Kết quả bóng đá trận FC Dallas vs Queretaro FC, 07:30 ngày 06/08/2026
North Central America Leagues Cúp · 07:30 ngày 06/08/2026
FC Dallas 2 Kết thúc HT 0-0 0
Queretaro FC
🟨 3 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 6 - 7
Địa điểm: Toyota Stadium (Texas) Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 34℃~35℃
Tường thuật trực tiếp
FC Dallas
Queretaro FC
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Daniel Quintero Huittron
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Anderson Andres Julio Santos (đánh đầu) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Sebastien Ibeagha (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Clay Holstad (chân phải) — bị chặn
⛳ Phạt góc
7'
⛳ Phạt góc
7'
🎯 Dứt điểm - Santiago Homenchenko (chân phải) — chệch khung thành
17'
🎯 Dứt điểm - Ali Avila (chân phải) — chệch khung thành
🔁 Thay người: vào Petar Musa, ra Anderson Andres Julio Santos
25'
🎯 Dứt điểm - Ali Avila (chân phải) — bị cản phá
25'
🎯 Dứt điểm - Santiago Homenchenko (chân trái) — bị cản phá
30'
🎯 Dứt điểm - Diego Antonio Reyes Rosales (đánh đầu) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Santiago Moreno (chân phải) — bị cản phá
35'
🎯 Dứt điểm - Ali Avila (chân phải) — chệch khung thành
35'
🎯 Dứt điểm - Ali Avila (đánh đầu) — chệch khung thành
36'
🎯 Dứt điểm - Bayron Duarte (chân phải) — bị chặn
36'
🎯 Dứt điểm - Daniel Parra (chân trái) — chệch khung thành
37'
⛳ Phạt góc
37'
🎯 Dứt điểm - Carlo Adriano Garcia (chân phải) — chệch khung thành
38'
🚩 Việt vị
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Osaze Urhoghide (đánh đầu) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Petar Musa (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Sebastien Ibeagha (chân phải) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
45+4'
🟨 Thẻ vàng - Lucas Abascia
⏸ Hết hiệp 1 (0-0)
🔁 Thay người: vào Kaick, ra Clay Holstad
⚽ BÀN THẮNG - Shaquell Moore诺 1-0
🎯 Dứt điểm - Bernard Kamungo (chân trái) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Santiago Moreno (chân phải) — vào lưới
52'
🚩 Việt vị
53'
🟨 Thẻ vàng - Diego Antonio Reyes Rosales
55'
🔁 Thay người: vào Waldo Emilio Madrid Quezada, ra Mono Martínez
57'
🎯 Dứt điểm - Bayron Duarte (chân phải) — bị cản phá
58'
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Petar Musa (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Herman Johansson (chân phải) Post
🟨 Thẻ vàng - Petar Musa
64'
🎯 Dứt điểm - Santiago Homenchenko (chân trái) — chệch khung thành
🚩 Việt vị
🟨 Thẻ vàng - Osaze Urhoghide
68'
🟨 Thẻ vàng - Ali Avila
69'
⛳ Phạt góc
69'
🎯 Dứt điểm - Carlo Adriano Garcia (chân phải) — bị chặn
🔁 Thay người: vào Patrickson Delgado, ra Shaquell Moore诺
🔁 Thay người: vào Shaquell Moore, ra Herman Johansson
76'
🎯 Dứt điểm - Santiago Homenchenko (chân trái) — bị cản phá
77'
🎯 Dứt điểm - Carlo Adriano Garcia (chân phải) — bị cản phá
77'
🎯 Dứt điểm - Ali Avila (chân phải) — chệch khung thành
77'
⛳ Phạt góc
77'
⛳ Phạt góc
