Kết quả bóng đá trận FC Differdange 03 vs US Rumelange, 21:00 ngày 09/08/2026

National Hạng Luxembourg · 21:00 ngày 09/08/2026
FC Differdange 03
0 Hiệp 1 - HT 0-0 0
US Rumelange
🟨 0 - 0   🟥 0 - 0   ⛳ 0 - 0
Địa điểm: Thillenberg Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 28°C
Trận đấu đang diễn ra trực tiếp.

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 12 45
Hòa 00 32
Bại 21 33
Ghi bàn 74 1722
Mất bàn 72 1221
Điểm 36 1517

Chủ = FC Differdange 03 · Khách = US Rumelange

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

FC Differdange 03 (12)Hiệp 1 / Cả trậnUS Rumelange (8)
3 (25%)Thắng/Thắng1 (13%)
1 (8%)Thắng/Bại0 (0%)
3 (25%)Hòa/Thắng3 (38%)
3 (25%)Hòa/Hòa0 (0%)
0 (0%)Hòa/Bại1 (13%)
1 (8%)Bại/Hòa1 (13%)
1 (8%)Bại/Bại2 (25%)

Bảng xếp hạng

FC Differdange 03

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng100123010
Sân nhà00000009
Sân khách100123010
6 gần6312118--

US Rumelange

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng11001037
Sân nhà11001037
Sân khách00000004
6 gần6312118--

Thành tích đối đầu (17 trận)

FC Differdange 03 14 (82%)Hòa 1 (6%)US Rumelange 2 (12%)
Châu Á: Ăn 14 / Hòa 1 / Thua 2 Tài/Xỉu: Tài 16 / Hòa 1 / Xỉu 0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF25/01/24FC Differdange 035-1 (2-1)US Rumelange5-1--T
LUX D107/04/19US Rumelange1-2 (1-1)FC Differdange 03---T
LUX D130/09/18FC Differdange 033-2 (1-0)US Rumelange6-4--T
LUX D123/04/17FC Differdange 032-0 (2-0)US Rumelange3-4--T
LUX D106/11/16US Rumelange0-0 (0-0)FC Differdange 03---H
LUX D115/05/16FC Differdange 033-0 (2-0)US Rumelange10-3--T
LUX D129/11/15US Rumelange4-1 (1-1)FC Differdange 03---B
LUX D109/04/15FC Differdange 032-1 (0-0)US Rumelange---T
LUX D121/09/14US Rumelange1-2 (0-0)FC Differdange 03---T
LUX D106/04/14FC Differdange 031-0 (0-0)US Rumelange---T
LUX D129/09/13US Rumelange1-0 (1-0)FC Differdange 03---B
LUX D106/05/12FC Differdange 036-1 (3-0)US Rumelange---T
LUX D120/11/11US Rumelange0-7 (0-3)FC Differdange 03---T
LUX D116/05/10US Rumelange1-2 (0-0)FC Differdange 03---T
LUX D108/11/09FC Differdange 034-0 (2-0)US Rumelange---T
LUX D122/03/09FC Differdange 032-1 (0-1)US Rumelange---T
LUX D128/09/08US Rumelange1-3 (1-0)FC Differdange 03---T

Thành tích gần đây — FC Differdange 03

BTBHTTHHTB
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 17/12 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 7/0/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
LUX D102/08/26US Mondorf-les-Bains3-2 (2-1)FC Differdange 03---B
INT CF22/07/26FC Differdange 034-1 (2-0)Bettembourg---T
UEFA ECL16/07/26Ilves Tampere3-1 (0-1)FC Differdange 030-2-12.75B
UEFA ECL09/07/26FC Differdange 030-0 (0-0)Ilves Tampere2-6-0.252.5H
INT CF04/07/26Metz1-2 (0-0)FC Differdange 03---T
INT CF02/07/26FC Differdange 032-0 (0-0)F91 Dudelange6-2+0.53T
LS-Cup28/06/26Atert Bissen1-1 (1-1)FC Differdange 03---H
INT CF20/06/26FC Differdange 031-1 (0-1)UNA Strassen5-2+0.52.75H
LUX Cup30/05/26FC Differdange 034-1 (2-0)Victoria Rosport4-3--T
LUX D123/05/26Atert Bissen1-0 (0-0)FC Differdange 033-2--B
LUX D117/05/26FC Differdange 032-0 (1-0)UN Kaerjeng 97---T
LUX Cup14/05/26FC Differdange 031-1 (0-0)Rodange 9110-0--H
LUX D109/05/26Progres Niedercorn2-3 (2-0)FC Differdange 035-6--T
LUX D103/05/26FC Differdange 030-0 (0-0)UNA Strassen5-2--H
LUX D126/04/26CS Petange0-1 (0-1)FC Differdange 031-7--T
LUX Cup23/04/26FC Differdange 032-0 (0-0)Racing Union Luxemburg8-3--T
LUX D119/04/26FC Differdange 033-0 (2-0)Victoria Rosport---T
LUX D112/04/26Swift Hesperange1-5 (0-4)FC Differdange 033-2--T
LUX D104/04/26FC Differdange 031-2 (1-0)US Mondorf-les-Bains---B
LUX D122/03/26F91 Dudelange0-0 (0-0)FC Differdange 035-4--H

