Kết quả bóng đá trận FC Famalicao vs Maritimo, 02:30 ngày 17/08/2026

Liga 1 (Bồ Đào Nha) · 02:30 ngày 17/08/2026
FC Famalicao
1 Kết thúc HT 1-1 2
Maritimo
🟨 1 - 2   🟥 0 - 0   ⛳ 5 - 1
Địa điểm: Estadio Municipal 22 de Junho Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 26℃~27℃

Tường thuật trực tiếp

FC FamalicaoMaritimo
1' Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Miguel Nogueira
3'
🎯 Dứt điểm - Simo Bouzaidi (chân phải) — bị chặn
3'
🎯 Dứt điểm - Martin Tejon (chân phải) — bị cản phá
Phạt góc
8'
Phạt góc
8'
Phạt góc
8'
BÀN THẮNG - Finn van Breemen 1-0, kiến tạo: Oscar Aranda Subiela
8'
🎯 Dứt điểm - Finn van Breemen (đánh đầu) — vào lưới
8'
🚩 Việt vị
11'
21'
BÀN THẮNG - Simo Bouzaidi 1-1
21'
🎯 Dứt điểm - Adrian Butzke (chân phải) Post
21'
🎯 Dứt điểm - Simo Bouzaidi (chân trái) — vào lưới
🎯 Dứt điểm - Marcos Vinicios Lopes Moura,Sorriso (chân trái) — bị chặn
28'
32'
🎯 Dứt điểm - Martin Tejon (chân phải) — chệch khung thành
36'
Phạt góc
36'
🎯 Dứt điểm - Adrian Butzke (đánh đầu) — chệch khung thành
36'
🎯 Dứt điểm - Rafael Fernandes (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Marcos Vinicios Lopes Moura,Sorriso (chân phải) — chệch khung thành
40'
42'
🟨 Thẻ vàng - Adrian Butzke
Hết hiệp 1 (1-1)
🔁 Thay người: vào Pedro Santos, ra Paulo Moreira
46'
🔁 Thay người: vào Gil Dias, ra Oscar Aranda Subiela
46'
🔁 Thay người: vào Leny Meyer, ra Pedro Francisco
46'
48'
🚩 Việt vị
🟨 Thẻ vàng - Finn van Breemen
50'
🚩 Việt vị
51'
🎯 Dứt điểm - Marcos Vinicios Lopes Moura,Sorriso (đánh đầu) — bị cản phá
54'
Phạt góc
57'
Phạt góc
62'
🎯 Dứt điểm - Marcos Vinicios Lopes Moura,Sorriso (chân phải) — bị cản phá
62'
🎯 Dứt điểm - Marcos Vinicios Lopes Moura,Sorriso (chân phải) — chệch khung thành
66'
68'
🟨 Thẻ vàng - Igor de Carvalho Juliao
🎯 Dứt điểm - Marcos Vinicios Lopes Moura,Sorriso (chân phải) — bị chặn
69'
🎯 Dứt điểm - Leny Meyer (chân phải) — bị chặn
71'
🎯 Dứt điểm - Tom van de Looi (chân phải) — bị chặn
72'
73'
🔁 Thay người: vào Samuel Bamba, ra Adrian Butzke
73'
🔁 Thay người: vào Maurice Boakye, ra Martin Tejon
🔁 Thay người: vào Umar Abubakar, ra Georgios Koutsias
76'
🎯 Dứt điểm - Pedro Santos (chân trái) — bị chặn
79'
80'
🔁 Thay người: vào Tomas Tavares, ra Simo Bouzaidi
🎯 Dứt điểm - Gil Dias (chân trái) — bị chặn
83'
🎯 Dứt điểm - Tom van de Looi (chân phải) — chệch khung thành
84'
🔁 Thay người: vào Romeo Beney, ra Marcos Vinicios Lopes Moura,Sorriso
85'
87'
🎯 Dứt điểm - Samuel Bamba (chân phải) — bị cản phá
88'
🔁 Thay người: vào Israel Ayuma, ra Rodrigo Andrade
88'
🔁 Thay người: vào Gabor Szalai, ra Vladan Danilovic
🎯 Dứt điểm - Pedro Santos (chân trái) — chệch khung thành
89'
90+4'
BÀN THẮNG - Maurice Boakye 1-2
90+4'
🎯 Dứt điểm - Maurice Boakye (chân phải) — vào lưới
🎯 Dứt điểm - Umar Abubakar (đánh đầu) — bị cản phá
90+7'
Kết thúc trận đấu (1-2)

