Kết quả bóng đá trận FC Eindhoven vs MVV Maastricht, 01:00 ngày 15/08/2026

Eerste Divisie (Hà Lan) · 01:00 ngày 15/08/2026
FC Eindhoven
2 Kết thúc HT 1-1 3
MVV Maastricht
🟨 0 - 1   🟥 0 - 0   ⛳ 6 - 2
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 27℃~28℃

Tường thuật trực tiếp

FC EindhovenMVV Maastricht
1' Bắt đầu trận đấu
1'
🎯 Dứt điểm - Robert Klaasen (chân trái) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Amir Bryson (chân phải) — bị chặn
10'
🎯 Dứt điểm - Guus Beaumont (chân phải) — bị chặn
10'
11'
Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Mika de Jonge (chân phải) — chệch khung thành
12'
BÀN THẮNG - Own Goal - Milan Hofland 1-0
15'
🎯 Dứt điểm - Milan Hofland (chân phải) Own — vào lưới球
15'
🎯 Dứt điểm - Mika de Jonge (chân phải) — bị chặn
19'
25'
🟨 Thẻ vàng - Delano Asante
30'
🎯 Dứt điểm - Noa el Hamdaoui (chân phải) — chệch khung thành
Phạt góc
32'
🎯 Dứt điểm - Clint Essers (chân phải) — chệch khung thành
36'
40'
Phạt góc
40'
🎯 Dứt điểm - Robert Klaasen (chân trái) — chệch khung thành
45+4'
BÀN THẮNG - Penalty - Stan Van Dessel 1-1
45+4'
🎯 Dứt điểm - Stan Van Dessel (chân trái) — vào lưới
Hết hiệp 1 (1-1)
🔁 Thay người: vào Emre Eksi, ra Thijs Muller
46'
47'
🎯 Dứt điểm - Olivier Dumont (chân phải) — chệch khung thành
49'
🎯 Dứt điểm - Noa el Hamdaoui (chân trái) — bị cản phá
BÀN THẮNG - Mika de Jonge 2-1, kiến tạo: Guus Beaumont
51'
🎯 Dứt điểm - Mika de Jonge (chân phải) — vào lưới
51'
56'
🎯 Dứt điểm - Olivier Dumont (chân phải) — bị chặn
62'
🎯 Dứt điểm - Elias Sierra (chân trái) — chệch khung thành
63'
🎯 Dứt điểm - Sil van der Wegen (chân phải) — bị chặn
68'
🎯 Dứt điểm - Noa el Hamdaoui (chân phải) — chệch khung thành
68'
🎯 Dứt điểm - Olivier Dumont (chân phải) — bị cản phá
68'
🎯 Dứt điểm - Milan Hofland (chân trái) — bị chặn
70'
🎯 Dứt điểm - Sil van der Wegen (chân phải) — chệch khung thành
🔁 Thay người: vào Luc Netten, ra Xander Blomme
73'
76'
🔁 Thay người: vào Jael Pawirodihardjo, ra Robert Klaasen
🎯 Dứt điểm - Siegert Baartmans (chân phải) — bị chặn
79'
🎯 Dứt điểm - Mika de Jonge (chân phải) — chệch khung thành
79'
Phạt góc
83'
🎯 Dứt điểm - Amir Bryson (đánh đầu) — bị chặn
83'
🔁 Thay người: vào Raf Van de Riet, ra Amir Bryson
84'
🔁 Thay người: vào Rens Boon, ra Tyrese Simons
87'
🎯 Dứt điểm - Guus Beaumont (chân trái) — bị cản phá
87'
Phạt góc
88'
🎯 Dứt điểm - Clint Essers (chân phải) — chệch khung thành
89'
90'
BÀN THẮNG - Olivier Dumont 2-2, kiến tạo: Finn Dicke
90'
🎯 Dứt điểm - Olivier Dumont (chân phải) — vào lưới
Phạt góc
90+2'
Phạt góc
90+2'
🎯 Dứt điểm - Mika de Jonge (đánh đầu) — chệch khung thành
90+2'
🎯 Dứt điểm - Luc Netten (đánh đầu) — bị chặn
90+2'
90+3'
BÀN THẮNG - Jael Pawirodihardjo 2-3
🎯 Dứt điểm - Mika de Jonge (chân phải) — bị chặn
90+3'
🎯 Dứt điểm - Rens Boon (chân trái) — chệch khung thành
90+3'
90+3'
🎯 Dứt điểm - Noa el Hamdaoui (chân phải) — bị cản phá
90+3'
🎯 Dứt điểm - Jael Pawirodihardjo (chân trái) — vào lưới
Phạt góc
90+5'
🎯 Dứt điểm - Raf Van de Riet (chân trái) — chệch khung thành
90+5'
Kết thúc trận đấu (2-3)

