Kết quả bóng đá trận FC Famalicao vs Gil Vicente, 02:30 ngày 31/08/2026

Liga 1 (Bồ Đào Nha) · 02:30 ngày 31/08/2026
FC Famalicao
0 Kết thúc HT 0-0 0
Gil Vicente
🟨 2 - 4   🟥 0 - 0   ⛳ 6 - 3
Địa điểm: Estadio Municipal 22 de Junho Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 23℃~24℃

Tường thuật trực tiếp

FC FamalicaoGil Vicente
1' Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: David Silva
🎯 Dứt điểm - Mathias De Amorim (chân trái) — chệch khung thành
8'
🎯 Dứt điểm - Rodrigo Pinheiro Ferreira (chân phải) — chệch khung thành
11'
Phạt góc
13'
🎯 Dứt điểm - Pedro Francisco (chân trái) — chệch khung thành
13'
27'
🎯 Dứt điểm - Joelson Augusto Mendes Mango Fernandes (chân phải) — bị cản phá
Phạt góc
28'
36'
🟨 Thẻ vàng - Hector Hernandez Marrero
37'
🟨 Thẻ vàng - Facundo Agustin Caseres
Phạt góc
39'
🎯 Dứt điểm - Marcos Pena (chân phải) — bị cản phá
39'
🎯 Dứt điểm - Rodrigo Pinheiro Ferreira (đánh đầu) — chệch khung thành
41'
45'
🎯 Dứt điểm - Gil Pinto Martins (chân phải) — chệch khung thành
Hết hiệp 1 (0-0)
46'
🔁 Thay người: vào Ze Ferreira, ra Facundo Agustin Caseres
58'
Phạt góc
58'
Phạt góc
59'
🟨 Thẻ vàng - Ricardo Esgaio Souza
63'
🚩 Việt vị
🎯 Dứt điểm - Marcos Vinicios Lopes Moura,Sorriso (chân phải) — chệch khung thành
63'
64'
🔁 Thay người: vào Murilo de Souza Costa, ra Joelson Augusto Mendes Mango Fernandes
64'
🔁 Thay người: vào Mohamed Kaba, ra 马丁·Joelson Augusto Mendes Mango Fernandes
68'
🟨 Thẻ vàng - Weverson Moreira da Costa
🔁 Thay người: vào Romeo Beney, ra Gil Dias
69'
🟨 Thẻ vàng - Finn van Breemen
70'
76'
🔁 Thay người: vào Tidjany Chabrol Toure, ra Gil Pinto Martins
🟨 Thẻ vàng - Paulo Moreira
77'
🔁 Thay người: vào Oscar Aranda Subiela, ra Mathias De Amorim
77'
🔁 Thay người: vào Leny Meyer, ra Pedro Francisco
77'
78'
🎯 Dứt điểm - Tidjany Chabrol Toure (chân phải) — bị chặn
79'
Phạt góc
79'
🎯 Dứt điểm - Murilo de Souza Costa (chân trái) — chệch khung thành
81'
🎯 Dứt điểm - Mohamed Kaba (đánh đầu) — chệch khung thành
82'
🎯 Dứt điểm - Mohamed Kaba (đánh đầu) — chệch khung thành
Phạt góc
86'
Phạt góc
86'
🔁 Thay người: vào Mathis Jangeal, ra Marcos Vinicios Lopes Moura,Sorriso
87'
🔁 Thay người: vào Umar Abubakar, ra Georgios Koutsias
87'
88'
🔁 Thay người: vào Andreas Lausen, ra Hector Hernandez Marrero
Phạt góc
90+2'
90+3'
🎯 Dứt điểm - Murilo de Souza Costa (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Umar Abubakar (đánh đầu) — chệch khung thành
90+4'
Kết thúc trận đấu (0-0)