Diễn biến trận đấu

FC Famalicao Phút Maritimo
Finn van Breemen(Assists:Oscar Aranda Subiela) (Kiến tạo: Oscar Aranda Subiela) 1 - 0 8'
21' 1 - 1 Simo Bouzaidi
42' Adrian Butzke
HT 1-1
▲ Pedro Santos ▼ Paulo Moreira46'
▲ Gil Dias ▼ Oscar Aranda Subiela46'
▲ Leny Meyer ▼ Pedro Francisco46'
Finn van Breemen 50'
68' Igor de Carvalho Juliao
73' ▲ Samuel Bamba ▼ Adrian Butzke
73' ▲ Maurice Boakye ▼ Martin Tejon
▲ Umar Abubakar ▼ Georgios Koutsias76'
80' ▲ Tomas Tavares ▼ Simo Bouzaidi
▲ Romeo Beney ▼ Marcos Vinicios Lopes Moura,Sorriso85'
88' ▲ Israel Ayuma ▼ Rodrigo Andrade
88' ▲ Gabor Szalai ▼ Vladan Danilovic
90+4' 1 - 2 Maurice Boakye
FT 1-2

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 03 35
Hòa 10 51
Bại 20 24
Ghi bàn 44 1211
Mất bàn 61 712
Điểm 19 1416

Chủ = FC Famalicao · Khách = Maritimo

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

FC Famalicao (10)Hiệp 1 / Cả trậnMaritimo (8)
1 (10%)Thắng/Thắng0 (0%)
1 (10%)Thắng/Hòa0 (0%)
2 (20%)Hòa/Thắng5 (63%)
4 (40%)Hòa/Hòa1 (13%)
1 (10%)Hòa/Bại1 (13%)
1 (10%)Bại/Bại1 (13%)

Bảng xếp hạng

FC Famalicao

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng201123111
Sân nhà100112014
Sân khách101011111
6 gần614155--

Maritimo

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng3420685029661
Sân nhà179442217314
Sân khách1711242812351
6 gần641186--

Thành tích đối đầu (9 trận)

FC Famalicao 4 (44%)Hòa 5 (56%)Maritimo 0 (0%)
Châu Á: Ăn 7 / Hòa 1 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 4 / Hòa 0 / Xỉu 5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
POR D122/04/23FC Famalicao3-2 (0-2)Maritimo9-4+0.752.25T
POR D107/11/22Maritimo0-0 (0-0)FC Famalicao7-602.25H
POR D120/02/22Maritimo0-1 (0-1)FC Famalicao5-6-0.252.25T
POR D118/09/21FC Famalicao0-0 (0-0)Maritimo7-5+0.52.25H
POR D122/03/21Maritimo0-4 (0-2)FC Famalicao5-102.25T
POR D108/11/20FC Famalicao2-1 (2-1)Maritimo4-2+0.252.25T
POR D126/07/20Maritimo3-3 (1-1)FC Famalicao1-11+0.252.25H
POR D120/01/20FC Famalicao1-1 (0-1)Maritimo6-2+0.752.5H
PORLC28/01/16Maritimo0-0 (0-0)FC Famalicao--12.5H

