Kết quả bóng đá trận FC Famalicao vs Maritimo, 02:30 ngày 17/08/2026
Liga 1 (Bồ Đào Nha) · 02:30 ngày 17/08/2026
FC Famalicao 1 Kết thúc HT 1-1 2
Maritimo
🟨 1 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 1
Địa điểm: Estadio Municipal 22 de Junho Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 26℃~27℃
Tường thuật trực tiếp
FC Famalicao
Maritimo
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Miguel Nogueira
3'
🎯 Dứt điểm - Simo Bouzaidi (chân phải) — bị chặn
3'
🎯 Dứt điểm - Martin Tejon (chân phải) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
⚽ BÀN THẮNG - Finn van Breemen 1-0, kiến tạo: Oscar Aranda Subiela
🎯 Dứt điểm - Finn van Breemen (đánh đầu) — vào lưới
🚩 Việt vị
21'
⚽ BÀN THẮNG - Simo Bouzaidi 1-1
21'
🎯 Dứt điểm - Adrian Butzke (chân phải) Post
21'
🎯 Dứt điểm - Simo Bouzaidi (chân trái) — vào lưới
🎯 Dứt điểm - Marcos Vinicios Lopes Moura,Sorriso (chân trái) — bị chặn
32'
🎯 Dứt điểm - Martin Tejon (chân phải) — chệch khung thành
36'
⛳ Phạt góc
36'
🎯 Dứt điểm - Adrian Butzke (đánh đầu) — chệch khung thành
36'
🎯 Dứt điểm - Rafael Fernandes (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Marcos Vinicios Lopes Moura,Sorriso (chân phải) — chệch khung thành
42'
🟨 Thẻ vàng - Adrian Butzke
⏸ Hết hiệp 1 (1-1)
🔁 Thay người: vào Pedro Santos, ra Paulo Moreira
🔁 Thay người: vào Gil Dias, ra Oscar Aranda Subiela
🔁 Thay người: vào Leny Meyer, ra Pedro Francisco
48'
🚩 Việt vị
🟨 Thẻ vàng - Finn van Breemen
🚩 Việt vị
🎯 Dứt điểm - Marcos Vinicios Lopes Moura,Sorriso (đánh đầu) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Marcos Vinicios Lopes Moura,Sorriso (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Marcos Vinicios Lopes Moura,Sorriso (chân phải) — chệch khung thành
68'
🟨 Thẻ vàng - Igor de Carvalho Juliao
🎯 Dứt điểm - Marcos Vinicios Lopes Moura,Sorriso (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Leny Meyer (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Tom van de Looi (chân phải) — bị chặn
73'
🔁 Thay người: vào Samuel Bamba, ra Adrian Butzke
73'
🔁 Thay người: vào Maurice Boakye, ra Martin Tejon
🔁 Thay người: vào Umar Abubakar, ra Georgios Koutsias
🎯 Dứt điểm - Pedro Santos (chân trái) — bị chặn
80'
🔁 Thay người: vào Tomas Tavares, ra Simo Bouzaidi
🎯 Dứt điểm - Gil Dias (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Tom van de Looi (chân phải) — chệch khung thành
🔁 Thay người: vào Romeo Beney, ra Marcos Vinicios Lopes Moura,Sorriso
87'
🎯 Dứt điểm - Samuel Bamba (chân phải) — bị cản phá
88'
🔁 Thay người: vào Israel Ayuma, ra Rodrigo Andrade
88'
🔁 Thay người: vào Gabor Szalai, ra Vladan Danilovic
🎯 Dứt điểm - Pedro Santos (chân trái) — chệch khung thành
90+4'
⚽ BÀN THẮNG - Maurice Boakye 1-2
90+4'
🎯 Dứt điểm - Maurice Boakye (chân phải) — vào lưới
🎯 Dứt điểm - Umar Abubakar (đánh đầu) — bị cản phá
⏹ Kết thúc trận đấu (1-2)
Diễn biến trận đấu
| FC Famalicao | Phút | |
| Finn van Breemen(Assists:Oscar Aranda Subiela) (Kiến tạo: Oscar Aranda Subiela) 1 - 0 ⚽ | 8' | |
