Kết quả bóng đá trận FC Eindhoven vs Heracles Almelo, 17:15 ngày 30/08/2026
Eerste Divisie (Hà Lan) · 17:15 ngày 30/08/2026
FC Eindhoven 1 Kết thúc HT 0-1 3
Heracles Almelo
🟨 1 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 6 - 10
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 18℃~19℃
Diễn biến trận đấu
| FC Eindhoven | Phút | |
| Clint Essers | 36' | |
| Essers C. | 36' | |
| 40' | ⚽ 0 - 1 Djevencio van der Kust(Assists:Jean-Paul Ndjoli) (Kiến tạo: Jean-Paul Ndjoli) | |
| 40' | ⚽ 0 - 2 van der Kust D. (Kiến tạo: Jean-Paul Ndjoli) | |
| HT 0-1 | ||
| Siegert Baartmans(Assists:Guus Beaumont) (Kiến tạo: Guus Beaumont) 1 - 2 ⚽ | 59' | |
| 63' | ⚽ 1 - 3 Damon Mirani(Assists:Max Hauswirth) (Kiến tạo: Max Hauswirth) | |
| 67' | ⚽ 1 - 4 Tristan van Gilst | |
| ▲ Hugo Deenen ▼ Amir Bryson | 68' ⇄ | |
| ▲ Luc Netten ▼ Junior Poortvliet | 68' ⇄ | |
| ▲ Rens Boon ▼ Owen Renfrum | 68' ⇄ | |
| ▲ Lennon Smulders ▼ Kevin van Veen | 68' ⇄ | |
| 70' ⇄ | ▲ Thomas Bruns ▼ Chafik Abbas | |
| 73' | Jean-Paul Ndjoli | |
| ▲ Niek Munsters ▼ Clint Essers | 75' ⇄ | |
| 90+1' ⇄ | ▲ David Tomic ▼ Max Hauswirth | |
| 90+1' ⇄ | ▲ Fode Fofana ▼ Tristan van Gilst | |
| 90+4' ⇄ | ▲ Mike te Wierik ▼ Djevencio van der Kust | |
| FT 1-3 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 3 | 7 |
| Hòa | 0 | 1 | 1 | 1 |
| Bại | 1 | 1 | 6 | 2 |
| Ghi bàn | 7 | 5 | 13 | 31 |
| Mất bàn | 6 | 5 | 21 | 17 |
| Điểm | 6 | 4 | 10 | 22 |
Chủ = FC Eindhoven · Khách = Heracles Almelo
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| FC Eindhoven | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (13%) | Thắng/Thắng | 6 (55%) |
| 2 (13%) | Thắng/Hòa | 1 (9%) |
| 1 (6%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 2 (13%) | Hòa/Thắng | 1 (9%) |
| 2 (13%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (6%) | Hòa/Bại | 1 (9%) |
| 1 (6%) | Bại/Thắng | 1 (9%) |
| 5 (31%) | Bại/Bại | 1 (9%) |
Bảng xếp hạng
FC Eindhoven
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 1 | 0 | 3 | 6 | 11 | 3 | 17 |
| Sân nhà | 2 | 0 | 0 | 2 | 3 | 6 | 0 | 18 |
| Sân khách | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 | 5 | 3 | 10 |
| 6 gần | 6 | 1 | 0 | 5 | 7 | 16 | - | - |
Heracles Almelo
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 4 | 0 | 0 | 16 | 7 | 12 | 1 |
| Sân nhà | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | 2 | 3 | 9 |
| Sân khách | 3 | 3 | 0 | 0 | 13 | 5 | 9 | 1 |
| 6 gần | 6 | 5 | 0 | 1 | 20 | 12 | - | - |
Thành tích đối đầu (5 trận)
