Kết quả bóng đá trận FC Eindhoven vs MVV Maastricht, 01:00 ngày 15/08/2026
Eerste Divisie (Hà Lan) · 01:00 ngày 15/08/2026
FC Eindhoven 2 Kết thúc HT 1-1 3
MVV Maastricht
🟨 0 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 6 - 2
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 27℃~28℃
Tường thuật trực tiếp
FC Eindhoven
MVV Maastricht
1' ▶ Bắt đầu trận đấu
1'
🎯 Dứt điểm - Robert Klaasen (chân trái) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Amir Bryson (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Guus Beaumont (chân phải) — bị chặn
11'
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Mika de Jonge (chân phải) — chệch khung thành
⚽ BÀN THẮNG - Own Goal - Milan Hofland 1-0
🎯 Dứt điểm - Milan Hofland (chân phải) Own — vào lưới球
🎯 Dứt điểm - Mika de Jonge (chân phải) — bị chặn
25'
🟨 Thẻ vàng - Delano Asante
30'
🎯 Dứt điểm - Noa el Hamdaoui (chân phải) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Clint Essers (chân phải) — chệch khung thành
40'
⛳ Phạt góc
40'
🎯 Dứt điểm - Robert Klaasen (chân trái) — chệch khung thành
45+4'
⚽ BÀN THẮNG - Penalty - Stan Van Dessel 1-1
45+4'
🎯 Dứt điểm - Stan Van Dessel (chân trái) — vào lưới
⏸ Hết hiệp 1 (1-1)
🔁 Thay người: vào Emre Eksi, ra Thijs Muller
47'
🎯 Dứt điểm - Olivier Dumont (chân phải) — chệch khung thành
49'
🎯 Dứt điểm - Noa el Hamdaoui (chân trái) — bị cản phá
⚽ BÀN THẮNG - Mika de Jonge 2-1, kiến tạo: Guus Beaumont
🎯 Dứt điểm - Mika de Jonge (chân phải) — vào lưới
56'
🎯 Dứt điểm - Olivier Dumont (chân phải) — bị chặn
62'
🎯 Dứt điểm - Elias Sierra (chân trái) — chệch khung thành
63'
🎯 Dứt điểm - Sil van der Wegen (chân phải) — bị chặn
68'
🎯 Dứt điểm - Noa el Hamdaoui (chân phải) — chệch khung thành
68'
🎯 Dứt điểm - Olivier Dumont (chân phải) — bị cản phá
68'
🎯 Dứt điểm - Milan Hofland (chân trái) — bị chặn
70'
🎯 Dứt điểm - Sil van der Wegen (chân phải) — chệch khung thành
🔁 Thay người: vào Luc Netten, ra Xander Blomme
76'
🔁 Thay người: vào Jael Pawirodihardjo, ra Robert Klaasen
🎯 Dứt điểm - Siegert Baartmans (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Mika de Jonge (chân phải) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Amir Bryson (đánh đầu) — bị chặn
🔁 Thay người: vào Raf Van de Riet, ra Amir Bryson
🔁 Thay người: vào Rens Boon, ra Tyrese Simons
🎯 Dứt điểm - Guus Beaumont (chân trái) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Clint Essers (chân phải) — chệch khung thành
90'
⚽ BÀN THẮNG - Olivier Dumont 2-2, kiến tạo: Finn Dicke
90'
🎯 Dứt điểm - Olivier Dumont (chân phải) — vào lưới