| 21' | ⚽ 1 - 1 Simo Bouzaidi | |
| 42' | Adrian Butzke | |
| HT 1-1 | ||
| ▲ Pedro Santos ▼ Paulo Moreira | 46' ⇄ | |
| ▲ Gil Dias ▼ Oscar Aranda Subiela | 46' ⇄ | |
| ▲ Leny Meyer ▼ Pedro Francisco | 46' ⇄ | |
| Finn van Breemen | 50' | |
| 68' | Igor de Carvalho Juliao | |
| 73' ⇄ | ▲ Samuel Bamba ▼ Adrian Butzke | |
| 73' ⇄ | ▲ Maurice Boakye ▼ Martin Tejon | |
| ▲ Umar Abubakar ▼ Georgios Koutsias | 76' ⇄ | |
| 80' ⇄ | ▲ Tomas Tavares ▼ Simo Bouzaidi | |
| ▲ Romeo Beney ▼ Marcos Vinicios Lopes Moura,Sorriso | 85' ⇄ | |
| 88' ⇄ | ▲ Israel Ayuma ▼ Rodrigo Andrade | |
| 88' ⇄ | ▲ Gabor Szalai ▼ Vladan Danilovic | |
| 90+4' | ⚽ 1 - 2 Maurice Boakye | |
| FT 1-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 3 | 3 | 5 |
| Hòa | 1 | 0 | 5 | 1 |
| Bại | 2 | 0 | 2 | 4 |
| Ghi bàn | 4 | 4 | 12 | 11 |
| Mất bàn | 6 | 1 | 7 | 12 |
| Điểm | 1 | 9 | 14 | 16 |
Chủ = FC Famalicao · Khách = Maritimo
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| FC Famalicao | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (10%) | Thắng/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (10%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 2 (20%) | Hòa/Thắng | 5 (63%) |
| 4 (40%) | Hòa/Hòa | 1 (13%) |
| 1 (10%) | Hòa/Bại | 1 (13%) |
| 1 (10%) | Bại/Bại | 1 (13%) |
Bảng xếp hạng
FC Famalicao
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 0 | 1 | 1 | 2 | 3 | 1 | 11 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 0 | 14 |
| Sân khách | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 11 |
| 6 gần | 6 | 1 | 4 | 1 | 5 | 5 | - | - |
Maritimo
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 34 | 20 | 6 | 8 | 50 | 29 | 66 | 1 |
| Sân nhà | 17 | 9 | 4 | 4 | 22 | 17 | 31 | 4 |
| Sân khách | 17 | 11 | 2 | 4 | 28 | 12 | 35 | 1 |
| 6 gần | 6 | 4 | 1 | 1 | 8 | 6 | - | - |
Thành tích đối đầu (9 trận)
FC Famalicao 4 (44%)Hòa 5 (56%)Maritimo 0 (0%)
Châu Á: Ăn 7 / Hòa 1 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 4 / Hòa 0 / Xỉu 5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/04/23 | FC Famalicao | 3-2 (0-2) | Maritimo | +0.75 | 2.25 | T |
| 07/11/22 | Maritimo | 0-0 (0-0) | FC Famalicao | 0 | 2.25 | H |
| 20/02/22 | Maritimo | 0-1 (0-1) | FC Famalicao | -0.25 | 2.25 | T |
| 18/09/21 | FC Famalicao | 0-0 (0-0) | Maritimo | +0.5 | 2.25 | H |
| 22/03/21 | Maritimo | 0-4 (0-2) | FC Famalicao | 0 | 2.25 | T |
| 08/11/20 | FC Famalicao | 2-1 (2-1) | Maritimo | +0.25 | 2.25 | T |
| 26/07/20 | Maritimo | 3-3 (1-1) | FC Famalicao | +0.25 | 2.25 | H |
| 20/01/20 | FC Famalicao | 1-1 (0-1) | Maritimo | +0.75 | 2.5 | H |
| 28/01/16 | Maritimo | 0-0 (0-0) | FC Famalicao | -1 | 2.5 | H |
Thành tích gần đây — FC Famalicao
HBHHTHHTTT
Thắng 4 (40%)Hòa 5 (50%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 12/5 (10 trận) Châu Á: 5/4/1 T/X: 4/4/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/08/26 | Estoril | 1-1 (0-1) | FC Famalicao | +0.25 | 2.5 | H |
