Kết quả bóng đá trận FC Famalicao vs Gil Vicente, 02:30 ngày 31/08/2026
Liga 1 (Bồ Đào Nha) · 02:30 ngày 31/08/2026
FC Famalicao 0 Kết thúc HT 0-0 0
Gil Vicente
🟨 2 - 4 🟥 0 - 0 ⛳ 6 - 3
Địa điểm: Estadio Municipal 22 de Junho Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 23℃~24℃
Tường thuật trực tiếp
FC Famalicao
Gil Vicente
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: David Silva
🎯 Dứt điểm - Mathias De Amorim (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Rodrigo Pinheiro Ferreira (chân phải) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Pedro Francisco (chân trái) — chệch khung thành
27'
🎯 Dứt điểm - Joelson Augusto Mendes Mango Fernandes (chân phải) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
36'
🟨 Thẻ vàng - Hector Hernandez Marrero
37'
🟨 Thẻ vàng - Facundo Agustin Caseres
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Marcos Pena (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Rodrigo Pinheiro Ferreira (đánh đầu) — chệch khung thành
45'
🎯 Dứt điểm - Gil Pinto Martins (chân phải) — chệch khung thành
⏸ Hết hiệp 1 (0-0)
46'
🔁 Thay người: vào Ze Ferreira, ra Facundo Agustin Caseres
58'
⛳ Phạt góc
58'
⛳ Phạt góc
59'
🟨 Thẻ vàng - Ricardo Esgaio Souza
63'
🚩 Việt vị
🎯 Dứt điểm - Marcos Vinicios Lopes Moura,Sorriso (chân phải) — chệch khung thành
64'
🔁 Thay người: vào Murilo de Souza Costa, ra Joelson Augusto Mendes Mango Fernandes
64'
🔁 Thay người: vào Mohamed Kaba, ra 马丁·Joelson Augusto Mendes Mango Fernandes
68'
🟨 Thẻ vàng - Weverson Moreira da Costa
🔁 Thay người: vào Romeo Beney, ra Gil Dias
🟨 Thẻ vàng - Finn van Breemen
76'
🔁 Thay người: vào Tidjany Chabrol Toure, ra Gil Pinto Martins
🟨 Thẻ vàng - Paulo Moreira
🔁 Thay người: vào Oscar Aranda Subiela, ra Mathias De Amorim
🔁 Thay người: vào Leny Meyer, ra Pedro Francisco
78'
🎯 Dứt điểm - Tidjany Chabrol Toure (chân phải) — bị chặn
79'
⛳ Phạt góc
79'
🎯 Dứt điểm - Murilo de Souza Costa (chân trái) — chệch khung thành
81'
🎯 Dứt điểm - Mohamed Kaba (đánh đầu) — chệch khung thành
82'
🎯 Dứt điểm - Mohamed Kaba (đánh đầu) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
🔁 Thay người: vào Mathis Jangeal, ra Marcos Vinicios Lopes Moura,Sorriso
🔁 Thay người: vào Umar Abubakar, ra Georgios Koutsias
88'
🔁 Thay người: vào Andreas Lausen, ra Hector Hernandez Marrero
⛳ Phạt góc
90+3'
🎯 Dứt điểm - Murilo de Souza Costa (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Umar Abubakar (đánh đầu) — chệch khung thành
⏹ Kết thúc trận đấu (0-0)
Diễn biến trận đấu
| FC Famalicao | Phút | |
| 36' | Hector Hernandez Marrero | |
| 36' | Hernandez H. | |
| 37' | Facundo Agustin Caseres | |
| 37' | ||
| 37' | F.Cáseres | |
| HT 0-0 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Ze Ferreira ▼ Facundo Agustin Caseres | |
