Kết quả bóng đá trận FC Copenhagen (W) vs HB Koge (W), 23:00 ngày 28/07/2026

Giải VĐQG Nữ Đan Mạch · 23:00 ngày 28/07/2026
FC Copenhagen (W)
Sắp đá --:--:--
HB Koge (W)
🟨 0 - 0   🟥 0 - 0   ⛳ 0 - 0
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 21°C

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 22 57
Hòa 00 21
Bại 11 32
Ghi bàn 76 1920
Mất bàn 44 128
Điểm 66 1722

Chủ = FC Copenhagen (W) · Khách = HB Koge (W)

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

FC Copenhagen (W) (28)Hiệp 1 / Cả trậnHB Koge (W) (40)
15 (54%)Thắng/Thắng18 (45%)
2 (7%)Thắng/Hòa2 (5%)
4 (14%)Hòa/Thắng7 (18%)
2 (7%)Hòa/Hòa4 (10%)
1 (4%)Hòa/Bại4 (10%)
0 (0%)Bại/Thắng1 (3%)
0 (0%)Bại/Hòa1 (3%)
4 (14%)Bại/Bại3 (8%)

Bảng xếp hạng

FC Copenhagen (W)

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng1411214110352
Sân nhà7601155182
Sân khách7520265172
6 gần6321117--

HB Koge (W)

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng1410223315321
Sân nhà7511199162
Sân khách7511146161
6 gần6402116--

Thành tích đối đầu (1 trận)

FC Copenhagen (W) 0 (0%)Hòa 0 (0%)HB Koge (W) 1 (100%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
DWLWC06/11/25FC Copenhagen (W)0-6 (0-1)HB Koge (W)1-8-1.753B

Thành tích gần đây — FC Copenhagen (W)

BTTHTHBTTB
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 19/12 (10 trận) Châu Á: 5/2/3 T/X: 9/1/0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF18/07/26FC Rosengard (W)3-2 (2-1)FC Copenhagen (W)7-6--B
DEN WD113/06/26FC Copenhagen (W)1-0 (1-0)Midtjylland (W)---T
DEN WD130/05/26Thisted FC (W)1-4 (0-3)FC Copenhagen (W)---T
DEN WD123/05/26FC Copenhagen (W)1-1 (1-0)Osterbro IF (W)---H
DEN WD109/05/26ASA Aarhus (W)2-3 (0-1)FC Copenhagen (W)---T
DEN WD102/05/26FC Copenhagen (W)0-0 (0-0)Odense BK (W)---H
DEN WD125/04/26Midtjylland (W)3-0 (1-0)FC Copenhagen (W)---B
DEN WD104/04/26FC Copenhagen (W)5-0 (2-0)Thisted FC (W)7-1--T
DEN WD128/03/26Osterbro IF (W)1-3 (0-3)FC Copenhagen (W)---T
DEN WD121/03/26FC Copenhagen (W)0-1 (0-0)ASA Aarhus (W)---B
DEN WD114/03/26Odense BK (W)0-2 (0-1)FC Copenhagen (W)---T
INT CF04/03/26FC Copenhagen (W)7-0 (3-0)Trelleborgs FF (W)6-2--T
DEN WD22/11/25FC Copenhagen (W)3-1 (1-0)Boldklubben AF 1893 (W)---T
DEN WD15/11/25Aalborg (W)0-2 (0-0)FC Copenhagen (W)---T
DEN WD08/11/25FC Copenhagen (W)2-4 (2-3)ASA Aarhus (W)---B
DWLWC06/11/25FC Copenhagen (W)0-6 (0-1)HB Koge (W)1-8-1.753B
DEN WD01/11/25Osterbro IF (W)1-4 (1-2)FC Copenhagen (W)---T
DEN WD19/10/25Naestved HG (W)2-6 (1-3)FC Copenhagen (W)---T
DEN WD11/10/25FC Copenhagen (W)1-0 (0-0)Thisted FC (W)---T
DEN WD05/10/25Varde (W)0-7 (0-5)FC Copenhagen (W)---T

Thành tích gần đây — HB Koge (W)