| 31/07/26 | Como | 3-2 (3-1) | FC Famalicao | -0.5 | 2.5 | B |
| 29/07/26 | Lens | 0-0 (0-0) | FC Famalicao | - | - | H |
| 29/07/26 | FC Famalicao | 0-0 (0-0) | Crystal Palace | - | - | H |
| 25/07/26 | FC Famalicao | 2-1 (2-0) | CD Tondela | - | - | T |
| 22/07/26 | FC Famalicao | 0-0 (0-0) | FC Arouca | - | - | H |
| 18/07/26 | FC Famalicao | 0-0 (0-0) | Penafiel | - | - | H |
| 15/07/26 | FC Famalicao | 1-0 (0-0) | Lusitania FC | - | - | T |
| 11/07/26 | FC Famalicao | 5-0 (0-0) | Famalicao U23 | - | - | T |
| 17/05/26 | FC Famalicao | 1-0 (0-0) | Alverca | +0.75 | 2.75 | T |
| 12/05/26 | Estrela da Amadora | 0-0 (0-0) | FC Famalicao | +0.5 | 2.5 | H |
| 03/05/26 | FC Famalicao | 2-2 (0-2) | Benfica | -1 | 2.75 | H |
| 26/04/26 | Estoril | 0-1 (0-0) | FC Famalicao | +0.25 | 2.75 | T |
| 20/04/26 | Sporting Braga | 2-2 (1-1) | FC Famalicao | -0.5 | 2.5 | H |
| 11/04/26 | FC Famalicao | 1-1 (0-1) | Moreirense | +1 | 2.5 | H |
| 05/04/26 | FC Porto | 2-2 (1-0) | FC Famalicao | -1.25 | 2.5 | H |
| 21/03/26 | FC Famalicao | 1-0 (0-0) | Nacional da Madeira | +0.75 | 2.5 | T |
| 14/03/26 | Vitoria Guimaraes | 1-2 (1-1) | FC Famalicao | 0 | 2.25 | T |
| 07/03/26 | FC Famalicao | 1-0 (0-0) | FC Arouca | +0.75 | 2.5 | T |
| 02/03/26 | Rio Ave | 0-0 (0-0) | FC Famalicao | +0.5 | 2.5 | H |
Thành tích gần đây — Maritimo
TTHTBTBBBT
Thắng 5 (50%)Hòa 1 (10%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 12/13 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/08/26 | Maritimo | 1-0 (0-0) | Casa Pia AC | 0 | 2.5 | T |
| 02/08/26 | Maritimo | 1-0 (0-0) | Nacional da Madeira | 0 | 2.5 | T |
| 30/07/26 | Maritimo | 1-1 (0-0) | Estrela da Calheta | - | - | H |
| 22/07/26 | Maritimo | 2-0 (0-0) | Camacha | - | - | T |
| 17/07/26 | Maritimo | 1-5 (0-2) | Leixoes | - | - | B |
| 14/07/26 | Maritimo | 2-0 (0-0) | AVS Futebol SAD | - | - | T |
| 11/07/26 | Maritimo | 0-1 (0-0) | Academica Coimbra | - | - | B |
| 16/05/26 | Maritimo | 1-3 (0-2) | GD Chaves | +0.25 | 2.5 | B |
| 09/05/26 | Penafiel | 1-0 (0-0) | Maritimo | +0.25 | 2.25 | B |
| 01/05/26 | Maritimo | 3-2 (2-1) | Leixoes | +0.5 | 2.5 | T |
| 27/04/26 | SL Benfica B | 1-2 (0-2) | Maritimo | +0.25 | 2.5 | T |
| 19/04/26 | SCU Torreense | 1-0 (0-0) | Maritimo | 0 | 2.25 | B |
| 12/04/26 | Maritimo | 1-0 (0-0) | Portimonense | +1 | 2.75 | T |
| 04/04/26 | Pacos de Ferreira | 0-0 (0-0) | Maritimo | +0.5 | 2.25 | H |
| 21/03/26 | Maritimo | 1-0 (0-0) | Oliveirense | +1.25 | 2.75 | T |
| 15/03/26 | Uniao Leiria | 1-2 (1-2) | Maritimo | 0 | 2.5 | T |
| 08/03/26 | Maritimo | 2-1 (1-0) | Porto B | +0.75 | 2.75 | T |
| 01/03/26 | Viseu | 3-1 (1-0) | Maritimo | 0 | 2.25 | B |
| 21/02/26 | Maritimo | 1-0 (0-0) | Sporting CP B | +0.5 | 2.5 | T |
| 15/02/26 | Vizela | 0-3 (0-0) | Maritimo | 0 | 2.25 | T |
Đội hình
FC Famalicao
Maritimo