| 46' ⇄ | ▲ Ze Carlos ▼ | |
| 59' | Ricardo Esgaio Souza | |
| 59' | ||
| 59' | Esgaio R. | |
| 64' ⇄ | ▲ Murilo de Souza Costa ▼ Joelson Augusto Mendes Mango Fernandes | |
| 64' ⇄ | ▲ Mohamed Kaba ▼ Martin Fernandez Benitez | |
| 64' ⇄ | ▲ Murilo ▼ | |
| 64' ⇄ | ▲ Mohamed Kaba ▼ | |
| 68' | Weverson Moreira da Costa | |
| 68' | ||
| 68' | Weverson | |
| ▲ Romeo Beney ▼ Gil Dias | 69' ⇄ | |
| ▲ Beney R. ▼ | 69' ⇄ | |
| Finn van Breemen | 70' | |
| F.van Breemen | 70' | |
| 76' ⇄ | ▲ Tidjany Chabrol Toure ▼ Gil Pinto Martins | |
| 76' ⇄ | ▲ T.Touré ▼ | |
| Paulo Moreira | 77' | |
| ▲ Oscar Aranda Subiela ▼ Mathias De Amorim | 77' ⇄ | |
| ▲ Leny Meyer ▼ Pedro Francisco | 77' ⇄ | |
| Paulo Moreira | 77' | |
| ▲ Aranda O. ▼ | 77' ⇄ | |
| ▲ Meyer L. ▼ | 77' ⇄ | |
| ▲ Mathis Jangeal ▼ Marcos Vinicios Lopes Moura,Sorriso | 87' ⇄ | |
| ▲ Umar Abubakar ▼ Georgios Koutsias | 87' ⇄ | |
| 88' ⇄ | ▲ Andreas Lausen ▼ Hector Hernandez Marrero | |
| FT 0-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 2 | 1 | 5 |
| Hòa | 2 | 1 | 6 | 3 |
| Bại | 1 | 0 | 3 | 2 |
| Ghi bàn | 2 | 3 | 8 | 14 |
| Mất bàn | 3 | 0 | 10 | 12 |
| Điểm | 2 | 7 | 9 | 18 |
Chủ = FC Famalicao · Khách = Gil Vicente
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| FC Famalicao | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (8%) | Thắng/Thắng | 1 (13%) |
| 2 (15%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 2 (15%) | Hòa/Thắng | 4 (50%) |
| 5 (38%) | Hòa/Hòa | 3 (38%) |
| 1 (8%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 2 (15%) | Bại/Bại | 0 (0%) |
Bảng xếp hạng
FC Famalicao
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 0 | 2 | 2 | 2 | 4 | 2 | 14 |
| Sân nhà | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 | 2 | 1 | 14 |
| Sân khách | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 | 2 | 1 | 14 |
| 6 gần | 6 | 0 | 3 | 3 | 4 | 7 | - | - |
Gil Vicente
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 2 | 1 | 0 | 3 | 0 | 7 | 6 |
| Sân nhà | 2 | 2 | 0 | 0 | 3 | 0 | 6 | 4 |
| Sân khách | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 12 |
| 6 gần | 6 | 4 | 2 | 0 | 9 | 3 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
FC Famalicao 11 (55%)Hòa 5 (25%)Gil Vicente 4 (20%)
Châu Á: Ăn 15 / Hòa 0 / Thua 5 Tài/Xỉu: Tài 11 / Hòa 1 / Xỉu 8
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/02/26 | Gil Vicente | 5-0 (1-0) | FC Famalicao | 0 | 2.25 | B |
| 24/08/25 | FC Famalicao | 0-0 (0-0) | Gil Vicente | +0.5 | 2 | H |
| 18/02/25 | Gil Vicente | 0-2 (0-1) | FC Famalicao | 0 | 2 | T |
| 15/09/24 | FC Famalicao | 1-1 (1-0) | Gil Vicente | +0.5 | 2.25 | H |
| 29/03/24 | Gil Vicente | 1-2 (0-1) | FC Famalicao | -0.25 | 2.25 | T |
| 05/11/23 | FC Famalicao | 3-1 (2-0) | Gil Vicente | +0.25 | 2.5 | T |