Thành tích gần đây — FC Famalicao

HBHHTHHTTT
Thắng 4 (40%)Hòa 5 (50%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 12/5 (10 trận) Châu Á: 5/4/1 T/X: 4/4/2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
POR D108/08/26Estoril1-1 (0-1)FC Famalicao7-6+0.252.5H
INT CF31/07/26Como3-2 (3-1)FC Famalicao4-6-0.52.5B
INT CF29/07/26Lens0-0 (0-0)FC Famalicao---H
INT CF29/07/26FC Famalicao0-0 (0-0)Crystal Palace0-7--H
INT CF25/07/26FC Famalicao2-1 (2-0)CD Tondela---T
INT CF22/07/26FC Famalicao0-0 (0-0)FC Arouca---H
INT CF18/07/26FC Famalicao0-0 (0-0)Penafiel---H
INT CF15/07/26FC Famalicao1-0 (0-0)Lusitania FC---T
INT CF11/07/26FC Famalicao5-0 (0-0)Famalicao U23---T
POR D117/05/26FC Famalicao1-0 (0-0)Alverca6-5+0.752.75T
POR D112/05/26Estrela da Amadora0-0 (0-0)FC Famalicao3-10+0.52.5H
POR D103/05/26FC Famalicao2-2 (0-2)Benfica6-4-12.75H
POR D126/04/26Estoril0-1 (0-0)FC Famalicao9-4+0.252.75T
POR D120/04/26Sporting Braga2-2 (1-1)FC Famalicao5-2-0.52.5H
POR D111/04/26FC Famalicao1-1 (0-1)Moreirense13-0+12.5H
POR D105/04/26FC Porto2-2 (1-0)FC Famalicao4-3-1.252.5H
POR D121/03/26FC Famalicao1-0 (0-0)Nacional da Madeira7-6+0.752.5T
POR D114/03/26Vitoria Guimaraes1-2 (1-1)FC Famalicao3-1102.25T
POR D107/03/26FC Famalicao1-0 (0-0)FC Arouca5-1+0.752.5T
POR D102/03/26Rio Ave0-0 (0-0)FC Famalicao5-5+0.52.5H

Thành tích gần đây — Maritimo

TTHTBTBBBT
Thắng 5 (50%)Hòa 1 (10%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 12/13 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 7/0/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
POR D108/08/26Maritimo1-0 (0-0)Casa Pia AC2-602.5T
INT CF02/08/26Maritimo1-0 (0-0)Nacional da Madeira8-402.5T
INT CF30/07/26Maritimo1-1 (0-0)Estrela da Calheta---H
INT CF22/07/26Maritimo2-0 (0-0)Camacha---T
INT CF17/07/26Maritimo1-5 (0-2)Leixoes---B
INT CF14/07/26Maritimo2-0 (0-0)AVS Futebol SAD---T
INT CF11/07/26Maritimo0-1 (0-0)Academica Coimbra---B
POR D216/05/26Maritimo1-3 (0-2)GD Chaves6-2+0.252.5B
POR D209/05/26Penafiel1-0 (0-0)Maritimo1-2+0.252.25B
POR D201/05/26Maritimo3-2 (2-1)Leixoes2-1+0.52.5T
POR D227/04/26SL Benfica B1-2 (0-2)Maritimo5-2+0.252.5T
POR D219/04/26SCU Torreense1-0 (0-0)Maritimo4-202.25B
POR D212/04/26Maritimo1-0 (0-0)Portimonense4-2+12.75T
POR D204/04/26Pacos de Ferreira0-0 (0-0)Maritimo6-8+0.52.25H
POR D221/03/26Maritimo1-0 (0-0)Oliveirense5-1+1.252.75T
POR D215/03/26Uniao Leiria1-2 (1-2)Maritimo7-202.5T
POR D208/03/26Maritimo2-1 (1-0)Porto B12-3+0.752.75T
POR D201/03/26Viseu3-1 (1-0)Maritimo2-302.25B
POR D221/02/26Maritimo1-0 (0-0)Sporting CP B6-3+0.52.5T
POR D215/02/26Vizela0-3 (0-0)Maritimo4-002.25T

Đội hình

FC FamalicaoMaritimo
25Lazar Carevic3Leonardo Javier Realpe Montano4Finn van Breemen17Rodrigo Pinheiro Ferreira28Pedro Francisco6CTom van de Looi14Mathias De Amorim7Marcos Vinicios Lopes Moura,Sorriso11Oscar Aranda Subiela19Paulo Moreira70Georgios Koutsias13Alfonso Pastor Vacas2Igor de Carvalho Juliao4Rafael Fernandes23Paulo Henrique Rodrigues Cabral44CRomain Rodrigues Correia6Rodrigo Andrade14Raphael Gregorio Guzzo18Vladan Danilovic10Martin Tejon11Simo Bouzaidi17Adrian Butzke