25Lazar Carevic3Leonardo Javier Realpe Montano4Finn van Breemen17Rodrigo Pinheiro Ferreira28Pedro Francisco6CTom van de Looi14Mathias De Amorim7Marcos Vinicios Lopes Moura,Sorriso11Oscar Aranda Subiela19Paulo Moreira70Georgios Koutsias13Alfonso Pastor Vacas2Igor de Carvalho Juliao4Rafael Fernandes23Paulo Henrique Rodrigues Cabral44CRomain Rodrigues Correia6Rodrigo Andrade14Raphael Gregorio Guzzo18Vladan Danilovic10Martin Tejon11Simo Bouzaidi17Adrian Butzke
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 3Leonardo Javier Realpe Montano7
- 4Finn van Breemen⚽ Ghi bàn 8' · 🟨 Thẻ vàng 50'7.9
- 6Tom van de Looi C6.9
- 7Marcos Vinicios Lopes Moura,Sorriso▼ Rời sân 85'6.8
- 11Oscar Aranda Subiela🎯 Kiến tạo 8' · ▼ Rời sân 46'6.8
- 14Mathias De Amorim7.1
- 17Rodrigo Pinheiro Ferreira6.7
- 19Paulo Moreira▼ Rời sân 46'6.7
- 25Lazar Carevic5.9
- 28Pedro Francisco▼ Rời sân 46'6.7
- 70Georgios Koutsias▼ Rời sân 76'6.4
Khách · 433
- 2Igor de Carvalho Juliao🟨 Thẻ vàng 68'6.5
- 4Rafael Fernandes6.6
- 6Rodrigo Andrade▼ Rời sân 88'6.7
- 10Martin Tejon▼ Rời sân 73'7
- 11Simo Bouzaidi⚽ Ghi bàn 21' · ▼ Rời sân 80'7.2
- 13Alfonso Pastor Vacas6.5
- 14Raphael Gregorio Guzzo6.6
- 17Adrian Butzke🟨 Thẻ vàng 42' · ▼ Rời sân 73'6.8
- 18Vladan Danilovic▼ Rời sân 88'6.6
- 23Paulo Henrique Rodrigues Cabral6.6
- 44Romain Rodrigues Correia C7
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
51
Phạt góc (HT)
31
Thẻ vàng
12
Sút bóng
149
Sút cầu môn
44
Tấn công
13681
Tấn công nguy hiểm
5641
Sút ngoài cầu môn
44
Cản bóng
61
Đá phạt trực tiếp
1611
TL kiểm soát bóng
67%33%
TL kiểm soát bóng (HT)
59%41%
Chuyền bóng
617304
TL chuyền bóng thành công
89%75%
Phạm lỗi
1116
Việt vị
21
Cứu thua
23
Tắc bóng
1111
Quả ném biên
2624
Cắt bóng
78
Tạt bóng thành công
62
Chuyền dài
1621
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.591.61
Cơ hội rõ rệt
15
So Sánh Sức Mạnh
55 45
67% So Sánh Đối đầu 33%
Thành tích
Tất cả
T4 H5 B0T0 H5 B4
Chủ khách tương đồng
T2 H2 B0T0 H2 B2
Ghi
Tất cả
1.6 Bàn0.8 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.5 Bàn1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
FC Famalicao (30 trận)
Ghi 1.20 bàn/trậnMất 0.90 bàn/trận
Maritimo (30 trận)
Ghi 1.50 bàn/trậnMất 0.93 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
FC Famalicao (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
L
6 trận gần — Tài/Xỉu:
U
Maritimo (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
W
6 trận gần — Tài/Xỉu:
U
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
FC Famalicao
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4Finn van Breemen Hậu vệ | 7.9 | 1 | 1/1 | 101/106 | 2 | 🟨 | |
| 14Mathias De Amorim Tiền vệ | 7.1 | 0/0 | 44/47 | 3 | |||
| 3Leonardo Javier Realpe Montano Hậu vệ | 7 | 0/0 | 95/103 | 4 | |||
| 6Tom van de Looi Tiền vệ | 6.9 | 2/0 | 78/85 | 2 | |||
| 11Oscar Aranda Subiela Tiền đạo | 6.8 | 1 | 0/0 | 15/18 | 0 | ||
| 7Marcos Vinicios Lopes Moura,Sorriso Tiền đạo | 6.8 | 6/2 | 20/27 | 0 | |||
| 17Rodrigo Pinheiro Ferreira Hậu vệ | 6.7 | 0/0 | 57/67 | 5 | |||