| 12/02/23 | FC Famalicao | 0-1 (0-0) | Gil Vicente | +0.25 | 2.25 | B |
| 23/08/22 | Gil Vicente | 0-0 (0-0) | FC Famalicao | -0.25 | 2.25 | H |
| 16/04/22 | FC Famalicao | 2-2 (2-1) | Gil Vicente | +0.25 | 2.25 | H |
| 06/12/21 | Gil Vicente | 4-0 (3-0) | FC Famalicao | 0 | 2.25 | B |
| 22/04/21 | Gil Vicente | 0-3 (0-0) | FC Famalicao | -0.25 | 2 | T |
| 27/12/20 | FC Famalicao | 0-1 (0-1) | Gil Vicente | +0.25 | 2.25 | B |
| 10/06/20 | Gil Vicente | 1-3 (0-2) | FC Famalicao | -0.25 | 2.5 | T |
| 31/10/19 | FC Famalicao | 2-1 (1-0) | Gil Vicente | +0.75 | 2.5 | T |
| 23/11/18 | FC Famalicao | 2-1 (0-0) | Gil Vicente | - | - | T |
| 07/04/18 | FC Famalicao | 2-0 (0-0) | Gil Vicente | +0.5 | 2.25 | T |
| 05/11/17 | Gil Vicente | 1-2 (1-0) | FC Famalicao | -0.25 | 2.25 | T |
| 21/05/17 | Gil Vicente | 0-2 (0-0) | FC Famalicao | +0.75 | 2.5 | T |
| 08/01/17 | FC Famalicao | 1-0 (0-0) | Gil Vicente | +0.5 | 2.25 | T |
| 07/02/16 | FC Famalicao | 2-2 (2-1) | Gil Vicente | +0.25 | 2.25 | H |
Thành tích gần đây — FC Famalicao
BBHBHHTHHT
Thắng 2 (20%)Hòa 5 (50%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 7/8 (10 trận) Châu Á: 3/4/3 T/X: 4/4/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 24/08/26 | Santa Clara | 1-0 (1-0) | FC Famalicao | 0 | 2 | B |
| 17/08/26 | FC Famalicao | 1-2 (1-1) | Maritimo | +0.5 | 2.5 | B |
| 08/08/26 | Estoril | 1-1 (0-1) | FC Famalicao | +0.25 | 2.5 | H |
| 31/07/26 | Como | 3-2 (3-1) | FC Famalicao | -0.5 | 2.5 | B |
| 29/07/26 | Lens | 0-0 (0-0) | FC Famalicao | - | - | H |
| 29/07/26 | FC Famalicao | 0-0 (0-0) | Crystal Palace | - | - | H |
| 25/07/26 | FC Famalicao | 2-1 (2-0) | CD Tondela | - | - | T |
| 22/07/26 | FC Famalicao | 0-0 (0-0) | FC Arouca | - | - | H |
| 18/07/26 | FC Famalicao | 0-0 (0-0) | Penafiel | - | - | H |
| 15/07/26 | FC Famalicao | 1-0 (0-0) | Lusitania FC | - | - | T |
| 11/07/26 | FC Famalicao | 5-0 (0-0) | Famalicao U23 | - | - | T |
| 17/05/26 | FC Famalicao | 1-0 (0-0) | Alverca | +0.75 | 2.75 | T |
| 12/05/26 | Estrela da Amadora | 0-0 (0-0) | FC Famalicao | +0.5 | 2.5 | H |
| 03/05/26 | FC Famalicao | 2-2 (0-2) | Benfica | -1 | 2.75 | H |
| 26/04/26 | Estoril | 0-1 (0-0) | FC Famalicao | +0.25 | 2.75 | T |
| 20/04/26 | Sporting Braga | 2-2 (1-1) | FC Famalicao | -0.5 | 2.5 | H |
| 11/04/26 | FC Famalicao | 1-1 (0-1) | Moreirense | +1 | 2.5 | H |
| 05/04/26 | FC Porto | 2-2 (1-0) | FC Famalicao | -1.25 | 2.5 | H |
| 21/03/26 | FC Famalicao | 1-0 (0-0) | Nacional da Madeira | +0.75 | 2.5 | T |
| 14/03/26 | Vitoria Guimaraes | 1-2 (1-1) | FC Famalicao | 0 | 2.25 | T |
Thành tích gần đây — Gil Vicente
TTTHTHTBBH
Thắng 5 (50%)Hòa 3 (30%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 14/12 (10 trận) Châu Á: 5/3/2 T/X: 5/0/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/08/26 | Gil Vicente | 2-0 (2-0) | Casa Pia AC | +0.75 | 2.25 | T |
