Kết quả bóng đá trận FC Dobrudzha vs Rilski sportist, 00:00 ngày 30/08/2026
Second League (Bulgaria) · 00:00 ngày 30/08/2026
FC Dobrudzha 0 Kết thúc HT 0-0 0
Rilski sportist
🟨 2 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 4
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 23°C
Diễn biến trận đấu
| FC Dobrudzha | Phút | |
| 32' | Emil Panov | |
| 32' | ||
| Miroslav Pushkarov | 40' | |
| 40' | ||
| HT 0-0 | ||
| Andrian Dimitrov | 64' | |
| 87' | Stoyan Gyurov | |
| FT 0-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 1 | 1 | 2 |
| Hòa | 2 | 1 | 3 | 3 |
| Bại | 1 | 1 | 6 | 5 |
| Ghi bàn | 2 | 3 | 14 | 8 |
| Mất bàn | 4 | 3 | 22 | 13 |
| Điểm | 2 | 4 | 6 | 9 |
Chủ = FC Dobrudzha · Khách = Rilski sportist
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| FC Dobrudzha | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (18%) | Thắng/Thắng | 1 (7%) |
| 1 (6%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (6%) | Thắng/Bại | 1 (7%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 2 (14%) |
| 4 (24%) | Hòa/Hòa | 4 (29%) |
| 1 (6%) | Hòa/Bại | 2 (14%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (7%) |
| 7 (41%) | Bại/Bại | 3 (21%) |
Bảng xếp hạng
FC Dobrudzha
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 1 | 2 | 3 | 7 | 8 | 5 | 17 |
| Sân nhà | 4 | 1 | 2 | 1 | 5 | 2 | 5 | 7 |
| Sân khách | 2 | 0 | 0 | 2 | 2 | 6 | 0 | 17 |
| 6 gần | 6 | 1 | 1 | 4 | 9 | 11 | - | - |
Rilski sportist
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 1 | 3 | 2 | 5 | 6 | 6 | 15 |
| Sân nhà | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 | 4 | 4 | 10 |
| Sân khách | 3 | 0 | 2 | 1 | 1 | 2 | 2 | 13 |
| 6 gần | 6 | 1 | 2 | 3 | 5 | 8 | - | - |
Thành tích gần đây — FC Dobrudzha
BBBHTBBHHH
Thắng 1 (10%)Hòa 4 (40%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 16/22 (10 trận) Châu Á: 2/2/6 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/08/26 | Marek Dupnitza | 4-2 (2-1) | FC Dobrudzha | - | - | B |
| 17/08/26 | FC Dobrudzha | 0-1 (0-0) | Yantra Gabrovo | - | - | B |
| 10/08/26 | PFC Nesebar | 2-0 (2-0) | FC Dobrudzha | +0.75 | 2.5 | B |
| 03/08/26 | FC Dobrudzha | 0-0 (0-0) | Sportist Svoge | +1.25 | 2.5 | H |
| 28/07/26 | FC Dobrudzha | 5-1 (2-0) | Pirin Blagoevgrad | +0.75 | 2.25 | T |
| 17/07/26 | FC Dobrudzha | 2-3 (1-2) | Hapoel Afula | - | - | B |
| 11/07/26 | Spartak Varna | 7-3 (1-3) | FC Dobrudzha | -0.25 | 2.5 | B |
| 08/07/26 | Cherno More Varna | 2-2 (0-2) | FC Dobrudzha | - | - | H |
| 01/07/26 | FC Dunav Ruse | 1-1 (0-0) | FC Dobrudzha | - | - | H |
| 22/05/26 | Septemvri Sofia | 1-1 (1-0) | FC Dobrudzha | -1.25 | 2.5 | H |
| 18/05/26 | FC Dobrudzha | 1-2 (0-2) | Botev Vratsa | +0.75 | 2.25 | B |
| 13/05/26 | Slavia Sofia | 0-2 (0-1) | FC Dobrudzha | 0 | 2.5 | T |
