Kết quả bóng đá trận FC Eindhoven vs Heracles Almelo, 17:15 ngày 30/08/2026

Eerste Divisie (Hà Lan) · 17:15 ngày 30/08/2026
FC Eindhoven
1 Kết thúc HT 0-1 3
Heracles Almelo
🟨 1 - 1   🟥 0 - 0   ⛳ 6 - 10
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 18℃~19℃

Diễn biến trận đấu

FC Eindhoven Phút Heracles Almelo
Clint Essers 36'
Essers C. 36'
40'⚽ 0 - 1 Djevencio van der Kust(Assists:Jean-Paul Ndjoli) (Kiến tạo: Jean-Paul Ndjoli)
40'⚽ 0 - 2 van der Kust D. (Kiến tạo: Jean-Paul Ndjoli)
HT 0-1
Siegert Baartmans(Assists:Guus Beaumont) (Kiến tạo: Guus Beaumont) 1 - 2 ⚽59'
63'⚽ 1 - 3 Damon Mirani(Assists:Max Hauswirth) (Kiến tạo: Max Hauswirth)
67'⚽ 1 - 4 Tristan van Gilst
▲ Hugo Deenen ▼ Amir Bryson68' ⇄
▲ Luc Netten ▼ Junior Poortvliet68' ⇄
▲ Rens Boon ▼ Owen Renfrum68' ⇄
▲ Lennon Smulders ▼ Kevin van Veen68' ⇄
70' ⇄▲ Thomas Bruns ▼ Chafik Abbas
73' Jean-Paul Ndjoli
▲ Niek Munsters ▼ Clint Essers75' ⇄
90+1' ⇄▲ David Tomic ▼ Max Hauswirth
90+1' ⇄▲ Fode Fofana ▼ Tristan van Gilst
90+4' ⇄▲ Mike te Wierik ▼ Djevencio van der Kust
FT 1-3

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 21 37
Hòa 01 11
Bại 11 62
Ghi bàn 75 1331
Mất bàn 65 2117
Điểm 64 1022

Chủ = FC Eindhoven · Khách = Heracles Almelo

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

FC Eindhoven (16)Hiệp 1 / Cả trậnHeracles Almelo (11)
2 (13%)Thắng/Thắng6 (55%)
2 (13%)Thắng/Hòa1 (9%)
1 (6%)Thắng/Bại0 (0%)
2 (13%)Hòa/Thắng1 (9%)
2 (13%)Hòa/Hòa0 (0%)
1 (6%)Hòa/Bại1 (9%)
1 (6%)Bại/Thắng1 (9%)
5 (31%)Bại/Bại1 (9%)

Bảng xếp hạng

FC Eindhoven

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng4103611317
Sân nhà200236018
Sân khách210135310
6 gần6105716--

Heracles Almelo

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng4400167121
Sân nhà11003239
Sân khách330013591
6 gần65012012--

Thành tích đối đầu (5 trận)

FC Eindhoven 1 (20%)Hòa 1 (20%)Heracles Almelo 3 (60%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 4 Tài/Xỉu: Tài 2 / Hòa 1 / Xỉu 2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
HOL D228/01/23FC Eindhoven1-0 (1-0)Heracles Almelo2-11-0.252.5T
HOL D222/10/22Heracles Almelo3-0 (2-0)FC Eindhoven7-4-0.753B
HOLC20/09/06FC Eindhoven1-1 (0-0)Heracles Almelo--0.752.75H
HOL D216/04/05FC Eindhoven0-6 (0-2)Heracles Almelo--0.753B
HOL D227/11/04Heracles Almelo1-0 (1-0)FC Eindhoven---B

