Kết quả bóng đá trận FC Dunav Ruse vs FC Arda Kardzhali, 01:15 ngày 09/08/2026

First League (Bulgaria) · 01:15 ngày 09/08/2026
FC Dunav Ruse
0 Kết thúc HT 0-1 2
FC Arda Kardzhali
🟨 4 - 1   🟥 1 - 0   ⛳ 5 - 3
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 30℃~31℃

Diễn biến trận đấu

FC Dunav Ruse Phút FC Arda Kardzhali
▲ Plamen Pepelyashev ▼ Georgi Kitanov15'
16' 0 - 1 Birsent Karagaren(Assists:Dominik Yankov) (Kiến tạo: Dominik Yankov)
HT 0-1
55' Viacheslav Veliev
59' 0 - 2 Svetoslav Kovachev
▲ Stefan Gavrilov ▼ Vladan Vidakovic65'
▲ Ibrahim Keita ▼ Alexander Valino65'
Jose Carlos Cabarcas Perez 67'
69' ▲ Atanas Kabov ▼ Stanislav Ivanov
69' ▲ David Idowu ▼ Dominik Yankov
Kyriakos Antoniou 72'
74' ▲ Georgi Nikolov ▼ Preslav Bachev
Jose Carlos Cabarcas Perez 79'
80' ▲ Simeon Vasilev ▼ Svetoslav Kovachev
81' ▲ Viktor Popov ▼ Viacheslav Veliev
▲ Andre Alves ▼ Dimitar Todorov85'
▲ Stoyan Predev ▼ Ilker Budinov85'
Stefan Gavrilov 88'
FT 0-2

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 12 15
Hòa 10 42
Bại 11 53
Ghi bàn 55 913
Mất bàn 63 168
Điểm 46 717

Chủ = FC Dunav Ruse · Khách = FC Arda Kardzhali

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

FC Dunav Ruse (16)Hiệp 1 / Cả trậnFC Arda Kardzhali (18)
2 (13%)Thắng/Thắng4 (22%)
3 (19%)Thắng/Hòa2 (11%)
1 (6%)Thắng/Bại0 (0%)
0 (0%)Hòa/Thắng4 (22%)
2 (13%)Hòa/Hòa2 (11%)
3 (19%)Hòa/Bại3 (17%)
1 (6%)Bại/Thắng1 (6%)
4 (25%)Bại/Bại2 (11%)

Bảng xếp hạng

FC Dunav Ruse

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng3220935316691
Sân nhà161141284372
Sân khách169522512322
6 gần603348--

FC Arda Kardzhali

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng7511114165
Sân nhà33006195
Sân khách42115372
6 gần612336--

Thành tích đối đầu (4 trận)

FC Dunav Ruse 2 (50%)Hòa 1 (25%)FC Arda Kardzhali 1 (25%)
Châu Á: Ăn 2 / Hòa 0 / Thua 2 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
BUL Cup19/11/22FC Dunav Ruse1-2 (0-1)FC Arda Kardzhali3-4-12.75B
BUL FL21/06/20FC Arda Kardzhali0-2 (0-2)FC Dunav Ruse3-1-1.252.5T
BUL FL06/06/20FC Dunav Ruse0-0 (0-0)FC Arda Kardzhali8-4-0.53H
BUL FL06/10/19FC Arda Kardzhali0-2 (0-1)FC Dunav Ruse7-1-0.752.5T

Thành tích gần đây — FC Dunav Ruse

BBBHHHBTBH
Thắng 1 (10%)Hòa 4 (40%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 9/14 (10 trận) Châu Á: 1/2/7 T/X: 5/1/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
BUL FL03/08/26CSKA Sofia2-1 (1-1)FC Dunav Ruse5-2-1.52.5B
BUL FL27/07/26FC Dunav Ruse0-2 (0-1)Ludogorets Razgrad2-5-1.52.75B
BUL FL18/07/26Levski Sofia2-1 (1-0)FC Dunav Ruse9-0-2.253B
INT CF11/07/26Cherno More Varna1-1 (0-1)FC Dunav Ruse11-3-0.752.5H
INT CF01/07/26FC Dunav Ruse1-1 (0-0)FC Dobrudzha5-1--H
INT CF27/06/26Spartak Varna0-0 (0-0)FC Dunav Ruse10-5-0.252.25H
INT CF20/06/26FC Dunav Ruse1-2 (1-0)Lokomotiv Gorna Oryahovitsa3-7--B
BUL SL23/05/26Minyor Pernik1-2 (1-0)FC Dunav Ruse---T
BUL SL15/05/26FC Dunav Ruse0-1 (0-1)Yantra Gabrovo3-302.25B
BUL SL12/05/26Fratria2-2 (0-1)FC Dunav Ruse8-502.25H
BUL SL02/05/26FC Dunav Ruse2-0 (0-0)FC Sevlievo10-0--T
BUL SL26/04/26Sportist Svoge3-2 (1-2)FC Dunav Ruse2-1--B
BUL SL17/04/26FC Dunav Ruse0-0 (0-0)Marek Dupnitza2-3+1.252.25H
BUL SL13/04/26Etar0-0 (0-0)FC Dunav Ruse5-3+0.252.5H
BUL SL04/04/26FC Dunav Ruse0-0 (0-0)FC Hebar Pazardzhik2-2--H
BUL SL29/03/26FK Chernomorets 1919 Burgas1-1 (1-1)FC Dunav Ruse3-4+0.252.25H
BUL SL25/03/26CSKA Sofia B1-0 (0-0)FC Dunav Ruse2-2+0.252.25B
BUL SL21/03/26FC Dunav Ruse0-0 (0-0)Pirin Blagoevgrad2-5--H
BUL SL14/03/26Belasitsa Petrich1-2 (0-1)FC Dunav Ruse7-2--T
BUL SL07/03/26FC Dunav Ruse1-0 (0-0)Ludogorets Razgrad II5-4--T