| 10/08/26 | Gil Vicente | 1-0 (0-0) | Rio Ave | +0.5 | 2.5 | T |
| 02/08/26 | Penafiel | 0-2 (0-0) | Gil Vicente | - | - | T |
| 25/07/26 | Gil Vicente | 2-2 (0-0) | Moreirense | - | - | H |
| 23/07/26 | Gil Vicente | 1-0 (0-0) | FC Porto | -1 | 2.75 | T |
| 18/07/26 | Gil Vicente | 1-1 (0-0) | FC Felgueiras | - | - | H |
| 15/07/26 | Gil Vicente | 4-3 (0-0) | Vianense | - | - | T |
| 17/05/26 | Sporting CP | 3-0 (2-0) | Gil Vicente | -1.75 | 3.25 | B |
| 12/05/26 | Gil Vicente | 1-3 (0-0) | FC Arouca | +0.75 | 2.5 | B |
| 04/05/26 | Rio Ave | 0-0 (0-0) | Gil Vicente | +0.5 | 2.5 | H |
| 28/04/26 | Gil Vicente | 2-1 (1-1) | Casa Pia AC | +1 | 2.5 | T |
| 19/04/26 | Gil Vicente | 0-1 (0-0) | Vitoria Guimaraes | +0.25 | 2.25 | B |
| 14/04/26 | CD Tondela | 2-2 (1-1) | Gil Vicente | +0.5 | 2.25 | H |
| 03/04/26 | Gil Vicente | 3-0 (2-0) | AVS Futebol SAD | +1.25 | 2.5 | T |
| 22/03/26 | Santa Clara | 1-0 (0-0) | Gil Vicente | 0 | 2 | B |
| 15/03/26 | Gil Vicente | 2-2 (1-0) | Alverca | +0.75 | 2.25 | H |
| 08/03/26 | Estrela da Amadora | 2-2 (0-1) | Gil Vicente | +0.5 | 2.25 | H |
| 03/03/26 | Gil Vicente | 1-2 (0-1) | Benfica | -0.75 | 2.25 | B |
| 23/02/26 | Estoril | 3-1 (1-1) | Gil Vicente | 0 | 2.25 | B |
| 15/02/26 | Gil Vicente | 2-1 (0-1) | Sporting Braga | -0.25 | 2.25 | T |
Đội hình
FC Famalicao
Gil Vicente
25Lazar Carevic3Leonardo Javier Realpe Montano4Finn van Breemen17Rodrigo Pinheiro Ferreira28Pedro Francisco6CTom van de Looi8Marcos Pena19Paulo Moreira7Marcos Vinicios Lopes Moura,Sorriso14Mathias De Amorim23CGil Dias70Georgios Koutsias30Lucas Galindo de Azevedo4Marvin Gilbert Elimbi26Weverson Moreira da Costa39CJonathan Buatu Mananga47Ricardo Esgaio Souza5Facundo Agustin Caseres86Diogo Ferreira Prioste11Joelson Augusto Mendes Mango Fernandes20Gil Pinto Martins32Martin Fernandez Benitez23Hector Hernandez Marrero
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 3Leonardo Javier Realpe Montano6.8
- 4Finn van Breemen🟨 Thẻ vàng 70' · 🟨 Thẻ vàng 70'7.3
- 6Tom van de Looi C
- 7Marcos Vinicios Lopes Moura,Sorriso▼ Rời sân 87'7.2
- 8Marcos Pena7.2
- 14Mathias De Amorim▼ Rời sân 77'6.5
- 17Rodrigo Pinheiro Ferreira7.3
- 19Paulo Moreira🟨 Thẻ vàng 77' · 🟨 Thẻ vàng 77'6.9
- 23Gil Dias C▼ Rời sân 69'7.1
- 25Lazar Carevic6.8
- 28Pedro Francisco▼ Rời sân 77'6.9
- 70Georgios Koutsias▼ Rời sân 87'6.9
Khách · 4231
- 4Marvin Gilbert Elimbi7.5
- 5Facundo Agustin Caseres🟨 Thẻ vàng 37' · 🟨 Thẻ vàng 37' · ▼ Rời sân 46'6.5
- 11Joelson Augusto Mendes Mango Fernandes▼ Rời sân 64'6.6
- 20Gil Pinto Martins▼ Rời sân 76'6.4
- 23Hector Hernandez Marrero🟨 Thẻ vàng 36' · 🟨 Thẻ vàng 36' · ▼ Rời sân 88'6.1