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Mika de Jonge (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Luc Netten (đánh đầu) — bị chặn
90+3'
⚽ BÀN THẮNG - Jael Pawirodihardjo 2-3
🎯 Dứt điểm - Mika de Jonge (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Rens Boon (chân trái) — chệch khung thành
90+3'
🎯 Dứt điểm - Noa el Hamdaoui (chân phải) — bị cản phá
90+3'
🎯 Dứt điểm - Jael Pawirodihardjo (chân trái) — vào lưới
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Raf Van de Riet (chân trái) — chệch khung thành
⏹ Kết thúc trận đấu (2-3)
Diễn biến trận đấu
| FC Eindhoven | Phút | |
| Milan Hofland 0 - 1 ⚽ | 15' | |
| 25' | Delano Asante | |
| 45+4' | ⚽ 0 - 2 Stan Van Dessel | |
| HT 1-1 | ||
| ▲ Emre Eksi ▼ Thijs Muller | 46' ⇄ | |
| Mika de Jonge(Assists:Guus Beaumont) (Kiến tạo: Guus Beaumont) 1 - 2 ⚽ | 51' | |
| ▲ Luc Netten ▼ Xander Blomme | 73' ⇄ | |
| 76' ⇄ | ▲ Jael Pawirodihardjo ▼ Robert Klaasen | |
| ▲ Raf Van de Riet ▼ Amir Bryson | 84' ⇄ | |
| ▲ Rens Boon ▼ Tyrese Simons | 87' ⇄ | |
| 90' | ⚽ 1 - 3 Olivier Dumont(Assists:Finn Dicke) (Kiến tạo: Finn Dicke) | |
| 90+3' | ⚽ 1 - 4 Jael Pawirodihardjo | |
| FT 2-3 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 3 | 3 |
| Hòa | 0 | 1 | 3 | 4 |
| Bại | 2 | 0 | 4 | 3 |
| Ghi bàn | 3 | 6 | 13 | 16 |
| Mất bàn | 4 | 4 | 15 | 14 |
| Điểm | 3 | 7 | 12 | 13 |
Chủ = FC Eindhoven · Khách = MVV Maastricht
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| FC Eindhoven | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (10%) | Thắng/Thắng | 0 (0%) |
| 2 (20%) | Thắng/Hòa | 2 (20%) |
| 1 (10%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 1 (10%) | Hòa/Thắng | 3 (30%) |
| 1 (10%) | Hòa/Hòa | 2 (20%) |
| 1 (10%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 1 (10%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 2 (20%) | Bại/Bại | 3 (30%) |
Bảng xếp hạng
FC Eindhoven
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 | 3 | 3 | 10 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 0 | 1 | 2 | 3 | 0 | 14 |
| Sân khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 8 |
| 6 gần | 6 | 1 | 2 | 3 | 5 | 10 | - | - |
MVV Maastricht
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 2 | 0 | 0 | 5 | 3 | 6 | 3 |
| Sân nhà | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| Sân khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | 2 | 3 | 6 |
| 6 gần | 6 | 1 | 3 | 2 | 8 | 9 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
FC Eindhoven 7 (35%)Hòa 4 (20%)MVV Maastricht 9 (45%)
Châu Á: Ăn 9 / Hòa 1 / Thua 10 Tài/Xỉu: Tài 7 / Hòa 0 / Xỉu 13