Diễn biến trận đấu

FC Famalicao Phút Gil Vicente
36' Hector Hernandez Marrero
36' Hernandez H.
37' Facundo Agustin Caseres
37'
37' F.Cáseres
HT 0-0
46' ▲ Ze Ferreira ▼ Facundo Agustin Caseres
46' ▲ Ze Carlos
59' Ricardo Esgaio Souza
59'
59' Esgaio R.
64' ▲ Murilo de Souza Costa ▼ Joelson Augusto Mendes Mango Fernandes
64' ▲ Mohamed Kaba ▼ Martin Fernandez Benitez
64' ▲ Murilo
64' ▲ Mohamed Kaba
68' Weverson Moreira da Costa
68'
68' Weverson
▲ Romeo Beney ▼ Gil Dias69'
▲ Beney R. 69'
Finn van Breemen 70'
F.van Breemen 70'
76' ▲ Tidjany Chabrol Toure ▼ Gil Pinto Martins
76' ▲ T.Touré
Paulo Moreira 77'
▲ Oscar Aranda Subiela ▼ Mathias De Amorim77'
▲ Leny Meyer ▼ Pedro Francisco77'
Paulo Moreira 77'
▲ Aranda O. 77'
▲ Meyer L. 77'
▲ Mathis Jangeal ▼ Marcos Vinicios Lopes Moura,Sorriso87'
▲ Umar Abubakar ▼ Georgios Koutsias87'
88' ▲ Andreas Lausen ▼ Hector Hernandez Marrero
FT 0-0

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 02 15
Hòa 21 63
Bại 10 32
Ghi bàn 23 814
Mất bàn 30 1012
Điểm 27 918

Chủ = FC Famalicao · Khách = Gil Vicente

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

FC Famalicao (13)Hiệp 1 / Cả trậnGil Vicente (8)
1 (8%)Thắng/Thắng1 (13%)
2 (15%)Thắng/Hòa0 (0%)
2 (15%)Hòa/Thắng4 (50%)
5 (38%)Hòa/Hòa3 (38%)
1 (8%)Hòa/Bại0 (0%)
2 (15%)Bại/Bại0 (0%)

Bảng xếp hạng

FC Famalicao

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng402224214
Sân nhà201112114
Sân khách201112114
6 gần603347--

Gil Vicente

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng32103076
Sân nhà22003064
Sân khách101000112
6 gần642093--

Thành tích đối đầu (20 trận)

FC Famalicao 11 (55%)Hòa 5 (25%)Gil Vicente 4 (20%)
Châu Á: Ăn 15 / Hòa 0 / Thua 5 Tài/Xỉu: Tài 11 / Hòa 1 / Xỉu 8
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
POR D101/02/26Gil Vicente5-0 (1-0)FC Famalicao3-102.25B
POR D124/08/25FC Famalicao0-0 (0-0)Gil Vicente2-9+0.52H
POR D118/02/25Gil Vicente0-2 (0-1)FC Famalicao5-1102T
POR D115/09/24FC Famalicao1-1 (1-0)Gil Vicente8-1+0.52.25H
POR D129/03/24Gil Vicente1-2 (0-1)FC Famalicao2-5-0.252.25T
POR D105/11/23FC Famalicao3-1 (2-0)Gil Vicente7-2+0.252.5T
POR D112/02/23FC Famalicao0-1 (0-0)Gil Vicente4-6+0.252.25B
POR D123/08/22Gil Vicente0-0 (0-0)FC Famalicao8-4-0.252.25H
POR D116/04/22FC Famalicao2-2 (2-1)Gil Vicente3-7+0.252.25H
POR D106/12/21Gil Vicente4-0 (3-0)FC Famalicao4-102.25B
POR D122/04/21Gil Vicente0-3 (0-0)FC Famalicao6-5-0.252T
POR D127/12/20FC Famalicao0-1 (0-1)Gil Vicente4-6+0.252.25B
POR D110/06/20Gil Vicente1-3 (0-2)FC Famalicao4-3-0.252.5T
POR D131/10/19FC Famalicao2-1 (1-0)Gil Vicente9-2+0.752.5T
INT CF23/11/18FC Famalicao2-1 (0-0)Gil Vicente---T
POR D207/04/18FC Famalicao2-0 (0-0)Gil Vicente4-8+0.52.25T
POR D205/11/17Gil Vicente1-2 (1-0)FC Famalicao4-8-0.252.25T
POR D221/05/17Gil Vicente0-2 (0-0)FC Famalicao4-7+0.752.5T
POR D208/01/17FC Famalicao1-0 (0-0)Gil Vicente13-0+0.52.25T
POR D207/02/16FC Famalicao2-2 (2-1)Gil Vicente4-1+0.252.25H