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 4231
Khách · 433

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
5
1
Phạt góc (HT)
3
1
Thẻ vàng
1
2
Sút bóng
14
9
Sút cầu môn
4
4
Tấn công
136
81
Tấn công nguy hiểm
56
41
Sút ngoài cầu môn
4
4
Cản bóng
6
1
Đá phạt trực tiếp
16
11
TL kiểm soát bóng
67%
33%
TL kiểm soát bóng (HT)
59%
41%
Chuyền bóng
617
304
TL chuyền bóng thành công
89%
75%
Phạm lỗi
11
16
Việt vị
2
1
Cứu thua
2
3
Tắc bóng
11
11
Quả ném biên
26
24
Cắt bóng
7
8
Tạt bóng thành công
6
2
Chuyền dài
16
21
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.59
1.61
Cơ hội rõ rệt
1
5
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

55 45
67% So Sánh Đối đầu 33%
Thành tích
Tất cả
T4 H5 B0
T0 H5 B4
Chủ khách tương đồng
T2 H2 B0
T0 H2 B2
Ghi
Tất cả
1.6 Bàn
0.8 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.5 Bàn
1 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

FC Famalicao (30 trận)
Ghi 1.20 bàn/trậnMất 0.90 bàn/trận
Maritimo (30 trận)
Ghi 1.50 bàn/trậnMất 0.93 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 1 — Hòa
Cả trận (FT)1 - 2 — Khách thắng
Hiệp 20 - 1

Thống kê Tỷ lệ kèo

FC Famalicao (1 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
L
6 trận gần — Tài/Xỉu:
U

Maritimo (1 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
W
6 trận gần — Tài/Xỉu:
U

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
11
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
10
B.thắng H1
01
B.thắng H2
FC FamalicaoMaritimo

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
10
T/H
00
T/B
01
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
FC FamalicaoMaritimo

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

13
Thắng 2+
79
Thắng 1
112
Hòa
13
Thua 1
03
Thua 2+
FC FamalicaoMaritimo

FC Famalicao

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
4Finn van Breemen
Hậu vệ
7.911/1101/1062🟨
14Mathias De Amorim
Tiền vệ
7.10/044/473
3Leonardo Javier Realpe Montano
Hậu vệ
70/095/1034
6Tom van de Looi
Tiền vệ
6.92/078/852
11Oscar Aranda Subiela
Tiền đạo
6.810/015/180
7Marcos Vinicios Lopes Moura,Sorriso
Tiền đạo
6.86/220/270
17Rodrigo Pinheiro Ferreira
Hậu vệ
6.70/057/675
19Paulo Moreira
Tiền vệ
6.70/011/111
28Pedro Francisco
Hậu vệ
6.70/041/432
70Georgios Koutsias
Tiền đạo
6.40/05/70
25Lazar Carevic
Thủ môn
5.90/022/250
5Leny Meyer (dự bị)
Hậu vệ
6.71/019/223
10Pedro Santos (dự bị)
Tiền đạo
6.72/014/162
9Umar Abubakar (dự bị)
Tiền đạo
6.71/13/40
18Romeo Beney (dự bị)
Tiền đạo
6.50/03/50
23Gil Dias (dự bị)
Tiền đạo
6.31/022/312

Maritimo

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
11Simo Bouzaidi
Tiền đạo cánh trái
7.212/120/260
44Romain Rodrigues Correia
Trung vệ
70/032/352
10Martin Tejon
Tiền đạo cánh trái
72/18/94
17Adrian Butzke
Trung phong
6.82/010/200🟨
6Rodrigo Andrade
Tiền vệ phòng ngự
6.70/023/293
14Raphael Gregorio Guzzo
Tiền vệ trung tâm
6.60/015/254
23Paulo Henrique Rodrigues Cabral
Hậu vệ trái
6.60/013/162
18Vladan Danilovic
Tiền vệ phòng ngự
6.60/036/394
4Rafael Fernandes
Trung vệ
6.61/034/382
2Igor de Carvalho Juliao
Hậu vệ phải
6.50/018/222🟨
13Alfonso Pastor Vacas
Thủ môn
6.50/012/340
90Maurice Boakye (dự bị)
Tiền đạo
7.411/13/61
15Tomas Tavares (dự bị)
Hậu vệ phải
6.90/04/40
22Gabor Szalai (dự bị)
Hậu vệ
6.70/00/00
66Israel Ayuma (dự bị)
Tiền vệ
6.50/00/00
27Samuel Bamba (dự bị)
Tiền đạo cánh phải
5.81/10/10

