Kết quả bóng đá trận FC Elva (W) vs FC Flora Tallinn (W), 23:00 ngày 08/08/2026
Meistri Liiga Nữ (Estonia) · 23:00 ngày 08/08/2026
FC Elva (W) 0 Kết thúc HT 0-1 2
FC Flora Tallinn (W)
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 18°C
Diễn biến trận đấu
| FC Elva (W) | Phút | |
| 45' | ⚽ 0 - 1 | |
| HT 0-1 | ||
| 90' | ⚽ 0 - 2 | |
| FT 0-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 1 | 6 |
| Hòa | 0 | 0 | 0 | 1 |
| Bại | 2 | 1 | 9 | 3 |
| Ghi bàn | 5 | 10 | 15 | 20 |
| Mất bàn | 11 | 5 | 42 | 16 |
| Điểm | 3 | 6 | 3 | 19 |
Chủ = FC Elva (W) · Khách = FC Flora Tallinn (W)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| FC Elva (W) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (21%) | Thắng/Thắng | 10 (43%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (4%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (4%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 1 (4%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 3 (13%) |
| 2 (11%) | Hòa/Bại | 2 (9%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (4%) |
| 1 (5%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 12 (63%) | Bại/Bại | 4 (17%) |
Bảng xếp hạng
FC Elva (W)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 16 | 3 | 1 | 12 | 23 | 58 | 10 | 6 |
| Sân nhà | 10 | 3 | 0 | 7 | 13 | 31 | 9 | 5 |
| Sân khách | 6 | 0 | 1 | 5 | 10 | 27 | 1 | 6 |
| 6 gần | 6 | 1 | 0 | 5 | 11 | 31 | - | - |
FC Flora Tallinn (W)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 15 | 9 | 3 | 3 | 41 | 19 | 30 | 1 |
| Sân nhà | 8 | 4 | 2 | 2 | 21 | 11 | 14 | 2 |
| Sân khách | 7 | 5 | 1 | 1 | 20 | 8 | 16 | 2 |
| 6 gần | 6 | 1 | 1 | 4 | 3 | 16 | - | - |
Thành tích đối đầu (6 trận)
FC Elva (W) 0 (0%)Hòa 0 (0%)FC Flora Tallinn (W) 6 (100%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 6 Tài/Xỉu: Tài 6 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/05/26 | FC Flora Tallinn (W) | 7-1 (6-1) | FC Elva (W) | - | - | B |
| 25/04/26 | FC Elva (W) | 0-4 (0-3) | FC Flora Tallinn (W) | - | - | B |
| 05/11/25 | FC Elva (W) | 0-11 (0-8) | FC Flora Tallinn (W) | - | - | B |
| 14/09/25 | FC Flora Tallinn (W) | 6-0 (3-0) | FC Elva (W) | - | - | B |
| 16/08/25 | FC Elva (W) | 1-3 (0-1) | FC Flora Tallinn (W) | - | - | B |
| 28/03/25 | FC Flora Tallinn (W) | 4-0 (1-0) | FC Elva (W) | - | - | B |
Thành tích gần đây — FC Elva (W)
BBBBTBBTBT
Thắng 3 (30%)Hòa 0 (0%)Bại 7 (70%)
Ghi/Mất: 21/43 (10 trận) Châu Á: 3/0/7 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/08/26 | FC Elva (W) | 2-8 (2-6) | Saku Sporting (W) | - | - | B |
| 26/07/26 | Viimsi JK (W) | 5-3 (3-3) | FC Elva (W) | - | - | B |
| 18/07/26 | Harju JK Laagri (W) | 6-2 (1-1) | FC Elva (W) | - | - | B |
| 20/06/26 | FC Elva (W) | 0-3 (0-1) | de Linnameeskond (W) | - | - | B |
| 30/05/26 | FC Elva (W) | 3-2 (3-1) | Viimsi JK (W) | - | - | T |
| 16/05/26 | FC Flora Tallinn (W) | 7-1 (6-1) | FC Elva (W) | - | - | B |
| 12/05/26 | FC Elva (W) | 0-5 (0-2) | de Linnameeskond (W) | - | - | B |
| 09/05/26 | FC Elva (W) | 3-1 (2-0) | Harju JK Laagri (W) | - | - | T |
| 02/05/26 | de Linnameeskond (W) | 4-0 (2-0) | FC Elva (W) | - | - | B |
| 29/04/26 | FC Flora Tallinn II (W) | 2-7 (0-4) | FC Elva (W) | - | - | T |
| 25/04/26 | FC Elva (W) | 0-4 (0-3) | FC Flora Tallinn (W) | - | - | B |
| 05/04/26 | FC Elva (W) | 0-1 (0-1) | Viimsi JK (W) | - | - | B |
| 21/03/26 | Saku Sporting (W) | 2-2 (2-1) | FC Elva (W) | - | - | H |