🔁 Thay người: vào Ramiro Moschen Benetti, ra Christian Cappis
80'
🔁 Thay người: vào Jean Unjanque, ra Bayron Duarte
🎯 Dứt điểm - Joaquin Valiente (chân trái) — vào lưới
⚽ BÀN THẮNG - Joaquin Valiente 2-0, kiến tạo: Shaquell Moore
87'
🔁 Thay người: vào Carlos Andres Villanueva Roland, ra Lucas Abascia
87'
🔁 Thay người: vào Erik Duenas, ra Enzo Daniel Gimenez
87'
🔁 Thay người: vào Sergio Garcia, ra Carlo Adriano Garcia
⛳ Phạt góc
🟨 Thẻ vàng - Shaquell Moore
90+1'
🎯 Dứt điểm - Santiago Homenchenko (chân trái) — bị cản phá
90+2'
⛳ Phạt góc
90+4'
🎯 Dứt điểm - Ali Avila (chân phải) — bị cản phá
90+5'
🎯 Dứt điểm - Ali Avila (chân trái) — bị cản phá
90+6'
🎯 Dứt điểm - Daniel Parra (chân trái) — bị chặn
⏹ Kết thúc trận đấu (2-0)
Diễn biến trận đấu
| FC Dallas | Phút | |
| ▲ Petar Musa ▼ Anderson Andres Julio Santos | 20' ⇄ | |
| 45+3' | Lucas Abascia | |
| HT 0-0 | ||
| ▲ Kaick ▼ Clay Holstad | 46' ⇄ | |
| Santiago Moreno 1 - 0 ⚽ | 47' | |
| 53' | Diego Antonio Reyes Rosales | |
| 55' ⇄ | ▲ Waldo Emilio Madrid Quezada ▼ Mono Martínez | |
| Petar Musa | 63' | |
| 68' | Ali Avila | |
| Osaze Urhoghide | 68' | |
| ▲ Patrickson Delgado ▼ Santiago Moreno | 74' ⇄ | |
| ▲ Shaquell Moore ▼ Herman Johansson | 75' ⇄ | |
| ▲ Ramiro Moschen Benetti ▼ Christian Cappis | 80' ⇄ | |
| 80' ⇄ | ▲ Jean Unjanque ▼ Bayron Duarte | |
| Joaquin Valiente(Assists:Shaquell Moore) (Kiến tạo: Shaquell Moore) 2 - 0 ⚽ | 81' | |
| 87' ⇄ | ▲ Carlos Andres Villanueva Roland ▼ Lucas Abascia | |
| 87' ⇄ | ▲ Erik Duenas ▼ Enzo Daniel Gimenez | |
| 87' ⇄ | ▲ Sergio Garcia ▼ Carlo Adriano Garcia | |
| Shaquell Moore | 90' | |
| FT 2-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 0 | 5 | 3 |
| Hòa | 0 | 2 | 2 | 3 |
| Bại | 1 | 1 | 3 | 4 |
| Ghi bàn | 6 | 2 | 14 | 10 |
| Mất bàn | 9 | 3 | 16 | 14 |
| Điểm | 6 | 2 | 17 | 12 |
Chủ = FC Dallas · Khách = Queretaro FC
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| FC Dallas | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 8 (27%) | Thắng/Thắng | 2 (20%) |
| 1 (3%) | Thắng/Hòa | 1 (10%) |
| 6 (20%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 5 (17%) | Hòa/Hòa | 1 (10%) |
| 2 (7%) | Hòa/Bại | 3 (30%) |
| 1 (3%) | Bại/Thắng | 1 (10%) |
| 1 (3%) | Bại/Hòa | 1 (10%) |
| 6 (20%) | Bại/Bại | 1 (10%) |
Thành tích gần đây — FC Dallas
HBHTTBTTBB
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 15/13 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 5/1/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 02/08/26 | Los Angeles Galaxy | 0-0 (0-0) | FC Dallas | -0.25 | 3 | H |
| 26/07/26 | San Diego FC | 1-0 (0-0) | FC Dallas | -0.25 | 3.25 | B |
| 23/07/26 | Portland Timbers | 2-2 (0-1) | FC Dallas | 0 | 3.25 | H |
| 24/05/26 | Colorado Rapids | 1-2 (1-2) | FC Dallas | -0.25 | 3 | T |
| 17/05/26 | San Jose Earthquakes | 2-3 (1-1) | FC Dallas | -0.75 | 3.25 | T |
| 14/05/26 | FC Dallas | 2-3 (1-2) | Vancouver Whitecaps | -0.5 | 3 | B |
| 10/05/26 | FC Dallas | 3-1 (2-0) | Real Salt Lake | +0.25 | 3 | T |