Thành tích gần đây — FC Eindhoven

BBTBBBHHTH
Thắng 2 (20%)Hòa 3 (30%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 12/19 (10 trận) Châu Á: 2/2/6 T/X: 4/0/6
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
HOL D222/08/26Den Bosch5-2 (3-1)FC Eindhoven6-1-0.53B
HOL D215/08/26FC Eindhoven2-3 (1-1)MVV Maastricht6-2+0.53.25B
HOL D211/08/26AZ Alkmaar (Youth)0-1 (0-0)FC Eindhoven5-3-0.253.25T
INT CF01/08/26Red Star Waasland1-0 (1-0)FC Eindhoven3-0-0.753.25B
INT CF29/07/26PSV Eindhoven3-0 (2-0)FC Eindhoven6-3-1.53.75B
INT CF25/07/26Genk II4-2 (0-1)FC Eindhoven---B
INT CF18/07/26FC Eindhoven0-0 (0-0)Den Bosch5-603.25H
INT CF11/07/26Willem II2-2 (1-2)FC Eindhoven8-5-0.753H
INT CF09/07/26NAC Breda0-2 (0-2)FC Eindhoven8-12-0.753T
INT CF04/07/26De Treffers1-1 (0-1)FC Eindhoven5-803H
INT CF01/07/26FC Eindhoven3-1 (0-1)UNA11-0+23.5T
HOL D225/04/26FC Eindhoven1-0 (0-0)Helmond Sport3-3+0.52.75T
HOL D218/04/26FC Utrecht (Youth)3-0 (2-0)FC Eindhoven3-11-0.253.25B
HOL D211/04/26FC Eindhoven1-3 (1-1)Roda JC5-503B
HOL D206/04/26ADO Den Haag4-0 (1-0)FC Eindhoven2-4-1.53.5B
HOL D204/04/26FC Eindhoven2-2 (0-0)De Graafschap3-503.5H
HOL D229/03/26FC Eindhoven1-0 (0-0)Emmen4-7+0.253T
HOL D221/03/26FC Oss2-1 (0-1)FC Eindhoven9-8+0.253B
HOL D214/03/26Jong PSV Eindhoven (Youth)1-2 (1-0)FC Eindhoven2-6-0.253.25T
HOL D207/03/26FC Eindhoven2-1 (1-0)Jong Ajax (Youth)3-4+0.753T

Thành tích gần đây — Heracles Almelo

TTTBTTBBBB
Thắng 5 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 21/20 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 5/1/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
HOL D225/08/26FC Utrecht (Youth)1-6 (0-5)Heracles Almelo2-7+0.753.25T
HOL D215/08/26Heracles Almelo3-2 (1-0)Den Bosch11-6+13.25T
HOL D208/08/26VVV Venlo3-4 (0-2)Heracles Almelo5-5+0.253T
INT CF24/07/26Heracles Almelo3-5 (1-4)Excelsior SBV---B
INT CF17/07/26Heracles Almelo2-0 (2-0)Emmen---T
INT CF09/07/26Heracles Almelo2-1 (0-0)Groningen3-6-0.53T
HOL D117/05/26Heracles Almelo1-2 (1-1)Groningen9-5-13.25B
HOL D110/05/26SC Telstar3-0 (0-0)Heracles Almelo6-7-1.53.5B
HOL D103/05/26PEC Zwolle1-0 (1-0)Heracles Almelo3-3-1.253.25B
HOL D126/04/26Heracles Almelo0-2 (0-0)Volendam5-9+0.253B
HOL D112/04/26Heracles Almelo0-3 (0-2)AFC Ajax7-5-13B
HOL D105/04/26SC Heerenveen4-1 (2-1)Heracles Almelo8-1-13.25B
HOL D121/03/26Heracles Almelo1-1 (1-0)Excelsior SBV6-102.75H
HOL D115/03/26AZ Alkmaar4-0 (2-0)Heracles Almelo7-3-1.253B
HOL D107/03/26Heracles Almelo0-0 (0-0)FC Utrecht4-12-0.52.75H
HOL D101/03/26Heracles Almelo1-3 (0-3)PSV Eindhoven3-5-1.753.5B
HOL D122/02/26Go Ahead Eagles4-0 (1-0)Heracles Almelo4-5-0.753B
HOL D114/02/26Heracles Almelo0-1 (0-0)NAC Breda4-302.5B
HOL D107/02/26NEC Nijmegen4-1 (2-1)Heracles Almelo3-6-1.53.5B
HOL D101/02/26Heracles Almelo2-1 (2-1)Fortuna Sittard4-5+0.252.75T

Đội hình

FC EindhovenHeracles Almelo
1Jort Borgmans4Junior Poortvliet29Hyman Ali44Owen Renfrum6Guus Beaumont8Xander Blomme13Amir Bryson22CClint Essers11Mika de Jonge9Kevin van Veen19Siegert Baartmans1Fabian de Keijzer4Damon Mirani14Maurice Wrusch15David Vicente25Manny Rodríguez5Djevencio van der Kust32CSem Scheperman7Chafik Abbas17Tristan van Gilst18Max Hauswirth27Jean-Paul Ndjoli

