Kết quả bóng đá trận FC Fard vs Mes krman, 21:00 ngày 15/09/2026
Azadegan League · 21:00 ngày 15/09/2026
FC Fard 1 Kết thúc HT 1-0 1
Mes krman
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Nhiệt độ: 31°C
Diễn biến trận đấu
| FC Fard | Phút | |
| 1 - 0 ⚽ | 11' | |
| Gholaminejad E. 2 - 0 ⚽ | 11' | |
| HT 1-0 | ||
| 46' | ⚽ 2 - 1 Delir A. | |
| 3 - 1 ⚽ | 56' | |
| FT 1-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 0 | 4 | 1 |
| Hòa | 0 | 1 | 3 | 4 |
| Bại | 1 | 2 | 3 | 5 |
| Ghi bàn | 7 | 2 | 11 | 7 |
| Mất bàn | 4 | 4 | 7 | 9 |
| Điểm | 6 | 1 | 15 | 7 |
Chủ = FC Fard · Khách = Mes krman
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| FC Fard | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 7 (20%) | Thắng/Thắng | 4 (11%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 2 (6%) |
| 3 (9%) | Hòa/Thắng | 6 (17%) |
| 16 (46%) | Hòa/Hòa | 12 (34%) |
| 4 (11%) | Hòa/Bại | 6 (17%) |
| 1 (3%) | Bại/Hòa | 1 (3%) |
| 4 (11%) | Bại/Bại | 4 (11%) |
Bảng xếp hạng
FC Fard
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 34 | 10 | 16 | 8 | 24 | 15 | 46 | 7 |
| Sân nhà | 17 | 6 | 7 | 4 | 12 | 10 | 25 | 12 |
| Sân khách | 17 | 4 | 9 | 4 | 12 | 5 | 21 | 8 |
Mes krman
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 34 | 10 | 15 | 9 | 23 | 18 | 45 | 9 |
| Sân nhà | 17 | 5 | 8 | 4 | 12 | 9 | 23 | 13 |
| Sân khách | 17 | 5 | 7 | 5 | 11 | 9 | 22 | 7 |
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
FC Fard (30 trận)
Ghi 0.90 bàn/trậnMất 0.57 bàn/trận
Mes krman (30 trận)
Ghi 0.70 bàn/trậnMất 0.63 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 1 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| FC Fard | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 15000 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Interwetten | Sớm | 2.55 | 2.75 | 3.00 | 0.70 | 1.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 2.60 ↑ | 2.40 ↓ | 3.55 ↑ | 0.70 | 1.50 | 0.95 | - | - | - | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.50 | 2.70 | 2.87 | 2.20 | 2.50 | 0.30 | - | - | - |
| Live | 2.50 | 2.62 ↓ | 2.90 ↑ | 2.40 ↑ | 2.50 | 0.28 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.65 | 2.75 | 2.80 | 0.88 | 1.75 | 0.77 | 0.77 | 0.00 | 0.88 |
| Live | 2.60 ↓ | 2.70 ↓ | 2.90 ↑ | 0.75 ↓ | 1.50 | 0.90 ↑ | 0.69 ↓ | 0.00 | 0.97 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 2.54 | 2.74 | 2.75 | 0.67 | 1.50 | 1.03 | 0.76 | 0.00 | 0.91 |
| Live | 2.65 ↑ | 2.60 ↓ | 3.00 ↑ | 0.70 ↑ | 1.50 | 1.02 ↓ | 0.75 ↓ | 0.00 | 0.96 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.