Thành tích gần đây — FC Arda Kardzhali

BTHBHBTBTT
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 13/10 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 6/1/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
BUL FL01/08/26CSKA 1948 Sofia2-1 (1-1)FC Arda Kardzhali2-2-0.52.25B
BUL FL25/07/26FC Arda Kardzhali1-0 (0-0)Slavia Sofia10-1+0.752.25T
BUL FL18/07/26Septemvri Sofia1-1 (0-1)FC Arda Kardzhali5-2+0.52.25H
INT CF10/07/26FC Arda Kardzhali0-1 (0-0)Botev Vratsa6-2+0.252.25B
INT CF07/07/26FC Arda Kardzhali0-0 (0-0)Beitar Jerusalem2-4--H
INT CF04/07/26Lokomotiv Plovdiv2-0 (0-0)FC Arda Kardzhali2-4--B
INT CF01/07/26Rilski sportist0-2 (0-0)FC Arda Kardzhali---T
INT CF26/06/26Botev Plovdiv2-1 (1-0)FC Arda Kardzhali3-3-0.252.5B
BUL FL25/05/26Cherno More Varna2-3 (1-0)FC Arda Kardzhali3-302T
BUL FL16/05/26FC Arda Kardzhali4-0 (3-0)Lokomotiv Plovdiv4-2+0.752.25T
BUL FL13/05/26Botev Plovdiv1-2 (0-0)FC Arda Kardzhali6-1-0.252.5T
BUL FL08/05/26Lokomotiv Plovdiv2-0 (0-0)FC Arda Kardzhali3-702.25B
BUL FL03/05/26FC Arda Kardzhali0-0 (0-0)Cherno More Varna8-1+0.252H
BUL Cup30/04/26Lokomotiv Plovdiv1-1 (1-0)FC Arda Kardzhali1-902.25H
BUL FL26/04/26FC Arda Kardzhali0-2 (0-1)Botev Plovdiv7-6+0.252.25B
BUL Cup22/04/26FC Arda Kardzhali0-4 (0-0)Lokomotiv Plovdiv5-2+0.751.75B
BUL FL16/04/26FC Arda Kardzhali1-0 (1-0)Ludogorets Razgrad1-9-12.5T
BUL FL10/04/26Levski Sofia1-0 (0-0)FC Arda Kardzhali5-0-1.52.25B
BUL FL04/04/26FC Arda Kardzhali2-1 (1-1)PFK Montana5-2+12.25T
BUL FL21/03/26Septemvri Sofia1-4 (1-1)FC Arda Kardzhali0-3+0.52.25T

Đội hình

FC Dunav RuseFC Arda Kardzhali
33Georgi Kitanov2Mario Dilchovski4Jose Carlos Cabarcas Perez5Kyriakos Antoniou88Dimitar Todorov14Radoslav Apostolov44Vladan Vidakovic10Kristiyan Boychev11Denislav Minchev51Ilker Budinov9Alexander Valino1Anatoliy Gospodinov5Viktor Lyubenov21Viacheslav Veliev35Dimitar Velkovski44Adama Ardile Traore8Dominik Yankov80Lachezar Kotev10Svetoslav Kovachev15Stanislav Ivanov99Birsent Karagaren16Preslav Bachev

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 4231
Khách · 4231

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
5
3
Phạt góc (HT)
1
1
Thẻ vàng
4
1
Sút bóng
7
9
Sút cầu môn
3
3
Tấn công
93
122
Tấn công nguy hiểm
61
65
Sút ngoài cầu môn
4
6
Đá phạt trực tiếp
10
11
TL kiểm soát bóng
36%
64%
TL kiểm soát bóng (HT)
32%
68%
Phạm lỗi
11
9
Việt vị
0
1
Quả ném biên
19
25
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