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 3412
Khách · 4231

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
6
10
Phạt góc (HT)
3
6
Thẻ vàng
1
1
Sút bóng
13
15
Sút cầu môn
2
5
Tấn công
75
114
Tấn công nguy hiểm
36
52
Sút ngoài cầu môn
2
7
Cản bóng
9
3
Đá phạt trực tiếp
14
19
TL kiểm soát bóng
48%
52%
TL kiểm soát bóng (HT)
46%
54%
Chuyền bóng
316
327
TL chuyền bóng thành công
67%
66%
Phạm lỗi
20
14
Cứu thua
2
1
Tắc bóng
10
7
Quả ném biên
20
30
Cắt bóng
8
5
Tạt bóng thành công
5
7
Chuyền dài
25
20
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.76
1.72
Cơ hội rõ rệt
1
2
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

56 44
67% So Sánh Đối đầu 33%
Thành tích
Tất cả
T1 H1 B3
T3 H1 B1
Chủ khách tương đồng
T1 H1 B1
T1 H1 B1
Ghi
Tất cả
0.4 Bàn
2.2 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.7 Bàn
2.3 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

FC Eindhoven (17 trận)
Ghi 1.47 bàn/trậnMất 1.82 bàn/trận
Heracles Almelo (14 trận)
Ghi 3.07 bàn/trậnMất 1.57 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 1 — Khách thắng
Cả trận (FT)1 - 3 — Khách thắng
Hiệp 21 - 2

Thống kê Tỷ lệ kèo

FC Eindhoven (3 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (33%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (67%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (67%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (33%)
6 trận gần — Châu Á:
LLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOU

Heracles Almelo (3 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (67%)Hòa 1 (33%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 3 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
WVW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOO

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
10
1 Bàn
20
2 Bàn
01
3 Bàn
02
4+ Bàn
28
B.thắng H1
35
B.thắng H2
FC EindhovenHeracles Almelo

Chi tiết về HT/FT

03
T/T
00
T/H
00
T/B
10
H/T
00
H/H
10
H/B
00
B/T
00
B/H
10
B/B
FC EindhovenHeracles Almelo

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

22
Thắng 2+
54
Thắng 1
42
Hòa
33
Thua 1
69
Thua 2+
FC EindhovenHeracles Almelo

FC Eindhoven

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
19Siegert Baartmans
Tiền đạo
7.712/211/170
6Guus Beaumont
Tiền vệ
7.511/042/543
8Xander Blomme
Tiền vệ trung tâm
6.90/021/324
9Kevin van Veen
Tiền đạo
6.60/012/170
11Mika de Jonge
Tiền vệ
6.64/034/473
13Amir Bryson
Hậu vệ
6.50/013/204
22Clint Essers
Hậu vệ
6.32/07/141🟨
44Owen Renfrum
Hậu vệ
6.22/014/184
29Hyman Ali
Hậu vệ
61/011/223
4Junior Poortvliet
Hậu vệ
5.70/012/181
1Jort Borgmans
Thủ môn
5.40/014/311
17Luc Netten (dự bị)
Hậu vệ
70/02/20
5Rens Boon (dự bị)
Hậu vệ
6.90/07/80
7Hugo Deenen (dự bị)
Tiền đạo
6.61/06/80
14Niek Munsters (dự bị)
Tiền vệ
6.60/03/41
25Lennon Smulders (dự bị)
Tiền vệ
6.20/02/40

Heracles Almelo

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
5Djevencio van der Kust
Hậu vệ
7.912/229/402
17Tristan van Gilst
Tiền đạo
7.515/221/260
4Damon Mirani
Hậu vệ
7.412/128/371
32Sem Scheperman
Tiền vệ
7.20/021/264
18Max Hauswirth
Tiền vệ
6.911/07/153
15David Vicente
Hậu vệ
6.80/017/282
1Fabian de Keijzer
Thủ môn
6.70/016/330
14Maurice Wrusch
Tiền vệ
6.60/032/473
25Manny Rodríguez
Hậu vệ
6.61/015/261
7Chafik Abbas
Tiền đạo
6.42/07/142
27Jean-Paul Ndjoli
Tiền đạo
5.912/016/250🟨
10Thomas Bruns (dự bị)
Tiền vệ
6.70/05/71
6David Tomic (dự bị)
Tiền đạo
-0/00/10
80Fode Fofana (dự bị)
Tiền đạo
-0/01/20