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 31/01/26 | FC Eindhoven | 5-0 (2-0) | MVV Maastricht | +0.75 | 2.75 | T |
| 04/10/25 | MVV Maastricht | 3-1 (2-0) | FC Eindhoven | -0.25 | 3 | B |
| 15/02/25 | MVV Maastricht | 2-0 (2-0) | FC Eindhoven | -0.25 | 3 | B |
| 17/11/24 | FC Eindhoven | 1-1 (0-0) | MVV Maastricht | +0.25 | 3 | H |
| 27/01/24 | FC Eindhoven | 0-3 (0-0) | MVV Maastricht | +0.5 | 2.75 | B |
| 03/10/23 | MVV Maastricht | 0-1 (0-0) | FC Eindhoven | 0 | 2.75 | T |
| 01/04/23 | MVV Maastricht | 3-2 (2-1) | FC Eindhoven | +0.25 | 3 | B |
| 10/09/22 | FC Eindhoven | 5-0 (2-0) | MVV Maastricht | +1.5 | 3.25 | T |
| 30/01/22 | FC Eindhoven | 1-0 (0-0) | MVV Maastricht | +0.75 | 2.75 | T |
| 18/09/21 | MVV Maastricht | 1-0 (0-0) | FC Eindhoven | 0 | 3 | B |
| 03/04/21 | MVV Maastricht | 2-0 (0-0) | FC Eindhoven | -0.25 | 2.75 | B |
| 13/12/20 | FC Eindhoven | 4-0 (1-0) | MVV Maastricht | +0.75 | 3.25 | T |
| 09/08/20 | MVV Maastricht | 1-0 (1-0) | FC Eindhoven | -0.25 | 3.25 | B |
| 16/11/19 | FC Eindhoven | 2-0 (0-0) | MVV Maastricht | +0.25 | 3 | T |
| 06/04/19 | MVV Maastricht | 1-1 (1-1) | FC Eindhoven | 0 | 2.75 | H |
| 15/09/18 | FC Eindhoven | 0-1 (0-0) | MVV Maastricht | +0.25 | 3 | B |
| 24/03/18 | MVV Maastricht | 2-0 (1-0) | FC Eindhoven | -0.5 | 3 | B |
| 18/11/17 | FC Eindhoven | 3-2 (3-0) | MVV Maastricht | +0.25 | 3 | T |
| 19/02/17 | MVV Maastricht | 0-0 (0-0) | FC Eindhoven | -0.75 | 2.75 | H |
| 10/09/16 | FC Eindhoven | 1-1 (0-0) | MVV Maastricht | +0.5 | 3 | H |
Thành tích gần đây — FC Eindhoven
TBBBHHTHTT
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 12/12 (10 trận) Châu Á: 4/2/4 T/X: 3/0/7
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/08/26 | AZ Alkmaar (Youth) | 0-1 (0-0) | FC Eindhoven | -0.25 | 3.25 | T |
| 01/08/26 | Red Star Waasland | 1-0 (1-0) | FC Eindhoven | -0.75 | 3.25 | B |
| 29/07/26 | PSV Eindhoven | 3-0 (2-0) | FC Eindhoven | -1.5 | 3.75 | B |
| 25/07/26 | Genk II | 4-2 (0-1) | FC Eindhoven | - | - | B |
| 18/07/26 | FC Eindhoven | 0-0 (0-0) | Den Bosch | 0 | 3.25 | H |
| 11/07/26 | Willem II | 2-2 (1-2) | FC Eindhoven | -0.75 | 3 | H |
| 09/07/26 | NAC Breda | 0-2 (0-2) | FC Eindhoven | -0.75 | 3 | T |
| 04/07/26 | De Treffers | 1-1 (0-1) | FC Eindhoven | 0 | 3 | H |
| 01/07/26 | FC Eindhoven | 3-1 (0-1) | UNA | +2 | 3.5 | T |
| 25/04/26 | FC Eindhoven | 1-0 (0-0) | Helmond Sport | +0.5 | 2.75 | T |
| 18/04/26 | FC Utrecht (Youth) | 3-0 (2-0) | FC Eindhoven | -0.25 | 3.25 | B |
| 11/04/26 | FC Eindhoven | 1-3 (1-1) | Roda JC | 0 | 3 | B |
| 06/04/26 | ADO Den Haag | 4-0 (1-0) | FC Eindhoven | -1.5 | 3.5 | B |