Thành tích gần đây — FC Famalicao

BBHBHHTHHT
Thắng 2 (20%)Hòa 5 (50%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 7/8 (10 trận) Châu Á: 3/4/3 T/X: 4/4/2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
POR D124/08/26Santa Clara1-0 (1-0)FC Famalicao1-902B
POR D117/08/26FC Famalicao1-2 (1-1)Maritimo5-1+0.52.5B
POR D108/08/26Estoril1-1 (0-1)FC Famalicao7-6+0.252.5H
INT CF31/07/26Como3-2 (3-1)FC Famalicao4-6-0.52.5B
INT CF29/07/26Lens0-0 (0-0)FC Famalicao---H
INT CF29/07/26FC Famalicao0-0 (0-0)Crystal Palace0-7--H
INT CF25/07/26FC Famalicao2-1 (2-0)CD Tondela---T
INT CF22/07/26FC Famalicao0-0 (0-0)FC Arouca---H
INT CF18/07/26FC Famalicao0-0 (0-0)Penafiel---H
INT CF15/07/26FC Famalicao1-0 (0-0)Lusitania FC---T
INT CF11/07/26FC Famalicao5-0 (0-0)Famalicao U23---T
POR D117/05/26FC Famalicao1-0 (0-0)Alverca6-5+0.752.75T
POR D112/05/26Estrela da Amadora0-0 (0-0)FC Famalicao3-10+0.52.5H
POR D103/05/26FC Famalicao2-2 (0-2)Benfica6-4-12.75H
POR D126/04/26Estoril0-1 (0-0)FC Famalicao9-4+0.252.75T
POR D120/04/26Sporting Braga2-2 (1-1)FC Famalicao5-2-0.52.5H
POR D111/04/26FC Famalicao1-1 (0-1)Moreirense13-0+12.5H
POR D105/04/26FC Porto2-2 (1-0)FC Famalicao4-3-1.252.5H
POR D121/03/26FC Famalicao1-0 (0-0)Nacional da Madeira7-6+0.752.5T
POR D114/03/26Vitoria Guimaraes1-2 (1-1)FC Famalicao3-1102.25T

Thành tích gần đây — Gil Vicente

TTTHTHTBBH
Thắng 5 (50%)Hòa 3 (30%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 14/12 (10 trận) Châu Á: 5/3/2 T/X: 5/0/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
POR D125/08/26Gil Vicente2-0 (2-0)Casa Pia AC3-4+0.752.25T
POR D110/08/26Gil Vicente1-0 (0-0)Rio Ave5-2+0.52.5T
INT CF02/08/26Penafiel0-2 (0-0)Gil Vicente---T
INT CF25/07/26Gil Vicente2-2 (0-0)Moreirense---H
INT CF23/07/26Gil Vicente1-0 (0-0)FC Porto8-4-12.75T
INT CF18/07/26Gil Vicente1-1 (0-0)FC Felgueiras---H
INT CF15/07/26Gil Vicente4-3 (0-0)Vianense---T
POR D117/05/26Sporting CP3-0 (2-0)Gil Vicente6-1-1.753.25B
POR D112/05/26Gil Vicente1-3 (0-0)FC Arouca6-2+0.752.5B
POR D104/05/26Rio Ave0-0 (0-0)Gil Vicente9-7+0.52.5H
POR D128/04/26Gil Vicente2-1 (1-1)Casa Pia AC4-3+12.5T
POR D119/04/26Gil Vicente0-1 (0-0)Vitoria Guimaraes10-3+0.252.25B
POR D114/04/26CD Tondela2-2 (1-1)Gil Vicente5-5+0.52.25H
POR D103/04/26Gil Vicente3-0 (2-0)AVS Futebol SAD3-1+1.252.5T
POR D122/03/26Santa Clara1-0 (0-0)Gil Vicente6-602B
POR D115/03/26Gil Vicente2-2 (1-0)Alverca3-7+0.752.25H
POR D108/03/26Estrela da Amadora2-2 (0-1)Gil Vicente0-8+0.52.25H
POR D103/03/26Gil Vicente1-2 (0-1)Benfica5-3-0.752.25B
POR D123/02/26Estoril3-1 (1-1)Gil Vicente1-402.25B
POR D115/02/26Gil Vicente2-1 (0-1)Sporting Braga5-6-0.252.25T

Đội hình

FC FamalicaoGil Vicente
25Lazar Carevic3Leonardo Javier Realpe Montano4Finn van Breemen17Rodrigo Pinheiro Ferreira28Pedro Francisco6CTom van de Looi8Marcos Pena19Paulo Moreira7Marcos Vinicios Lopes Moura,Sorriso14Mathias De Amorim23CGil Dias70Georgios Koutsias30Lucas Galindo de Azevedo4Marvin Gilbert Elimbi26Weverson Moreira da Costa39CJonathan Buatu Mananga47Ricardo Esgaio Souza5Facundo Agustin Caseres86Diogo Ferreira Prioste11Joelson Augusto Mendes Mango Fernandes20Gil Pinto Martins32Martin Fernandez Benitez23Hector Hernandez Marrero