| 03/05/26 | New York Red Bulls | 0-2 (0-0) | FC Dallas | -0.25 | 3 | T |
| 26/04/26 | Seattle Sounders | 2-1 (2-1) | FC Dallas | -0.75 | 2.75 | B |
| 23/04/26 | FC Dallas | 0-1 (0-1) | Minnesota United FC | +0.25 | 2.75 | B |
| 19/04/26 | FC Dallas | 2-2 (2-2) | Los Angeles Galaxy | +0.25 | 3 | H |
| 12/04/26 | FC Dallas | 1-1 (0-0) | St. Louis City | +0.25 | 3 | H |
| 05/04/26 | DC United | 0-4 (0-2) | FC Dallas | 0 | 2.5 | T |
| 22/03/26 | FC Dallas | 4-3 (2-3) | Houston Dynamo | +0.25 | 2.75 | T |
| 15/03/26 | FC Dallas | 3-3 (1-2) | San Diego FC | -0.25 | 2.75 | H |
| 08/03/26 | Los Angeles FC | 1-0 (0-0) | FC Dallas | -1.5 | 3.25 | B |
| 01/03/26 | FC Dallas | 0-0 (0-0) | Nashville SC | 0 | 3 | H |
| 22/02/26 | FC Dallas | 3-2 (2-1) | Toronto FC | +0.25 | 2.75 | T |
| 15/02/26 | Atlanta United | 0-0 (0-0) | FC Dallas | - | - | H |
| 12/02/26 | FC Dallas | 1-2 (0-1) | Houston Dynamo | - | - | B |
Thành tích gần đây — Queretaro FC
TTBTHTHHTH
Thắng 5 (50%)Hòa 4 (40%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 16/11 (10 trận) Châu Á: 4/3/3 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 02/08/26 | Queretaro FC | 3-2 (2-1) | Tigres UANL | -0.5 | 2.5 | T |
| 27/07/26 | Pachuca | 1-2 (1-0) | Queretaro FC | -1 | 2.75 | T |
| 19/07/26 | Queretaro FC | 0-1 (0-0) | Club America | -0.5 | 2.5 | B |
| 03/07/26 | Austin FC | 0-1 (0-1) | Queretaro FC | - | - | T |
| 26/06/26 | Queretaro FC | 2-2 (0-1) | Atletico San Luis | - | - | H |
| 25/04/26 | Puebla | 1-2 (1-0) | Queretaro FC | 0 | 2.5 | T |
| 22/04/26 | Queretaro FC | 1-1 (1-1) | CDSyC Cruz Azul | -0.75 | 2.75 | H |
| 18/04/26 | Mazatlan FC | 1-1 (1-1) | Queretaro FC | 0 | 2.75 | H |
| 12/04/26 | Queretaro FC | 3-1 (2-0) | Necaxa | +0.25 | 2.5 | T |
| 08/04/26 | Queretaro FC | 1-1 (0-0) | FC Juarez | -0.25 | 2.5 | H |
| 05/04/26 | Queretaro FC | 1-0 (0-0) | Toluca | -1 | 2.75 | T |
| 22/03/26 | Atlas | 0-0 (0-0) | Queretaro FC | -0.5 | 2.5 | H |
| 16/03/26 | Tigres UANL | 0-0 (0-0) | Queretaro FC | -1.25 | 2.75 | H |
| 08/03/26 | Queretaro FC | 1-2 (1-1) | Club America | -0.75 | 2.25 | B |
| 05/03/26 | Monterrey | 4-0 (1-0) | Queretaro FC | -1.25 | 2.75 | B |
| 28/02/26 | Queretaro FC | 2-2 (2-2) | Santos Laguna | +0.5 | 2.75 | H |
| 15/02/26 | Atletico San Luis | 3-0 (1-0) | Queretaro FC | -0.75 | 2.5 | B |
| 08/02/26 | Queretaro FC | 2-0 (1-0) | Club Leon | 0 | 2.25 | T |
| 02/02/26 | Queretaro FC | 0-0 (0-0) | Pachuca | -0.25 | 2.5 | H |
| 18/01/26 | Chivas Guadalajara | 2-1 (1-0) | Queretaro FC | -1.5 | 2.75 | B |
Đội hình
FC Dallas
Queretaro FC
40Jonathan Sirois3Osaze Urhoghide25CSebastien Ibeagha32Nolan Norris12Christian Cappis14Herman Johansson33Clay Holstad77Bernard Kamungo10Santiago Moreno21Joaquin Valiente11Anderson Andres Julio Santos25Guillermo Allison Revuelta2Lucas Abascia13CDiego Antonio Reyes Rosales24Bayron Duarte27Daniel Parra4Carlo Adriano Garcia5Santiago Homenchenko12Paulo Victor de Almeida Barbosa16Enzo Daniel Gimenez30Mono Martínez9Ali Avila