- 26Weverson Moreira da Costa🟨 Thẻ vàng 68' · 🟨 Thẻ vàng 68'7.3
- 30Lucas Galindo de Azevedo7
- 32Martin Fernandez Benitez▼ Rời sân 64'6.4
- 39Jonathan Buatu Mananga C6.8
- 47Ricardo Esgaio Souza🟨 Thẻ vàng 59' · 🟨 Thẻ vàng 59'6.8
- 86Diogo Ferreira Prioste7.1
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
63
Phạt góc (HT)
30
Thẻ vàng
24
Sút bóng
77
Sút cầu môn
11
Tấn công
9488
Tấn công nguy hiểm
5530
Sút ngoài cầu môn
65
Cản bóng
01
Đá phạt trực tiếp
1910
TL kiểm soát bóng
56%44%
TL kiểm soát bóng (HT)
63%37%
Chuyền bóng
487383
TL chuyền bóng thành công
85%83%
Phạm lỗi
1019
Việt vị
01
Cứu thua
11
Tắc bóng
106
Quả ném biên
2221
Cắt bóng
105
Tạt bóng thành công
45
Chuyền dài
2126
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.230.28
So Sánh Sức Mạnh
58 42
83% So Sánh Đối đầu 17%
Thành tích
Tất cả
T11 H5 B4T4 H5 B11
Chủ khách tương đồng
T5 H4 B2T2 H4 B5
Ghi
Tất cả
1.5 Bàn1.1 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.4 Bàn0.9 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
FC Famalicao (30 trận)
Ghi 1.20 bàn/trậnMất 0.83 bàn/trận
Gil Vicente (30 trận)
Ghi 1.47 bàn/trậnMất 1.27 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 0 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
FC Famalicao (3 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 3 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (33%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (67%)
6 trận gần — Châu Á:
LLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOU
Gil Vicente (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
WW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
FC Famalicao
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17Rodrigo Pinheiro Ferreira Hậu vệ phải | 7.3 | 2/0 | 51/64 | 4 | |||
| 4Finn van Breemen Trung vệ | 7.3 | 0/0 | 60/65 | 2 | 🟨 | ||
| 7Marcos Vinicios Lopes Moura,Sorriso Tiền đạo cánh trái | 7.2 | 1/0 | 16/17 | 3 | |||
| 8Marcos Pena Tiền vệ trung tâm | 7.2 | 1/1 | 67/71 | 1 | |||
| 23Gil Dias Tiền đạo cánh phải | 7.1 | 0/0 | 17/19 | 1 | |||
| 70Georgios Koutsias Trung phong | 6.9 | 0/0 | 9/13 | 2 | |||
| 19Paulo Moreira Tiền vệ trung tâm | 6.9 | 0/0 | 32/36 | 3 | 🟨 | ||
| 28Pedro Francisco Hậu vệ trái | 6.9 | 1/0 | 23/25 | 1 | |||
| 3Leonardo Javier Realpe Montano Trung vệ | 6.8 | 0/0 | 68/73 | 2 | |||
| 25Lazar Carevic Thủ môn | 6.8 | 0/0 | 33/50 | 0 | |||
| 14Mathias De Amorim Tiền vệ trung tâm | 6.5 | 1/0 | 20/27 | 3 | |||
| 5Leny Meyer (dự bị) Hậu vệ trái | 7.1 | 0/0 | 4/5 | 2 | |||
| 18Romeo Beney (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 6.7 | 0/0 | 7/11 | 1 | |||
| 11Oscar Aranda Subiela (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 6.6 | 0/0 | 8/9 | 0 | |||
| 9Umar Abubakar (dự bị) Trung phong | 6.6 | 1/0 | 1/1 | 0 | |||