FC Eindhoven 1 (20%)Hòa 1 (20%)Heracles Almelo 3 (60%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 4 Tài/Xỉu: Tài 2 / Hòa 1 / Xỉu 2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 28/01/23 | FC Eindhoven | 1-0 (1-0) | Heracles Almelo | -0.25 | 2.5 | T |
| 22/10/22 | Heracles Almelo | 3-0 (2-0) | FC Eindhoven | -0.75 | 3 | B |
| 20/09/06 | FC Eindhoven | 1-1 (0-0) | Heracles Almelo | -0.75 | 2.75 | H |
| 16/04/05 | FC Eindhoven | 0-6 (0-2) | Heracles Almelo | -0.75 | 3 | B |
| 27/11/04 | Heracles Almelo | 1-0 (1-0) | FC Eindhoven | - | - | B |
Thành tích gần đây — FC Eindhoven
BBTBBBHHTH
Thắng 2 (20%)Hòa 3 (30%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 12/19 (10 trận) Châu Á: 2/2/6 T/X: 4/0/6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/08/26 | Den Bosch | 5-2 (3-1) | FC Eindhoven | -0.5 | 3 | B |
| 15/08/26 | FC Eindhoven | 2-3 (1-1) | MVV Maastricht | +0.5 | 3.25 | B |
| 11/08/26 | AZ Alkmaar (Youth) | 0-1 (0-0) | FC Eindhoven | -0.25 | 3.25 | T |
| 01/08/26 | Red Star Waasland | 1-0 (1-0) | FC Eindhoven | -0.75 | 3.25 | B |
| 29/07/26 | PSV Eindhoven | 3-0 (2-0) | FC Eindhoven | -1.5 | 3.75 | B |
| 25/07/26 | Genk II | 4-2 (0-1) | FC Eindhoven | - | - | B |
| 18/07/26 | FC Eindhoven | 0-0 (0-0) | Den Bosch | 0 | 3.25 | H |
| 11/07/26 | Willem II | 2-2 (1-2) | FC Eindhoven | -0.75 | 3 | H |
| 09/07/26 | NAC Breda | 0-2 (0-2) | FC Eindhoven | -0.75 | 3 | T |
| 04/07/26 | De Treffers | 1-1 (0-1) | FC Eindhoven | 0 | 3 | H |
| 01/07/26 | FC Eindhoven | 3-1 (0-1) | UNA | +2 | 3.5 | T |
| 25/04/26 | FC Eindhoven | 1-0 (0-0) | Helmond Sport | +0.5 | 2.75 | T |
| 18/04/26 | FC Utrecht (Youth) | 3-0 (2-0) | FC Eindhoven | -0.25 | 3.25 | B |
| 11/04/26 | FC Eindhoven | 1-3 (1-1) | Roda JC | 0 | 3 | B |
| 06/04/26 | ADO Den Haag | 4-0 (1-0) | FC Eindhoven | -1.5 | 3.5 | B |
| 04/04/26 | FC Eindhoven | 2-2 (0-0) | De Graafschap | 0 | 3.5 | H |
| 29/03/26 | FC Eindhoven | 1-0 (0-0) | Emmen | +0.25 | 3 | T |
| 21/03/26 | FC Oss | 2-1 (0-1) | FC Eindhoven | +0.25 | 3 | B |
| 14/03/26 | Jong PSV Eindhoven (Youth) | 1-2 (1-0) | FC Eindhoven | -0.25 | 3.25 | T |
| 07/03/26 | FC Eindhoven | 2-1 (1-0) | Jong Ajax (Youth) | +0.75 | 3 | T |
Thành tích gần đây — Heracles Almelo
TTTBTTBBBB
Thắng 5 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 21/20 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 5/1/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/08/26 | FC Utrecht (Youth) | 1-6 (0-5) | Heracles Almelo | +0.75 | 3.25 | T |
| 15/08/26 | Heracles Almelo | 3-2 (1-0) | Den Bosch | +1 | 3.25 | T |
| 08/08/26 | VVV Venlo | 3-4 (0-2) | Heracles Almelo | +0.25 | 3 | T |