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 3421
- 3Osaze Urhoghide🟨 Thẻ vàng 68'7.5
- 10Santiago Moreno⚽ Ghi bàn 47' · ▼ Rời sân 74'7.5
- 11Anderson Andres Julio Santos▼ Rời sân 20'6.4
- 12Christian Cappis▼ Rời sân 80'6.7
- 14Herman Johansson▼ Rời sân 75'6.9
- 21Joaquin Valiente⚽ Ghi bàn 81'7.6
- 25Sebastien Ibeagha C7.3
- 32Nolan Norris7
- 33Clay Holstad▼ Rời sân 46'6.6
- 40Jonathan Sirois9.8
- 77Bernard Kamungo6.9
Khách · 4231
- 2Lucas Abascia🟨 Thẻ vàng 45+3' · ▼ Rời sân 87'6.4
- 4Carlo Adriano Garcia▼ Rời sân 87'6.9
- 5Santiago Homenchenko7
- 9Ali Avila🟨 Thẻ vàng 68'6.1
- 12Paulo Victor de Almeida Barbosa6.9
- 13Diego Antonio Reyes Rosales C🟨 Thẻ vàng 53'6.9
- 16Enzo Daniel Gimenez▼ Rời sân 87'6.1
- 24Bayron Duarte▼ Rời sân 80'7.3
- 25Guillermo Allison Revuelta7.6
- 27Daniel Parra6.2
- 30Mono Martínez▼ Rời sân 55'6.7
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
67
Phạt góc (HT)
52
Thẻ vàng
33
Sút bóng
1220
Sút cầu môn
89
Tấn công
77104
Tấn công nguy hiểm
2468
Sút ngoài cầu môn
18
Cản bóng
33
Đá phạt trực tiếp
1015
TL kiểm soát bóng
53%47%
TL kiểm soát bóng (HT)
59%41%
Chuyền bóng
380319
TL chuyền bóng thành công
78%79%
Phạm lỗi
1510
Việt vị
12
Cứu thua
96
Tắc bóng
84
Quả ném biên
2122
Cắt bóng
78
Tạt bóng thành công
28
Chuyền dài
1525
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.61.12
Cơ hội rõ rệt
33
So Sánh Sức Mạnh
52 48
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
FC Dallas (30 trận)
Ghi 1.90 bàn/trậnMất 1.43 bàn/trận
Queretaro FC (16 trận)
Ghi 1.19 bàn/trậnMất 1.63 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
FC Dallas (18 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 10 (56%)Hòa 2 (11%)Bại 6 (33%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 10 (56%)Hòa 1 (6%)Xỉu 7 (39%)
6 trận gần — Châu Á:
WLVWWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUOVOO
Queretaro FC (3 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (67%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (33%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (67%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (33%)
6 trận gần — Châu Á:
WWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
FC Dallas
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 40Jonathan Sirois Thủ môn | 9.8 | 0/0 | 12/26 | 0 | |||
| 21Joaquin Valiente Tiền vệ tấn công | 7.6 | 1 | 1/1 | 23/32 | 2 | ||
| 10Santiago Moreno Tiền đạo cánh phải | 7.5 | 1 | 2/2 | 19/26 | 1 | ||
| 3Osaze Urhoghide Trung vệ | 7.5 | 1/1 | 35/38 | 6 | 🟨 | ||
| 25Sebastien Ibeagha Trung vệ | 7.3 | 2/1 | 35/42 | 0 | |||
| 32Nolan Norris Hậu vệ trái | 7 | 0/0 | 41/52 | 1 | |||
| 14Herman Johansson Tiền vệ phải | 6.9 | 1/0 | 16/24 | 1 | |||
| 77Bernard Kamungo Tiền đạo cánh phải | 6.9 | 1/1 | 22/25 | 0 | |||
| 12Christian Cappis Tiền vệ trung tâm | 6.7 | 0/0 | 23/29 | 2 | |||
| 33Clay Holstad Tiền vệ | 6.6 | 1/0 | 25/31 | 1 | |||
| 11Anderson Andres Julio Santos Tiền đạo cánh phải | 6.4 | 1/0 | 0/0 | 0 | |||