43 57
33% So Sánh Đối đầu 67%
Thành tích
Tất cả
T2 H1 B1
T1 H1 B2
Chủ khách tương đồng
T0 H1 B1
T1 H1 B0
Ghi
Tất cả
1.3 Bàn
0.5 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.5 Bàn
1 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

FC Dunav Ruse (30 trận)
Ghi 1.13 bàn/trậnMất 1.30 bàn/trận
FC Arda Kardzhali (23 trận)
Ghi 1.48 bàn/trậnMất 1.04 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 1 — Khách thắng
Cả trận (FT)0 - 2 — Khách thắng
Hiệp 20 - 1

Thống kê Tỷ lệ kèo

FC Dunav Ruse (3 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (67%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (33%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (33%)Hòa 1 (33%)Xỉu 1 (33%)
6 trận gần — Châu Á:
WLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUV

FC Arda Kardzhali (3 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (33%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (67%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (33%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (67%)
6 trận gần — Châu Á:
LWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUU

Thời gian ghi bàn

10
0 Bàn
23
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
12
B.thắng H1
11
B.thắng H2
FC Dunav RuseFC Arda Kardzhali

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
01
T/H
00
T/B
01
H/T
00
H/H
11
H/B
00
B/T
00
B/H
20
B/B
FC Dunav RuseFC Arda Kardzhali

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

13
Thắng 2+
35
Thắng 1
94
Hòa
64
Thua 1
14
Thua 2+
FC Dunav RuseFC Arda Kardzhali

Thông tin đội bóng

FC Dunav Ruse Thông tin FC Arda Kardzhali
Thành lập
Sân nhà
0 Sức chứa 0
Emanuel Lukanov HLV Aleksandar Tunchev
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm3.703.402.000.952.250.800.85-0.500.93
Live451.00 ↑51.00 ↑1.02 ↓6.50 ↑2.500.01 ↓2.60 ↑0.000.19 ↓
VcbetSớm2.883.252.300.982.500.820.76-0.250.97
Live61.00 ↑51.00 ↑1.01 ↓4.20 ↑2.500.14 ↓2.50 ↑0.000.27 ↓
Mansion88Sớm3.653.251.860.962.250.800.92-0.500.84
Live130.00 ↑8.20 ↑1.01 ↓5.26 ↑2.500.01 ↓0.07 ↓-0.254.34 ↑
InterwettenSớm3.753.201.971.202.500.600.75-0.500.95
Live24.00 ↑4.80 ↑1.20 ↓5.00 ↑2.500.07 ↓0.75-0.500.95
10BETSớm2.803.202.230.922.500.72---
Live87.44 ↑10.45 ↑1.01 ↓2.87 ↑2.500.19 ↓---
12betSớm3.653.251.860.962.250.800.92-0.500.84
Live130.00 ↑8.20 ↑1.01 ↓5.26 ↑2.500.01 ↓2.85 ↑0.000.19 ↓
CrownSớm3.303.352.000.852.250.910.76-0.501.00
Live16.50 ↑13.50 ↑1.01 ↓3.03 ↑2.500.13 ↓2.56 ↑0.000.21 ↓
SbobetSớm3.572.941.921.052.250.750.90-0.500.92
Live14.50 ↑4.44 ↑1.21 ↓4.00 ↑2.500.11 ↓2.63 ↑0.000.22 ↓
WewbetSớm2.833.182.331.012.500.790.80-0.251.02
Live19.70 ↑5.10 ↑1.17 ↓4.75 ↑2.500.05 ↓0.10 ↓-0.253.57 ↑
LadbrokesSớm3.503.101.951.202.500.60---
Live91.00 ↑34.00 ↑1.01 ↓8.00 ↑2.500.03 ↓---
18BetSớm2.903.302.250.902.500.790.79-0.250.90
Live501.00 ↑34.00 ↑1.01 ↓10.60 ↑2.500.02 ↓0.01 ↓-0.5013.18 ↑
PinnacleSớm4.173.031.961.052.250.730.81-0.500.97
Live23.53 ↑5.32 ↑1.21 ↓3.22 ↑2.500.22 ↓2.46 ↑0.000.31 ↓
BwinSớm3.603.201.981.202.500.60---
Live451.00 ↑91.00 ↑1.01 ↓1.202.500.53 ↓---
1xBetSớm2.933.302.290.962.500.751.080.000.64
Live451.00 ↑51.00 ↑1.00 ↓5.45 ↑2.500.10 ↓2.59 ↑0.000.29 ↓
Bet 365Sớm2.853.252.251.002.500.800.78-0.251.03
Live451.00 ↑51.00 ↑1.01 ↓4.75 ↑2.500.14 ↓2.55 ↑0.000.28 ↓
William HillSớm2.883.102.250.952.500.75---
Live151.00 ↑151.00 ↑1.01 ↓5.50 ↑2.500.08 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp -1/4

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
FC Dunav Ruse-1/4001
FC Arda Kardzhali+1/4001

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).