| 24/07/26 | Heracles Almelo | 3-5 (1-4) | Excelsior SBV | - | - | B |
| 17/07/26 | Heracles Almelo | 2-0 (2-0) | Emmen | - | - | T |
| 09/07/26 | Heracles Almelo | 2-1 (0-0) | Groningen | -0.5 | 3 | T |
| 17/05/26 | Heracles Almelo | 1-2 (1-1) | Groningen | -1 | 3.25 | B |
| 10/05/26 | SC Telstar | 3-0 (0-0) | Heracles Almelo | -1.5 | 3.5 | B |
| 03/05/26 | PEC Zwolle | 1-0 (1-0) | Heracles Almelo | -1.25 | 3.25 | B |
| 26/04/26 | Heracles Almelo | 0-2 (0-0) | Volendam | +0.25 | 3 | B |
| 12/04/26 | Heracles Almelo | 0-3 (0-2) | AFC Ajax | -1 | 3 | B |
| 05/04/26 | SC Heerenveen | 4-1 (2-1) | Heracles Almelo | -1 | 3.25 | B |
| 21/03/26 | Heracles Almelo | 1-1 (1-0) | Excelsior SBV | 0 | 2.75 | H |
| 15/03/26 | AZ Alkmaar | 4-0 (2-0) | Heracles Almelo | -1.25 | 3 | B |
| 07/03/26 | Heracles Almelo | 0-0 (0-0) | FC Utrecht | -0.5 | 2.75 | H |
| 01/03/26 | Heracles Almelo | 1-3 (0-3) | PSV Eindhoven | -1.75 | 3.5 | B |
| 22/02/26 | Go Ahead Eagles | 4-0 (1-0) | Heracles Almelo | -0.75 | 3 | B |
| 14/02/26 | Heracles Almelo | 0-1 (0-0) | NAC Breda | 0 | 2.5 | B |
| 07/02/26 | NEC Nijmegen | 4-1 (2-1) | Heracles Almelo | -1.5 | 3.5 | B |
| 01/02/26 | Heracles Almelo | 2-1 (2-1) | Fortuna Sittard | +0.25 | 2.75 | T |
Đội hình
FC Eindhoven
Heracles Almelo
1Jort Borgmans4Junior Poortvliet29Hyman Ali44Owen Renfrum6Guus Beaumont8Xander Blomme13Amir Bryson22CClint Essers11Mika de Jonge9Kevin van Veen19Siegert Baartmans1Fabian de Keijzer4Damon Mirani14Maurice Wrusch15David Vicente25Manny Rodríguez5Djevencio van der Kust32CSem Scheperman7Chafik Abbas17Tristan van Gilst18Max Hauswirth27Jean-Paul Ndjoli
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 3412
- 1Jort Borgmans5.4
- 4Junior Poortvliet▼ Rời sân 68'5.7
- 6Guus Beaumont🎯 Kiến tạo 59'7.5
- 8Xander Blomme6.9
- 9Kevin van Veen▼ Rời sân 68'6.6
- 11Mika de Jonge6.6
- 13Amir Bryson▼ Rời sân 68'6.5
- 19Siegert Baartmans⚽ Ghi bàn 59'7.7
- 22Clint Essers C🟨 Thẻ vàng 36' · 🟨 Thẻ vàng 36' · ▼ Rời sân 75'6.3
- 29Hyman Ali6
- 44Owen Renfrum▼ Rời sân 68'6.2
Khách · 4231
- 1Fabian de Keijzer6.7
- 4Damon Mirani⚽ Ghi bàn 63'7.4
- 5Djevencio van der Kust⚽ Ghi bàn 40' · ⚽ Ghi bàn 40' · ▼ Rời sân 90+4'7.9
- 7Chafik Abbas▼ Rời sân 70'6.4
- 14Maurice Wrusch6.6
- 15David Vicente6.8
- 17Tristan van Gilst⚽ Ghi bàn 67' · ▼ Rời sân 90+1'7.5
- 18Max Hauswirth🎯 Kiến tạo 63' · ▼ Rời sân 90+1'6.9
- 25Manny Rodríguez6.6
- 27Jean-Paul Ndjoli🎯 Kiến tạo 40' · 🎯 Kiến tạo 40' · 🟨 Thẻ vàng 73'5.9
- 32Sem Scheperman C7.2
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
610
Phạt góc (HT)
36
Thẻ vàng
11
Sút bóng
1315
Sút cầu môn
25