Diễn biến trận đấu

FC Eindhoven Phút MVV Maastricht
Milan Hofland 0 - 1 15'
25' Delano Asante
45+4' 0 - 2 Stan Van Dessel
HT 1-1
▲ Emre Eksi ▼ Thijs Muller46'
Mika de Jonge(Assists:Guus Beaumont) (Kiến tạo: Guus Beaumont) 1 - 2 51'
▲ Luc Netten ▼ Xander Blomme73'
76' ▲ Jael Pawirodihardjo ▼ Robert Klaasen
▲ Raf Van de Riet ▼ Amir Bryson84'
▲ Rens Boon ▼ Tyrese Simons87'
90' 1 - 3 Olivier Dumont(Assists:Finn Dicke) (Kiến tạo: Finn Dicke)
90+3' 1 - 4 Jael Pawirodihardjo
FT 2-3

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 12 33
Hòa 01 34
Bại 20 43
Ghi bàn 36 1316
Mất bàn 44 1514
Điểm 37 1213

Chủ = FC Eindhoven · Khách = MVV Maastricht

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

FC Eindhoven (10)Hiệp 1 / Cả trậnMVV Maastricht (10)
1 (10%)Thắng/Thắng0 (0%)
2 (20%)Thắng/Hòa2 (20%)
1 (10%)Thắng/Bại0 (0%)
1 (10%)Hòa/Thắng3 (30%)
1 (10%)Hòa/Hòa2 (20%)
1 (10%)Hòa/Bại0 (0%)
1 (10%)Bại/Thắng0 (0%)
2 (20%)Bại/Bại3 (30%)

Bảng xếp hạng

FC Eindhoven

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng210133310
Sân nhà100123014
Sân khách11001038
6 gần6123510--

MVV Maastricht

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng22005363
Sân nhà11002137
Sân khách11003236
6 gần613289--

Thành tích đối đầu (20 trận)

FC Eindhoven 7 (35%)Hòa 4 (20%)MVV Maastricht 9 (45%)
Châu Á: Ăn 9 / Hòa 1 / Thua 10 Tài/Xỉu: Tài 7 / Hòa 0 / Xỉu 13
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
HOL D231/01/26FC Eindhoven5-0 (2-0)MVV Maastricht1-6+0.752.75T
HOL D204/10/25MVV Maastricht3-1 (2-0)FC Eindhoven7-6-0.253B
HOL D215/02/25MVV Maastricht2-0 (2-0)FC Eindhoven3-4-0.253B
HOL D217/11/24FC Eindhoven1-1 (0-0)MVV Maastricht4-4+0.253H
HOL D227/01/24FC Eindhoven0-3 (0-0)MVV Maastricht6-11+0.52.75B
HOL D203/10/23MVV Maastricht0-1 (0-0)FC Eindhoven7-302.75T
HOL D201/04/23MVV Maastricht3-2 (2-1)FC Eindhoven4-5+0.253B
HOL D210/09/22FC Eindhoven5-0 (2-0)MVV Maastricht9-2+1.53.25T
HOL D230/01/22FC Eindhoven1-0 (0-0)MVV Maastricht5-2+0.752.75T
HOL D218/09/21MVV Maastricht1-0 (0-0)FC Eindhoven2-703B
HOL D203/04/21MVV Maastricht2-0 (0-0)FC Eindhoven4-7-0.252.75B
HOL D213/12/20FC Eindhoven4-0 (1-0)MVV Maastricht3-2+0.753.25T
INT CF09/08/20MVV Maastricht1-0 (1-0)FC Eindhoven2-7-0.253.25B
HOL D216/11/19FC Eindhoven2-0 (0-0)MVV Maastricht9-4+0.253T
HOL D206/04/19MVV Maastricht1-1 (1-1)FC Eindhoven6-602.75H
HOL D215/09/18FC Eindhoven0-1 (0-0)MVV Maastricht6-8+0.253B
HOL D224/03/18MVV Maastricht2-0 (1-0)FC Eindhoven6-3-0.53B
HOL D218/11/17FC Eindhoven3-2 (3-0)MVV Maastricht6-9+0.253T
HOL D219/02/17MVV Maastricht0-0 (0-0)FC Eindhoven4-6-0.752.75H
HOL D210/09/16FC Eindhoven1-1 (0-0)MVV Maastricht2-9+0.53H