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

FC Famalicao Thông tin Maritimo
Thành lập 1910-9-20
Estadio Municipal 22 de Junho Sân nhà Estadio dos Barreiros
0 Sức chứa 8922
Carlos Carvalhal HLV
Khu vực Funchal
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm1.773.283.930.972.500.750.770.501.01
Live1.72 ↓3.284.20 ↑1.40 ↑2.500.30 ↓0.30 ↓0.001.46 ↑
EasybetsSớm1.813.504.300.832.250.991.050.750.78
Live12.00 ↑1.09 ↓20.00 ↑4.10 ↑2.500.05 ↓0.36 ↓0.001.90 ↑
VcbetSớm1.733.504.331.022.500.851.060.750.82
Live151.00 ↑8.50 ↑1.03 ↓3.50 ↑2.500.20 ↓0.40 ↓0.002.10 ↑
Mansion88Sớm1.773.504.350.832.251.011.040.750.82
Live12.00 ↑1.04 ↓27.00 ↑7.69 ↑2.500.06 ↓0.41 ↓0.002.04 ↑
InterwettenSớm1.903.504.000.952.500.830.900.500.90
Live100.00 ↑14.00 ↑1.01 ↓11.00 ↑3.500.01 ↓0.75 ↓0.501.05 ↑
10BETSớm1.893.503.950.932.500.78---
Live13.84 ↑1.03 ↓29.67 ↑4.32 ↑2.500.13 ↓---
12betSớm1.783.504.350.832.251.011.040.750.82
Live12.00 ↑1.04 ↓27.00 ↑9.09 ↑3.500.04 ↓0.41 ↓0.002.04 ↑
CrownSớm1.903.403.851.002.500.860.900.500.98
Live13.50 ↑1.04 ↓21.00 ↑6.25 ↑2.500.04 ↓5.55 ↑0.250.06 ↓
SbobetSớm1.833.294.000.852.251.030.820.501.08
Live15.00 ↑1.03 ↓23.00 ↑8.33 ↑2.500.04 ↓0.45 ↓0.001.88 ↑
WewbetSớm1.943.163.521.012.500.850.940.500.94
Live8.00 ↑1.13 ↓14.40 ↑6.65 ↑2.500.05 ↓5.55 ↑0.250.08 ↓
LadbrokesSớm1.913.503.900.912.500.80---
Live101.00 ↑15.00 ↑1.03 ↓5.50 ↑2.500.09 ↓---
18BetSớm1.863.403.900.932.500.820.820.500.93
Live150.00 ↑14.50 ↑1.01 ↓11.72 ↑3.500.03 ↓13.65 ↑0.500.02 ↓
PinnacleSớm1.883.374.290.852.250.950.880.500.93
Live8.45 ↑1.13 ↓16.66 ↑4.30 ↑2.500.17 ↓0.38 ↓0.002.13 ↑
HK Jockey ClubSớm1.653.354.350.802.250.90---
Live1.653.354.350.802.250.90---
BwinSớm1.903.503.900.902.500.77---
Live151.00 ↑16.00 ↑1.03 ↓1.10 ↑2.500.66 ↓---
1xBetSớm2.013.603.911.022.500.870.740.251.20
Live501.00 ↑17.00 ↑1.03 ↓7.94 ↑2.500.07 ↓0.40 ↓0.002.16 ↑
SNAISớm1.753.405.00------
Live1.72 ↓3.405.00------
Bet 365Sớm1.683.604.501.032.500.830.930.500.93
Live501.00 ↑21.00 ↑1.01 ↓7.75 ↑2.500.08 ↓0.40 ↓0.002.00 ↑
William HillSớm1.853.403.900.952.500.750.850.500.85
Live151.00 ↑91.00 ↑1.01 ↓8.00 ↑2.500.05 ↓0.75 ↓0.500.95 ↑

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.