Tấn công
75114
Tấn công nguy hiểm
3652
Sút ngoài cầu môn
27
Cản bóng
93
Đá phạt trực tiếp
1419
TL kiểm soát bóng
48%52%
TL kiểm soát bóng (HT)
46%54%
Chuyền bóng
316327
TL chuyền bóng thành công
67%66%
Phạm lỗi
2014
Cứu thua
21
Tắc bóng
107
Quả ném biên
2030
Cắt bóng
85
Tạt bóng thành công
57
Chuyền dài
2520
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.761.72
Cơ hội rõ rệt
12
So Sánh Sức Mạnh
56 44
67% So Sánh Đối đầu 33%
Thành tích
Tất cả
T1 H1 B3T3 H1 B1
Chủ khách tương đồng
T1 H1 B1T1 H1 B1
Ghi
Tất cả
0.4 Bàn2.2 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.7 Bàn2.3 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
FC Eindhoven (17 trận)
Ghi 1.47 bàn/trậnMất 1.82 bàn/trận
Heracles Almelo (14 trận)
Ghi 3.07 bàn/trậnMất 1.57 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 3 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 2 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
FC Eindhoven (3 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (33%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (67%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (67%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (33%)
6 trận gần — Châu Á:
LLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOU
Heracles Almelo (3 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (67%)Hòa 1 (33%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 3 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
WVW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
FC Eindhoven
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19Siegert Baartmans Tiền đạo | 7.7 | 1 | 2/2 | 11/17 | 0 | ||
| 6Guus Beaumont Tiền vệ | 7.5 | 1 | 1/0 | 42/54 | 3 | ||
| 8Xander Blomme Tiền vệ trung tâm | 6.9 | 0/0 | 21/32 | 4 | |||
| 9Kevin van Veen Tiền đạo | 6.6 | 0/0 | 12/17 | 0 | |||
| 11Mika de Jonge Tiền vệ | 6.6 | 4/0 | 34/47 | 3 | |||
| 13Amir Bryson Hậu vệ | 6.5 | 0/0 | 13/20 | 4 | |||
| 22Clint Essers Hậu vệ | 6.3 | 2/0 | 7/14 | 1 | 🟨 | ||
| 44Owen Renfrum Hậu vệ | 6.2 | 2/0 | 14/18 | 4 | |||
| 29Hyman Ali Hậu vệ | 6 | 1/0 | 11/22 | 3 | |||
| 4Junior Poortvliet Hậu vệ | 5.7 | 0/0 | 12/18 | 1 | |||
| 1Jort Borgmans Thủ môn | 5.4 | 0/0 | 14/31 | 1 | |||
| 17Luc Netten (dự bị) Hậu vệ | 7 | 0/0 | 2/2 | 0 | |||
| 5Rens Boon (dự bị) Hậu vệ | 6.9 | 0/0 | 7/8 | 0 | |||
| 7Hugo Deenen (dự bị) Tiền đạo | 6.6 | 1/0 | 6/8 | 0 | |||
| 14Niek Munsters (dự bị) Tiền vệ | 6.6 | 0/0 | 3/4 | 1 | |||
| 25Lennon Smulders (dự bị) Tiền vệ | 6.2 | 0/0 | 2/4 | 0 |
Heracles Almelo
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5Djevencio van der Kust Hậu vệ | 7.9 | 1 | 2/2 | 29/40 | 2 | ||