| 04/04/26 | FC Eindhoven | 2-2 (0-0) | De Graafschap | 0 | 3.5 | H |
| 29/03/26 | FC Eindhoven | 1-0 (0-0) | Emmen | +0.25 | 3 | T |
| 21/03/26 | FC Oss | 2-1 (0-1) | FC Eindhoven | +0.25 | 3 | B |
| 14/03/26 | Jong PSV Eindhoven (Youth) | 1-2 (1-0) | FC Eindhoven | -0.25 | 3.25 | T |
| 07/03/26 | FC Eindhoven | 2-1 (1-0) | Jong Ajax (Youth) | +0.75 | 3 | T |
| 28/02/26 | RKC Waalwijk | 2-1 (1-1) | FC Eindhoven | -0.5 | 2.75 | B |
| 25/02/26 | SC Cambuur | 2-1 (0-1) | FC Eindhoven | -1.25 | 3.25 | B |
Thành tích gần đây — MVV Maastricht
THBBHHHTBB
Thắng 2 (20%)Hòa 4 (40%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 13/14 (10 trận) Châu Á: 2/3/5 T/X: 4/2/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/08/26 | MVV Maastricht | 2-1 (1-1) | FC Utrecht (Youth) | 0 | 3 | T |
| 01/08/26 | MVV Maastricht | 1-1 (1-0) | Patro Eisden | 0 | 3 | H |
| 29/07/26 | Gent B | 1-0 (1-0) | MVV Maastricht | 0 | 3.25 | B |
| 25/07/26 | MVV Maastricht | 3-4 (2-3) | Beveren | - | - | B |
| 22/07/26 | EVV | 2-2 (1-2) | MVV Maastricht | - | - | H |
| 18/07/26 | MVV Maastricht | 0-0 (0-0) | Racing Union Luxemburg | - | - | H |
| 14/07/26 | Seraing United | 0-0 (0-0) | MVV Maastricht | -0.5 | 3.25 | H |
| 12/07/26 | FC Viktoria koln | 1-4 (1-1) | MVV Maastricht | - | - | T |
| 08/07/26 | Meerssen | 2-1 (2-0) | MVV Maastricht | - | - | B |
| 25/04/26 | MVV Maastricht | 0-2 (0-0) | FC Oss | 0 | 3 | B |
| 18/04/26 | Vitesse Arnhem | 0-0 (0-0) | MVV Maastricht | -1.25 | 3.5 | H |
| 11/04/26 | MVV Maastricht | 0-0 (0-0) | Helmond Sport | -0.25 | 3 | H |
| 06/04/26 | Emmen | 2-1 (1-1) | MVV Maastricht | -1.25 | 3.5 | B |
| 04/04/26 | MVV Maastricht | 1-3 (0-2) | RKC Waalwijk | -0.5 | 3.25 | B |
| 22/03/26 | MVV Maastricht | 0-5 (0-2) | Willem II | -0.75 | 3.25 | B |
| 17/03/26 | AZ Alkmaar (Youth) | 1-1 (1-0) | MVV Maastricht | -1 | 3.5 | H |
| 14/03/26 | MVV Maastricht | 2-1 (0-0) | VVV Venlo | -0.25 | 3 | T |
| 07/03/26 | Dordrecht | 1-1 (1-1) | MVV Maastricht | -1.25 | 3.25 | H |
| 28/02/26 | MVV Maastricht | 3-3 (1-2) | De Graafschap | -0.75 | 3.25 | H |
| 22/02/26 | Roda JC | 2-0 (1-0) | MVV Maastricht | -1.25 | 3.25 | B |
Đội hình
FC Eindhoven
MVV Maastricht
1Jort Borgmans2Tyrese Simons4Junior Poortvliet22CClint Essers44Owen Renfrum6Guus Beaumont8Xander Blomme11Mika de Jonge13Amir Bryson10Thijs Muller19Siegert Baartmans1Hugo Wentges2Milan Hofland6Finn Dicke17Sil van der Wegen21Delano Asante16CRobert Klaasen18Elias Sierra7Lennerd Daneels8Stan Van Dessel10Olivier Dumont24Noa el Hamdaoui
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 442
- 1Jort Borgmans6.6