Thành tích gần đây — FC Eindhoven

TBBBHHTHTT
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 12/12 (10 trận) Châu Á: 4/2/4 T/X: 3/0/7
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
HOL D211/08/26AZ Alkmaar (Youth)0-1 (0-0)FC Eindhoven5-3-0.253.25T
INT CF01/08/26Red Star Waasland1-0 (1-0)FC Eindhoven3-0-0.753.25B
INT CF29/07/26PSV Eindhoven3-0 (2-0)FC Eindhoven6-3-1.53.75B
INT CF25/07/26Genk II4-2 (0-1)FC Eindhoven---B
INT CF18/07/26FC Eindhoven0-0 (0-0)Den Bosch5-603.25H
INT CF11/07/26Willem II2-2 (1-2)FC Eindhoven8-5-0.753H
INT CF09/07/26NAC Breda0-2 (0-2)FC Eindhoven8-12-0.753T
INT CF04/07/26De Treffers1-1 (0-1)FC Eindhoven5-803H
INT CF01/07/26FC Eindhoven3-1 (0-1)UNA11-0+23.5T
HOL D225/04/26FC Eindhoven1-0 (0-0)Helmond Sport3-3+0.52.75T
HOL D218/04/26FC Utrecht (Youth)3-0 (2-0)FC Eindhoven3-11-0.253.25B
HOL D211/04/26FC Eindhoven1-3 (1-1)Roda JC5-503B
HOL D206/04/26ADO Den Haag4-0 (1-0)FC Eindhoven2-4-1.53.5B
HOL D204/04/26FC Eindhoven2-2 (0-0)De Graafschap3-503.5H
HOL D229/03/26FC Eindhoven1-0 (0-0)Emmen4-7+0.253T
HOL D221/03/26FC Oss2-1 (0-1)FC Eindhoven9-8+0.253B
HOL D214/03/26Jong PSV Eindhoven (Youth)1-2 (1-0)FC Eindhoven2-6-0.253.25T
HOL D207/03/26FC Eindhoven2-1 (1-0)Jong Ajax (Youth)3-4+0.753T
HOL D228/02/26RKC Waalwijk2-1 (1-1)FC Eindhoven7-9-0.52.75B
HOL D225/02/26SC Cambuur2-1 (0-1)FC Eindhoven7-4-1.253.25B

Thành tích gần đây — MVV Maastricht

THBBHHHTBB
Thắng 2 (20%)Hòa 4 (40%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 13/14 (10 trận) Châu Á: 2/3/5 T/X: 4/2/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
HOL D209/08/26MVV Maastricht2-1 (1-1)FC Utrecht (Youth)3-503T
INT CF01/08/26MVV Maastricht1-1 (1-0)Patro Eisden2-803H
INT CF29/07/26Gent B1-0 (1-0)MVV Maastricht2-203.25B
INT CF25/07/26MVV Maastricht3-4 (2-3)Beveren---B
INT CF22/07/26EVV2-2 (1-2)MVV Maastricht5-8--H
INT CF18/07/26MVV Maastricht0-0 (0-0)Racing Union Luxemburg---H
INT CF14/07/26Seraing United0-0 (0-0)MVV Maastricht5-9-0.53.25H
INT CF12/07/26FC Viktoria koln1-4 (1-1)MVV Maastricht---T
INT CF08/07/26Meerssen2-1 (2-0)MVV Maastricht---B
HOL D225/04/26MVV Maastricht0-2 (0-0)FC Oss8-303B
HOL D218/04/26Vitesse Arnhem0-0 (0-0)MVV Maastricht9-1-1.253.5H
HOL D211/04/26MVV Maastricht0-0 (0-0)Helmond Sport1-7-0.253H
HOL D206/04/26Emmen2-1 (1-1)MVV Maastricht9-3-1.253.5B
HOL D204/04/26MVV Maastricht1-3 (0-2)RKC Waalwijk7-8-0.53.25B
HOL D222/03/26MVV Maastricht0-5 (0-2)Willem II1-2-0.753.25B
HOL D217/03/26AZ Alkmaar (Youth)1-1 (1-0)MVV Maastricht11-3-13.5H
HOL D214/03/26MVV Maastricht2-1 (0-0)VVV Venlo6-6-0.253T
HOL D207/03/26Dordrecht1-1 (1-1)MVV Maastricht9-4-1.253.25H
HOL D228/02/26MVV Maastricht3-3 (1-2)De Graafschap9-4-0.753.25H
HOL D222/02/26Roda JC2-0 (1-0)MVV Maastricht10-1-1.253.25B