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 4231
Khách · 4231

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
6
3
Phạt góc (HT)
3
0
Thẻ vàng
2
4
Sút bóng
7
7
Sút cầu môn
1
1
Tấn công
94
88
Tấn công nguy hiểm
55
30
Sút ngoài cầu môn
6
5
Cản bóng
0
1
Đá phạt trực tiếp
19
10
TL kiểm soát bóng
56%
44%
TL kiểm soát bóng (HT)
63%
37%
Chuyền bóng
487
383
TL chuyền bóng thành công
85%
83%
Phạm lỗi
10
19
Việt vị
0
1
Cứu thua
1
1
Tắc bóng
10
6
Quả ném biên
22
21
Cắt bóng
10
5
Tạt bóng thành công
4
5
Chuyền dài
21
26
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.23
0.28
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

58 42
83% So Sánh Đối đầu 17%
Thành tích
Tất cả
T11 H5 B4
T4 H5 B11
Chủ khách tương đồng
T5 H4 B2
T2 H4 B5
Ghi
Tất cả
1.5 Bàn
1.1 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.4 Bàn
0.9 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

FC Famalicao (30 trận)
Ghi 1.20 bàn/trậnMất 0.83 bàn/trận
Gil Vicente (30 trận)
Ghi 1.47 bàn/trậnMất 1.27 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 0 — Hòa
Cả trận (FT)0 - 0 — Hòa
Hiệp 20 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

FC Famalicao (3 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 3 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (33%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (67%)
6 trận gần — Châu Á:
LLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOU

Gil Vicente (2 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
WW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UU

Thời gian ghi bàn

10
0 Bàn
21
1 Bàn
01
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
22
B.thắng H1
01
B.thắng H2
FC FamalicaoGil Vicente

Chi tiết về HT/FT

01
T/T
10
T/H
00
T/B
01
H/T
00
H/H
10
H/B
00
B/T
00
B/H
10
B/B
FC FamalicaoGil Vicente

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

13
Thắng 2+
65
Thắng 1
106
Hòa
33
Thua 1
03
Thua 2+
FC FamalicaoGil Vicente

FC Famalicao

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
17Rodrigo Pinheiro Ferreira
Hậu vệ phải
7.32/051/644
4Finn van Breemen
Trung vệ
7.30/060/652🟨
7Marcos Vinicios Lopes Moura,Sorriso
Tiền đạo cánh trái
7.21/016/173
8Marcos Pena
Tiền vệ trung tâm
7.21/167/711
23Gil Dias
Tiền đạo cánh phải
7.10/017/191
70Georgios Koutsias
Trung phong
6.90/09/132
19Paulo Moreira
Tiền vệ trung tâm
6.90/032/363🟨
28Pedro Francisco
Hậu vệ trái
6.91/023/251
3Leonardo Javier Realpe Montano
Trung vệ
6.80/068/732
25Lazar Carevic
Thủ môn
6.80/033/500
14Mathias De Amorim
Tiền vệ trung tâm
6.51/020/273
5Leny Meyer (dự bị)
Hậu vệ trái
7.10/04/52
18Romeo Beney (dự bị)
Tiền đạo cánh trái
6.70/07/111
11Oscar Aranda Subiela (dự bị)
Tiền đạo cánh trái
6.60/08/90
9Umar Abubakar (dự bị)
Trung phong
6.61/01/10
24Mathis Jangeal (dự bị)
Tiền vệ tấn công
6.50/00/10

Gil Vicente

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
4Marvin Gilbert Elimbi
Trung vệ
7.50/057/633
26Weverson Moreira da Costa
Hậu vệ trái
7.30/020/244🟨
86Diogo Ferreira Prioste
Tiền vệ trung tâm
7.10/057/631
30Lucas Galindo de Azevedo
Thủ môn
70/023/320
47Ricardo Esgaio Souza
Hậu vệ phải
6.80/036/432🟨
39Jonathan Buatu Mananga
Trung vệ
6.80/042/472
11Joelson Augusto Mendes Mango Fernandes
Tiền đạo cánh trái
6.61/15/61
5Facundo Agustin Caseres
Tiền vệ trung tâm
6.50/015/190🟨
32Martin Fernandez Benitez
Tiền vệ tấn công
6.40/011/130
20Gil Pinto Martins
Tiền vệ tấn công
6.41/09/161
23Hector Hernandez Marrero
Trung phong
6.10/012/181🟨
7Tidjany Chabrol Toure (dự bị)
Tiền đạo cánh trái
6.71/03/30
77Murilo de Souza Costa (dự bị)
Tiền đạo cánh phải
6.42/07/80
6Ze Ferreira (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
6.30/019/251
99Mohamed Kaba (dự bị)
Tiền đạo
6.22/03/30
12Andreas Lausen (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
-0/00/00