- 2Tyrese Simons▼ Rời sân 87'6.9
- 4Junior Poortvliet5.5
- 6Guus Beaumont🎯 Kiến tạo 51'7.2
- 8Xander Blomme▼ Rời sân 73'7.1
- 10Thijs Muller▼ Rời sân 46'6.2
- 11Mika de Jonge⚽ Ghi bàn 51'7.9
- 13Amir Bryson▼ Rời sân 84'6.5
- 19Siegert Baartmans6.1
- 22Clint Essers C6
- 44Owen Renfrum6.8
Khách · 4231
- 1Hugo Wentges6.7
- 2Milan Hofland⚽ Phản lưới 15'6.4
- 6Finn Dicke🎯 Kiến tạo 90'7.6
- 7Lennerd Daneels7.9
- 8Stan Van Dessel⚽ Ghi bàn 45+4'7
- 10Olivier Dumont⚽ Ghi bàn 90'8.1
- 16Robert Klaasen C▼ Rời sân 76'7.1
- 17Sil van der Wegen6.2
- 18Elias Sierra6.6
- 21Delano Asante🟨 Thẻ vàng 25'6.3
- 24Noa el Hamdaoui5.2
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
62
Phạt góc (HT)
12
Thẻ vàng
01
Sút bóng
1616
Sút cầu môn
27
Tấn công
8780
Tấn công nguy hiểm
4937
Sút ngoài cầu môn
76
Cản bóng
73
Đá phạt trực tiếp
78
TL kiểm soát bóng
47%53%
TL kiểm soát bóng (HT)
48%52%
Chuyền bóng
412466
TL chuyền bóng thành công
78%83%
Phạm lỗi
97
Việt vị
22
Cứu thua
41
Tắc bóng
1113
Quả ném biên
2218
Cắt bóng
138
Tạt bóng thành công
73
Chuyền dài
3333
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.472.88
Cơ hội rõ rệt
16
So Sánh Sức Mạnh
59 41
80% So Sánh Đối đầu 20%
Thành tích
Tất cả
T7 H4 B9T9 H4 B7
Chủ khách tương đồng
T6 H2 B2T2 H2 B6
Ghi
Tất cả
1.4 Bàn1.2 Bàn
Chủ khách tương đồng
2.2 Bàn0.8 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
FC Eindhoven (11 trận)
Ghi 1.36 bàn/trậnMất 1.55 bàn/trận
MVV Maastricht (11 trận)
Ghi 1.55 bàn/trậnMất 1.55 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 2 - 3 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 2 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
FC Eindhoven (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
W
6 trận gần — Tài/Xỉu:
U
MVV Maastricht (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 1 (100%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
W
6 trận gần — Tài/Xỉu:
V
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
FC Eindhoven
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11Mika de Jonge Tiền vệ | 7.9 | 1 | 6/1 | 36/46 | 3 | ||
| 6Guus Beaumont Tiền vệ | 7.2 | 1 | 2/1 | 30/37 | 1 | ||
| 8Xander Blomme Tiền vệ trung tâm | 7.1 | 0/0 | 24/30 | 3 | |||
| 2Tyrese Simons Tiền vệ | 6.9 | 0/0 | 34/42 | 5 | |||
| 44Owen Renfrum Hậu vệ | 6.8 | 0/0 | 36/46 | 8 | |||
| 1Jort Borgmans Thủ môn | 6.6 | 0/0 | 33/49 | 0 | |||
| 13Amir Bryson Hậu vệ | 6.5 | 2/0 | 27/29 | 1 | |||
| 10Thijs Muller Tiền vệ | 6.2 | 0/0 | 6/8 | 0 | |||
| 19Siegert Baartmans Tiền đạo | 6.1 | 1/0 | 21/24 | 0 | |||
| 22Clint Essers Hậu vệ | 6 | 2/0 | 23/30 | 1 | |||