Đội hình

FC EindhovenMVV Maastricht
1Jort Borgmans2Tyrese Simons4Junior Poortvliet22CClint Essers44Owen Renfrum6Guus Beaumont8Xander Blomme11Mika de Jonge13Amir Bryson10Thijs Muller19Siegert Baartmans1Hugo Wentges2Milan Hofland6Finn Dicke17Sil van der Wegen21Delano Asante16CRobert Klaasen18Elias Sierra7Lennerd Daneels8Stan Van Dessel10Olivier Dumont24Noa el Hamdaoui

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 442
Khách · 4231

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
6
2
Phạt góc (HT)
1
2
Thẻ vàng
0
1
Sút bóng
16
16
Sút cầu môn
2
7
Tấn công
87
80
Tấn công nguy hiểm
49
37
Sút ngoài cầu môn
7
6
Cản bóng
7
3
Đá phạt trực tiếp
7
8
TL kiểm soát bóng
47%
53%
TL kiểm soát bóng (HT)
48%
52%
Chuyền bóng
412
466
TL chuyền bóng thành công
78%
83%
Phạm lỗi
9
7
Việt vị
2
2
Cứu thua
4
1
Tắc bóng
11
13
Quả ném biên
22
18
Cắt bóng
13
8
Tạt bóng thành công
7
3
Chuyền dài
33
33
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.47
2.88
Cơ hội rõ rệt
1
6
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

59 41
80% So Sánh Đối đầu 20%
Thành tích
Tất cả
T7 H4 B9
T9 H4 B7
Chủ khách tương đồng
T6 H2 B2
T2 H2 B6
Ghi
Tất cả
1.4 Bàn
1.2 Bàn
Chủ khách tương đồng
2.2 Bàn
0.8 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

FC Eindhoven (11 trận)
Ghi 1.36 bàn/trậnMất 1.55 bàn/trận
MVV Maastricht (11 trận)
Ghi 1.55 bàn/trậnMất 1.55 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 1 — Hòa
Cả trận (FT)2 - 3 — Khách thắng
Hiệp 21 - 2

Thống kê Tỷ lệ kèo

FC Eindhoven (1 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
W
6 trận gần — Tài/Xỉu:
U

MVV Maastricht (1 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 1 (100%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
W
6 trận gần — Tài/Xỉu:
V

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
10
1 Bàn
01
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
01
B.thắng H1
11
B.thắng H2
FC EindhovenMVV Maastricht

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
11
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
FC EindhovenMVV Maastricht

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

21
Thắng 2+
52
Thắng 1
49
Hòa
44
Thua 1
54
Thua 2+
FC EindhovenMVV Maastricht

FC Eindhoven

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
11Mika de Jonge
Tiền vệ
7.916/136/463
6Guus Beaumont
Tiền vệ
7.212/130/371
8Xander Blomme
Tiền vệ trung tâm
7.10/024/303
2Tyrese Simons
Tiền vệ
6.90/034/425
44Owen Renfrum
Hậu vệ
6.80/036/468
1Jort Borgmans
Thủ môn
6.60/033/490
13Amir Bryson
Hậu vệ
6.52/027/291
10Thijs Muller
Tiền vệ
6.20/06/80
19Siegert Baartmans
Tiền đạo
6.11/021/240
22Clint Essers
Hậu vệ
62/023/301
4Junior Poortvliet
Hậu vệ
5.50/034/411
27Emre Eksi (dự bị)
Tiền đạo
6.90/010/163
17Luc Netten (dự bị)
Hậu vệ
61/04/100
20Raf Van de Riet (dự bị)
Hậu vệ trái
61/03/30
5Rens Boon (dự bị)
Hậu vệ
61/01/10

MVV Maastricht

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
10Olivier Dumont
Tiền vệ
8.114/234/362
7Lennerd Daneels
Tiền đạo
7.90/016/204
6Finn Dicke
Tiền vệ
7.610/059/702
16Robert Klaasen
Tiền vệ
7.12/132/395
8Stan Van Dessel
Tiền vệ
711/143/505
1Hugo Wentges
Thủ môn
6.70/027/410
18Elias Sierra
Tiền vệ
6.61/028/342
2Milan Hofland
Hậu vệ
6.41/057/644
21Delano Asante
Tiền đạo
6.30/044/543🟨
17Sil van der Wegen
Tiền vệ
6.22/036/442
24Noa el Hamdaoui
Tiền vệ
5.24/210/120
19Jael Pawirodihardjo (dự bị)
Tiền đạo
7.111/11/20

