Kết quả bóng đá trận FC Dobrudzha vs CSKA Sofia B, 23:00 ngày 21/09/2026
Second League (Bulgaria) · 23:00 ngày 21/09/2026
FC Dobrudzha 1 Kết thúc HT 0-2 3
CSKA Sofia B
🟨 3 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 7 - 2
Nhiệt độ: 24°C
Diễn biến trận đấu
| FC Dobrudzha | Phút | |
| 30' | ⚽ 0 - 1 | |
| 30' | ⚽ 0 - 2 Gilov Y. | |
| 45' | ⚽ 0 - 3 | |
| 45' | ⚽ 0 - 4 Yordanov K. | |
| HT 0-2 | ||
| 60' | ⚽ 0 - 5 | |
| 60' | ⚽ 0 - 6 Radoslav Zhivkov | |
| 62' | ||
| 62' | Chatov S. | |
| 1 - 6 ⚽ | 68' | |
| 68' | ||
| 68' | Martin Plamenov Stoychev | |
| Dimitrov A. 2 - 6 ⚽ | 69' | |
| 71' | ||
| Kristiyan Yovov | 71' | |
| 78' | ||
| Halachev D. | 78' | |
| 82' | ||
| Dimitrov A. | 82' | |
| FT 1-3 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 2 | 1 | 6 |
| Hòa | 1 | 0 | 3 | 2 |
| Bại | 2 | 1 | 6 | 2 |
| Ghi bàn | 3 | 7 | 10 | 22 |
| Mất bàn | 7 | 2 | 17 | 9 |
| Điểm | 1 | 6 | 6 | 20 |
Chủ = FC Dobrudzha · Khách = CSKA Sofia B
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| FC Dobrudzha | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (18%) | Thắng/Thắng | 4 (25%) |
| 1 (6%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (6%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 3 (19%) |
| 4 (24%) | Hòa/Hòa | 4 (25%) |
| 1 (6%) | Hòa/Bại | 1 (6%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 3 (19%) |
| 7 (41%) | Bại/Bại | 1 (6%) |
Bảng xếp hạng
FC Dobrudzha
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 1 | 2 | 3 | 7 | 8 | 5 | 17 |
| Sân nhà | 4 | 1 | 2 | 1 | 5 | 2 | 5 | 7 |
| Sân khách | 2 | 0 | 0 | 2 | 2 | 6 | 0 | 17 |
CSKA Sofia B
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 3 | 2 | 1 | 10 | 6 | 11 | 4 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 1 | 0 | 5 | 4 | 4 | 9 |
| Sân khách | 4 | 2 | 1 | 1 | 5 | 2 | 7 | 2 |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
72
Thẻ vàng
32
Sút bóng
98
Sút cầu môn
77
Sút ngoài cầu môn
21
TL kiểm soát bóng
55%45%
Phạm lỗi
1713
Việt vị
21
Quả ném biên
2322
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
FC Dobrudzha (21 trận)
Ghi 1.38 bàn/trậnMất 1.90 bàn/trận
CSKA Sofia B (30 trận)
Ghi 1.97 bàn/trậnMất 0.90 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 2 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 3 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| FC Dobrudzha | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Atanas Atanasov | HLV | |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.90 | 3.40 | 2.05 | 0.84 | 2.50 | 0.99 | 0.97 | -0.25 | 0.87 |
| Live | 126.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.02 ↓ | 6.10 ↑ | 4.50 | 0.01 ↓ | 0.87 ↓ | 0.00 | 0.97 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 3.60 | 3.40 | 1.91 | 0.93 | 2.50 | 0.86 | 0.81 | -0.50 | 0.91 |
| Live | 56.00 ↑ | 11.50 ↑ | 1.01 ↓ | 1.23 ↑ | 4.50 | 0.65 ↓ | 0.90 ↑ | 0.00 | 0.83 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 3.45 | 3.35 | 1.88 | 0.90 | 2.50 | 0.86 | 0.88 | -0.50 | 0.88 |
| Live | 200.00 ↑ | 8.00 ↑ | 1.01 ↓ | 7.14 ↑ | 4.50 | 0.03 ↓ | 0.88 | 0.00 | 0.92 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 4.00 | 3.55 | 1.80 | 0.85 | 2.50 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 75.00 ↑ | 11.00 ↑ | 1.02 ↓ | 3.10 ↑ | 4.50 | 0.17 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 3.45 | 3.35 | 1.88 | 0.90 | 2.50 | 0.86 | 0.88 | -0.50 | 0.88 |
| Live | 200.00 ↑ | 8.00 ↑ | 1.01 ↓ | 8.33 ↑ | 4.50 | 0.01 ↓ | 0.91 ↑ | 0.00 | 0.89 ↑ | |
| Crown | Sớm | 3.30 | 3.25 | 1.85 | 0.90 | 2.50 | 0.80 | 0.85 | -0.50 | 0.85 |
| Live | 16.50 ↑ | 13.50 ↑ | 1.01 ↓ | 4.16 ↑ | 4.50 | 0.04 ↓ | 4.76 ↑ | 0.25 | 0.03 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 3.34 | 3.07 | 1.90 | 0.90 | 2.50 | 0.90 | 0.90 | -0.50 | 0.90 |
| Live | 25.00 ↑ | 6.60 ↑ | 1.04 ↓ | 6.66 ↑ | 4.50 | 0.01 ↓ | 0.87 ↓ | 0.00 | 0.93 ↑ | |
| 18Bet | Sớm | 3.50 | 3.35 | 1.80 | 0.81 | 2.50 | 0.71 | 0.76 | -0.50 | 0.76 |
| Live | 101.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 8.32 ↑ | 4.50 | 0.01 ↓ | 9.01 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 3.74 | 3.50 | 1.86 | 0.95 | 2.50 | 0.85 | 1.66 | 0.00 | 0.38 |
| Live | 33.00 ↑ | 16.50 ↑ | 1.01 ↓ | 4.48 ↑ | 4.50 | 0.11 ↓ | 0.82 ↓ | 0.00 | 0.92 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 3.60 | 3.40 | 1.83 | 0.95 | 2.50 | 0.85 | 0.93 | -0.50 | 0.88 |
| Live | 126.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 6.80 ↑ | 4.50 | 0.09 ↓ | 0.85 ↓ | 0.00 | 0.95 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| FC Dobrudzha | -1/2 | 0 | 0 | 1 |
| CSKA Sofia B | +1/2 | 2 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).