| 55Kaick (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | 7 | 0/0 | 12/15 | 2 | |||
| 18Shaquell Moore (dự bị) Hậu vệ phải | 6.9 | 1 | 0/0 | 4/5 | 0 | 🟨 | |
| 9Petar Musa (dự bị) Trung phong | 6.6 | 2/2 | 17/24 | 4 | 🟨 | ||
| 8Patrickson Delgado (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | 6.6 | 0/0 | 5/5 | 0 | |||
| 17Ramiro Moschen Benetti (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.5 | 0/0 | 6/6 | 1 |
Queretaro FC
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25Guillermo Allison Revuelta Thủ môn | 7.6 | 0/0 | 5/11 | 0 | |||
| 24Bayron Duarte Hậu vệ phải | 7.3 | 2/1 | 18/23 | 6 | |||
| 5Santiago Homenchenko Tiền vệ phòng ngự | 7 | 5/3 | 30/36 | 2 | |||
| 13Diego Antonio Reyes Rosales Trung vệ | 6.9 | 1/1 | 25/27 | 4 | 🟨 | ||
| 4Carlo Adriano Garcia Tiền vệ trung tâm | 6.9 | 3/1 | 37/40 | 3 | |||
| 12Paulo Victor de Almeida Barbosa Hậu vệ trái | 6.9 | 0/0 | 17/29 | 3 | |||
| 30Mono Martínez Tiền vệ | 6.7 | 0/0 | 9/10 | 1 | |||
| 2Lucas Abascia Trung vệ | 6.4 | 0/0 | 21/30 | 3 | 🟨 | ||
| 27Daniel Parra Hậu vệ trái | 6.2 | 2/0 | 21/28 | 2 | |||
| 16Enzo Daniel Gimenez Tiền vệ phải | 6.1 | 0/0 | 18/26 | 0 | |||
| 9Ali Avila Trung phong | 6.1 | 7/3 | 15/17 | 0 | 🟨 | ||
| 15Carlos Andres Villanueva Roland (dự bị) Trung vệ | 6.9 | 0/0 | 7/7 | 1 | |||
| 18Erik Duenas (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.6 | 0/0 | 9/9 | 0 | |||
| 22Jean Unjanque (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 6.6 | 0/0 | 5/6 | 0 | |||
| 199Sergio Garcia (dự bị) Tiền vệ | 6.5 | 0/0 | 7/10 | 0 | |||
| 29Waldo Emilio Madrid Quezada (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 6.3 | 0/0 | 7/10 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| FC Dallas | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1995 | Thành lập | 1950 |
| Toyota Stadium (Texas) | Sân nhà | Estadio Corregidora |
| 18378 | Sức chứa | 0 |
| Eric Quill | HLV | Esteban Gonzalez |
| Dallas | Khu vực | Santiago de Querétaro |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.68 | 3.83 | 3.68 | 0.76 | 3.00 | 0.96 | 0.94 | 0.75 | 0.84 |
| Live | 2.14 ↑ | 3.80 ↓ | 2.50 ↓ | 0.90 ↑ | 3.00 | 0.82 ↓ | 0.94 | 0.25 | 0.84 | |
| Easybets | Sớm | 1.77 | 4.00 | 4.10 | 0.80 | 3.00 | 0.99 | 0.89 | 0.75 | 0.90 |
| Live | 1.17 ↓ | 51.00 ↑ | 501.00 ↑ | 8.20 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | 0.92 ↑ | 0.00 | 0.96 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.70 | 3.90 | 4.00 | 0.76 | 3.00 | 0.92 | 0.90 | 0.75 | 0.81 |
| Live | 1.01 ↓ | 12.00 ↑ | 61.00 ↑ | 2.75 ↑ | 2.50 | 0.26 ↓ | 0.86 ↓ | 0.00 | 0.86 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.72 | 3.60 | 3.85 | 0.99 | 3.00 | 0.81 | 0.88 | 0.75 | 0.94 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.40 ↑ | 300.00 ↑ | 10.00 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 1.02 ↑ | 0.00 | 0.88 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.73 | 3.85 | 4.30 | 0.60 | 2.50 | 1.20 | 0.70 | 0.50 | 1.05 |