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

FC Eindhoven Thông tin Heracles Almelo
1909-11-16 Thành lập 1903-5-3
Jan Louwers Stadion Sân nhà Polman Stadion
4600 Sức chứa 8500
Maurice Verberne HLV Vincent Heilmann
Eindhoven Khu vực Almelo
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm3.874.101.610.893.250.830.95-0.750.83
Live4.10 ↑4.20 ↑1.56 ↓0.90 ↑3.250.82 ↓1.02 ↑-0.750.76 ↓
EasybetsSớm4.304.001.670.963.250.830.93-0.750.87
Live451.00 ↑51.00 ↑1.02 ↓7.50 ↑4.500.01 ↓1.80 ↑0.000.38 ↓
VcbetSớm4.204.101.670.953.250.840.93-0.750.86
Live56.00 ↑51.00 ↑1.01 ↓3.00 ↑4.500.21 ↓1.75 ↑0.000.45 ↓
Mansion88Sớm4.003.851.640.983.250.840.98-0.750.86
Live30.00 ↑5.30 ↑1.14 ↓10.00 ↑4.500.02 ↓1.69 ↑0.000.49 ↓
InterwettenSớm3.853.701.801.103.500.650.90-0.500.80
Live100.00 ↑30.00 ↑1.01 ↓9.00 ↑4.500.02 ↓0.85 ↓-1.000.85 ↑
10BETSớm3.803.801.770.883.250.79---
Live91.27 ↑11.70 ↑1.01 ↓3.12 ↑4.500.18 ↓---
12betSớm4.003.851.640.983.250.840.98-0.750.86
Live250.00 ↑9.40 ↑1.01 ↓10.00 ↑4.500.02 ↓1.69 ↑0.000.49 ↓
CrownSớm3.353.951.820.983.250.821.00-0.500.82
Live20.00 ↑16.00 ↑1.01 ↓6.25 ↑4.500.02 ↓0.02 ↓-0.257.14 ↑
SbobetSớm4.043.871.621.013.250.851.00-0.750.88
Live19.00 ↑5.80 ↑1.14 ↓7.14 ↑4.500.04 ↓1.58 ↑0.000.53 ↓
WewbetSớm3.393.791.860.993.250.871.02-0.500.86
Live26.00 ↑6.00 ↑1.14 ↓5.85 ↑4.500.05 ↓1.69 ↑0.000.47 ↓
LadbrokesSớm4.003.901.650.442.501.60---
Live91.00 ↑34.00 ↑1.01 ↓0.30 ↓2.502.00 ↑---
18BetSớm3.803.701.800.913.250.810.95-0.500.78
Live501.00 ↑34.00 ↑1.01 ↓13.18 ↑4.500.01 ↓0.01 ↓-0.5013.18 ↑
PinnacleSớm5.434.461.470.873.250.880.99-1.000.79
Live28.03 ↑6.27 ↑1.16 ↓3.09 ↑4.500.24 ↓1.96 ↑0.000.41 ↓
HK Jockey ClubSớm4.704.301.450.803.250.900.87-1.000.89
Live4.704.301.450.803.250.900.89 ↑-1.000.91 ↑
BwinSớm4.104.001.661.103.500.63---
Live351.00 ↑91.00 ↑1.01 ↓0.78 ↓4.500.82 ↑---
1xBetSớm3.993.901.761.103.500.650.79-0.750.93
Live378.00 ↑51.00 ↑1.00 ↓3.77 ↑4.500.18 ↓1.89 ↑0.000.42 ↓
SNAISớm4.004.001.67------
Live4.25 ↑4.001.60 ↓------
Bet 365Sớm3.803.801.800.983.250.831.00-0.500.80
Live451.00 ↑51.00 ↑1.01 ↓4.00 ↑4.500.17 ↓1.85 ↑0.000.40 ↓
William HillSớm3.803.801.751.153.500.650.78-0.750.94
Live151.00 ↑151.00 ↑1.01 ↓18.00 ↑4.500.02 ↓0.81 ↑-1.000.91 ↓

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   ↑ tăng   ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp -1/2

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
FC Eindhoven-1/2001
Heracles Almelo+1/2101

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).