| 19Paulo Moreira Tiền vệ | 6.7 | 0/0 | 11/11 | 1 | |||
| 28Pedro Francisco Hậu vệ | 6.7 | 0/0 | 41/43 | 2 | |||
| 70Georgios Koutsias Tiền đạo | 6.4 | 0/0 | 5/7 | 0 | |||
| 25Lazar Carevic Thủ môn | 5.9 | 0/0 | 22/25 | 0 | |||
| 5Leny Meyer (dự bị) Hậu vệ | 6.7 | 1/0 | 19/22 | 3 | |||
| 10Pedro Santos (dự bị) Tiền đạo | 6.7 | 2/0 | 14/16 | 2 | |||
| 9Umar Abubakar (dự bị) Tiền đạo | 6.7 | 1/1 | 3/4 | 0 | |||
| 18Romeo Beney (dự bị) Tiền đạo | 6.5 | 0/0 | 3/5 | 0 | |||
| 23Gil Dias (dự bị) Tiền đạo | 6.3 | 1/0 | 22/31 | 2 |
Maritimo
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11Simo Bouzaidi Tiền đạo cánh trái | 7.2 | 1 | 2/1 | 20/26 | 0 | ||
| 44Romain Rodrigues Correia Trung vệ | 7 | 0/0 | 32/35 | 2 | |||
| 10Martin Tejon Tiền đạo cánh trái | 7 | 2/1 | 8/9 | 4 | |||
| 17Adrian Butzke Trung phong | 6.8 | 2/0 | 10/20 | 0 | 🟨 | ||
| 6Rodrigo Andrade Tiền vệ phòng ngự | 6.7 | 0/0 | 23/29 | 3 | |||
| 14Raphael Gregorio Guzzo Tiền vệ trung tâm | 6.6 | 0/0 | 15/25 | 4 | |||
| 23Paulo Henrique Rodrigues Cabral Hậu vệ trái | 6.6 | 0/0 | 13/16 | 2 | |||
| 18Vladan Danilovic Tiền vệ phòng ngự | 6.6 | 0/0 | 36/39 | 4 | |||
| 4Rafael Fernandes Trung vệ | 6.6 | 1/0 | 34/38 | 2 | |||
| 2Igor de Carvalho Juliao Hậu vệ phải | 6.5 | 0/0 | 18/22 | 2 | 🟨 | ||
| 13Alfonso Pastor Vacas Thủ môn | 6.5 | 0/0 | 12/34 | 0 | |||
| 90Maurice Boakye (dự bị) Tiền đạo | 7.4 | 1 | 1/1 | 3/6 | 1 | ||
| 15Tomas Tavares (dự bị) Hậu vệ phải | 6.9 | 0/0 | 4/4 | 0 | |||
| 22Gabor Szalai (dự bị) Hậu vệ | 6.7 | 0/0 | 0/0 | 0 | |||
| 66Israel Ayuma (dự bị) Tiền vệ | 6.5 | 0/0 | 0/0 | 0 | |||
| 27Samuel Bamba (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 5.8 | 1/1 | 0/1 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| FC Famalicao | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1910-9-20 | |
| Estadio Municipal 22 de Junho | Sân nhà | Estadio dos Barreiros |
| 0 | Sức chứa | 8922 |
| Carlos Carvalhal | HLV | |
| Khu vực | Funchal |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.77 | 3.28 | 3.93 | 0.97 | 2.50 | 0.75 | 0.77 | 0.50 | 1.01 |
| Live | 1.72 ↓ | 3.28 | 4.20 ↑ | 1.40 ↑ | 2.50 | 0.30 ↓ | 0.30 ↓ | 0.00 | 1.46 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 1.81 | 3.50 | 4.30 | 0.83 | 2.25 | 0.99 | 1.05 | 0.75 | 0.78 |
| Live | 12.00 ↑ | 1.09 ↓ | 20.00 ↑ | 4.10 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | 0.36 ↓ | 0.00 | 1.90 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.73 | 3.50 | 4.33 | 1.02 | 2.50 | 0.85 | 1.06 | 0.75 | 0.82 |
| Live | 151.00 ↑ | 8.50 ↑ | 1.03 ↓ | 3.50 ↑ | 2.50 | 0.20 ↓ | 0.40 ↓ | 0.00 | 2.10 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.77 | 3.50 | 4.35 | 0.83 | 2.25 | 1.01 | 1.04 | 0.75 | 0.82 |
| Live | 12.00 ↑ | 1.04 ↓ | 27.00 ↑ | 7.69 ↑ | 2.50 | 0.06 ↓ | 0.41 ↓ | 0.00 | 2.04 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.90 | 3.50 | 4.00 | 0.95 | 2.50 | 0.83 | 0.90 | 0.50 | 0.90 |