| 10/05/26 | FC Dobrudzha | 0-1 (0-0) | Beroe Stara Zagora | +0.75 | 2.25 | B |
| 07/05/26 | Spartak Varna | 1-1 (1-0) | FC Dobrudzha | +0.25 | 2.25 | H |
| 02/05/26 | FC Dobrudzha | 0-3 (0-2) | Lokomotiv Sofia | 0 | 2.25 | B |
| 27/04/26 | PFK Montana | 1-0 (1-0) | FC Dobrudzha | +0.25 | 2 | B |
| 15/04/26 | FC Dobrudzha | 0-3 (0-0) | Botev Plovdiv | -0.25 | 2.5 | B |
| 10/04/26 | Spartak Varna | 1-0 (1-0) | FC Dobrudzha | +0.25 | 2 | B |
| 05/04/26 | FC Dobrudzha | 2-2 (0-0) | Levski Sofia | -1.25 | 2.5 | H |
| 22/03/26 | CSKA Sofia | 2-0 (1-0) | FC Dobrudzha | -1.75 | 2.75 | B |
Thành tích gần đây — Rilski sportist
THHBBBBTBH
Thắng 2 (20%)Hòa 3 (30%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 8/14 (10 trận) Châu Á: 2/3/5 T/X: 9/0/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/08/26 | Rilski sportist | 2-1 (1-1) | PFK Montana | 0 | 2.5 | T |
| 15/08/26 | Etar | 1-1 (1-0) | Rilski sportist | - | - | H |
| 09/08/26 | Rilski sportist | 2-2 (1-1) | Spartak Pleven | - | - | H |
| 02/08/26 | Fratria | 1-0 (1-0) | Rilski sportist | - | - | B |
| 28/07/26 | Rilski sportist | 0-1 (0-0) | Ludogorets Razgrad II | +0.75 | 2.5 | B |
| 11/07/26 | Rilski sportist | 0-2 (0-1) | CSKA Sofia B | - | - | B |
| 08/07/26 | Rilski sportist | 0-2 (0-1) | Lokomotiv Plovdiv | - | - | B |
| 04/07/26 | Rilski sportist | 1-0 (0-0) | Vihren Sandanski | - | - | T |
| 01/07/26 | Rilski sportist | 0-2 (0-0) | FC Arda Kardzhali | - | - | B |
| 11/02/26 | Rilski sportist | 2-2 (0-0) | Kyustendil | - | - | H |
| 07/02/26 | FC Hebar Pazardzhik | 0-0 (0-0) | Rilski sportist | - | - | H |
| 28/10/25 | Rilski sportist | 2-3 (1-1) | Lokomotiv Sofia | - | - | B |
| 11/10/25 | Rilski sportist | 2-1 (0-0) | Belasitsa Petrich | - | - | T |
| 13/10/24 | Rilski sportist | 1-1 (0-0) | FC Dunav Ruse | - | - | H |
| 10/02/24 | Marek Dupnitza | 3-0 (2-0) | Rilski sportist | - | - | B |
| 30/01/21 | Lokomotiv Sofia | 3-0 (1-0) | Rilski sportist | - | - | B |
| 24/10/18 | FC Hebar Pazardzhik | 2-0 (1-0) | Rilski sportist | - | - | B |
| 27/01/18 | Lokomotiv Sofia | 2-2 (0-0) | Rilski sportist | - | - | H |
| 04/10/17 | Lokomotiv Plovdiv | 3-0 (1-0) | Rilski sportist | - | - | B |
| 29/07/17 | Rilski sportist | 1-0 (0-0) | Belasitsa Petrich | - | - | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
54
Phạt góc (HT)
33
Thẻ vàng
22
Sút bóng
910
Sút cầu môn
73
Tấn công
7072
Tấn công nguy hiểm
3636
Sút ngoài cầu môn
27
Đá phạt trực tiếp
1915
TL kiểm soát bóng
50%50%
TL kiểm soát bóng (HT)
48%52%
Phạm lỗi
1019
Việt vị
50
Quả ném biên
1925
So Sánh Sức Mạnh
59 41
100% So Sánh Đối đầu 0%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
FC Dobrudzha (19 trận)
Ghi 1.47 bàn/trậnMất 1.84 bàn/trận
Rilski sportist (16 trận)