| 17Tristan van Gilst Tiền đạo | 7.5 | 1 | 5/2 | 21/26 | 0 | ||
| 4Damon Mirani Hậu vệ | 7.4 | 1 | 2/1 | 28/37 | 1 | ||
| 32Sem Scheperman Tiền vệ | 7.2 | 0/0 | 21/26 | 4 | |||
| 18Max Hauswirth Tiền vệ | 6.9 | 1 | 1/0 | 7/15 | 3 | ||
| 15David Vicente Hậu vệ | 6.8 | 0/0 | 17/28 | 2 | |||
| 1Fabian de Keijzer Thủ môn | 6.7 | 0/0 | 16/33 | 0 | |||
| 14Maurice Wrusch Tiền vệ | 6.6 | 0/0 | 32/47 | 3 | |||
| 25Manny Rodríguez Hậu vệ | 6.6 | 1/0 | 15/26 | 1 | |||
| 7Chafik Abbas Tiền đạo | 6.4 | 2/0 | 7/14 | 2 | |||
| 27Jean-Paul Ndjoli Tiền đạo | 5.9 | 1 | 2/0 | 16/25 | 0 | 🟨 | |
| 10Thomas Bruns (dự bị) Tiền vệ | 6.7 | 0/0 | 5/7 | 1 | |||
| 6David Tomic (dự bị) Tiền đạo | - | 0/0 | 0/1 | 0 | |||
| 80Fode Fofana (dự bị) Tiền đạo | - | 0/0 | 1/2 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| FC Eindhoven | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1909-11-16 | Thành lập | 1903-5-3 |
| Jan Louwers Stadion | Sân nhà | Polman Stadion |
| 4600 | Sức chứa | 8500 |
| Maurice Verberne | HLV | Vincent Heilmann |
| Eindhoven | Khu vực | Almelo |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 3.87 | 4.10 | 1.61 | 0.89 | 3.25 | 0.83 | 0.95 | -0.75 | 0.83 |
| Live | 4.10 ↑ | 4.20 ↑ | 1.56 ↓ | 0.90 ↑ | 3.25 | 0.82 ↓ | 1.02 ↑ | -0.75 | 0.76 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 4.30 | 4.00 | 1.67 | 0.96 | 3.25 | 0.83 | 0.93 | -0.75 | 0.87 |
| Live | 451.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.02 ↓ | 7.50 ↑ | 4.50 | 0.01 ↓ | 1.80 ↑ | 0.00 | 0.38 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 4.20 | 4.10 | 1.67 | 0.95 | 3.25 | 0.84 | 0.93 | -0.75 | 0.86 |
| Live | 56.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 3.00 ↑ | 4.50 | 0.21 ↓ | 1.75 ↑ | 0.00 | 0.45 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 4.00 | 3.85 | 1.64 | 0.98 | 3.25 | 0.84 | 0.98 | -0.75 | 0.86 |
| Live | 30.00 ↑ | 5.30 ↑ | 1.14 ↓ | 10.00 ↑ | 4.50 | 0.02 ↓ | 1.69 ↑ | 0.00 | 0.49 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 3.85 | 3.70 | 1.80 | 1.10 | 3.50 | 0.65 | 0.90 | -0.50 | 0.80 |
| Live | 100.00 ↑ | 30.00 ↑ | 1.01 ↓ | 9.00 ↑ | 4.50 | 0.02 ↓ | 0.85 ↓ | -1.00 | 0.85 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 3.80 | 3.80 | 1.77 | 0.88 | 3.25 | 0.79 | - | - | - |
| Live | 91.27 ↑ | 11.70 ↑ | 1.01 ↓ | 3.12 ↑ | 4.50 | 0.18 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 4.00 | 3.85 | 1.64 | 0.98 | 3.25 | 0.84 | 0.98 | -0.75 | 0.86 |
| Live | 250.00 ↑ | 9.40 ↑ | 1.01 ↓ | 10.00 ↑ | 4.50 | 0.02 ↓ | 1.69 ↑ | 0.00 | 0.49 ↓ | |