| 15/11/25 | JK Tabasalu (W) | 1-5 (1-4) | FC Elva (W) | - | - | T |
| 08/11/25 | Tammeka Tartu (W) | 2-1 (1-0) | FC Elva (W) | - | - | B |
| 05/11/25 | FC Elva (W) | 0-11 (0-8) | FC Flora Tallinn (W) | - | - | B |
| 01/11/25 | Viimsi JK (W) | 2-2 (1-1) | FC Elva (W) | - | - | H |
| 19/10/25 | FC Elva (W) | 4-7 (1-1) | JK Tallinna Kalev (W) | - | - | B |
| 11/10/25 | Saku Sporting (W) | 5-0 (2-0) | FC Elva (W) | - | - | B |
| 05/10/25 | FC Elva (W) | 1-2 (0-0) | Tammeka Tartu (W) | - | - | B |
Thành tích gần đây — FC Flora Tallinn (W)
THBBBBHTTT
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 21/22 (10 trận) Châu Á: 4/2/4 T/X: 9/1/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 05/08/26 | de Linnameeskond (W) | 1-2 (1-0) | FC Flora Tallinn (W) | - | - | T |
| 01/08/26 | FC Flora Tallinn (W) | 0-0 (0-0) | Viimsi JK (W) | - | - | H |
| 22/07/26 | FC Flora Tallinn (W) | 0-4 (0-0) | Mgarr (W) | -1 | 3 | B |
| 18/07/26 | FC Flora Tallinn (W) | 0-4 (0-2) | MFA Zalgiris (W) | - | - | B |
| 12/07/26 | Gintra Universitetas (W) | 5-0 (3-0) | FC Flora Tallinn (W) | -2 | 3.75 | B |
| 18/06/26 | FC Flora Tallinn (W) | 1-2 (1-1) | Viimsi JK (W) | - | - | B |
| 12/06/26 | FC Flora Tallinn (W) | 2-2 (2-2) | Harju JK Laagri (W) | - | - | H |
| 30/05/26 | Saku Sporting (W) | 1-5 (0-3) | FC Flora Tallinn (W) | - | - | T |
| 16/05/26 | FC Flora Tallinn (W) | 7-1 (6-1) | FC Elva (W) | - | - | T |
| 09/05/26 | de Linnameeskond (W) | 2-4 (0-2) | FC Flora Tallinn (W) | - | - | T |
| 01/05/26 | Viimsi JK (W) | 1-1 (0-0) | FC Flora Tallinn (W) | - | - | H |
| 28/04/26 | Saku Sporting (W) | 1-1 (0-1) | FC Flora Tallinn (W) | - | - | H |
| 25/04/26 | FC Elva (W) | 0-4 (0-3) | FC Flora Tallinn (W) | - | - | T |
| 05/04/26 | FC Flora Tallinn (W) | 3-4 (2-1) | Saku Sporting (W) | - | - | B |
| 20/03/26 | FC Flora Tallinn (W) | 2-0 (1-0) | Harju JK Laagri (W) | - | - | T |
| 14/03/26 | FC Flora Tallinn (W) | 0-1 (0-1) | Saku Sporting (W) | - | - | B |
| 08/02/26 | FC Flora Tallinn (W) | 2-1 (1-0) | Rigas Futbola Skola (W) | - | - | T |
| 15/11/25 | Saku Sporting (W) | 1-6 (0-4) | FC Flora Tallinn (W) | - | - | T |
| 05/11/25 | FC Elva (W) | 0-11 (0-8) | FC Flora Tallinn (W) | - | - | T |
| 01/11/25 | Tammeka Tartu (W) | 0-8 (0-3) | FC Flora Tallinn (W) | - | - | T |
So Sánh Sức Mạnh
30 70
22% So Sánh Đối đầu 78%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B6T6 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B3T3 H0 B0
Ghi
Tất cả
0.3 Bàn5.8 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.3 Bàn6 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
FC Elva (W) (19 trận)
Ghi 1.63 bàn/trậnMất 3.68 bàn/trận
FC Flora Tallinn (W) (25 trận)
Ghi 2.12 bàn/trậnMất 1.68 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 0 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| FC Elva (W) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| 18Bet | Sớm | 11.50 | 19.00 | 1.01 | 0.75 | 5.25 | 0.86 | 0.80 | -4.25 | 0.80 |
| Live | 15.00 ↑ | 22.00 ↑ | 1.01 | 0.86 ↑ | 5.25 | 0.75 ↓ | 0.80 | -4.25 | 0.80 | |
| 1xBet | Sớm | 23.00 | 14.50 | 1.01 | 0.11 | 2.50 | 5.00 | 0.85 | -3.75 | 0.95 |
| Live | 50.00 ↑ | 21.00 ↑ | 1.02 ↑ | 0.08 ↓ | 2.50 | 6.00 ↑ | 0.85 | -3.75 | 0.95 | |
| Bet 365 | Sớm | 34.00 | 21.00 | 1.03 | 0.83 | 4.75 | 0.98 | 0.88 | -4.00 | 0.93 |
| Live | 51.00 ↑ | 21.00 | 1.02 ↓ | 0.83 | 5.00 | 0.98 | 0.95 ↑ | -4.00 | 0.85 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.