| 24Mathis Jangeal (dự bị) Tiền vệ tấn công | 6.5 | 0/0 | 0/1 | 0 |
Gil Vicente
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4Marvin Gilbert Elimbi Trung vệ | 7.5 | 0/0 | 57/63 | 3 | |||
| 26Weverson Moreira da Costa Hậu vệ trái | 7.3 | 0/0 | 20/24 | 4 | 🟨 | ||
| 86Diogo Ferreira Prioste Tiền vệ trung tâm | 7.1 | 0/0 | 57/63 | 1 | |||
| 30Lucas Galindo de Azevedo Thủ môn | 7 | 0/0 | 23/32 | 0 | |||
| 47Ricardo Esgaio Souza Hậu vệ phải | 6.8 | 0/0 | 36/43 | 2 | 🟨 | ||
| 39Jonathan Buatu Mananga Trung vệ | 6.8 | 0/0 | 42/47 | 2 | |||
| 11Joelson Augusto Mendes Mango Fernandes Tiền đạo cánh trái | 6.6 | 1/1 | 5/6 | 1 | |||
| 5Facundo Agustin Caseres Tiền vệ trung tâm | 6.5 | 0/0 | 15/19 | 0 | 🟨 | ||
| 32Martin Fernandez Benitez Tiền vệ tấn công | 6.4 | 0/0 | 11/13 | 0 | |||
| 20Gil Pinto Martins Tiền vệ tấn công | 6.4 | 1/0 | 9/16 | 1 | |||
| 23Hector Hernandez Marrero Trung phong | 6.1 | 0/0 | 12/18 | 1 | 🟨 | ||
| 7Tidjany Chabrol Toure (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 6.7 | 1/0 | 3/3 | 0 | |||
| 77Murilo de Souza Costa (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 6.4 | 2/0 | 7/8 | 0 | |||
| 6Ze Ferreira (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.3 | 0/0 | 19/25 | 1 | |||
| 99Mohamed Kaba (dự bị) Tiền đạo | 6.2 | 2/0 | 3/3 | 0 | |||
| 12Andreas Lausen (dự bị) Tiền vệ trung tâm | - | 0/0 | 0/0 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| FC Famalicao | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1924-1-1 | |
| Estadio Municipal 22 de Junho | Sân nhà | Estadio Cidade de Barcelos |
| 0 | Sức chứa | 12000 |
| Carlos Carvalhal | HLV | Luis Pinto |
| Khu vực | Barcelos |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.08 | 3.08 | 3.13 | 0.93 | 2.25 | 0.79 | 0.82 | 0.25 | 0.96 |
| Live | 1.86 ↓ | 3.08 | 3.80 ↑ | 0.93 | 2.25 | 0.79 | 0.86 ↑ | 0.50 | 0.92 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 2.01 | 3.30 | 3.90 | 0.97 | 2.25 | 0.83 | 0.80 | 0.25 | 1.01 |
| Live | 16.00 ↑ | 1.06 ↓ | 24.00 ↑ | 4.20 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | 0.35 ↓ | 0.00 | 2.00 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.95 | 3.20 | 3.70 | 1.00 | 2.25 | 0.86 | 1.05 | 0.50 | 0.83 |
| Live | 12.00 ↑ | 1.04 ↓ | 20.00 ↑ | 4.75 ↑ | 0.50 | 0.16 ↓ | 0.50 ↓ | 0.00 | 1.73 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.10 | 3.15 | 3.30 | 0.99 | 2.25 | 0.85 | 0.87 | 0.25 | 0.99 |
| Live | 12.00 ↑ | 1.02 ↓ | 27.00 ↑ | 9.09 ↑ | 0.50 | 0.03 ↓ | 5.88 ↑ | 0.25 | 0.07 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.95 | 3.30 | 4.10 | 1.20 | 2.50 | 0.63 | 0.95 | 0.50 | 0.83 |
| Live | 18.00 ↑ | 1.03 ↓ | 30.00 ↑ | 8.00 ↑ | 0.50 | 0.03 ↓ | 0.90 ↓ | 0.50 | 0.90 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 1.94 | 3.30 | 4.00 | 0.93 | 2.25 | 0.78 | - | - | - |