| Crown | Sớm | 3.35 | 3.95 | 1.82 | 0.98 | 3.25 | 0.82 | 1.00 | -0.50 | 0.82 |
| Live | 20.00 ↑ | 16.00 ↑ | 1.01 ↓ | 6.25 ↑ | 4.50 | 0.02 ↓ | 0.02 ↓ | -0.25 | 7.14 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 4.04 | 3.87 | 1.62 | 1.01 | 3.25 | 0.85 | 1.00 | -0.75 | 0.88 |
| Live | 19.00 ↑ | 5.80 ↑ | 1.14 ↓ | 7.14 ↑ | 4.50 | 0.04 ↓ | 1.58 ↑ | 0.00 | 0.53 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 3.39 | 3.79 | 1.86 | 0.99 | 3.25 | 0.87 | 1.02 | -0.50 | 0.86 |
| Live | 26.00 ↑ | 6.00 ↑ | 1.14 ↓ | 5.85 ↑ | 4.50 | 0.05 ↓ | 1.69 ↑ | 0.00 | 0.47 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 4.00 | 3.90 | 1.65 | 0.44 | 2.50 | 1.60 | - | - | - |
| Live | 91.00 ↑ | 34.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.30 ↓ | 2.50 | 2.00 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 3.80 | 3.70 | 1.80 | 0.91 | 3.25 | 0.81 | 0.95 | -0.50 | 0.78 |
| Live | 501.00 ↑ | 34.00 ↑ | 1.01 ↓ | 13.18 ↑ | 4.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 13.18 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 5.43 | 4.46 | 1.47 | 0.87 | 3.25 | 0.88 | 0.99 | -1.00 | 0.79 |
| Live | 28.03 ↑ | 6.27 ↑ | 1.16 ↓ | 3.09 ↑ | 4.50 | 0.24 ↓ | 1.96 ↑ | 0.00 | 0.41 ↓ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 4.70 | 4.30 | 1.45 | 0.80 | 3.25 | 0.90 | 0.87 | -1.00 | 0.89 |
| Live | 4.70 | 4.30 | 1.45 | 0.80 | 3.25 | 0.90 | 0.89 ↑ | -1.00 | 0.91 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 4.10 | 4.00 | 1.66 | 1.10 | 3.50 | 0.63 | - | - | - |
| Live | 351.00 ↑ | 91.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.78 ↓ | 4.50 | 0.82 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 3.99 | 3.90 | 1.76 | 1.10 | 3.50 | 0.65 | 0.79 | -0.75 | 0.93 |
| Live | 378.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.00 ↓ | 3.77 ↑ | 4.50 | 0.18 ↓ | 1.89 ↑ | 0.00 | 0.42 ↓ | |
| SNAI | Sớm | 4.00 | 4.00 | 1.67 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 4.25 ↑ | 4.00 | 1.60 ↓ | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 3.80 | 3.80 | 1.80 | 0.98 | 3.25 | 0.83 | 1.00 | -0.50 | 0.80 |
| Live | 451.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 4.00 ↑ | 4.50 | 0.17 ↓ | 1.85 ↑ | 0.00 | 0.40 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 3.80 | 3.80 | 1.75 | 1.15 | 3.50 | 0.65 | 0.78 | -0.75 | 0.94 |
| Live | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 1.01 ↓ | 18.00 ↑ | 4.50 | 0.02 ↓ | 0.81 ↑ | -1.00 | 0.91 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| FC Eindhoven | -1/2 | 0 | 0 | 1 |
| Heracles Almelo | +1/2 | 1 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).