (W) | +0.25 | 2.5 | T |
| 15/03/26 | Fortuna Hjorring (W) | 1-2 (0-1) | Brondby IF (W) | - | - | B |
| 07/03/26 | Valerenga (W) | 3-1 (0-1) | Fortuna Hjorring (W) | - | - | B |
| 22/11/25 | Fortuna Hjorring (W) | 2-1 (0-0) | HB Koge (W) | - | - | T |
| 20/11/25 | Fortuna Hjorring (W) | 2-3 (1-0) | Breidablik (W) | +0.5 | 2.5 | B |
| 15/11/25 | Odense BK (W) | 0-5 (0-0) | Fortuna Hjorring (W) | - | - | T |
| 13/11/25 | Breidablik (W) | 0-1 (0-0) | Fortuna Hjorring (W) | +0.75 | 3 | T |
| 08/11/25 | AGF Kvindefodbold APS (W) | 2-1 (0-0) | Fortuna Hjorring (W) | - | - | B |
| 05/11/25 | Fortuna Hjorring (W) | 1-1 (0-1) | Midtjylland (W) | - | - | H |
| 18/10/25 | Nordsjaelland (W) | 2-2 (0-1) | Fortuna Hjorring (W) | - | - | H |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
41
Sút bóng
1715
Sút cầu môn
108
Tấn công
9274
Tấn công nguy hiểm
4141
Sút ngoài cầu môn
77
TL kiểm soát bóng
48%52%
TL kiểm soát bóng (HT)
47%53%
So Sánh Sức Mạnh
53 47
44% So Sánh Đối đầu 56%
Thành tích
Tất cả
T0 H2 B0T0 H2 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H1 B0T0 H1 B0
Ghi
Tất cả
1 Bàn1 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
FC Copenhagen (W) (30 trận)
Ghi 2.50 bàn/trậnMất 1.63 bàn/trận
Fortuna Hjorring (W) (30 trận)
Ghi 1.93 bàn/trậnMất 1.10 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 2 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 4 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 2 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
FC Copenhagen (W) (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (50%)Hòa 1 (50%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
LL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OV
Fortuna Hjorring (W) (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
LW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| FC Copenhagen (W) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực | Denmark |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Interwetten | Sớm | 5.00 | 4.00 | 1.57 | 0.60 | 2.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 4.10 ↓ | 3.50 ↓ | 1.73 ↑ | 0.75 ↑ | 2.50 | 0.90 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 4.80 | 3.85 | 1.53 | 0.77 | 2.75 | 0.90 | - | - | - |
| Live | 4.20 ↓ | 3.60 ↓ | 1.72 ↑ | 0.78 ↑ | 2.50 | 0.90 | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 3.75 | 3.35 | 1.80 | 0.89 | 2.50 | 0.85 | 0.94 | -0.50 | 0.80 |
| Live | 3.76 ↑ | 3.36 ↑ | 1.81 ↑ | 0.89 | 2.50 | 0.89 ↑ | 0.97 ↑ | -0.50 | 0.81 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 3.80 | 3.40 | 1.80 | 0.91 | 2.50 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 4.20 ↑ | 3.40 | 1.73 ↓ | 0.80 ↓ | 2.50 | 0.91 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 4.60 | 4.00 | 1.61 | 0.81 | 2.50 | 0.92 | 0.74 | -1.00 | 1.01 |
| Live | 4.30 ↓ | 3.60 ↓ | 1.77 ↑ | 0.85 ↑ | 2.50 | 0.89 ↓ | 0.83 ↑ | -0.75 | 0.91 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 4.74 | 3.89 | 1.57 | 0.86 | 2.50 | 0.89 | 0.77 | -1.00 | 1.00 |
| Live | 3.63 ↓ | 3.38 ↓ | 1.78 ↑ | 0.81 ↓ | 2.50 | 0.89 | 0.91 ↑ | -0.50 | 0.79 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 3.80 | 3.40 | 1.78 | 0.88 | 2.50 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 4.10 ↑ | 3.40 | 1.71 ↓ | 0.80 ↓ | 2.50 | 0.88 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 4.33 | 4.00 | 1.64 | 0.80 | 2.50 | 0.90 | 0.98 | -0.75 | 0.74 |
| Live | 4.27 ↓ | 3.60 ↓ | 1.70 ↑ | 0.81 ↑ | 2.50 | 0.88 ↓ | 1.33 ↑ | -0.25 | 0.48 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 3.60 | 3.70 | 1.80 | 0.93 | 2.50 | 0.88 | 0.98 | -0.50 | 0.83 |
| Live | 3.60 | 3.70 | 1.80 | 0.93 | 2.50 | 0.88 | 0.98 | -0.50 | 0.83 | |
| William Hill | Sớm | 3.75 | 3.10 | 1.85 | 1.00 | 2.50 | 0.70 | - | - | - |
| Live | 4.00 ↑ | 3.25 ↑ | 1.75 ↓ | 0.83 ↓ | 2.50 | 0.85 ↑ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| FC Copenhagen (W) | -1/2 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Fortuna Hjorring (W) | +1/2 | 1 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).