| Live | 13.10 ↑ | 1.04 ↓ | 26.14 ↑ | 3.99 ↑ | 0.50 | 0.16 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.10 | 3.15 | 3.30 | 0.99 | 2.25 | 0.85 | 0.87 | 0.25 | 0.99 |
| Live | 11.00 ↑ | 1.03 ↓ | 24.00 ↑ | 10.00 ↑ | 0.50 | 0.02 ↓ | 5.55 ↑ | 0.25 | 0.08 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.14 | 3.20 | 3.30 | 1.00 | 2.25 | 0.86 | 0.87 | 0.25 | 1.01 |
| Live | 15.50 ↑ | 1.01 ↓ | 21.00 ↑ | 7.14 ↑ | 0.50 | 0.02 ↓ | 7.14 ↑ | 0.25 | 0.02 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.10 | 3.02 | 3.18 | 1.02 | 2.25 | 0.84 | 0.90 | 0.25 | 0.98 |
| Live | 9.00 ↑ | 1.09 ↓ | 14.00 ↑ | 7.14 ↑ | 0.50 | 0.04 ↓ | 0.35 ↓ | 0.00 | 2.22 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.00 | 2.98 | 3.57 | 1.01 | 2.25 | 0.85 | 1.00 | 0.50 | 0.88 |
| Live | 10.60 ↑ | 1.07 ↓ | 15.50 ↑ | 8.30 ↑ | 0.50 | 0.02 ↓ | 7.65 ↑ | 0.25 | 0.03 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.95 | 3.30 | 3.90 | 1.20 | 2.50 | 0.60 | - | - | - |
| Live | 17.00 ↑ | 1.03 ↓ | 26.00 ↑ | 0.02 ↓ | 2.50 | 0.02 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.90 | 3.25 | 3.90 | 0.93 | 2.25 | 0.82 | 0.87 | 0.50 | 0.87 |
| Live | 33.00 ↑ | 1.01 ↓ | 22.00 ↑ | 14.59 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | 14.59 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.04 | 3.29 | 3.74 | 0.90 | 2.25 | 0.90 | 1.05 | 0.50 | 0.79 |
| Live | 8.70 ↑ | 1.14 ↓ | 14.73 ↑ | 4.27 ↑ | 0.50 | 0.18 ↓ | 0.51 ↓ | 0.00 | 1.67 ↑ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 1.94 | 3.05 | 3.45 | 0.91 | 2.25 | 0.79 | 0.76 | 0.25 | 1.02 |
| Live | 1.73 ↓ | 3.25 ↑ | 4.05 ↑ | 0.89 ↓ | 2.25 | 0.81 ↑ | 1.12 ↑ | 0.75 | 0.71 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 1.95 | 3.30 | 3.90 | 1.20 | 2.50 | 0.60 | - | - | - |
| Live | 31.00 ↑ | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 0.98 ↓ | 0.50 | 0.73 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.07 | 3.41 | 3.93 | 0.99 | 2.25 | 0.89 | 0.77 | 0.25 | 1.14 |
| Live | 21.00 ↑ | 1.02 ↓ | 29.00 ↑ | 7.32 ↑ | 0.50 | 0.08 ↓ | 0.37 ↓ | 0.00 | 2.34 ↑ | |
| SNAI | Sớm | 1.90 | 3.25 | 4.00 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 2.10 ↑ | 3.25 | 3.40 ↓ | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 1.95 | 3.25 | 4.00 | 1.03 | 2.25 | 0.83 | 1.00 | 0.50 | 0.85 |
| Live | 21.00 ↑ | 1.01 ↓ | 29.00 ↑ | 8.00 ↑ | 0.50 | 0.07 ↓ | 0.50 ↓ | 0.00 | 1.65 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.95 | 3.10 | 4.00 | 1.25 | 2.50 | 0.60 | 0.91 | 0.50 | 0.80 |
| Live | 17.00 ↑ | 1.04 ↓ | 36.00 ↑ | 12.00 ↑ | 0.50 | 0.03 ↓ | 0.83 ↓ | 0.50 | 0.91 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| FC Famalicao | +1/2 | 0 | 0 | 1 |
| Gil Vicente | -1/2 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).