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

FC Famalicao Thông tin Gil Vicente
Thành lập 1924-1-1
Estadio Municipal 22 de Junho Sân nhà Estadio Cidade de Barcelos
0 Sức chứa 12000
Carlos Carvalhal HLV Luis Pinto
Khu vực Barcelos
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm2.083.083.130.932.250.790.820.250.96
Live1.86 ↓3.083.80 ↑0.932.250.790.86 ↑0.500.92 ↓
EasybetsSớm2.013.303.900.972.250.830.800.251.01
Live16.00 ↑1.06 ↓24.00 ↑4.20 ↑0.500.01 ↓0.35 ↓0.002.00 ↑
VcbetSớm1.953.203.701.002.250.861.050.500.83
Live12.00 ↑1.04 ↓20.00 ↑4.75 ↑0.500.16 ↓0.50 ↓0.001.73 ↑
Mansion88Sớm2.103.153.300.992.250.850.870.250.99
Live12.00 ↑1.02 ↓27.00 ↑9.09 ↑0.500.03 ↓5.88 ↑0.250.07 ↓
InterwettenSớm1.953.304.101.202.500.630.950.500.83
Live18.00 ↑1.03 ↓30.00 ↑8.00 ↑0.500.03 ↓0.90 ↓0.500.90 ↑
10BETSớm1.943.304.000.932.250.78---
Live13.10 ↑1.04 ↓26.14 ↑3.99 ↑0.500.16 ↓---
12betSớm2.103.153.300.992.250.850.870.250.99
Live11.00 ↑1.03 ↓24.00 ↑10.00 ↑0.500.02 ↓5.55 ↑0.250.08 ↓
CrownSớm2.143.203.301.002.250.860.870.251.01
Live15.50 ↑1.01 ↓21.00 ↑7.14 ↑0.500.02 ↓7.14 ↑0.250.02 ↓
SbobetSớm2.103.023.181.022.250.840.900.250.98
Live9.00 ↑1.09 ↓14.00 ↑7.14 ↑0.500.04 ↓0.35 ↓0.002.22 ↑
WewbetSớm2.002.983.571.012.250.851.000.500.88
Live10.60 ↑1.07 ↓15.50 ↑8.30 ↑0.500.02 ↓7.65 ↑0.250.03 ↓
LadbrokesSớm1.953.303.901.202.500.60---
Live17.00 ↑1.03 ↓26.00 ↑0.02 ↓2.500.02 ↓---
18BetSớm1.903.253.900.932.250.820.870.500.87
Live33.00 ↑1.01 ↓22.00 ↑14.59 ↑0.500.01 ↓14.59 ↑0.500.01 ↓
PinnacleSớm2.043.293.740.902.250.901.050.500.79
Live8.70 ↑1.14 ↓14.73 ↑4.27 ↑0.500.18 ↓0.51 ↓0.001.67 ↑
HK Jockey ClubSớm1.943.053.450.912.250.790.760.251.02
Live1.73 ↓3.25 ↑4.05 ↑0.89 ↓2.250.81 ↑1.12 ↑0.750.71 ↓
BwinSớm1.953.303.901.202.500.60---
Live31.00 ↑1.01 ↓51.00 ↑0.98 ↓0.500.73 ↑---
1xBetSớm2.073.413.930.992.250.890.770.251.14
Live21.00 ↑1.02 ↓29.00 ↑7.32 ↑0.500.08 ↓0.37 ↓0.002.34 ↑
SNAISớm1.903.254.00------
Live2.10 ↑3.253.40 ↓------
Bet 365Sớm1.953.254.001.032.250.831.000.500.85
Live21.00 ↑1.01 ↓29.00 ↑8.00 ↑0.500.07 ↓0.50 ↓0.001.65 ↑
William HillSớm1.953.104.001.252.500.600.910.500.80
Live17.00 ↑1.04 ↓36.00 ↑12.00 ↑0.500.03 ↓0.83 ↓0.500.91 ↑

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp +1/2

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
FC Famalicao+1/2001
Gil Vicente-1/2Chưa có trận cùng mức

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).