BTTTTBHTTT
Thắng 7 (70%)Hòa 1 (10%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 20/8 (10 trận) Châu Á: 8/0/2 T/X: 8/0/2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF17/07/26Hammarby (W)3-0 (1-0)HB Koge (W)3-2--B
DEN WD113/06/26HB Koge (W)3-1 (3-0)Kolding BK (W)9-2--T
DEN WD131/05/26AGF Kvindefodbold APS (W)0-3 (0-3)HB Koge (W)3-8+12.5T
DEN WD123/05/26HB Koge (W)1-0 (0-0)Fortuna Hjorring (W)10-2--T
DWLWC16/05/26Nordsjaelland (W)1-4 (0-2)HB Koge (W)---T
DEN WD109/05/26HB Koge (W)0-1 (0-1)Brondby IF (W)13-1--B
DEN WD103/05/26Nordsjaelland (W)1-1 (0-0)HB Koge (W)4-5+0.252.75H
DEN WD124/04/26Kolding BK (W)0-2 (0-2)HB Koge (W)4-3+1.752.75T
DEN WD105/04/26HB Koge (W)2-0 (1-0)AGF Kvindefodbold APS (W)10-2--T
DWLWC02/04/26Brondby IF (W)1-4 (0-2)HB Koge (W)6-4+0.53T
DEN WD128/03/26Fortuna Hjorring (W)1-2 (0-2)HB Koge (W)4-3+0.52.25T
DWLWC25/03/26HB Koge (W)1-1 (1-1)Brondby IF (W)6-7+0.752.5H
DEN WD121/03/26Brondby IF (W)0-0 (0-0)HB Koge (W)2-16--H
DEN WD114/03/26HB Koge (W)3-3 (0-1)Nordsjaelland (W)5-6--H
INT CF07/03/26Kolding BK (W)2-2 (1-2)HB Koge (W)---H
INT CF25/02/26Naestved HG (W)0-4 (0-1)HB Koge (W)2-14+4.55.75T
INT CF21/02/26HB Koge (W)3-0 (0-0)KuPs (W)---T
INT CF06/02/26HB Koge (W)0-1 (0-0)Chicago Red Stars (W)4-3-0.253B
INT CF04/02/26Alhama CF (W)3-2 (2-1)HB Koge (W)3-5+0.252.25B
DWLWC06/12/25HB Koge (W)2-0 (1-0)AGF Kvindefodbold APS (W)9-0+1.53T
Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

50 50
45% So Sánh Đối đầu 55%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B1
T1 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B1
T1 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn
6 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn
6 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

FC Copenhagen (W) (28 trận)
Ghi 2.57 bàn/trậnMất 1.07 bàn/trận
HB Koge (W) (30 trận)
Ghi 2.30 bàn/trậnMất 1.10 bàn/trận

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
00
B.thắng H2
FC Copenhagen (W)HB Koge (W)

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
FC Copenhagen (W)HB Koge (W)

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

109
Thắng 2+
32
Thắng 1
25
Hòa
23
Thua 1
31
Thua 2+
FC Copenhagen (W)HB Koge (W)

Thông tin đội bóng

FC Copenhagen (W) Thông tin HB Koge (W)
Thành lập
Sân nhà
0 Sức chứa 0
HLV
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm12.006.501.140.803.000.980.83-2.000.94
Live8.40 ↓5.30 ↓1.26 ↑0.89 ↑3.000.88 ↓0.83-1.500.94
Mansion88Sớm7.304.801.290.853.000.910.88-1.500.88
Live7.50 ↑4.90 ↑1.28 ↓0.84 ↓3.000.92 ↑0.91 ↑-1.500.85 ↓
InterwettenSớm11.006.001.221.203.500.55---
Live7.25 ↓4.90 ↓1.35 ↑1.30 ↑3.500.50 ↓---
10BETSớm10.005.601.200.773.000.91---
Live7.00 ↓4.90 ↓1.33 ↑0.83 ↑3.000.84 ↓---
12betSớm7.304.801.290.853.000.910.88-1.500.88
Live7.50 ↑4.90 ↑1.28 ↓0.84 ↓3.000.92 ↑0.91 ↑-1.500.85 ↓
CrownSớm6.704.801.260.813.000.890.85-1.500.85
Live6.704.801.260.813.000.890.85-1.500.85
SbobetSớm6.304.551.290.913.000.850.85-1.500.91
Live6.10 ↓4.48 ↓1.31 ↑0.913.000.850.81 ↓-1.500.95 ↑
WewbetSớm13.005.401.170.773.000.970.80-2.000.94
Live7.65 ↓4.60 ↓1.30 ↑0.86 ↑3.000.92 ↓0.87 ↑-1.500.91 ↓
LadbrokesSớm9.506.501.180.482.501.45---
Live7.50 ↓4.80 ↓1.30 ↑0.53 ↑2.501.37 ↓---
18BetSớm12.007.501.140.803.000.930.80-2.000.92
Live7.25 ↓5.25 ↓1.33 ↑0.83 ↑3.000.91 ↓0.89 ↑-1.500.85 ↓
PinnacleSớm7.185.491.280.833.000.920.91-1.500.84
Live7.185.491.280.833.000.920.91-1.500.84
BwinSớm10.006.501.181.203.500.57---
Live7.50 ↓4.80 ↓1.30 ↑1.25 ↑3.500.55 ↓---
1xBetSớm8.807.301.191.373.500.521.10-1.500.65
Live8.75 ↓5.15 ↓1.26 ↑1.04 ↓3.250.68 ↑0.83 ↓-1.500.79 ↑
Bet 365Sớm12.007.501.140.803.001.000.88-2.250.93
Live7.50 ↓5.50 ↓1.29 ↑0.88 ↑3.000.93 ↓0.90 ↑-1.500.90 ↓
William HillSớm8.004.801.291.303.500.53---
Live8.004.801.291.303.500.53---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.