| 4Junior Poortvliet Hậu vệ | 5.5 | 0/0 | 34/41 | 1 | |||
| 27Emre Eksi (dự bị) Tiền đạo | 6.9 | 0/0 | 10/16 | 3 | |||
| 17Luc Netten (dự bị) Hậu vệ | 6 | 1/0 | 4/10 | 0 | |||
| 20Raf Van de Riet (dự bị) Hậu vệ trái | 6 | 1/0 | 3/3 | 0 | |||
| 5Rens Boon (dự bị) Hậu vệ | 6 | 1/0 | 1/1 | 0 |
MVV Maastricht
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10Olivier Dumont Tiền vệ | 8.1 | 1 | 4/2 | 34/36 | 2 | ||
| 7Lennerd Daneels Tiền đạo | 7.9 | 0/0 | 16/20 | 4 | |||
| 6Finn Dicke Tiền vệ | 7.6 | 1 | 0/0 | 59/70 | 2 | ||
| 16Robert Klaasen Tiền vệ | 7.1 | 2/1 | 32/39 | 5 | |||
| 8Stan Van Dessel Tiền vệ | 7 | 1 | 1/1 | 43/50 | 5 | ||
| 1Hugo Wentges Thủ môn | 6.7 | 0/0 | 27/41 | 0 | |||
| 18Elias Sierra Tiền vệ | 6.6 | 1/0 | 28/34 | 2 | |||
| 2Milan Hofland Hậu vệ | 6.4 | 1/0 | 57/64 | 4 | |||
| 21Delano Asante Tiền đạo | 6.3 | 0/0 | 44/54 | 3 | 🟨 | ||
| 17Sil van der Wegen Tiền vệ | 6.2 | 2/0 | 36/44 | 2 | |||
| 24Noa el Hamdaoui Tiền vệ | 5.2 | 4/2 | 10/12 | 0 | |||
| 19Jael Pawirodihardjo (dự bị) Tiền đạo | 7.1 | 1 | 1/1 | 1/2 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| FC Eindhoven | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1909-11-16 | Thành lập | 1902-4-2 |
| Jan Louwers Stadion | Sân nhà | Stadion De Geusselt |
| 4600 | Sức chứa | 10000 |
| Maurice Verberne | HLV | Peter Alexander van den Berg |
| Eindhoven | Khu vực | Maastricht |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.80 | 3.80 | 3.28 | 1.09 | 3.25 | 0.63 | 0.80 | 0.50 | 0.98 |
| Live | 1.86 ↑ | 3.50 ↓ | 3.30 ↑ | 0.98 ↓ | 3.00 | 0.74 ↑ | 0.86 ↑ | 0.50 | 0.92 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 1.85 | 3.80 | 3.60 | 1.02 | 3.25 | 0.78 | 0.83 | 0.50 | 0.96 |
| Live | 15.00 ↑ | 1.07 ↓ | 15.00 ↑ | 3.80 ↑ | 4.50 | 0.05 ↓ | 0.94 ↑ | 0.00 | 0.92 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 1.80 | 3.90 | 3.70 | 0.99 | 3.25 | 0.81 | 0.82 | 0.50 | 0.98 |
| Live | 13.00 ↑ | 1.06 ↓ | 17.00 ↑ | 3.05 ↑ | 3.50 | 0.21 ↓ | 1.13 ↑ | 0.00 | 0.71 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.84 | 3.65 | 3.30 | 1.02 | 3.25 | 0.80 | 0.84 | 0.50 | 1.00 |
| Live | 16.00 ↑ | 1.04 ↓ | 13.00 ↑ | 7.14 ↑ | 4.50 | 0.06 ↓ | 1.02 ↑ | 0.00 | 0.88 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.60 | 4.20 | 4.50 | 1.20 | 3.50 | 0.60 | 0.95 | 0.50 | 0.75 |
| Live | 100.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.01 ↓ | 7.00 ↑ | 5.50 | 0.04 ↓ | 0.90 ↓ | 0.50 | 0.80 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 1.94 | 3.75 | 3.20 | 0.75 | 3.00 | 0.93 | - | - | - |