| Live | 100.00 ↑ | 14.00 ↑ | 1.01 ↓ | 11.00 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 0.75 ↓ | 0.50 | 1.05 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 1.89 | 3.50 | 3.95 | 0.93 | 2.50 | 0.78 | - | - | - |
| Live | 13.84 ↑ | 1.03 ↓ | 29.67 ↑ | 4.32 ↑ | 2.50 | 0.13 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.78 | 3.50 | 4.35 | 0.83 | 2.25 | 1.01 | 1.04 | 0.75 | 0.82 |
| Live | 12.00 ↑ | 1.04 ↓ | 27.00 ↑ | 9.09 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | 0.41 ↓ | 0.00 | 2.04 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.90 | 3.40 | 3.85 | 1.00 | 2.50 | 0.86 | 0.90 | 0.50 | 0.98 |
| Live | 13.50 ↑ | 1.04 ↓ | 21.00 ↑ | 6.25 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | 5.55 ↑ | 0.25 | 0.06 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.83 | 3.29 | 4.00 | 0.85 | 2.25 | 1.03 | 0.82 | 0.50 | 1.08 |
| Live | 15.00 ↑ | 1.03 ↓ | 23.00 ↑ | 8.33 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | 0.45 ↓ | 0.00 | 1.88 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.94 | 3.16 | 3.52 | 1.01 | 2.50 | 0.85 | 0.94 | 0.50 | 0.94 |
| Live | 8.00 ↑ | 1.13 ↓ | 14.40 ↑ | 6.65 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | 5.55 ↑ | 0.25 | 0.08 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.91 | 3.50 | 3.90 | 0.91 | 2.50 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 101.00 ↑ | 15.00 ↑ | 1.03 ↓ | 5.50 ↑ | 2.50 | 0.09 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.86 | 3.40 | 3.90 | 0.93 | 2.50 | 0.82 | 0.82 | 0.50 | 0.93 |
| Live | 150.00 ↑ | 14.50 ↑ | 1.01 ↓ | 11.72 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 13.65 ↑ | 0.50 | 0.02 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.88 | 3.37 | 4.29 | 0.85 | 2.25 | 0.95 | 0.88 | 0.50 | 0.93 |
| Live | 8.45 ↑ | 1.13 ↓ | 16.66 ↑ | 4.30 ↑ | 2.50 | 0.17 ↓ | 0.38 ↓ | 0.00 | 2.13 ↑ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 1.65 | 3.35 | 4.35 | 0.80 | 2.25 | 0.90 | - | - | - |
| Live | 1.65 | 3.35 | 4.35 | 0.80 | 2.25 | 0.90 | - | - | - | |
| Bwin | Sớm | 1.90 | 3.50 | 3.90 | 0.90 | 2.50 | 0.77 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 16.00 ↑ | 1.03 ↓ | 1.10 ↑ | 2.50 | 0.66 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.01 | 3.60 | 3.91 | 1.02 | 2.50 | 0.87 | 0.74 | 0.25 | 1.20 |
| Live | 501.00 ↑ | 17.00 ↑ | 1.03 ↓ | 7.94 ↑ | 2.50 | 0.07 ↓ | 0.40 ↓ | 0.00 | 2.16 ↑ | |
| SNAI | Sớm | 1.75 | 3.40 | 5.00 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 1.72 ↓ | 3.40 | 5.00 | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 1.68 | 3.60 | 4.50 | 1.03 | 2.50 | 0.83 | 0.93 | 0.50 | 0.93 |
| Live | 501.00 ↑ | 21.00 ↑ | 1.01 ↓ | 7.75 ↑ | 2.50 | 0.08 ↓ | 0.40 ↓ | 0.00 | 2.00 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.85 | 3.40 | 3.90 | 0.95 | 2.50 | 0.75 | 0.85 | 0.50 | 0.85 |
| Live | 151.00 ↑ | 91.00 ↑ | 1.01 ↓ | 8.00 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | 0.75 ↓ | 0.50 | 0.95 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.