Kết quả bóng đá trận FC Flenu vs Rochefort, 02:00 ngày 01/11/2026
First Amateur Hạng Bỉ · 02:00 ngày 01/11/2026
FC Flenu 1 Kết thúc HT 1-1 1
Rochefort
🟨 2 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 2 - 5
Nhiệt độ: 9°C
Diễn biến trận đấu
| FC Flenu | Phút | |
| 6' | ⚽ 0 - 1 | |
| 1 - 1 ⚽ | 39' | |
| HT 1-1 | ||
| FT 1-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 1 | 0 | 5 |
| Hòa | 1 | 1 | 2 | 4 |
| Bại | 2 | 1 | 8 | 1 |
| Ghi bàn | 1 | 5 | 11 | 21 |
| Mất bàn | 6 | 3 | 28 | 11 |
| Điểm | 1 | 4 | 2 | 19 |
Chủ = FC Flenu · Khách = Rochefort
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| FC Flenu | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (6%) | Thắng/Thắng | 6 (46%) |
| 1 (6%) | Thắng/Hòa | 2 (15%) |
| 1 (6%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 2 (13%) | Hòa/Thắng | 2 (15%) |
| 1 (6%) | Hòa/Hòa | 2 (15%) |
| 1 (6%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (8%) |
| 1 (6%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 8 (50%) | Bại/Bại | 0 (0%) |
Bảng xếp hạng
FC Flenu
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 0 | 12 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 0 | 12 |
Rochefort
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 10 | 1 | 1 | 8 | 12 | 23 | 20 | 6 |
| Sân nhà | 5 | 1 | 1 | 3 | 9 | 11 | 4 | 6 |
| Sân khách | 5 | 0 | 0 | 5 | 3 | 12 | 0 | 6 |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
11
Sút bóng
22
Sút cầu môn
22
TL kiểm soát bóng
35%65%
Phạm lỗi
75
Việt vị
10
Quả ném biên
139
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
FC Flenu (18 trận)
Ghi 1.22 bàn/trậnMất 2.17 bàn/trận
Rochefort (30 trận)
Ghi 1.87 bàn/trậnMất 1.47 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 1 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| FC Flenu | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 5.80 | 4.80 | 1.36 | 0.83 | 3.25 | 0.98 | 0.86 | -1.50 | 0.96 |
| Live | 12.00 ↑ | 1.13 ↓ | 6.00 ↑ | 3.50 ↑ | 2.50 | 0.21 ↓ | 0.20 ↓ | -0.25 | 2.70 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 5.50 | 4.00 | 1.30 | 0.66 | 3.25 | 0.67 | 0.64 | -1.50 | 0.69 |
| Live | 12.00 ↑ | 1.04 ↓ | 6.50 ↑ | 1.77 ↑ | 2.50 | 0.17 ↓ | 1.59 ↑ | 0.00 | 0.23 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 5.75 | 4.40 | 1.43 | 1.10 | 3.50 | 0.60 | - | - | - |
| Live | 7.00 ↑ | 4.90 ↑ | 1.35 ↓ | 0.95 ↓ | 3.50 | 0.70 ↑ | - | - | - | |
| Ladbrokes | Sớm | 6.50 | 4.80 | 1.33 | 0.40 | 2.50 | 1.75 | - | - | - |
| Live | 12.00 ↑ | 1.15 ↓ | 5.50 ↑ | 3.20 ↑ | 2.50 | 0.17 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 5.75 | 4.70 | 1.34 | 0.74 | 3.25 | 0.78 | 0.69 | -1.50 | 0.84 |
| Live | 20.00 ↑ | 1.05 ↓ | 10.50 ↑ | 3.03 ↑ | 2.50 | 0.18 ↓ | 0.25 ↓ | -0.25 | 2.34 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 7.10 | 4.75 | 1.32 | 1.02 | 3.50 | 0.68 | 0.74 | -1.50 | 0.93 |
| Live | 15.20 ↑ | 1.12 ↓ | 8.07 ↑ | 4.22 ↑ | 2.50 | 0.14 ↓ | 2.30 ↑ | 0.00 | 0.30 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 5.50 | 4.75 | 1.38 | 0.95 | 3.50 | 0.85 | 0.83 | -1.50 | 0.98 |
| Live | 15.00 ↑ | 1.07 ↓ | 9.00 ↑ | 5.40 ↑ | 2.50 | 0.12 ↓ | 2.10 ↑ | 0.00 | 0.35 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1 1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| FC Flenu | -1 1/2 | 0 | 0 | 1 |
| Rochefort | +1 1/2 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).