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

FC Eindhoven Thông tin MVV Maastricht
1909-11-16 Thành lập 1902-4-2
Jan Louwers Stadion Sân nhà Stadion De Geusselt
4600 Sức chứa 10000
Maurice Verberne HLV Peter Alexander van den Berg
Eindhoven Khu vực Maastricht
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm1.803.803.281.093.250.630.800.500.98
Live1.86 ↑3.50 ↓3.30 ↑0.98 ↓3.000.74 ↑0.86 ↑0.500.92 ↓
EasybetsSớm1.853.803.601.023.250.780.830.500.96
Live15.00 ↑1.07 ↓15.00 ↑3.80 ↑4.500.05 ↓0.94 ↑0.000.92 ↓
VcbetSớm1.803.903.700.993.250.810.820.500.98
Live13.00 ↑1.06 ↓17.00 ↑3.05 ↑3.500.21 ↓1.13 ↑0.000.71 ↓
Mansion88Sớm1.843.653.301.023.250.800.840.501.00
Live16.00 ↑1.04 ↓13.00 ↑7.14 ↑4.500.06 ↓1.02 ↑0.000.88 ↓
InterwettenSớm1.604.204.501.203.500.600.950.500.75
Live100.00 ↑13.00 ↑1.01 ↓7.00 ↑5.500.04 ↓0.90 ↓0.500.80 ↑
10BETSớm1.943.753.200.753.000.93---
Live1.10 ↓6.29 ↑82.77 ↑2.33 ↑3.500.27 ↓---
12betSớm1.843.653.301.023.250.800.840.501.00
Live15.00 ↑1.05 ↓13.00 ↑7.14 ↑4.500.06 ↓0.06 ↓-0.256.25 ↑
CrownSớm1.823.953.401.003.250.800.820.501.00
Live15.00 ↑1.03 ↓16.50 ↑5.88 ↑4.500.03 ↓6.25 ↑0.250.04 ↓
SbobetSớm1.883.503.301.063.250.800.880.501.00
Live1.14 ↓4.92 ↑44.00 ↑3.57 ↑4.500.18 ↓0.95 ↑0.000.95 ↓
WewbetSớm1.843.993.591.003.250.800.840.500.98
Live1.10 ↓6.60 ↑42.00 ↑2.63 ↑3.500.26 ↓1.16 ↑0.000.74 ↓
LadbrokesSớm1.913.753.100.482.501.45---
Live11.00 ↑1.05 ↓13.00 ↑0.22 ↓2.502.70 ↑---
18BetSớm2.003.703.150.743.001.010.920.500.81
Live14.50 ↑1.06 ↓17.00 ↑6.99 ↑4.500.06 ↓13.18 ↑0.500.01 ↓
PinnacleSớm1.594.244.520.933.250.831.001.000.78
Live9.04 ↑1.15 ↓10.19 ↑3.25 ↑3.500.23 ↓0.78 ↓0.001.04 ↑
HK Jockey ClubSớm1.613.853.950.642.751.120.900.750.86
Live1.70 ↑3.75 ↓3.60 ↓1.12 ↑3.250.64 ↓1.04 ↑0.750.77 ↓
BwinSớm1.933.803.101.203.500.60---
Live17.00 ↑1.05 ↓18.50 ↑0.75 ↓3.500.85 ↑---
1xBetSớm1.923.753.161.173.500.620.500.001.40
Live501.00 ↑19.00 ↑1.02 ↓5.11 ↑4.500.13 ↓0.59 ↑0.001.37 ↓
SNAISớm1.753.753.60------
Live1.753.753.60------
Bet 365Sớm1.764.003.801.003.250.800.800.501.00
Live17.00 ↑1.04 ↓19.00 ↑5.60 ↑4.500.11 ↓0.58 ↓0.001.35 ↑
William HillSớm1.853.753.601.203.500.620.830.500.91
Live151.00 ↑29.00 ↑1.01 ↓7.50 ↑4.500.06 ↓0.91 ↑0.500.83 ↓

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp +1/2

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
FC Eindhoven+1/2Chưa có trận cùng mức
MVV Maastricht-1/2001

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).