Thành tích gần đây — US Rumelange

TTBHBTBTTH
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 20/19 (10 trận) Châu Á: 5/2/3 T/X: 9/0/1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
LUX D102/08/26US Rumelange1-0 (1-0)Swift Hesperange---T
INT CF11/07/26US Rumelange2-0 (0-0)CS Sanem---T
INT CF04/07/26F91 Dudelange2-1 (2-0)US Rumelange3-5-1.53.75B
LUX D229/03/26US Rumelange2-2 (0-2)Bettembourg12-4--H
INT CF15/02/26US Rumelange1-3 (1-1)Etzella Ettelbruck---B
INT CF01/02/26US Rumelange4-1 (0-0)Koerich-Simmern---T
INT CF29/01/26US Rumelange3-7 (1-6)Yellow Boys Weiler-La-Tour---B
INT CF25/01/26FK Pirmasens2-3 (0-0)US Rumelange---T
LUX D216/11/25US Rumelange1-0 (1-0)FC Berdenia Berbourg3-4--T
LUX Cup09/11/25US Rumelange2-2 (1-0)Fola Esch---H
LUX D212/10/25Bettembourg2-1 (0-0)US Rumelange3-4--B
LUX D228/09/25Fola Esch3-2 (1-1)US Rumelange2-5--B
LUX Cup21/09/25Avenir Beggen2-3 (1-2)US Rumelange14-2--T
INT CF30/07/25US Rumelange3-0 (0-0)US Sandweiler---T
INT CF19/07/25US Rumelange2-2 (1-2)Rodange 918-1--H
INT CF18/07/25Mamer3-3 (3-0)US Rumelange5-5--H
LUX D203/04/25UN Kaerjeng 974-3 (2-2)US Rumelange8-3--B
LUX D209/03/25Walferdange2-2 (1-2)US Rumelange5-6--H
LUX D217/11/24Avenir Beggen2-0 (0-0)US Rumelange6-10--B
LUX Cup10/11/24US Rumelange1-3 (0-2)Progres Niedercorn---B

Thống kê kỹ thuật

Sút bóng
1
1
Tấn công
15
13
Tấn công nguy hiểm
7
3
Sút ngoài cầu môn
1
1
TL kiểm soát bóng
44%
56%
TL kiểm soát bóng (HT)
44%
56%
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

61 39
75% So Sánh Đối đầu 25%
Thành tích
Tất cả
T14 H1 B2
T2 H1 B14
Chủ khách tương đồng
T9 H0 B0
T0 H0 B9
Ghi
Tất cả
2.6 Bàn
0.9 Bàn
Chủ khách tương đồng
3.1 Bàn
0.7 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

FC Differdange 03 (30 trận)
Ghi 2.07 bàn/trậnMất 0.80 bàn/trận
US Rumelange (10 trận)
Ghi 2.20 bàn/trậnMất 2.10 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 0 — Hòa
Cả trận (FT)0 - 0 — Hòa
Hiệp 20 - 0

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
00
B.thắng H2
FC Differdange 03US Rumelange

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
FC Differdange 03US Rumelange

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

73
Thắng 2+
34
Thắng 1
65
Hòa
34
Thua 1
14
Thua 2+
FC Differdange 03US Rumelange

Thông tin đội bóng

FC Differdange 03 Thông tin US Rumelange
2003 Thành lập
Thillenberg Sân nhà Stade Municipal
7150 Sức chứa 0
Pedro Resende HLV
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm1.434.206.000.873.000.900.831.250.94
Live1.40 ↓4.80 ↑6.000.79 ↓2.751.04 ↑0.84 ↑1.250.99 ↑
InterwettenSớm1.434.406.500.552.501.20---
Live1.35 ↓4.80 ↑7.25 ↑1.40 ↑3.500.50 ↓---
10BETSớm1.394.206.200.752.750.89---
Live1.32 ↓4.89 ↑6.67 ↑0.80 ↑3.000.84 ↓---
WewbetSớm1.463.854.720.732.750.950.781.000.90
Live1.29 ↓4.36 ↑6.55 ↑0.90 ↑3.250.78 ↓0.74 ↓1.250.94 ↑
LadbrokesSớm1.504.204.800.612.501.20---
Live1.35 ↓4.00 ↓6.50 ↑0.57 ↓2.501.15 ↓---
18BetSớm1.483.805.000.813.000.710.771.000.76
Live1.32 ↓5.00 ↑7.00 ↑0.86 ↑3.250.78 ↑0.80 ↑1.500.84 ↑
PinnacleSớm1.295.218.150.793.001.010.811.500.99
Live1.32 ↑4.71 ↓9.29 ↑0.81 ↑2.750.99 ↓0.96 ↑1.500.85 ↓
BwinSớm1.504.204.750.602.501.15---
Live1.35 ↓4.00 ↓6.50 ↑0.602.501.05 ↓---
1xBetSớm1.454.605.421.143.250.630.941.250.77
Live1.42 ↓5.05 ↑6.06 ↑1.01 ↓3.000.80 ↑0.80 ↓1.251.01 ↑
SNAISớm1.404.256.00------
Live1.404.256.00------
Bet 365Sớm1.404.505.500.903.000.900.851.250.95
Live1.404.75 ↑6.00 ↑0.80 ↓2.751.00 ↑0.83 ↓1.250.98 ↑
William HillSớm1.443.804.800.572.501.15---
Live1.50 ↑3.60 ↓4.800.73 ↑2.500.91 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.