| Live | 1.10 ↓ | 6.29 ↑ | 82.77 ↑ | 2.33 ↑ | 3.50 | 0.27 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.84 | 3.65 | 3.30 | 1.02 | 3.25 | 0.80 | 0.84 | 0.50 | 1.00 |
| Live | 15.00 ↑ | 1.05 ↓ | 13.00 ↑ | 7.14 ↑ | 4.50 | 0.06 ↓ | 0.06 ↓ | -0.25 | 6.25 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.82 | 3.95 | 3.40 | 1.00 | 3.25 | 0.80 | 0.82 | 0.50 | 1.00 |
| Live | 15.00 ↑ | 1.03 ↓ | 16.50 ↑ | 5.88 ↑ | 4.50 | 0.03 ↓ | 6.25 ↑ | 0.25 | 0.04 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.88 | 3.50 | 3.30 | 1.06 | 3.25 | 0.80 | 0.88 | 0.50 | 1.00 |
| Live | 1.14 ↓ | 4.92 ↑ | 44.00 ↑ | 3.57 ↑ | 4.50 | 0.18 ↓ | 0.95 ↑ | 0.00 | 0.95 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 1.84 | 3.99 | 3.59 | 1.00 | 3.25 | 0.80 | 0.84 | 0.50 | 0.98 |
| Live | 1.10 ↓ | 6.60 ↑ | 42.00 ↑ | 2.63 ↑ | 3.50 | 0.26 ↓ | 1.16 ↑ | 0.00 | 0.74 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.91 | 3.75 | 3.10 | 0.48 | 2.50 | 1.45 | - | - | - |
| Live | 11.00 ↑ | 1.05 ↓ | 13.00 ↑ | 0.22 ↓ | 2.50 | 2.70 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.00 | 3.70 | 3.15 | 0.74 | 3.00 | 1.01 | 0.92 | 0.50 | 0.81 |
| Live | 14.50 ↑ | 1.06 ↓ | 17.00 ↑ | 6.99 ↑ | 4.50 | 0.06 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.59 | 4.24 | 4.52 | 0.93 | 3.25 | 0.83 | 1.00 | 1.00 | 0.78 |
| Live | 9.04 ↑ | 1.15 ↓ | 10.19 ↑ | 3.25 ↑ | 3.50 | 0.23 ↓ | 0.78 ↓ | 0.00 | 1.04 ↑ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 1.61 | 3.85 | 3.95 | 0.64 | 2.75 | 1.12 | 0.90 | 0.75 | 0.86 |
| Live | 1.70 ↑ | 3.75 ↓ | 3.60 ↓ | 1.12 ↑ | 3.25 | 0.64 ↓ | 1.04 ↑ | 0.75 | 0.77 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 1.93 | 3.80 | 3.10 | 1.20 | 3.50 | 0.60 | - | - | - |
| Live | 17.00 ↑ | 1.05 ↓ | 18.50 ↑ | 0.75 ↓ | 3.50 | 0.85 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.92 | 3.75 | 3.16 | 1.17 | 3.50 | 0.62 | 0.50 | 0.00 | 1.40 |
| Live | 501.00 ↑ | 19.00 ↑ | 1.02 ↓ | 5.11 ↑ | 4.50 | 0.13 ↓ | 0.59 ↑ | 0.00 | 1.37 ↓ | |
| SNAI | Sớm | 1.75 | 3.75 | 3.60 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 1.75 | 3.75 | 3.60 | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 1.76 | 4.00 | 3.80 | 1.00 | 3.25 | 0.80 | 0.80 | 0.50 | 1.00 |
| Live | 17.00 ↑ | 1.04 ↓ | 19.00 ↑ | 5.60 ↑ | 4.50 | 0.11 ↓ | 0.58 ↓ | 0.00 | 1.35 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.85 | 3.75 | 3.60 | 1.20 | 3.50 | 0.62 | 0.83 | 0.50 | 0.91 |
| Live | 151.00 ↑ | 29.00 ↑ | 1.01 ↓ | 7.50 ↑ | 4.50 | 0.06 ↓ | 0.91 ↑ | 0.50 | 0.83 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| FC Eindhoven | +1/2 | Chưa có trận cùng mức | ||
| MVV Maastricht | -1/2 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).