Ghi 0.94 bàn/trậnMất 1.31 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 0 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
FC Dobrudzha (3 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (33%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (67%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (33%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (67%)
6 trận gần — Châu Á:
LLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUO
Rilski sportist (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
WL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| FC Dobrudzha | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1947 | |
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 6000 |
| Atanas Atanasov | HLV | |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 2.25 | 3.13 | 3.00 | 0.83 | 2.25 | 0.97 | 0.94 | 0.25 | 0.79 |
| Live | 11.50 ↑ | 1.07 ↓ | 13.00 ↑ | 4.20 ↑ | 0.50 | 0.16 ↓ | 0.81 ↓ | 0.00 | 0.91 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.71 | 3.15 | 2.30 | 0.90 | 2.25 | 0.90 | 1.05 | 0.00 | 0.75 |
| Live | 12.00 ↑ | 1.04 ↓ | 13.00 ↑ | 8.33 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | 0.85 ↓ | 0.00 | 0.95 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.25 | 3.05 | 3.05 | 0.95 | 2.50 | 0.70 | - | - | - |
| Live | 18.00 ↑ | 1.02 ↓ | 19.00 ↑ | 9.00 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 2.16 | 2.95 | 2.85 | 0.74 | 2.25 | 0.87 | - | - | - |
| Live | 2.16 | 2.95 | 2.90 ↑ | 0.75 ↑ | 2.25 | 0.89 ↑ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.36 | 3.00 | 2.84 | 0.88 | 2.25 | 0.92 | 0.82 | 0.25 | 1.00 |
| Live | 13.00 ↑ | 1.03 ↓ | 14.00 ↑ | 8.33 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | 0.84 ↑ | 0.00 | 0.96 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.63 | 2.90 | 2.34 | 0.94 | 2.25 | 0.86 | 1.02 | 0.00 | 0.78 |
| Live | 11.50 ↑ | 1.02 ↓ | 12.50 ↑ | 5.88 ↑ | 0.50 | 0.03 ↓ | 0.88 ↓ | 0.00 | 0.92 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.25 | 3.07 | 2.89 | 0.80 | 2.25 | 0.94 | 0.94 | 0.25 | 0.80 |
| Live | 2.25 | 3.07 | 2.89 | 0.80 | 2.25 | 0.94 | 0.94 | 0.25 | 0.80 | |
| 18Bet | Sớm | 2.15 | 3.05 | 2.95 | 0.71 | 2.25 | 0.81 | 0.81 | 0.25 | 0.71 |
| Live | 32.00 ↑ | 1.01 ↓ | 14.50 ↑ | 8.32 ↑ | 0.75 | 0.01 ↓ | 9.01 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 2.26 | 3.10 | 3.05 | 1.03 | 2.50 | 0.70 | 0.61 | 0.00 | 1.18 |
| Live | 18.50 ↑ | 1.03 ↓ | 18.50 ↑ | 5.78 ↑ | 0.50 | 0.07 ↓ | 0.87 ↑ | 0.00 | 0.87 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.20 | 3.10 | 3.00 | 0.83 | 2.25 | 0.98 | 0.98 | 0.25 | 0.83 |
| Live | 19.00 ↑ | 1.02 ↓ | 19.00 ↑ | 10.00 ↑ | 0.50 | 0.05 ↓ | 0.85 ↓ | 0.00 | 0.95 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| FC Dobrudzha | +1/4 | 1 | 0 | 1 |
| Rilski sportist | -1/4 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).