| Live | 1.17 ↓ | 4.90 ↑ | 33.00 ↑ | 7.00 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | 0.70 | 0.00 | 1.05 | |
| 10BET | Sớm | 1.67 | 3.65 | 4.10 | 0.89 | 3.00 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 1.17 ↓ | 4.84 ↑ | 36.94 ↑ | 6.71 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.72 | 3.60 | 3.85 | 0.99 | 3.00 | 0.81 | 0.88 | 0.75 | 0.94 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.40 ↑ | 300.00 ↑ | 10.00 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 1.01 ↑ | 0.00 | 0.89 ↓ | |
| Crown | Sớm | 1.72 | 4.05 | 4.00 | 1.00 | 3.00 | 0.80 | 0.92 | 0.75 | 0.90 |
| Live | 1.01 ↓ | 18.50 ↑ | 26.00 ↑ | 7.14 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 0.01 ↓ | -0.25 | 7.69 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 1.62 | 3.62 | 4.03 | 1.00 | 3.00 | 0.80 | 0.88 | 0.75 | 0.94 |
| Live | 1.19 ↓ | 5.20 ↑ | 20.00 ↑ | 8.33 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | 0.94 ↑ | 0.00 | 0.98 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.77 | 3.57 | 3.69 | 1.03 | 3.00 | 0.83 | 0.99 | 0.75 | 0.89 |
| Live | 1.17 ↓ | 5.30 ↑ | 27.00 ↑ | 7.10 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 1.12 ↑ | 0.00 | 0.77 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.70 | 3.50 | 4.00 | 0.60 | 2.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 2.25 ↑ | 3.40 ↓ | 2.70 ↓ | 6.00 ↑ | 2.50 | 0.06 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.71 | 3.80 | 4.20 | 0.74 | 2.75 | 1.02 | 0.93 | 0.75 | 0.82 |
| Live | 1.01 ↓ | 59.00 ↑ | 501.00 ↑ | 11.21 ↑ | 2.75 | 0.02 ↓ | 0.95 ↑ | 0.00 | 0.82 | |
| Pinnacle | Sớm | 1.82 | 3.77 | 3.91 | 0.80 | 2.75 | 0.99 | 0.83 | 0.50 | 0.98 |
| Live | 1.20 ↓ | 5.33 ↑ | 29.20 ↑ | 4.16 ↑ | 2.50 | 0.17 ↓ | 1.01 ↑ | 0.00 | 0.82 ↓ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 1.73 | 3.70 | 3.50 | 1.10 | 3.25 | 0.65 | 1.07 | 0.75 | 0.72 |
| Live | 1.09 ↓ | 5.40 ↑ | 40.00 ↑ | 3.30 ↑ | 2.75 | 0.16 ↓ | 0.86 ↓ | 2.00 | 0.86 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.70 | 3.50 | 4.00 | 0.58 | 2.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 36.00 ↑ | 201.00 ↑ | 0.47 ↓ | 2.50 | 1.30 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.73 | 3.80 | 4.29 | 0.59 | 2.50 | 1.25 | 0.31 | 0.00 | 2.05 |
| Live | 1.00 ↓ | 51.00 ↑ | 501.00 ↑ | 7.94 ↑ | 2.50 | 0.07 ↓ | 1.02 ↑ | 0.00 | 0.82 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.70 | 3.75 | 4.20 | 1.00 | 3.00 | 0.80 | 0.95 | 0.75 | 0.85 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 501.00 ↑ | 4.90 ↑ | 2.50 | 0.13 ↓ | 0.98 ↑ | 0.00 | 0.83 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 1.70 | 3.40 | 4.00 | 0.60 | 2.50 | 1.15 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 11.00 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +3/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| FC Dallas | +3/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Queretaro FC | -3/4 | 1 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).